-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)n (Thêm nghĩa địa chất)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">graund</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">graund</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 83: Dòng 79: ===Cấu trúc từ======Cấu trúc từ========[[common]] [[ground]]==========[[common]] [[ground]]=====- Xem [[common]]+ ::Xem [[common]]=====[[to]] [[cover]] [[much]] [[ground]]==========[[to]] [[cover]] [[much]] [[ground]]=====::đi được đường dài::đi được đường dàiDòng 91: Dòng 87: ::nắm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng::nắm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng=====[[down]] [[to]] [[the]] [[ground]]==========[[down]] [[to]] [[the]] [[ground]]=====- Xem [[down]]+ ::Xem [[down]]=====[[forbidden]] [[ground]]==========[[forbidden]] [[ground]]=====::khu vực cấm vào::khu vực cấm vàoDòng 125: Dòng 121: =====[[to]] [[be]] [[on]] [[firm]] [[ground]]==========[[to]] [[be]] [[on]] [[firm]] [[ground]]=====::vững tin vào lý lẽ của mình::vững tin vào lý lẽ của mình+ ===hình thái từ======hình thái từ===*v-ing: [[grounding]]*v-ing: [[grounding]]Dòng 130: Dòng 127: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====nối trung hòa=====+ =====nối trung hòa======= Ô tô==== Ô tô==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====nối mass=====+ =====nối mass======= Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====mốc trát=====+ =====mốc trát=====::[[plaster]] [[ground]]::[[plaster]] [[ground]]::mốc trát vữa::mốc trát vữa- =====mốc xây=====+ =====mốc xây=====- =====sàn lót=====+ =====sàn lót======= Điện==== Điện==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====mát=====+ =====mát=====''Giải thích VN'': Điểm được coi là điện áp chuẩn bằng 0 volt, là điện áp zêrô chuẩn chung cho điện áp tín hiệu vào và ra mỗi tầng khuếch đại hay xử lý tín hiệu trong thiết bị điện tử, là điểm được nối với sườn hay vỏ kim loại của thiết bị, được nối vào dây tiếp đất với mục đích an toàn điện.''Giải thích VN'': Điểm được coi là điện áp chuẩn bằng 0 volt, là điện áp zêrô chuẩn chung cho điện áp tín hiệu vào và ra mỗi tầng khuếch đại hay xử lý tín hiệu trong thiết bị điện tử, là điểm được nối với sườn hay vỏ kim loại của thiết bị, được nối vào dây tiếp đất với mục đích an toàn điện.Dòng 154: Dòng 151: == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====cái nêm=====+ =====cái nêm=====- =====cơ sở=====+ =====cơ sở=====- =====lý do=====+ =====lý do=====- =====khu=====+ =====khu=====- =====khu đất=====+ =====khu đất=====- =====khu vực=====+ =====khu vực=====- =====nền=====+ =====nền=====- =====nền móng=====+ =====nền móng=====::[[frozen]] [[ground]]::[[frozen]] [[ground]]::nền móng bị đóng băng::nền móng bị đóng băng::[[ground]] [[engineering]]::[[ground]] [[engineering]]::công trình nền móng::công trình nền móng- =====đất đá=====+ =====đất đá=====- =====đáy=====+ =====đáy=====- =====đáy (biển, hồ)=====+ =====đáy (biển, hồ)=====- =====dây nối đất=====+ =====dây nối đất=====- =====địa phương=====+ =====địa phương=====- =====đường nối đất=====+ =====đường nối đất=====- =====nguyên nhân=====+ =====nguyên nhân=====- =====làm mắc cạn=====+ =====làm mắc cạn=====- =====bãi đất=====+ =====bãi đất=====- =====nối đất=====+ =====nối đất=====- =====mắc cạn=====+ =====mắc cạn=====- =====mặt đất=====+ =====mặt đất=====- =====mối nối đất=====+ =====mối nối đất=====- =====sự nối đất=====+ =====sự nối đất=====- =====sự tiếp đất=====+ =====sự tiếp đất=====::[[safety]] [[ground]]::[[safety]] [[ground]]::sự tiếp đất an toàn::sự tiếp đất an toànDòng 212: Dòng 209: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====đáy=====+ =====đáy=====- =====diện tích khu vực=====+ =====diện tích khu vực======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ground ground] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ground ground] : Corporateinformation+ ===Địa chất===+ =====đáy, mặt đất, đất =====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====Earth,soil,turf,sod,dirt, loam,clay; land,terrain:There is a great hole in the ground behind my house.