-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 5: Dòng 5: =====Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng==========Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng=====+ =====Chỗ dựa, điểm tựa==========Đáy, chân đế==========Đáy, chân đế=====Dòng 10: Dòng 11: =====Căn cứ==========Căn cứ=====::[[air]] [[base]]::[[air]] [[base]]- ::căn cứ khôngquân+ ::căn cứ không quâ::[[military]] [[base]]::[[military]] [[base]]::căn cứ quân sự::căn cứ quân sựDòng 54: Dòng 55: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====cơ sở, nền, đáy, cơ số=====- |}+ + ::[[base]] [[of]] [[point]]+ ::cơ sở tại một điểm+ ::[[base]] [[of]] [[cone]]+ ::đáy của hình nón+ ::[[base]] [[of]] [[logarithm]]+ ::cơ số của (toán logic )a+ ::[[base]] [[of]] [[triangle]]+ ::đáy tam giác+ ::[[countable]] [[base]]+ ::cơ sở đếm được+ ::[[difference]] [[base]]+ ::cơ sở sai phân+ ::[[equivalent]] [[base]]+ ::cơ sở tương đương+ ::[[neighbourhood]] [[base]]+ ::(giải tích ) cơ sở lân cận+ ::[[proper]] [[base]]+ ::(giải tích ) cơ sở riêng+ + + ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Base.jpg|200px|Cơ sở, nền, móng, đế, bệ, đáy, chuẩn, giá cố định (cơ cấu, robot)]]+ =====Cơ sở, nền, móng, đế, bệ, đáy, chuẩn, giá cố định (cơ cấu, robot)=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========không quý (kim loại)==========không quý (kim loại)======== Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu===- =====chân (núi)=====+ =====chân (núi)=====- =====chất nền=====+ =====chất nền=====''Giải thích EN'': [[The]] [[main]] [[substance]] [[in]] [[a]] [[solution]] [[of]] [[crude]] [[oil]] [[that]] [[remains]] [[after]] [[distillation]].''Giải thích EN'': [[The]] [[main]] [[substance]] [[in]] [[a]] [[solution]] [[of]] [[crude]] [[oil]] [[that]] [[remains]] [[after]] [[distillation]].Dòng 69: Dòng 94: =====trụ (vỉa)==========trụ (vỉa)=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=base base] : Chlorine Online=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====chân bệ=====+ =====chân bệ=====- =====chân cột=====+ =====chân cột=====''Giải thích EN'': [[The]] [[lower]] [[part]] [[of]] [[a]] [[column]] [[or]] [[pier]], [[thicker]] [[than]] [[the]] [[shaft]] [[and]] [[resting]] [[on]] [[a]] [[plinth]] [[or]] pedestal. .''Giải thích EN'': [[The]] [[lower]] [[part]] [[of]] [[a]] [[column]] [[or]] [[pier]], [[thicker]] [[than]] [[the]] [[shaft]] [[and]] [[resting]] [[on]] [[a]] [[plinth]] [[or]] pedestal. .Dòng 81: Dòng 104: ::[[welded]] [[steel]] [[base]]::[[welded]] [[steel]] [[base]]::chân cột bằng thép hàn::chân cột bằng thép hàn- =====nền, chân tường=====+ =====nền, chân tường=====''Giải thích EN'': [[The]] [[lowermost]] [[part]] [[of]] [[a]] [[wall]] [[or]] [[other]] [[building]] [[member]].''Giải thích EN'': [[The]] [[lowermost]] [[part]] [[of]] [[a]] [[wall]] [[or]] [[other]] [[building]] [[member]].Dòng 87: Dòng 110: ''Giải thích VN'': Phần nền của một bức tường hoặc một bộ phận của tòa nhà, công trình.''Giải thích VN'': Phần nền của một bức tường hoặc một bộ phận của tòa nhà, công trình.