-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa lỗi)
Dòng 39: Dòng 39: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===[[Image:Clutch.jpg|200px|Khớp ly hợp, nối trục, sự bắt chặt, ghép nối]][[Image:Clutch.jpg|200px|Khớp ly hợp, nối trục, sự bắt chặt, ghép nối]]Dòng 47: Dòng 45: === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====bộ ly hợp=====+ =====bộ ly hợp==========nối trục==========nối trục======== Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===- =====bộ liên kết=====+ =====bộ liên kết=====::[[air]] [[clutch]]::[[air]] [[clutch]]::bộ liên kết khí động::bộ liên kết khí độngDòng 73: Dòng 71: =====sự nắm==========sự nắm======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====bộ khớp=====+ =====bộ khớp=====- =====bộ ly kết=====+ =====bộ ly kết==========vớ==========vớ=====Dòng 81: Dòng 79: =====răng vẩu==========răng vẩu======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bộ tiếp hợp=====+ =====bộ tiếp hợp=====- =====hộp nối=====+ =====hộp nối=====- =====khớp trục=====+ =====khớp trục=====::[[clutch]] [[fork]]::[[clutch]] [[fork]]::chạc khớp trục::chạc khớp trụcDòng 106: Dòng 104: ::[[safety]] [[clutch]]::[[safety]] [[clutch]]::khớp (trục) bảo hiểm::khớp (trục) bảo hiểm- =====khớp li hợp=====+ =====khớp li hợp=====::[[clutch]] [[casing]]::[[clutch]] [[casing]]::hộp khớp li hợp::hộp khớp li hợpDòng 138: Dòng 136: ::khớp li hợp ma sát từ::khớp li hợp ma sát từ- =====khớp ly hợp=====+ =====khớp ly hợp=====::[[air]] [[clutch]]::[[air]] [[clutch]]::khớp ly hợp khí nén::khớp ly hợp khí nénDòng 284: Dòng 282: ::khớp ly hợp ướt::khớp ly hợp ướt- =====dụng cụ kẹp chặt=====+ =====dụng cụ kẹp chặt=====- =====sự bắt chặt=====+ =====sự bắt chặt=====- =====răng=====+ =====răng=====::[[clutch]] [[coupling]]::[[clutch]] [[coupling]]::khớp răng::khớp răngDòng 303: Dòng 301: ::[[two]] [[toothed]] [[clutch]]::[[two]] [[toothed]] [[clutch]]::khớp hai mối răng::khớp hai mối răng- =====sự móc nối=====+ =====sự móc nối=====- =====sự ngắt=====+ =====sự ngắt=====- =====sự nhả=====+ =====sự nhả==========vấu==========vấu=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Seize,snatch,grab, grasp,take or lay hold of; hold; USsnag: She clutched feebly to the rope before losing her gripand plunging into the abyss below. He clutched the child to hisbosom.=====+ =====noun=====- + :[[clamp]] , [[clasp]] , [[clench]] , [[clinch]] , [[connection]] , [[coupling]] , [[grapple]] , [[grasp]] , [[grip]] , [[gripe]] , [[link]] , [[grab]] , [[seizure]] , [[snatch]] , [[array]] , [[band]] , [[batch]] , [[bevy]] , [[body]] , [[bunch]] , [[bundle]] , [[clump]] , [[cluster]] , [[collection]] , [[knot]] , [[lot]] , [[party]] , [[set]]- =====N.=====+ =====verb=====- + :[[catch]] , [[cherish]] , [[clasp]] , [[clench]] , [[clinch]] , [[cling to]] , [[collar]] , [[embrace]] , [[fasten]] , [[glom]] , [[grapple]] , [[grasp]] , [[grip]] , [[harbor]] , [[hold]] , [[hook]] , [[keep]] , [[nab]] , [[nail ]]* , [[put the snare on]] , [[seize]] , [[snag]] , [[snatch]] , [[take]] , [[grab]] , [[clam]] , [[claw]] , [[control]] , [[coupling]] , [[fist]] , [[gripe]] , [[retain]] , [[talon]]- =====Clutches. agraspat, hold; embrace: We watched as thegazelle deftly eludedthecheetah's clutches. b influence,control,power,domination,dominance,possession: He fell intothe clutches of the Triads.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====verb=====- ==Tham khảo chung==+ :[[let go]] , [[unfasten]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=clutch clutch]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ 15:18, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khớp trục
- clutch fork
- chạc khớp trục
- clutch pick-off
- sự phân loại khớp trục
- cone clutch
- khớp trục côn
- elastic clutch
- khớp trục đàn hồi
- friction clutch
- khớp (trục) ma sát
- impact clutch
- khớp (trục) xung
- overrunning clutch
- khớp (trục) một chiều
- positive (-acting) clutch
- khớp trục cứng
- positive clutch
- khớp trục cứng
- safety clutch
- khớp (trục) bảo hiểm
khớp li hợp
- clutch casing
- hộp khớp li hợp
- clutch casing
- tang khớp li hợp
- clutch drum
- hộp khớp li hợp
- clutch drum
- tang khớp li hợp
- clutch housing
- hộp khớp li hợp
- clutch housing
- tang khớp li hợp
- clutch lining
- lớp đệm khớp li hợp
- clutch spring
- lò xo khớp li hợp
- clutch throwout
- sự nhả khớp li hợp
- clutch throwout
- sự tách khớp li hợp
- cone clutch
- khớp li hợp côn
- cone friction clutch
- khớp li hợp ma sát côn
- electromagnetic clutch
- khớp li hợp điện từ
- magnetic clutch
- khớp li hợp từ
- magnetic friction clutch
- khớp li hợp ma sát từ
khớp ly hợp
- air clutch
- khớp ly hợp khí nén
- automatic clutch
- khớp ly hợp tự động
- band clutch
- khớp ly hợp kiểu đai
- centrifugal clutch
- khớp ly hợp li tâm
- centrifugal clutch
- khớp ly hợp ly tâm
- claw clutch
- khớp ly hợp vấu
- clutch casing
- vỏ ổ khớp ly hợp
- clutch slip
- sự trượt khớp ly hợp
- cone clutch
- khớp ly hợp côn
- coupled twin-disk clutch
- khớp ly hợp hai đĩa
- diaphragm clutch
- khớp ly hợp đĩa
- direct cone clutch
- khớp ly hợp con thuận
- disc clutch
- khớp ly hợp đĩa
- disk clutch
- khớp ly hợp đĩa
- dog clutch
- khớp ly hợp vấu
- expanding band clutch
- khớp ly hợp đai bung
- expanding ring clutch
- khớp ly hợp vành bung
- free engine clutch
- khớp ly hợp một chiều
- free engine clutch
- khớp ly hợp tự do
- free-wheeling clutch
- khớp ly hợp một chiều
- freewheel clutch
- khớp ly hợp một chiều
- freewheel clutch
- khớp ly hợp tự do
- friction clutch
- khớp ly hợp ma sát
- frictional clutch
- khớp ly hợp ma sát
- gear clutch
- khớp ly hợp răng
- hydraulic clutch
- khớp ly hợp thủy lực
- hydromechanical clutch
- khớp ly hợp cơ-chất lỏng
- internal expanding clutch
- khớp ly hợp bung (trong)
- jaw clutch
- khớp ly hợp vấu
- magnetic clutch
- khớp ly hợp từ tính
- magnetic particle clutch
- khớp ly hợp bột từ
- magnetic particle clutch
- khớp ly hợp hạt từ
- magnetic powder clutch
- khớp ly hợp bột từ
- magnetic powder clutch
- khớp ly hợp hạt từ
- main clutch
- khớp ly hợp chính
- multiplate (disk) clutch
- khớp ly hợp nhiều đĩa
- multiple-disc clutch
- khớp ly hợp nhiều đĩa
- multiple-plate clutch
- khớp ly hợp nhiều đĩa
- overdrive clutch
- khớp ly hợp một chiều
- overload clutch
- khớp ly hợp an toàn
- overload shearing clutch
- khớp ly hợp an toàn
- overload shearing clutch
- khớp ly hợp tự cắt quá tải
- overrunning clutch
- khớp ly hợp siêu việt
- pint clutch
- khớp ly hợp chốt
- pneumatic clutch
- khớp ly hợp khí nén
- powder clutch
- khớp ly hợp bột từ
- powder clutch
- khớp ly hợp hạt từ
- power clutch
- khớp ly hợp cơ
- ratchet tooth clutch
- khớp (ly hợp) cóc
- reversed cone clutch
- khớp ly hợp con ngược
- reversing clutch
- khớp ly hợp đảo chiều
- reversing clutch
- khớp ly hợp thuận nghịch
- roller clutch
- khớp ly hợp lăn
- roller clutch
- khớp ly hợp một chiều
- safety clutch
- khớp ly hợp an toàn
- slip clutch
- khớp ly hợp trượt
- slipping clutch
- khớp ly hợp an toàn
- spiral jaw clutch
- khớp ly hợp cam xoắn
- spiral jaw clutch
- khớp ly hợp vấu xoắn
- sprag clutch
- khớp ly hợp một chiều
- sprag clutch
- khớp ly hợp vượt (tự do)
- starting clutch
- khớp ly hợp khởi động
- station clutch
- khớp ly hợp tự ngắt
- toggle clutch
- khớp ly hợp kiểu khuỷu
- toothed clutch
- khớp ly hợp răng
- two stage clutch
- khớp ly hợp hai nấc
- two-disc clutch
- khớp ly hợp hai đĩa
- two-disk clutch
- khớp ly hợp hai đĩa
- two-plate clutch
- khớp ly hợp hai đĩa
- unidirectional clutch
- khớp ly hợp một chiều
- viscous clutch
- khớp ly hợp nhớt (truyền động)
- wet clutch
- khớp ly hợp ướt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