=====+ :[[arena]] , [[dirt]] , [[dust]] , [[field]] , [[landscape]] , [[loam]] , [[old sod]] , [[park]] , [[real estate]] , [[sand]] , [[sod]] , [[soil]] , [[terra firma]] , [[terrain]] , [[turf]] , [[basis]] , [[bed]] , [[bottom]] , [[foot]] , [[footing]] , [[foundation]] , [[fundament]] , [[groundwork]] , [[seat]] , [[substratum]] , [[underpinning]] , [[base]] , [[motivation]] , [[motive]] , [[reason]] , [[spring]] , [[argument]] , [[proof]] , [[wherefore]] , [[why]] , [[call]] , [[justification]] , [[necessity]] , [[occasion]]- + - =====Territory,area,range,scope,compass: We covered the groundquite thoroughly at our meeting.=====+ - + - =====Often,grounds.basis,foundation, base,reason,footing,justification,rationale,argument,cause,motive,excuse: What are her grounds for suingfor divorce?=====+ - + - =====Grounds. sediment,dregs,lees,deposit,settlings, Brit grouts: Filter out the grounds before drinkingthe coffee.=====+ - + - =====V.=====+ - =====Base, establish,organize, found; settle,set: Theschool's philosophy is grounded on the principles of MariaMontessori. 6instruct, teach, train,coach,tutor,inform,prepare,initiate:The purpose of the course is to groundstudents in basic mathematics.=====+ =====verb=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ :[[acquaint]] , [[bottom]] , [[coach]] , [[discipline]] , [[establish]] , [[familiarize]] , [[fit]] , [[fix]] , [[found]] , [[indoctrinate]] , [[inform]] , [[initiate]] , [[instruct]] , [[introduce]] , [[predicate]] , [[prepare]] , [[prime]] , [[qualify]] , [[rest]] , [[settle]] , [[stay]] , [[teach]] , [[train]] , [[tutor]] , [[bar]] , [[beach]] , [[bring down]] , [[dock]] , [[down]] , [[fell]] , [[floor]] , [[knock down]] , [[land]] , [[level]] , [[mow down]] , [[prevent]] , [[strand]] , [[cut down]] , [[flatten]] , [[prostrate]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[build]] , [[root]] , [[underpin]] , [[country]] , [[dirt]] , [[earth]] , [[estate]] , [[field]] , [[foundation]] , [[landscape]] , [[mother earth]] , [[soil]] , [[terrain]] , [[terrane]] , [[territory]] , [[turf]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[heavens]] , [[sky]]+ =====verb=====+ :[[free]] , [[let go]] , [[liberate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Ngoại động từ
(hàng không) làm cho (máy bay) không cất cánh được
- fog grounds all aeroplanes at N
- sương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- arena , dirt , dust , field , landscape , loam , old sod , park , real estate , sand , sod , soil , terra firma , terrain , turf , basis , bed , bottom , foot , footing , foundation , fundament , groundwork , seat , substratum , underpinning , base , motivation , motive , reason , spring , argument , proof , wherefore , why , call , justification , necessity , occasion
verb
- acquaint , bottom , coach , discipline , establish , familiarize , fit , fix , found , indoctrinate , inform , initiate , instruct , introduce , predicate , prepare , prime , qualify , rest , settle , stay , teach , train , tutor , bar , beach , bring down , dock , down , fell , floor , knock down , land , level , mow down , prevent , strand , cut down , flatten , prostrate , strike down , throw , build , root , underpin , country , dirt , earth , estate , field , foundation , landscape , mother earth , soil , terrain , terrane , territory , turf
Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Ô tô | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
