• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (10:34, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 41: Dòng 41:
    =====Vắt, ép, bóp (quả chanh...)=====
    =====Vắt, ép, bóp (quả chanh...)=====
    -
    =====Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên=====
    +
    =====Diễn tả ,Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên=====
    ::[[to]] [[express]] [[oneself]]
    ::[[to]] [[express]] [[oneself]]
    ::diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
    ::diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
    Dòng 55: Dòng 55:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====biểu thị=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====biểu diễn=====
    +
    =====biểu diễn=====
    -
    =====biểu thị=====
    +
    =====biểu thị=====
    -
    =====cao tốc=====
    +
    =====cao tốc=====
    -
    =====cực nhanh=====
    +
    =====cực nhanh=====
    =====diễn đạt=====
    =====diễn đạt=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bưu phẩm phát chuyển nhanh=====
    +
    =====bưu phẩm phát chuyển nhanh=====
    -
    =====chuyên chở tốc hành=====
    +
    =====chuyên chở tốc hành=====
    ::[[express]] [[shipment]] [[service]]
    ::[[express]] [[shipment]] [[service]]
    ::dịch vụ chuyên chở tốc hành
    ::dịch vụ chuyên chở tốc hành
    -
    =====nhanh=====
    +
    =====nhanh=====
    ::[[by]] [[express]]
    ::[[by]] [[express]]
    ::chuyển phát nhanh
    ::chuyển phát nhanh
    Dòng 109: Dòng 110:
    ::[[parcel]] [[express]]
    ::[[parcel]] [[express]]
    ::bưu kiện chuyển phát nhanh
    ::bưu kiện chuyển phát nhanh
    -
    =====phát chuyển nhanh=====
    +
    =====phát chuyển nhanh=====
    ::[[express]] [[charge]]
    ::[[express]] [[charge]]
    ::phí phát chuyển nhanh
    ::phí phát chuyển nhanh
    Dòng 118: Dòng 119:
    ::[[express]] [[paid]]
    ::[[express]] [[paid]]
    ::đã trả phí phát chuyển nhanh
    ::đã trả phí phát chuyển nhanh
    -
    =====quy định rõ bằng văn bản=====
    +
    =====quy định rõ bằng văn bản=====
    -
    =====rõ ràng=====
    +
    =====rõ ràng=====
    ::[[express]] [[consent]]
    ::[[express]] [[consent]]
    ::sự đồng thuận rõ ràng trên văn bản
    ::sự đồng thuận rõ ràng trên văn bản
    Dòng 127: Dòng 128:
    ::[[express]] [[warranty]]
    ::[[express]] [[warranty]]
    ::sự cam kết rõ ràng
    ::sự cam kết rõ ràng
    -
    =====sự chuyên chở tốc hành=====
    +
    =====sự chuyên chở tốc hành=====
    -
    =====sự chuyển tiền nhanh=====
    +
    =====sự chuyển tiền nhanh=====
    -
    =====suốt=====
    +
    =====suốt=====
    -
    =====tốc hành=====
    +
    =====tốc hành=====
    ::[[air]] [[express]]
    ::[[air]] [[express]]
    ::thư tốc hành hàng không
    ::thư tốc hành hàng không
    Dòng 176: Dòng 177:
    noi nhu dien
    noi nhu dien
    -
    =====xe tốc hành=====
    +
    =====xe tốc hành=====
    ::[[by]] [[express]]
    ::[[by]] [[express]]
    ::bằng xe tốc hành
    ::bằng xe tốc hành
    Dòng 183: Dòng 184:
    ::[[limited]] [[express]]
    ::[[limited]] [[express]]
    ::chuyến xe tốc hành đặc biệt
    ::chuyến xe tốc hành đặc biệt