- =====lớp móng trên=====+ =====lớp móng trên=====::[[asphalt]] [[treated]] [[base]] [[course]]::[[asphalt]] [[treated]] [[base]] [[course]]::lớp móng trên tưới nhựa::lớp móng trên tưới nhựa=== Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====cực đáy=====+ =====cực đáy==========cực gốc==========cực gốc======== Điện====== Điện===- =====cực gốc tranzito=====+ =====cực gốc tranzito==========bản cực==========bản cực======== Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====mạng gốc=====+ =====mạng gốc==========sơ số==========sơ số======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bazơ (tranzito)=====+ =====bazơ (tranzito)=====::[[base]] [[contact]]::[[base]] [[contact]]::tiếp điểm bazơ (tranzito)::tiếp điểm bazơ (tranzito)::[[transistor]] [[base]] [[circuit]]::[[transistor]] [[base]] [[circuit]]::mạch bazơ tranzito::mạch bazơ tranzito- =====bệ=====+ =====bệ=====- =====bệ máy=====+ =====bệ máy=====- =====bờ tường=====+ =====bờ tường=====- =====căn bản=====+ =====căn bản=====- =====căn cứ=====+ =====căn cứ=====- =====cạnh gốc=====+ =====cạnh gốc=====- =====chân đèn=====+ =====chân đèn=====- =====chân răng=====+ =====chân răng=====::[[base]] [[circle]]::[[base]] [[circle]]::vòng tròn chân răng::vòng tròn chân răng- =====chân ren=====+ =====chân ren=====- =====chuẩn=====+ =====chuẩn=====::[[base]] [[adjustment]]::[[base]] [[adjustment]]::sự định vị chuẩn::sự định vị chuẩnDòng 172: Dòng 195: ::[[tool]] [[base]] [[clearance]]::[[tool]] [[base]] [[clearance]]::góc sau chuẩn của dao cắt::góc sau chuẩn của dao cắt- =====cực=====+ =====cực=====- =====kiềm=====+ =====kiềm=====::[[check]] [[base]]::[[check]] [[base]]::cơ sở kiểm nghiệm::cơ sở kiểm nghiệmDòng 181: Dòng 204: ::[[total]] [[base]] [[number]]::[[total]] [[base]] [[number]]::tổng giá trị kiềm::tổng giá trị kiềm- =====nền đường=====+ =====nền đường=====::[[asphalt]] [[base]] [[course]]::[[asphalt]] [[base]] [[course]]::nền đường bê tông atfan::nền đường bê tông atfanDòng 212: Dòng 235: ::[[telford]] [[base]]::[[telford]] [[base]]::nền (đường) đá hộc::nền (đường) đá hộc- =====nền=====+ =====nền=====- =====nền (băng ghi âm)=====+ =====nền (băng ghi âm)=====- =====nền tảng=====+ =====nền tảng=====::[[knowledge]] [[base]]::[[knowledge]] [[base]]::nền tảng kiến thức::nền tảng kiến thức::[[Trusted]] [[Computing]] [[Base]] (TCB)::[[Trusted]] [[Computing]] [[Base]] (TCB)::nền tảng tính toán tin cậy::nền tảng tính toán tin cậy- =====đáy=====+ =====đáy=====- =====đế=====+ =====đế=====- =====đế (ăng ten)=====+ =====đế (ăng ten)=====- =====đế (đèn điện tử)=====+ =====đế (đèn điện tử)=====- =====đế đèn=====+ =====đế đèn=====- =====đui đèn=====+ =====đui đèn=====- =====đường căn cứ=====+ =====đường căn cứ=====- =====đường cơ sở=====+ =====đường cơ sở=====- =====lớp đệm=====+ =====lớp đệm=====- =====lớp lót=====+ =====lớp lót=====- =====lớp nền=====+ =====lớp nền=====- =====gờ chân tường=====+ =====gờ chân tường=====- =====gốc=====+ =====gốc=====- =====gối=====+ =====gối=====- =====mâm=====+ =====mâm=====- =====móng=====+ =====móng=====::[[asphalt]] [[treated]] [[base]] [[course]]::[[asphalt]] [[treated]] [[base]] [[course]]::lớp móng trên tưới nhựa::lớp móng trên tưới nhựaDòng 286: Dòng 309: ::[[stabilized]] [[aggregate]] [[base]] [[course]]::[[stabilized]] [[aggregate]] [[base]] [[course]]::lớp móng cấp phối đá dăm::lớp móng cấp phối đá dăm- =====riềm chân tường=====+ =====riềm chân tường=====::[[board]] [[base]]::[[board]] [[base]]::hàng riềm chân tường::hàng riềm chân tường- =====trạm=====+ =====trạm=====::(Air) [[Interface]] [[between]] [[Mobile]] [[and]] [[Base]] [[Station]]::(Air) [[Interface]] [[between]] [[Mobile]] [[and]] [[Base]] [[Station]]::giao