-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈrɛvənˌyu , ˈrɛvəˌnu</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈrɛvənˌyu , ˈrɛvəˌnu</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 23: Dòng 17: ::nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu::nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thu nhập hàng năm (của nhà nước)=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(toán kinh tế ) thu nhập hàng năm (của nhà nước); điều khoản thu nhập; sự thu thuế=====- =====doanh thu=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====doanh thu=====::[[marginal]] [[revenue]]::[[marginal]] [[revenue]]::doanh thu trên lề::doanh thu trên lềDòng 36: Dòng 29: ::[[total]] [[revenue]]::[[total]] [[revenue]]::tổng doanh thu::tổng doanh thu- =====thu nhập=====+ =====thu nhập=====::[[gross]] [[revenue]]::[[gross]] [[revenue]]::tổng thu nhập::tổng thu nhập+ === Kinh tế ===+ =====cục thuế ngân khố quốc gia=====- == Kinh tế ==+ =====cục thuế=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cục thuế ngân khố quốc gia=====+ - + - =====cục thuế=====+ ::[[board]] [[of]] [[inland]] [[revenue]]::[[board]] [[of]] [[inland]] [[revenue]]::cục thuế nội địa::cục thuế nội địaDòng 56: Dòng 46: ::[[Internal]] [[Revenue]] [[Service]]::[[Internal]] [[Revenue]] [[Service]]::cục thuế nội địa Hoa Kỳ::cục thuế nội địa Hoa Kỳ- =====hoa lợi=====+ =====hoa lợi=====- =====phòng thuế=====+ =====phòng thuế=====::[[revenue]] [[office]]::[[revenue]] [[office]]::phòng thuế vụ::phòng thuế vụ- =====sở thuế=====+ =====sở thuế=====::[[board]] [[of]] [[inland]] [[revenue]]::[[board]] [[of]] [[inland]] [[revenue]]::sở thuế Anh::sở thuế AnhDòng 74: Dòng 64: ::[[revenue]] [[department]]::[[revenue]] [[department]]::sở thuế vụ::sở thuế vụ- =====sở thuế của chính phủ Anh=====+ =====sở thuế của chính phủ Anh=====- =====thu nhập=====+ =====thu nhập=====::[[additional]] [[revenue]]::[[additional]] [[revenue]]::thu nhập phụ::thu nhập phụDòng 285: Dòng 275: ::[[utility]] [[revenue]] [[bond]]::[[utility]] [[revenue]] [[bond]]::trái phiếu dựa vào thu nhập dịch vụ công cộng::trái phiếu dựa vào thu nhập dịch vụ công cộng- =====thu nhập tài chánh=====+ =====thu nhập tài chánh=====- =====thu nhập thuế=====+ =====thu nhập thuế=====::[[earmarked]] [[revenue]]::[[earmarked]] [[revenue]]::thu nhập thuế dành riêng (cho việc gì)::thu nhập thuế dành riêng (cho việc gì)Dòng 296: Dòng 286: ::[[sundry]] [[revenue]]::[[sundry]] [[revenue]]::thu nhập thuế các loại::thu nhập thuế các loại- =====tiền thu thuế=====+ =====tiền thu thuế=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revenue revenue] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[acquirement]] , [[annuity]] , [[bottom line ]]* , [[cash flow]] , [[credit]] , [[dividend]] , [[earnings]] , [[emolument]] , [[fruits]] , [[fund]] , [[gain]] , [[gate ]]* , [[get ]]* , [[gravy ]]* , [[handle ]]* , [[interest]] , [[means]] , [[net]] , [[pay]] , [[payoff]] , [[perquisite]] , [[proceeds]] , [[receipt]] , [[resources]] , [[return]] , [[reward]] , [[salary]] , [[split ]]* , [[stock]] , [[strength]] , [[take ]]* , [[takings]] , [[wages]] , [[wealth]] , [[yield]] , [[assets]] , [[compensation]] , [[gains]] , [[income]] , [[profit]] , [[receipts]] , [[taxation]]- === Nguồn khác===+ ===Từ trái nghĩa===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=revenue&searchtitlesonly=yes revenue] : bized+ =====noun=====- + :[[debt]] , [[payment]]- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====(gross) income, proceeds,receipts, return(s),yield,interest, takings,net (income),gate; profits,gain,Colloqchiefly US take: The revenue from the drugs operation must runinto billions.=====+ - + - ==Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A income, esp. of a large amount, from any source. b (inpl.) items constituting this.=====+ - + - =====A State's annual income fromwhich public expenses are met.=====+ - =====The department of the civilservice collecting this.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
sở thuế
- board of inland revenue
- sở thuế Anh
- Inland Revenue
- sở thuế vụ
- inland Revenue (Boardof Inland Revenue)
- sở thuế Anh
- revenue agent
- nhân viên thuế vụ, sở thuế
- revenue authorities (the...)
- sở thuế vụ
- revenue department
- sở thuế vụ
thu nhập
- additional revenue
- thu nhập phụ
- administrative revenue
- thu nhập hành chánh
- allocation of cost to revenue
- sự phân chia thu nhập trừ phí tổn
- allocation of revenue
- sự phân phối thu nhập
- annual revenue
- thu nhập hàng năm
- anticipated revenue
- thu nhập dự kiến
- auxiliary revenue
- thu nhập bằng nghề phụ
- auxiliary revenue
- thu nhập phụ
- budget for annual revenue
- dự toán thu nhập hàng năm
- capital revenue
- thu nhập vốn
- cash revenue
- thu nhập tiền mặt
- casual revenue
- thu nhập không thường xuyên
- clearing revenue
- thu nhập thanh toán bù trừ
- contract revenue
- thu nhập hợp đồng
- cost-revenue analysis
- phân tích phí tổn-thu nhập
- current annual revenue
- thu nhập trong năm này (năm hiện tại)
- deficit in revenue
- thu nhập thâm hụt hàng năm
- departmental revenue
- thu nhập của từng bộ phận
- depreciation of revenue
- sự giảm giá thu nhập doanh nghiệp
- derivative revenue
- thu nhập phái sinh
- domanial revenue
- thu nhập từ đất đai tài sản
- earmarked revenue
- thu nhập thuế dành riêng (cho việc gì)
- earned revenue
- thu nhập kiếm được
- estate revenue
- thu nhập (từ) di sản
- estimate of revenue
- dự toán thu nhập hàng năm
- estimate revenue
- thu nhập doanh nghiệp dự tính
- extraordinary revenue
- thu nhập đặc biệt
- general revenue
- thu nhập thông thường
- government revenue
- thu nhập công
- hospital revenue bond
- trái phiếu dựa vào thu nhập của bệnh viện
- incidental revenue
- thu nhập linh tinh
- incidental revenue
- thu nhập phụ
- incidental revenue
- thu nhập tình cờ
- incremental revenue
- thu nhập biên tế
- incremental revenue
- thu nhập tăng thêm
- industrial revenue bond
- trái khoán thu nhập công nghiệp
- inland revenue
- thu nhập thuế trong nước
- internal revenue
- thu nhập thuế trong nước
- land revenue
- thu nhập từ đất đai
- marginal revenue
- thu nhập biên
- marginal revenue
- thu nhập biên tế
- marginal revenue product
- sản phẩm thu nhập biên tế
- monopoly net revenue
- thu nhập tịnh độc quyền
- monopoly revenue
- thu nhập độc quyền
- municipal revenue bond
- trái phiếu thu nhập đô thị
- net revenue
- thu nhập doanh nghiệp tịnh
- non-operating operating revenue
- thu nhập phi doanh nghiệp
- non-operating revenue
- thu nhập phi doanh nghiệp
- non-revenue receipts
- thu nhập ngoài thuế
- Office of Revenue Sharing
- Văn Phòng phân phối thu nhập hàng năm (của Bộ Tài chính)
- production method of revenue recognition
- phương pháp sản lượng xác nhận thu nhập
- public revenue
- thu nhập nhà nước
- public revenue
- thu nhập quốc khố
- public revenue
- thu nhập thuế
- real rate off revenue
- tỷ lệ thu nhập thực tế
- realized revenue
- thu nhập bán tài sản
- realized revenue
- thu nhập thực có
- recurrent revenue
- thu nhập thường xuyên
- revenue account
- tài khoản thu nhập hàng năm (doanh nghiệp)
- revenue account
- tài sản thu nhập hàng năm (doanh nghiệp)
- revenue allotment
- sự phân cấp thu nhập
- revenue anticipation note
- trái phiếu trước thu nhập
- revenue bond
- trái phiếu (dựa vào) thu nhập
- revenue curve
- đường cong, khúc tuyến thu nhập
- revenue effect (ofa tariff)
- hiệu quả, ảnh hưởng (thu nhập)
- revenue expenditure
- chi phí kinh doanh, hoạt động, chi tiêu thu nhập
- revenue expenditure
- chi tiêu (dùng) thu nhập
- revenue expenditure
- chi tiêu thu nhập
- revenue expressed in percent
- thu nhập tính theo phần trăm
- revenue from taxes
- thu nhập (từ) thuế
- revenue function
- hàm thu nhập
- revenue in kind
- thu nhập bằng hiện vật
- revenue ledger
- sổ cái thu nhập hàng năm (kế toán tài chánh)
- revenue ledger
- sổ cái thu nhập hàng năm (kế toán tài chính)
- revenue maximization
- sự tối đa hóa thu nhập
- revenue neutral
- trung hòa thu nhập
- revenue of public domain
- thu nhập công sản
- revenue receipts
- thu nhập thuế
- revenue recognition
- công nhận thu nhập
- revenue recognition
- công nhận thu nhập, sự xác định thu nhập
- revenue recognition
- sự xác định thu nhập
- revenue reserve
- dự trữ thu nhập
- revenue sharing
- chi phần thu nhập
- revenue sharing
- chia phần thu nhập
- revenue sharing
- phân chia thu nhập
- revenue shortfall
- thu nhập không đủ (của nhà nước hàng năm)
- revenue source
- nguồn thu nhập
- revenue tariff
- thuế quan thu nhập
- revenue tariff
- thuế thu nhập
- revenue tax
- thuế thu nhập
- revenue tax
- thuế thu nhập hàng năm
- revenue transactions
- các giao dịch về thu nhập
- sales revenue
- thu nhập bán hàng
- source of revenue
- nguồn thu nhập
- special revenue fund
- quỹ thu nhập đặc biệt
- subsidiary revenue ledger
- sổ cái chi tiết thu nhập phụ hàng năm
- summary of transportation revenue
- bảng tổng hợp thu nhập vận tải
- sundry revenue
- thu nhập thuế các loại
- tax on land revenue
- thuế thu nhập đất đai
- tax revenue
- thu nhập thuế
- toll revenue bond
- trái phiếu thu nhập lệ phí
- total revenue curve
- đường cong tổng thu nhập
- unassigned revenue
- thu nhập chưa chia, chưa phân phối
- utility revenue bond
- trái phiếu dựa vào thu nhập dịch vụ công cộng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- acquirement , annuity , bottom line * , cash flow , credit , dividend , earnings , emolument , fruits , fund , gain , gate * , get * , gravy * , handle * , interest , means , net , pay , payoff , perquisite , proceeds , receipt , resources , return , reward , salary , split * , stock , strength , take * , takings , wages , wealth , yield , assets , compensation , gains , income , profit , receipts , taxation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