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=express express] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[accurate]] , [[categorical]] , [[clean-cut ]]* , [[clear]] , [[clear-cut]] , [[considered]] , [[definite]] , [[definitive]] , [[deliberate]] , [[designful]] , [[direct]] , [[distinct]] , [[especial]] , [[exact]] , [[explicit]] , [[expressed]] , [[individual]] , [[intended]] , [[intentional]] , [[out-and-out ]]* , [[outright]] , [[particular]] , [[plain]] , [[pointed]] , [[premeditated]] , [[set]] , [[singular]] , [[special]] , [[specific]] , [[unambiguous]] , [[unconditional]] , [[unmistakable]] , [[unqualified]] , [[uttered]] , [[voiced]] , [[voluntary]] , [[willing]] , [[witting]] , [[accelerated]] , [[fast]] , [[high-speed]] , [[nonstop]] , [[quick]] , [[rapid]] , [[swift]] , [[velocious]] , [[decided]] , [[positive]] , [[precise]] , [[unequivocal]]
    -
    =====Articulate, verbalize, phrase, utter, voice, state, word,put (into words), set or put forth, put or get across,communicate, depict, portray; say, speak, tell: She expressedher thoughts on the subject very clearly.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[add up to ]]* , [[air]] , [[assert]] , [[asseverate]] , [[bespeak]] , [[broach]] , [[circulate]] , [[communicate]] , [[connote]] , [[convey]] , [[couch]] , [[declare]] , [[denote]] , [[depict]] , [[designate]] , [[disclose]] , [[divulge]] , [[embody]] , [[enunciate]] , [[evince]] , [[exhibit]] , [[formulate]] , [[frame ]]* , [[give]] , [[hint]] , [[import]] , [[indicate]] , [[insinuate]] , [[intend]] , [[intimate]] , [[make known]] , [[manifest]] , [[phrase]] , [[pop off ]]* , [[proclaim]] , [[pronounce]] , [[put]] , [[put across]] , [[put into words]] , [[represent]] , [[reveal]] , [[say]] , [[show]] , [[speak]] , [[spell]] , [[stand for]] , [[state]] , [[suggest]] , [[symbolize]] , [[tell]] , [[testify]] , [[utter]] , [[vent]] , [[ventilate]] , [[verbalize]] , [[voice]] , [[word]] , [[crush]] , [[dispatch]] , [[distill]] , [[expel]] , [[extract]] , [[force out]] , [[forward]] , [[press out]] , [[ship]] , [[squeeze out]] , [[articulate]] , [[talk]] , [[vocalize]] , [[display]] , [[delineate]] , [[describe]] , [[image]] , [[limn]] , [[picture]] , [[portray]] , [[render]] , [[press]] , [[certain]] , [[definite]] , [[dictate]] , [[direct]] , [[expatiate]] , [[explicit]] , [[expound]] , [[fast]] , [[mean]] , [[nonstop]] , [[rapid]] , [[signify]] , [[swift]]
    -
    =====Show, indicate,demonstrate, manifest, exhibit, evince, evidence, reveal,expose, disclose, divulge, make known, intimate, betoken,signify, embody, depict, designate, denote, convey: His tone ofvoice expressed his resentment.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Symbolize, represent,signify, stand for, denote, designate: The ratio can beexpressed in the form of a fraction.=====
    +
    :[[imprecise]] , [[indefinite]] , [[obscure]] , [[uncertain]] , [[vague]] , [[indirect]] , [[slow]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    =====Press or squeeze orwring or force out, expel, extract: The oil is expressed fromripe olives.=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Explicit, clear, plain, unambiguous, unmistakable,unqualified, outright, definite, out-and-out, downright,straightforward, categorical, direct, specific, well-defined,distinct, precise, accurate, exact, positive: We had an expressunderstanding not to enter into competition with one another. 6specific, special, particular, clear-cut; true: Our expresspurpose in coming was to see you.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Quick, speedy, swift, fast,rapid, prompt, immediate; direct, non-stop: The documents mustbe sent by express delivery.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /iks'pres/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
    Xe lửa tốc hành, xe nhanh
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng gửi xe lửa tốc hành; tiền gửi hoả tốc
    Hãng vận tải tốc hành
    Súng bắn nhanh