diện (vô tuyến) giữa máy di động và trạm gốc::giao diện (vô tuyến) giữa máy di động và trạm gốcDòng 352: Dòng 375: =====tấm đáy==========tấm đáy======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====căn cứ=====+ =====căn cứ=====- =====căn cứ vào=====+ =====căn cứ vào=====- =====cơ bản=====+ =====cơ bản=====- =====đặt cơ sở=====+ =====đặt cơ sở=====- =====dựa vào=====+ =====dựa vào=====- =====nền tảng=====+ =====nền tảng=====::[[export]] [[base]]::[[export]] [[base]]::nền tảng xuất khẩu::nền tảng xuất khẩu::know-how [[base]]::know-how [[base]]::nền tảng học vấn::nền tảng học vấn- ===== Tham khảo =====+ ===Địa chất===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=base base] : Corporateinformation+ =====cơ sở, nền, trụ (vỉa), chân (núi), bazơ=====- ===== Tham khảo =====+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=base&searchtitlesonly=yes base] : bized+ - === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ - =====N.=====+ - =====Bottom, foot, support, stand, pedestal: The base of thestatue cracked and the whole thing fell down. Have you beenable to find a teak base for the new lamp? 2 groundwork,background, fundamental principle, principle, foundation,underpinning; infrastructure, basis: Henry's charter was atonce welcomed as a base for the needed reforms. 3 root, theme,radical, stem, core: In the word interdigitation the base is-digit- .=====+ - + - =====Home, station, camp, starting-point, point ofdeparture, post, centre: Using the Sherpa village as a base ofoperations, we set up smaller camps as we began to climb themountain.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Establish, found, secure, build, ground, anchor,fix,hinge,form; derive,draw: We are basing all our hopes on hisability to do a deal.=====+ - =====Establish, headquarter, post, station,position, place: The company is based in Guernsey.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[abject]] , [[abominable]] , [[cheap]] , [[coarse]] , [[common]] , [[contemptible]] , [[corrupt]] , [[depraved]] , [[despicable]] , [[disgraceful]] , [[dishonorable]] , [[disreputable]] , [[foul]] , [[grovelling]] , [[humble]] , [[ignoble]] , [[immoral]] , [[indelicate]] , [[loathsome]] , [[lowly]] , [[mean]] , [[menial]] , [[offensive]] , [[paltry]] , [[pitiful]] , [[plebeian]] , [[poor]] , [[scandalous]] , [[servile]] , [[shameful]] , [[shoddy]] , [[sleazy]] , [[sordid]] , [[sorry]] , [[squalid]] , [[trashy]] , [[ugly]] , [[unworthy]] , [[vile]] , [[worthless]] , [[wretched]] , [[low]] , [[low-down]] , [[lousy]] , [[miserable]] , [[rotten]] , [[baseborn]] , [[d]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
cơ sở, nền, đáy, cơ số
- base of point
- cơ sở tại một điểm
- base of cone
- đáy của hình nón
- base of logarithm
- cơ số của (toán logic )a
- base of triangle
- đáy tam giác
- countable base
- cơ sở đếm được
- difference base
- cơ sở sai phân
- equivalent base
- cơ sở tương đương
- neighbourhood base
- (giải tích ) cơ sở lân cận
- proper base
- (giải tích ) cơ sở riêng
Hóa học & vật liệu
Xây dựng
chân cột
Giải thích EN: The lower part of a column or pier, thicker than the shaft and resting on a plinth or pedestal. .
Giải thích VN: Phần phía dưới của cột hoặc trụ, to và dày hơn phần trục và nằm trên một bệ hoặc đế.
