• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa nghĩa của từ)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====ước tính [sự ước tính]=====
    =====ước tính [sự ước tính]=====
    Dòng 29: Dòng 27:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đánh giá=====
    +
    =====đánh giá=====
    ::[[heating]] [[load]] [[estimate]]
    ::[[heating]] [[load]] [[estimate]]
    ::đánh giá tải trọng nhiệt
    ::đánh giá tải trọng nhiệt
    Dòng 36: Dòng 34:
    ::[[preliminary]] [[estimate]]
    ::[[preliminary]] [[estimate]]
    ::đánh giá sơ bộ
    ::đánh giá sơ bộ
    -
    =====dự đoán=====
    +
    =====dự đoán=====
    ::[[ultimate]] [[estimate]]
    ::[[ultimate]] [[estimate]]
    ::dự đoán cuối cùng
    ::dự đoán cuối cùng
    -
    =====dự toán=====
    +
    =====dự toán=====
    ::[[above-estimate]]
    ::[[above-estimate]]
    ::vượt dự toán
    ::vượt dự toán
    Dòng 88: Dòng 86:
    ::[[ultimate]] [[estimate]]
    ::[[ultimate]] [[estimate]]
    ::dự toán cuối cùng
    ::dự toán cuối cùng
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[pessimistic]] [[time]] [[estimate]]
    ::[[pessimistic]] [[time]] [[estimate]]
    ::sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)
    ::sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    -
    =====sự ước tính=====
    +
    =====sự ước tính=====
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::sự ước tính giá thành
    ::sự ước tính giá thành
    ::[[preliminary]] [[estimate]]
    ::[[preliminary]] [[estimate]]
    ::sự ước tính sơ bộ
    ::sự ước tính sơ bộ
    -
    =====ước đoán=====
    +
    =====ước đoán=====
    =====ước lượng=====
    =====ước lượng=====
    Dòng 127: Dòng 125:
    -
    =====ước tính=====
    +
    =====ước tính=====
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::sự ước tính giá thành
    ::sự ước tính giá thành
    Dòng 137: Dòng 135:
    ::ước tính về tiến độ
    ::ước tính về tiến độ
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====đánh giá=====
    +
    =====đánh giá=====
    ::[[conservative]] [[estimate]]
    ::[[conservative]] [[estimate]]
    ::đánh giá thận trọng
    ::đánh giá thận trọng
    Dòng 150: Dòng 148:
    ::[[ocular]] [[estimate]]
    ::[[ocular]] [[estimate]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====đánh giá lượng giá=====
    +
    =====đánh giá lượng giá=====
    -
    =====dự kế=====
    +
    =====dự kế=====
    -
    =====dự tính=====
    +
    =====dự tính=====
    ::[[estimate]] [[premium]]
    ::[[estimate]] [[premium]]
    ::phí bảo hiểm dự tính
    ::phí bảo hiểm dự tính
    ::[[estimate]] [[revenue]]
    ::[[estimate]] [[revenue]]
    ::thu nhập doanh nghiệp dự tính
    ::thu nhập doanh nghiệp dự tính
    -
    =====sự đánh giá=====
    +
    =====sự đánh giá=====
    ::[[conservative]] [[estimate]]
    ::[[conservative]] [[estimate]]
    ::sự đánh giá thận trọng
    ::sự đánh giá thận trọng
    Dòng 168: Dòng 166:
    ::[[ocular]] [[estimate]]
    ::[[ocular]] [[estimate]]
    ::sự đánh giá bằng mắt
    ::sự đánh giá bằng mắt
    -
    =====sự ước lượng=====
    +
    =====sự ước lượng=====
    ::[[crop]] [[estimate]]
    ::[[crop]] [[estimate]]
    ::sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    ::sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    Dòng 179: Dòng 177:
    ::[[safe]] [[estimate]]
    ::[[safe]] [[estimate]]
    ::sự ước lượng thận trọng
    ::sự ước lượng thận trọng
    -
    =====sự ước tính=====
    +
    =====sự ước tính=====
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::[[cost]] [[estimate]]
    ::sự ước tính phí tổn
    ::sự ước tính phí tổn
    Dòng 186: Dòng 184:
    ::[[tentative]] [[estimate]]
    ::[[tentative]] [[estimate]]
    ::sự ước tính tạm thời, thử
    ::sự ước tính tạm thời, thử
    -
    =====ước lượng=====
    +
    =====ước lượng=====
    ::[[crop]] [[estimate]]
    ::[[crop]] [[estimate]]