    Tính từ

    Nói rõ, rõ ràng
    an express order
    mệnh lệnh rõ ràng
    Như hệt, như in, như tạc
    an express likeness
    sự giống như hệt
    Nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt
    his express reason for going...
    lý do đặc biệt để đi... của anh ta
    Nhanh, hoả tốc, tốc hành
    an express rifle
    súng bắn nhanh
    an express bullet
    đạn cho súng bắn nhanh
    an express train
    xe lửa tốc hành

    Phó từ

    Hoả tốc, tốc hành

    Ngoại động từ

    Vắt, ép, bóp (quả chanh...)
    Diễn tả ,Biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên
    to express oneself
    diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
    his face expressed sorrow
    nét mặt anh ta biểu lộ sự đau buồn
    (toán học) biểu diễn
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi hoả tốc

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    biểu thị

    Kỹ thuật chung

    biểu diễn
    biểu thị
    cao tốc
    cực nhanh
    diễn đạt

    Kinh tế

    bưu phẩm phát chuyển nhanh
    chuyên chở tốc hành
    express shipment service
    dịch vụ chuyên chở tốc hành
    nhanh
    by express
    chuyển phát nhanh
    express charge
    phí phát chuyển nhanh
    express counter
    quầy thu tiền nhanh
    express delivery
    phát chuyển nhanh
    express delivery
    quầy thu tiền nhanh
    express delivery
    sự giao nhanh
    express fee
    phí chở nhanh
    express fee
    phí chuyển nhanh
    express fee
    phí nhanh
    express mail
    thư phát chuyển nhanh
    express mail service
    dịch vụ thư phát chuyển nhanh
    express money order
    thư chuyển tiền nhanh
    express money order
    thư chuyển tiền phát nhanh
    express paid
    đã trả phí phát chuyển nhanh
    express paid
    đã trả phí phát triển nhanh
    express transfer
    chuyển tiền nhanh
    parcel express
    bưu kiện chuyển phát nhanh
    phát chuyển nhanh
    express charge
    phí phát chuyển nhanh
    express mail
    thư phát chuyển nhanh
    express mail service
    dịch vụ thư phát chuyển nhanh
    express paid
    đã trả phí phát chuyển nhanh
    quy định rõ bằng văn bản
    rõ ràng
    express consent
    sự đồng thuận rõ ràng trên văn bản
    express proclamation
    sự công bố rõ ràng
    express warranty
    sự cam kết rõ ràng
    sự chuyên chở tốc hành
    sự chuyển tiền nhanh
    suốt
    tốc hành
    air express
    thư tốc hành hàng không
    by express
    bằng xe tốc hành
    container express
    xe lửa công-ten-nơ tốc hành
    direct express container
    tàu công-ten-nơ tốc hành trực tiếp
    express agency
    hãng vận tải tốc hành
    express airmail
    thư tốc hành hàng không
    express business
    nghề vận chuyển tốc hành
    express cargo
    hàng chở tốc hành
    express consignment
    hàng gởi tốc hành
    express container service
    dịch vụ công-ten-nơ tốc hành
    express container service
    dịch vụ tàu công-ten-nơ tốc hành (chỉ dừng ở các cảng chính)
    express delivery
    chuyên chở tốc hành
    express liner
    tàu khách tốc hành
    express rate
    giá chở tốc hành
    express shipment service
    dịch vụ chuyên chở tốc hành
    express ticket
    vé xe tốc hành
    limited express
    chuyến xe tốc hành đặc biệt
    Trans-Europe Express
    Hỏa xa Tốc hành Xuyên Âu
    Trans-Europe Express Train (TEEtrain)
    Xe lửa tốc hành xuyên Châu Âu
    vắt ép

    noi nhu dien

    xe tốc hành
    by express
    bằng xe tốc hành
    express ticket
    vé xe tốc hành
    limited express
    chuyến xe tốc hành đặc biệt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X