-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 63: Dòng 63: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====sự va chạm, sự kích động=====- |}+ + ::[[attached]] [[shock]]+ ::chạm dính+ ::[[detached]] [[shock]]+ ::chạm rời+ ::[[moderate]] [[shock]]+ ::kích động ôn ho+ ::[[non]]-uniform [[shock]]+ ::kích động không đều+ ::[[spherical]] [[shock]]+ ::kích động cầu+ ::[[stopping]] [[shock]]+ ::kích động chặn lại+ ::[[strong]] [[shock]]+ ::kích động mạnh+ ::[[two]]-dimensional [[shock]]+ ::kích động hai chiều+ ::[[unstable]] [[shock]]+ ::kích động không ổn định+ + + === Xây dựng===+ =====va chạm [sự va chạm]=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự va đập, (v) va chạm, vađập==========Sự va đập, (v) va chạm, vađập=====Dòng 74: Dòng 97: =====sốc==========sốc======== Điện====== Điện===- =====gây choáng=====+ =====gây choáng==========sự choáng==========sự choáng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sóng xung kích=====+ =====sóng xung kích=====::[[adiabatic]] [[shock]] [[wave]]::[[adiabatic]] [[shock]] [[wave]]::sóng xung kích đoạn nhiệt::sóng xung kích đoạn nhiệtDòng 107: Dòng 130: ::[[trailing]] [[shock]]::[[trailing]] [[shock]]::sóng xung kích phía sau::sóng xung kích phía sau- =====sự chấn động=====+ =====sự chấn động=====- =====sự giật mạnh=====+ =====sự giật mạnh=====- =====sự hẫng=====+ =====sự hẫng=====- =====sự kích động=====+ =====sự kích động=====- =====sự rung mạnh (tàu vũ trụ)=====+ =====sự rung mạnh (tàu vũ trụ)=====- =====sự va chạm=====+ =====sự va chạm=====::[[electrical]] [[shock]]::[[electrical]] [[shock]]::sự va chạm điện::sự va chạm điện- =====sự va đập=====+ =====sự va đập=====- =====sự va đập (nén)=====+ =====sự va đập (nén)=====- =====sự xung động=====+ =====sự xung động=====- =====sự xung kích=====+ =====sự xung kích=====- =====va chạm=====+ =====va chạm=====::[[collisionless]] [[shock]]::[[collisionless]] [[shock]]::sốc không va chạm::sốc không va chạmDòng 194: Dòng 217: ::độ bền va chạm::độ bền va chạm=====va đập==========va đập=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Startle,surprise,stagger,jar,jolt,shake (up),stun,numb,paralyse,daze,stupefy,dumbfound or dumfound,bowl over,appal,astonish,astound,frighten,scare,petrify,traumatize,horrify,outrage,disgust,nauseate,repel,revolt,sicken,upset,disquiet,disturb,perturb,discompose,unsettle,Colloqthrow,US throw for a loop,flabbergast,give (someone) a turn:He shocked us when he announced his resignation. We were shockedto learn of the trainwreck.=====+ =====noun=====- + :[[awe]] , [[bombshell]] , [[breakdown]] , [[bump]] , [[clash]] , [[collapse]] , [[collision]] , [[concussion]] , [[confusion]] , [[consternation]] , [[crash]] , [[distress]] , [[disturbance]] , [[double whammy]] , [[earthquake]] , [[encounter]] , [[excitement]] , [[eye-opener]] , [[hysteria]] , [[impact]] , [[injury]] , [[jarring]] , [[jolt]] , [[percussion]] , [[prostration]] , [[ram]] , [[scare]] , [[start]] , [[stroke]] , [[stupefaction]] , [[stupor]] , [[trauma]] , [[traumatism]] , [[turn]] , [[upset]] , [[whammy ]]* , [[wreck]] , [[jar]] , [[smash]] , [[blow]] , [[agglomeration]] , [[bank]] , [[cumulus]] , [[drift]] , [[hill]] , [[mass]] , [[mess]] , [[mound]] , [[mountain]] , [[pile]] , [[stack]] , [[tumble]]- =====N.=====+ =====verb=====- + :[[abash]] , [[agitate]] , [[anger]] , [[antagonize]] , [[appall]] , [[astound]] , [[awe]] , [[bowl over ]]* , [[daze]] , [[disgust]] , [[dismay]] , [[displease]] , [[disquiet]] , [[disturb]] , [[electrify]] , [[flabbergast]] , [[flood]] , [[floor ]]* , [[give a turn]] , [[hit like ton of bricks]] , [[horrify]] , [[insult]] , [[jar]] , [[jolt]] , [[knock out ]]* , [[nauseate]] , [[numb]] , [[offend]] , [[outrage]] , [[overcome]] , [[overwhelm]] , [[paralyze]] , [[revolt]] , [[rock]] , [[scandalize]] , [[shake]] , [[shake up]] , [[sicken]] , [[stagger]] , [[startle]] , [[stun]] , [[stupefy]] , [[throw a curve]] , [[traumatize]] , [[unsettle]] , [[consternate]] , [[daunt]] , [[wound]] , [[agitation]] , [[appal]] , [[astonish]] , [[blow]] , [[bum]] , [[collect]] , [[collision]] , [[concussion]] , [[crash]] , [[earthquake]] , [[excite]] , [[fight]] , [[frighten]] , [[impact]] , [[scare]] , [[stook]] , [[surprise]] , [[terrify]] , [[trauma]] , [[tremor]] , [[upset]]- =====Trauma,stupor,paralysis,prostration,breakdown,collapse,nervous exhaustion: He is inastateofshock afterthe accident.