    ::sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    ::sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    Dòng 207: Dòng 205:
    ::[[standard]] [[error]] [[of]] [[estimate]]
    ::[[standard]] [[error]] [[of]] [[estimate]]
    ::sai số tiêu chuẩn của ước lượng
    ::sai số tiêu chuẩn của ước lượng
    -
    =====ước tính=====
    +
    =====ước tính=====
    ::[[accounting]] [[estimate]]
    ::[[accounting]] [[estimate]]
    ::ước tính kế toán
    ::ước tính kế toán
    Dòng 232: Dòng 230:
    ::[[tentative]] [[estimate]]
    ::[[tentative]] [[estimate]]
    ::sự ước tính tạm thời, thử
    ::sự ước tính tạm thời, thử
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=estimate estimate] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[appraisal]] , [[appraisement]] , [[assay]] , [[assessment]] , [[ballpark figure ]]* , [[belief]] , [[conclusion]] , [[conjecture]] , [[estimation]] , [[evaluation]] , [[gauging]] , [[guess]] , [[guesstimate]] , [[impression]] , [[judgment]] , [[measure]] , [[measurement]] , [[mensuration]] , [[opinion]] , [[point of view]] , [[projection]] , [[rating]] , [[reckoning]] , [[sizing up]] , [[stock]] , [[surmise]] , [[survey]] , [[thought]] , [[valuation]] , [[approximation]]
    -
    =====Approximate, gauge, determine, judge, guess; assess,appraise, value, evaluate, reckon, calculate, work out, Colloqguestimate or guesstimate: Experts estimated the cost ofrestoration at œ10,000.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[account]] , [[appraise]] , [[assay]] , [[assess]] , [[believe]] , [[budget]] , [[calculate roughly]] , [[cast]] , [[cipher]] , [[class]] , [[classify]] , [[compute]] , [[conjecture]] , [[consider]] , [[count]] , [[decide]] , [[deduce]] , [[determine]] , [[enumerate]] , [[evaluate]] , [[examine]] , [[expect]] , [[figure]] , [[form opinion]] , [[gauge]] , [[guess]] , [[guesstimate]] , [[judge]] , [[look into]] , [[look upon]] , [[number]] , [[outline]] , [[plan]] , [[predict]] , [[prophesy]] , [[rank]] , [[rate]] , [[reason]] , [[reckon]] , [[regard]] , [[run over]] , [[scheme]] , [[set a figure]] , [[size up ]]* , [[sum]] , [[suppose]] , [[surmise]] , [[suspect]] , [[tax]] , [[think]] , [[think through ]]* , [[approximate]] , [[place]] , [[put]] , [[set]] , [[calculate]] , [[size up]] , [[valuate]] , [[value]] , [[appraisal]] , [[assessment]] , [[average]] , [[computation]] , [[critique]] , [[forecast]] , [[opinion]] , [[prize]] , [[projection]] , [[quotation]] , [[survey]]
    -
    =====Consider, think, believe, guess,conjecture, judge: I estimate our chances of success as verylow.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Approximation, gauge, guess, conjecture, assessment,appraisal, evaluation, reckoning, calculation, Colloq guestimateor guesstimate: What is your estimate of the company's value?4 estimation, belief, opinion, judgement, thinking, feeling,sentiment, sense, (point of) view, viewpoint: My estimate ofhis abilities is that he is not the man for the job.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An approximate judgement, esp. of cost, value,size, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A price specified as that likely to be charged forwork to be undertaken.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr. (also absol.) 1 form an estimateor opinion of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by that + clause) make a roughcalculation.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by at) form an estimate; adjudge.4 fix (a price etc.) by estimate.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Estimative adj. estimatorn. [L aestimare aestimat- fix the price of]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    11:12, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'estimit - 'estimeit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh giá, sự ước lượng
    Số lượng ước đoán
    Bản kê giá cả (thầu khoán)
    the Estimates
    dự thảo ngân sách