Kỹ thuật chung
chuẩn
- base adjustment
- sự định vị chuẩn
- base circle
- vòng chuẩn
- base course
- sự chuẩn bị
- base energy
- điện năng chuẩn
- base level
- mặt chuẩn
- base line
- đường chuẩn
- base line
- đường chuẩn (đạo hàng)
- base line
- mặt chuẩn trắc địa
- base mark
- mốc đo chuẩn
- base of measurement
- chuẩn đo
- base plane
- mặt chuẩn
- base point
- điểm chuẩn
- base-measuring bar
- mia chuẩn
- character base line
- đường chuẩn của ký tự
- dimensional base
- chuẩn (của) kích thước
- geodetic base
- mặt chuẩn trắc địa
- normative base
- cơ sở tiêu chuẩn
- survey base line
- mặt chuẩn nối
- survey base line
- mặt chuẩn tiếp giáp
- surveying base line
- mặt chuẩn nối
- surveying base line
- mặt chuẩn tiếp giáp
- tool base clearance
- góc sau chuẩn của dao cắt
nền đường
- asphalt base course
- nền đường bê tông atfan
- asphalt concrete base
- nền đường bê tông atfan
- cement-concrete base (course)
- nền (đường) bêtông ximăng
- concrete base
- nền (đường) bêtông
- crushed stone base course
- nền (đường) đá dăm
- gravel road base
- nền đường rải sỏi
- macadam base
- nền (đường) đá dăm
- macadam base
- nền đường bằng đá dăm
- rigid base
- nền đường cứng
- rigid road base
- nền đường cứng
- slag and crushed-stone base course
- nền (đường) xỉ đá dăm
- slag base course
- nền (đường) xỉ
- soil-cement base (course)
- nền (đường) đất-ximăng
- stone-packing base course
- nền (đường) đá hộc
- telford base
- nền (đường) đá hộc
móng
- asphalt treated base course
- lớp móng trên tưới nhựa
- base course
- lớp móng
- base material
- vật liệu móng
- base structure
- kết cấu nền móng
- base-mounted
- đặt trên móng
- crib pier base
- móng dạng cũi
- crib pier base
- móng dạng lồng
- foundation base
- nền (dưới) móng
- foundation base
- nền của móng
- foundation base
- đáy móng
- foundation base
- đế móng
- furnace base
- móng lò
- individual base
- móng riêng biệt
- individual base
- móng rời
- road base
- lớp móng trên
- stabilized aggregate base course
- lớp móng cấp phối chặt
- stabilized aggregate base course
- lớp móng cấp phối đá dăm
trạm
- (Air) Interface between Mobile and Base Station
- giao diện (vô tuyến) giữa máy di động và trạm gốc
- base (station) receiver
- máy thu trạm dài cơ bản
- Base Controlled Hand-Off (BCHO)
- Chuyển vị (hand-off) do Trạm gốc điều khiển
- base station
- trạm cơ sở
- base station
- trạm cơ sở (vô tuyến)
- base station (BS)
- trạm cơ sở
- Base Station (BS)
- trạm gốc
- base station controller
- bộ điều khiển trạm gốc
- Base Station Controller (BSC)
- bộ điều khiển trạm gốc
- Base Station Interface Unit (BSIU)
- khối giao diện trạm gốc
- Base station management
- BSM Điều hành trạm gốc
- Base station management platform (BSMP)
- mặt bằng quản lý trạm gốc
- Base Station Sub-System (BSSS)
- hệ thống con trạm gốc
- Base Station Sub-system Application Part (BSSAP)
- phần ứng dụng của hệ thống con trạm gốc
- Base Station System (BSS)
- hệ thống trạm gốc
- Base Station System Management Application Part (BSSMAP)
- phần ứng dụng dể quản lý các hệ thống trạm gốc
- Base Transceiver Station (BTS)
- trạm thu phát gốc
- Base Transceiver Station Identity Code (BSIC)
- mã nhận dạng trạm thu phát gốc
- base-load power station
- trạm phát điện nền
- Common Base Station (CBS)
- trạm gốc chung
- Exchange Base Station (XBS)
- trạm gốc tổng đài
- Personal Base Station (PBS)
- trạm gốc cá nhân
- production and acquisition base
- trạm sản xuất đồng bộ
- production and acquisition base
- trạm sản xuất và phân phối
- production base
- trạm sản xuất
- Radio Base Station (RBS)
- trạm gốc vô tuyến
- raw material base
- trạm nguyên liệu
- regional supply base
- trạm hậu cần (của vùng)
- supply base
- trạm cung ứng
- weather base
- trạm khí tượng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- abject , abominable , cheap , coarse , common , contemptible , corrupt , depraved , despicable , disgraceful , dishonorable , disreputable , foul , grovelling , humble , ignoble , immoral , indelicate , loathsome , lowly , mean , menial , offensive , paltry , pitiful , plebeian , poor , scandalous , servile , shameful , shoddy , sleazy , sordid , sorry , squalid , trashy , ugly , unworthy , vile , worthless , wretched , low , low-down , lousy , miserable , rotten , baseborn , d
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ