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====Surprise,thunderbolt,bolt from the blue,bombshell,revelation,shocker,eye-opener,jolt: It came as ashock to learn whom I had been talking to so casually. Thedeath of her husband wasaterrible shock. 4 tingle,jolt,impact: You''ll get a nasty shock if you touch those wires.=====+ :[[expectation]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- ==Tham khảo chung==+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=shock shock] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=shock&submit=Search shock] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shock shock] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=shock shock] : Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=shock shock]: Foldoc+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=shock&searchtitlesonly=yes shock]: bized+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sóng xung kích
- adiabatic shock wave
- sóng xung kích đoạn nhiệt
- bow shock
- sóng xung kích phía trước
- electric shock tube
- ống tạo sóng xung kích điện
- hydrodynamic shock wave
- sóng xung kích thủy động
- normal shock wave
- sóng xung kích pháp tuyến
- normal shock wave
- sóng xung kích vuông góc
- oblique shock wave
- sóng xung kích nghiêng
- pyrotechnical shock
- sóng xung kích đo thuốc nổ (tàu vũ trụ)
- shock front
- mặt đầu sóng xung kích
- shock region
- vùng sóng xung kích
- shock strength
- cường độ (sóng) xung kích
- standing shock wave
- sóng xung kích đứng
- tail shock wave
- sóng xung kích đuôi
- trailing shock
- sóng xung kích phía sau
va chạm
- collisionless shock
- sốc không va chạm
- electrical shock
- sự va chạm điện
- flexural shock
- cú va chạm mạnh
- hydrodynamic shock
- va chạm thủy động
- notched bar shock test
- sự thử va chạm mẫu bị cắt
- resistance to shock
- tính chịu được va chạm
- sensitive to shock
- nhạy cảm với va chạm
- shock (front)
- mặt (sóng) va chạm
- shock absorber
- thiết bị giảm va chạm
- shock attenuation
- sự giảm va chạm
- shock bending test
- thí nghiệm uốn do va chạm
- shock energy
- năng lượng va chạm
- shock factor
- hệ số va chạm
- shock layer
- lớp sóng va chạm
- shock polar
- cực tuyến va chạm
- shock reducer
- thiết bị giảm va chạm
- shock stress
- nội lực va chạm
- shock stress
- ứng suất va chạm
- shock surface
- mặt va chạm
- shock test
- mẫu thử va chạm
- shock test
- sự thí nghiệm va chạm
- shock test
- sự thử độ phân ly (độ va chạm của vệ tinh)
- shock test
- sự thử va chạm
- shock tube
- ống thí nghiệm va chạm
- shock wane
- sóng va chạm
- shock wave
- sóng va chạm
- shock-excitation
- kích thích va chạm
- shock-proof
- chịu được va chạm
- strength under shock
- độ bền va chạm
- strength under shock
- sức bền va chạm
- to shock
- độ bền va chạm
- under shock
- độ bền va chạm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- awe , bombshell , breakdown , bump , clash , collapse , collision , concussion , confusion , consternation , crash , distress , disturbance , double whammy , earthquake , encounter , excitement , eye-opener , hysteria , impact , injury , jarring , jolt , percussion , prostration , ram , scare , start , stroke , stupefaction , stupor , trauma , traumatism , turn , upset , whammy * , wreck , jar , smash , blow , agglomeration , bank , cumulus , drift , hill , mass , mess , mound , mountain , pile , stack , tumble
verb
- abash , agitate , anger , antagonize , appall , astound , awe , bowl over * , daze , disgust , dismay , displease , disquiet , disturb , electrify , flabbergast , flood , floor * , give a turn , hit like ton of bricks , horrify , insult , jar , jolt , knock out * , nauseate , numb , offend , outrage , overcome , overwhelm , paralyze , revolt , rock , scandalize , shake , shake up , sicken , stagger , startle , stun , stupefy , throw a curve , traumatize , unsettle , consternate , daunt , wound , agitation , appal , astonish , blow , bum , collect , collision , concussion , crash , earthquake , excite , fight , frighten , impact , scare , stook , surprise , terrify , trauma , tremor , upset
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Y học | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