    Ngoại động từ

    Đánh giá; ước lượng

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    ước tính [sự ước tính]

    Cơ - Điện tử

    Sự đánh giá, sự ước lượng, sự dự đoán, đánh giá,ước lượng

    Kỹ thuật chung

    đánh giá
    heating load estimate
    đánh giá tải trọng nhiệt
    pessimistic time estimate
    sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)
    preliminary estimate
    đánh giá sơ bộ
    dự đoán
    ultimate estimate
    dự đoán cuối cùng
    dự toán
    above-estimate
    vượt dự toán
    analysis of estimate fulfillment
    sự phân tích thực hiện dự toán
    construction estimate
    dự toán thi công
    construction estimate
    dự toán xây dựng
    construction work cost estimate
    dự toán thi công
    cost estimate
    chi phí dự toán
    cost estimate
    dự toán giá thành
    cost estimate
    lập dự toán
    costs estimate
    dự toán tài chính
    estimate probable expenditure (andincome)
    dự toán chi phí
    financial estimate
    dự toán tài chính
    general cost estimate
    tổng dự toán
    major estimate
    dự toán vượt cấp
    paragraph of cost estimate
    mục bảng giá dự toán
    paragraph of estimate
    mục dự toán
    project estimate
    dự toán của dự án
    provisional estimate
    dự toán sơ bộ
    rough estimate
    bản dự toán sơ bộ
    summary cost estimate
    tổng giá dự toán
    supplementary estimate
    dự toán bổ sung
    take-off (forpreparing estimate)
    sự chọn số liệu (làm dự toán)
    take-off (forpreparing estimate)
    sự chọn tài liệu (làm dự toán)
    total summary cost estimate
    tổng giá dự toán toàn bộ
    ultimate estimate
    dự toán cuối cùng
    sự đánh giá
    pessimistic time estimate
    sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)
    sự ước lượng
    sự ước tính
    cost estimate
    sự ước tính giá thành
    preliminary estimate
    sự ước tính sơ bộ
    ước đoán
    ước lượng
    admissible estimate
    ước lượng chấp nhận được
    consistent estimate
    ước lượng vững
    estimate for the number of zeros
    ước lượng số điểm Zêro
    invariant estimate
    ước lượng bất biến
    maximum likelihood estimate
    ước lượng hợp lý tối đa
    minimax estimate
    ước lượng minimac
    minimax estimate
    ước lượng minimax
    overall estimate
    ước lượng đầy đủ
    regression estimate
    ước lượng hồi quy
    standard error of estimate
    sai số chuẩn của ước lượng
    unbiased estimate
    ước lượng không chệch
    upper estimate
    ước lượng trên (cận trên)


    ước tính
    cost estimate
    sự ước tính giá thành
    general estimate
    ước tính chung
    preliminary estimate
    sự ước tính sơ bộ
    progress estimate
    ước tính về tiến độ

    Kinh tế

    đánh giá
    conservative estimate
    đánh giá thận trọng
    conservative estimate
    sự đánh giá thận trọng
    current working estimate
    đánh giá công việc hiện thời
    first (flash) estimate
    sự đánh giá sơ bộ
    flash estimate
    sự đánh giá mau chóng
    ocular estimate
    sự đánh giá bằng mắt
    đánh giá lượng giá
    dự kế
    dự tính
    estimate premium
    phí bảo hiểm dự tính
    estimate revenue
    thu nhập doanh nghiệp dự tính
    sự đánh giá
    conservative estimate
    sự đánh giá thận trọng
    first (flash) estimate
    sự đánh giá sơ bộ
    flash estimate
    sự đánh giá mau chóng
    ocular estimate
    sự đánh giá bằng mắt
    sự ước lượng
    crop estimate
    sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    hard estimate
    sự ước lượng chắc
    hard estimate
    sự ước lượng chắc chắn
    ocular estimate
    sự ước lượng bằng mắt
    safe estimate
    sự ước lượng thận trọng
    sự ước tính
    cost estimate
    sự ước tính phí tổn
    spending estimate
    sự ước tính chi tiêu
    tentative estimate
    sự ước tính tạm thời, thử
    ước lượng
    crop estimate
    sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)
    hard estimate
    sự ước lượng chắc
    hard estimate
    sự ước lượng chắc chắn
    interval estimate
    ước lượng khoảng
    ocular estimate
    sự ước lượng bằng mắt
    preliminary estimate
    bản khai giá ước lượng
    rough estimate
    bản khai giá ước lượng
    safe estimate
    sự ước lượng thận trọng
    sale estimate
    ước lượng giá bán
    standard error of estimate
    sai số tiêu chuẩn của ước lượng
    ước tính
    accounting estimate
    ước tính kế toán
    analytical estimate
    ước tính phân tích
    book of estimate
    sổ ước tính
    cost estimate
    sự ước tính phí tổn
    estimate amount of damage
    tổng số tổn thất ước tính
    estimate error
    sai sót ước tính
    estimate tare
    trọng lượng bì ước tính
    estimate value
    giá trị ước tính
    general estimate
    tổng ước tính
    planning estimate
    ước tính kế hoạch
    spending estimate
    sự ước tính chi tiêu
    tentative estimate
    sự ước tính tạm thời, thử

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X