• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngo?i d?ng t? .got, .got, .gotten=== =====Du?c, có du?c, ki?m du?c, l?y du?c===== ::to get a living ::ki?...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Ngo?i d?ng t? .got, .got, .gotten===
    +
    ===Ngoại động từ .got, .got, .gotten===
    -
    =====Du?c, có du?c, ki?m du?c, l?y du?c=====
    +
    =====Được, có Được, kiếm Được, lấy được=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[living]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[living]]
    -
    ::ki?m s?ng
    +
    ::kiếm sống
    ::[[to]] [[get]] [[little]] [[by]] [[it]]
    ::[[to]] [[get]] [[little]] [[by]] [[it]]
    -
    ::không du?c l?i l?c ? cái
    +
    ::không đựoc lợi lộc cái đó
    ::[[to]] [[get]] [[fame]]
    ::[[to]] [[get]] [[fame]]
    -
    ::n?i ti?ng
    +
    ::nổi tiếng
    -
    =====Nh?n du?c, xin du?c, h?i du?c=====
    +
    =====Nhận được, xin được, hỏi được=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[telegram]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[telegram]]
    -
    ::nh?n du?c m?t b?c di?n tín
    +
    ::nhận được một bức địên tín
    ::[[he]] [[couldn't]] [[get]] [[leave]] [[from]] [[his]] [[father]]
    ::[[he]] [[couldn't]] [[get]] [[leave]] [[from]] [[his]] [[father]]
    -
    ::nó không xin du?c phép c?a b?
    +
    ::nó không xin được phép của bố
    =====Tìm ra, tính ra=====
    =====Tìm ra, tính ra=====
    ::[[to]] [[get]] [[9]] [[on]] [[the]] [[average]]
    ::[[to]] [[get]] [[9]] [[on]] [[the]] [[average]]
    -
    ::tính trung bình du?c 9
    +
    ::tính trung bình được 9
    =====Mua=====
    =====Mua=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[new]] [[hat]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[new]] [[hat]]
    -
    ::mua m?t cái mu m?i
    +
    ::mua một cái mũ mới
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[ticket]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[ticket]]
    -
    ::mua m?t cái vé
    +
    ::mua một cái vé
    -
    =====H?c (thu?c lòng)=====
    +
    =====Học (thuộc lòng)=====
    ::[[to]] [[get]] [[something]] [[by]] [[heart]]
    ::[[to]] [[get]] [[something]] [[by]] [[heart]]
    -
    ::h?c thu?c lòng di?u
    +
    ::học thuộc lòng điều
    -
    =====M?c ph?i=====
    +
    =====Mắc phải=====
    ::[[to]] [[get]] [[an]] [[illness]]
    ::[[to]] [[get]] [[an]] [[illness]]
    -
    ::m?c b?nh
    +
    ::mắc bệnh
    -
    =====(thông t?c) an=====
    +
    =====(thông tục) ăn=====
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[breakfast]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[breakfast]]
    -
    ::an sáng
    +
    :: ăn sáng
    -
    =====B?t du?c (cá, thú r?ng...); dem v?, thu v? (thóc...)=====
    +
    =====Bắt được (cá, thú rừng...); đem về, thu về (thóc...)=====
    -
    =====(thông t?c) hi?u du?c, n?m du?c (ý...)=====
    +
    =====(thông tục) hiểu được, nắm được (ý...)=====
    ::I [[don't]] [[get]] [[you]]
    ::I [[don't]] [[get]] [[you]]
    -
    ::tôi không hi?u ý anh
    +
    ::tôi không hiểu ý anh
    ::[[to]] [[get]] [[it]] [[right]]
    ::[[to]] [[get]] [[it]] [[right]]
    -
    ::hi?u m?t cách dúng d?n di?u dó
    +
    ::hiểu một cách đúng đắn điều đó
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[cue]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[cue]]
    -
    ::n?m du?c ng? ý
    +
    ::nắm được ngụ ý
    -
    =====Dua, mang, chuy?n, dem, di l?y=====
    +
    =====Đưa, mang, chuyển, đem, đi lấy=====
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[table]] [[through]] [[the]] [[window]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[table]] [[through]] [[the]] [[window]]
    -
    ::chuy?n cái bàn qua c?a s?
    +
    ::chuyển cái bàn qua cửa sổ
    ::[[get]] [[me]] [[a]] [[chair]]
    ::[[get]] [[me]] [[a]] [[chair]]
    -
    ::di l?y cho tôi m?t cái gh?, mang cho tôi m?t cái gh?
    +
    ::di lấy cho tôi một cái ghế, mang cho tôi một cái ghế
    -
    =====B?, ch?u=====
    +
    =====Bị, chịu=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[blow]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[blow]]
    -
    ::b? m?t dòn
    +
    ::bị một đòn
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[fall]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[fall]]
    -
    ::b? ngã
    +
    ::bị ngã
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[arm]] [[broken]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[arm]] [[broken]]
    -
    ::b? gãy tay
    +
    ::bị gãy tay
    ::[[to]] [[get]] [[it]]
    ::[[to]] [[get]] [[it]]
    -
    ::b? tr?ng ph?t, b? m?ng nhi?c
    +
    ::bị trừng phạt, bị mắng nhiếc
    -
    =====(thông t?c) d?n (ai) vào th? bí, d?n (ai) vào chân tu?ng; làm (ai) b?i r?i lúng túng không bi?t an nói ra sao=====
    +
    =====(thông tục) dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tướng; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao=====
    ::[[ah]]! [[I've]] [[got]] [[you]] [[there]]!
    ::[[ah]]! [[I've]] [[got]] [[you]] [[there]]!
    -
    ::à! th? là tôi làm cho anh b? b?i r?i nhé!
    +
    ::à! thế là tôi làm cho anh bị bối rối nhé!
    -
    =====Làm cho, khi?n cho=====
    +
    =====Làm cho, khiến cho=====
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[to]] [[speak]]
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[to]] [[speak]]
    -
    ::làm cho ai ph?i nói
    +
    ::làm cho ai phải nói
    ::[[he]] [[could]] [[not]] [[get]] [[the]] [[door]] [[open]]
    ::[[he]] [[could]] [[not]] [[get]] [[the]] [[door]] [[open]]
    -
    ::h?n không làm th? nào m? du?c c?a ra
    +
    ::hắn không làm thế nào mở được cửa ra
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[law]] [[observed]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[law]] [[observed]]
    -
    ::làm cho pháp lu?t du?c tôn tr?ng
    +
    ::làm cho pháp luật đươc tôn trọng
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[with]] [[child]]
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[with]] [[child]]
    ::làm cho ai có mang
    ::làm cho ai có mang
    ::[[to]] [[get]] [[some]] [[job]] [[done]]
    ::[[to]] [[get]] [[some]] [[job]] [[done]]
    -
    ::làm xong m?t vi?c
    +
    ::làm xong một việc
    -
    =====Sai ai, b?o ai, nh? ai (làm gì)=====
    +
    =====Sai ai, bảo ai, nhờ ai (làm gì)=====
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[hair]] [[cut]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[hair]] [[cut]]
    -
    ::di c?t tóc
    +
    ::di cắt tóc
    -
    =====(thông t?c) to have got có, ph?i=====
    +
    =====(thông tục) to have got có, phải=====
    =====I've got very little money=====
    =====I've got very little money=====
    -
    =====Tôi có r?t ít ti?n=====
    +
    =====Tôi có rất ít tiền=====
    ::[[it]] [[has]] [[got]] [[to]] [[be]] [[done]]
    ::[[it]] [[has]] [[got]] [[to]] [[be]] [[done]]
    -
    ::ph?i làm vi?c dó
    +
    ::phải làm việc đó
    -
    =====Sinh, d? (thú v?t; ít khi dùng cho ngu?i)=====
    +
    =====Sinh, đẻ (thú vật; ít khi dùng cho người)=====
    -
    =====Tìm h?, mua h?, xoay h?, cung c?p=====
    +
    =====Tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp=====
    ::[[to]] [[get]] ([[for]]) [[sb]] [[a]] [[football]] [[match]] [[ticket]]
    ::[[to]] [[get]] ([[for]]) [[sb]] [[a]] [[football]] [[match]] [[ticket]]
    -
    ::tìm mua (xoay h?) cho ai m?t di xem bóng
    +
    ::tìm mua (xoay hộ) cho ai mất đi xem đá bóng
    -
    ===N?i d?ng t?===
    +
    ===Nội động từ===
    -
    =====D?n, t?i, d?t d?n=====
    +
    =====Đến, tới, đạt đến=====
    ::[[shall]] [[we]] [[get]] [[there]] [[in]] [[time]]?
    ::[[shall]] [[we]] [[get]] [[there]] [[in]] [[time]]?
    -
    ::li?u chúng ta có d?n dó k?p gi? không?
    +
    ::liệu chúng ta có đến đó kịp giờ không?
    ::[[to]] [[get]] [[there]]
    ::[[to]] [[get]] [[there]]
    -
    ::(t? lóng) thành công
    +
    ::(từ lóng) thành công
    -
    =====Tr? nên, tr? thành, thành ra, di d?n ch?=====
    +
    =====Trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ=====
    ::[[to]] [[get]] [[fat]]
    ::[[to]] [[get]] [[fat]]
    -
    ::(tr? nên) béo ra
    +
    ::(trở nên) béo ra
    ::[[to]] [[get]] [[old]]
    ::[[to]] [[get]] [[old]]
    -
    ::(tr? nên) già di
    +
    ::(trở nên) già đi
    ::[[to]] [[get]] [[better]]
    ::[[to]] [[get]] [[better]]
    -
    ::dã d?, khá hon (ngu?i ?m)
    +
    :: đã đỡ, đã khá hơn (người ốm)
    ::[[to]] [[get]] [[well]]
    ::[[to]] [[get]] [[well]]
    -
    ::dã kh?i (ngu?i ?m)
    +
    :: đã khỏi (người ốm)
    -
    =====B?t d?u=====
    +
    =====Bắt đầu=====
    ::[[to]] [[get]] [[to]] [[work]]
    ::[[to]] [[get]] [[to]] [[work]]
    -
    ::kh?i công, b?t d?u làm
    +
    ::khởii công, bắt đầu làm
    ::[[they]] [[got]] [[talking]]
    ::[[they]] [[got]] [[talking]]
    -
    ::chúng nó b?t d?u nói chuy?n
    +
    ::chúng nó bắt đầu nói chuyện
    -
    =====(t? lóng) cút di, chu?n=====
    +
    =====(từ lóng) cút đi, chuồn=====
    ::[[to]] [[get]] [[about]]
    ::[[to]] [[get]] [[about]]
    -
    ::di dây, di dó, di l?i
    +
    :: đi đây, đi đó, đi lại
    -
    =====B?t d?u di l?i du?c (sau khi kh?i b?nh)=====
    +
    =====Bắt đầu đi lại được (sau khi khỏi bệnh)=====
    -
    =====Lan truy?n, d?n ra (tin t?c)=====
    +
    =====Lan truyền, đồn ra (tin tức)=====
    ::[[to]] [[get]] [[abroad]]
    ::[[to]] [[get]] [[abroad]]
    -
    ::lan truy?n, truy?n di (tin d?n)
    +
    ::lan truyền, truyền đi (tin đồn)
    ::[[to]] [[get]] [[across]]
    ::[[to]] [[get]] [[across]]
    -
    ::di ngang qua, vu?t qua; cho (ai...) di ngang qua
    +
    :: đi ngang qua, vướt qua; cho (ai...) đi ngang qua
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[troops]] [[across]] [[the]] [[river]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[troops]] [[across]] [[the]] [[river]]
    -
    ::cho quân d?i qua sông
    +
    ::cho quân đội qua sông
    -
    =====Gi?i thích rõ ràng, trình bày khúc chi?t=====
    +
    =====Gi ải thích rõ ràng, trình bày khúc chiết=====
    ::[[to]] [[get]] [[across]] [[an]] [[idea]]
    ::[[to]] [[get]] [[across]] [[an]] [[idea]]
    -
    ::trình bày ý ki?n m?t cách khúc chi?t
    +
    ::trình bày ý kiến một cách khúc chiết
    ::[[to]] [[get]] [[ahead]]
    ::[[to]] [[get]] [[ahead]]
    -
    ::ti?n lên phía tru?c
    +
    ::tiến lên phía trước
    -
    =====Ti?n b?, vu?t nh?ng ngu?i khác=====
    +
    =====Tiến bộ, vượt những người khác=====
    ::[[he]] [[has]] [[got]] [[ahead]] [[of]] [[all]] [[the]] [[other]] [[boys]] [[in]] [[his]] [[class]]
    ::[[he]] [[has]] [[got]] [[ahead]] [[of]] [[all]] [[the]] [[other]] [[boys]] [[in]] [[his]] [[class]]
    -
    ::nó ti?n b? vu?t t?t c? các h?c sinh khác trong l?p
    +
    ::nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
    ::[[to]] [[get]] [[along]]
    ::[[to]] [[get]] [[along]]
    -
    ::s?ng, làm an, xoay s?
    +
    ::sống, làm ăn, xoay sở
    ::[[to]] [[get]] [[along]] [[without]] [[any]] [[help]]
    ::[[to]] [[get]] [[along]] [[without]] [[any]] [[help]]
    -
    ::không có s? giúp d? cung v?n xoay x? du?c
    +
    ::không có sự giúp đỡ cũng vẫn xoay xở được
    -
    =====Ti?n b?=====
    +
    =====Tiến bộ=====
    ::[[how]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[along]] [[with]] [[your]] [[English]]?
    ::[[how]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[along]] [[with]] [[your]] [[English]]?
    -
    ::anh h?c ti?ng Anh ti?n b? ra sao r?i?
    +
    ::anh học tiếng Anh tiến bộ ra sao rồi?
    -
    =====(thông t?c) hoà thu?n v?i nhau; an cánh v?i nhau=====
    +
    =====(thông tục) hoà thuận với nhau; an cánh với nhau=====
    ::[[they]] [[get]] [[along]] [[very]] [[well]]
    ::[[they]] [[get]] [[along]] [[very]] [[well]]
    -
    ::chúng r?t hoà thu?n v?i nhau
    +
    ::chúng rất hoà thuận với nhau
    -
    =====Ch? di, dem di, mang di=====
    +
    =====Cho đi, đem đi, mang đi=====
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[along]] [[to]] [[the]] [[hospital]]
    ::[[to]] [[get]] [[somebody]] [[along]] [[to]] [[the]] [[hospital]]
    -
    ::mang ai vào nhà thuong
    +
    ::mang ai vào nhà thương
    -
    =====(thông t?c) di di, cút di=====
    +
    =====(thông tục) đi đi, cút đi=====
    ::[[get]] [[along]] [[with]] [[you]]!
    ::[[get]] [[along]] [[with]] [[you]]!
    -
    ::cút di! t?m b?y!
    +
    ::cút di! tầm bậy!
    ::[[to]] [[get]] [[at]]
    ::[[to]] [[get]] [[at]]
    ::d?t t?i, d?n du?c, t?i, d?n; v?i t?i du?c, l?y du?c, d?n g?n du?c
    ::d?t t?i, d?n du?c, t?i, d?n; v?i t?i du?c, l?y du?c, d?n g?n du?c
    -
    =====Ki?m du?c (tài li?u...); tìm ra, khám phá ra (s? th?t...)=====
    +
    =====Kiếm được (tài liệu...); tìm ra, khám phá ra (sự thật...)=====
    -
    =====Hi?u, n?m du?c (ý...)=====
    +
    =====Hiểu, nắm được (ý...)=====
    ::I [[cannot]] [[get]] [[at]] [[his]] [[meaning]]
    ::I [[cannot]] [[get]] [[at]] [[his]] [[meaning]]
    -
    ::tôi không hi?u du?c ý h?n
    +
    ::tôi không hiểu được ý hắn
    -
    =====(thông t?c) mua chu?c, h?i l?, dút lót=====
    +
    =====(thông tục) mua chuộc, hối lộ, đút lót=====
    ::[[to]] [[get]] [[at]] [[a]] [[witness]]
    ::[[to]] [[get]] [[at]] [[a]] [[witness]]
    -
    ::mua chu?c ngu?i làm ch?ng
    +
    ::mua chuộc người làm chứng
    -
    =====(thông t?c) ch? nh?o, gi?u c?t (ai); công kích, t?n công (ai...)=====
    +
    =====(thông tục) ch? nh?o, gi?u c?t (ai); công kích, tấn công (ai...)=====
    ::[[who]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[at]]?
    ::[[who]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[at]]?
    -
    ::anh dang ch? nh?o ai d?y? anh dang công kích ai d?y?, anh dang c? tr? ai d?y?; anh dang c? l?a ai d?y?
    +
    ::anh đang ch? nh?o ai đấy? anh đang công kích ai đấy?, anh đang c? tr? ai d?y?; anh dang c? l?a ai đấy?
    ::[[to]] [[get]] [[away]]
    ::[[to]] [[get]] [[away]]
    -
    ::di, di kh?i, ra di, di xa
    +
    :: đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
    ::[[get]] [[away]] [[with]] [[you]]!
    ::[[get]] [[away]] [[with]] [[you]]!
    -
    ::cút di!
    +
    ::cút đi!
    -
    =====Thoát kh?i, tránh kh?i, tr?n thoát=====
    +
    =====Thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát=====
    -
    =====(t? M?,nghia M?) xoay x? xong, thoát kh?i bu?c khó khan=====
    +
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi buộc khó khăn=====
    -
    =====C?t cánh bay lên (máy bay); m? máy ch?y di (ô tô)=====
    +
    =====Cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)=====
    -
    =====Nh? ra, gi?t ra=====
    +
    =====Nhổ ra, giật ra=====
    ::[[to]] [[get]] [[back]]
    ::[[to]] [[get]] [[back]]
    -
    ::lùi, lùi l?i; tr? l?i, tr? v?
    +
    ::lùi, lùi lại; trở lại, trở về
    -
    =====L?y l?i, tìm l?i du?c, thu l?i, g? l?i=====
    +
    =====Lấy lại, tìm lại được, thu lại, giữ lại=====
    ::[[to]] [[get]] [[back]] [[at]] [[sb]]
    ::[[to]] [[get]] [[back]] [[at]] [[sb]]
    -
    ::tr? dua ai
    +
    ::trò đùa ai
    ::[[to]] [[get]] [[behind]]
    ::[[to]] [[get]] [[behind]]
    -
    ::(t? M?,nghia M?) ?ng h?, giúp d?
    +
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng hộ, giúp đỡ
    ::[[to]] [[get]] [[by]]
    ::[[to]] [[get]] [[by]]
    -
    ::di qua
    +
    :: đi qua
    ::[[please]] [[let]] [[me]] [[get]] [[by]]
    ::[[please]] [[let]] [[me]] [[get]] [[by]]
    -
    ::làm on cho tôi di qua
    +
    ::làm ơn cho tôi đi qua
    ::[[to]] [[get]] [[down]]
    ::[[to]] [[get]] [[down]]
    -
    ::xu?ng, di xu?ng; xu?ng ng?a; dem xu?ng, dua xu?ng
    +
    ::xuống, đi xuống; xuống ngựa; đem xuống, đưa xuống
    ::[[to]] [[get]] [[down]] [[on]] [[one's]] [[knees]]
    ::[[to]] [[get]] [[down]] [[on]] [[one's]] [[knees]]
    -
    ::qu? xu?ng
    +
    ::qửi xuống
    -
    =====Dánh d?, dánh ngã, dánh g?c; h?, b?n roi (máy bay...)=====
    +
    =====Đánh đổ, đánh ngã, đánh gục; hạ, bắn rơi (máy bay...)=====
    -
    =====Nu?t (mi?ng an...)=====
    +
    =====Nuốt (miếng ăn...)=====
    ::[[to]] [[get]] [[in]]
    ::[[to]] [[get]] [[in]]
    -
    ::vào, di vào, len vào; t?i noi v? (nhà...)
    +
    ::vào, đi vào, len vào; t?i noi v? (nhà...)
    ::[[when]] [[does]] [[the]] [[train]] [[get]] [[in]]?
    ::[[when]] [[does]] [[the]] [[train]] [[get]] [[in]]?
    ::khi nào xe l?a t?i?
    ::khi nào xe l?a t?i?
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[between]] [[two]] [[persons]]
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[between]] [[two]] [[persons]]
    -
    ::len vào gi?a hai ngu?i
    +
    ::len vào giữa hai người
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[with]] [[someone]]
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[with]] [[someone]]
    -
    ::khéo len lõi du?c lòng ai
    +
    ::khéo len lõi được lòng ai
    -
    =====Mang v?, thu v?=====
    +
    =====Mang về, thu về=====
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[the]] [[crop]]
    ::[[to]] [[get]] [[in]] [[the]] [[crop]]
    -
    ::thu ho?ch mùa màng
    +
    ::thu hoạch mùa màng
    ::[[to]] [[get]] [[money]] [[in]]
    ::[[to]] [[get]] [[money]] [[in]]
    -
    ::thu ti?n v?
    +
    ::thu tiền về
    -
    =====Trúng c?, du?c b?u (trong cu?c b?u c?)=====
    +
    =====Trúng cử, được bầu (trong cuộc bầu cử)=====
    -
    =====D?m trúng, dánh trúng=====
    +
    =====Đâm trúng, đánh trúng=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[blow]] [[in]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[blow]] [[in]]
    -
    ::d?m trúng m?t thoi
    +
    :: đâm trúng một thoi
    ::[[to]] [[get]] [[into]]
    ::[[to]] [[get]] [[into]]
    -
    ::vào, di vào
    +
    ::vào, đi vào
    -
    =====(thông t?c) m?c (qu?n áo); di (giày ?ng...)=====
    +
    =====(thông tục) mặc (quần áo); đi (giày ủng...)=====
    -
    =====B?c lên (d?u); làm say ch?nh choáng (ru?u)=====
    +
    =====Bốc lên (đầu); làm say chếnh choáng (rượu)=====
    ::[[whisky]] [[gets]] [[into]] [[head]]
    ::[[whisky]] [[gets]] [[into]] [[head]]
    -
    ::uýtky b?c lên d?u làm say ch?nh choáng
    +
    ::uýtky bốc lên đầu làm say chếnh choáng
    -
    =====Lâm vào, m?c vào, nhi?m=====
    +
    =====Lâm vào, mắc vào, nhiễm=====
    ::[[to]] [[get]] [[into]] [[debt]]
    ::[[to]] [[get]] [[into]] [[debt]]
    -
    ::m?c n?
    +
    ::mắc nợ
    ::[[to]] [[get]] [[into]] [[a]] [[habit]]
    ::[[to]] [[get]] [[into]] [[a]] [[habit]]
    -
    ::nhi?m m?t thói quen
    +
    ::nhiễm một thói quen
    ::[[to]] [[get]] [[off]]
    ::[[to]] [[get]] [[off]]
    -
    ::ra kh?i, thoát kh?i; s? ra
    +
    ::ra khỏi, thoát khỏi; sự ra
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[with]] [[a]] [[whole]] [[skin]]
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[with]] [[a]] [[whole]] [[skin]]
    -
    ::thoát kh?i nguy hi?m
    +
    ::thoát khỏi nguy hiểm
    -
    =====Xu?ng (xe, tàu, ng?a...)=====
    +
    =====Xuống (xe, tàu, ngựa...)=====
    -
    =====Ra di, kh?i hành; bay lên (máy bay)=====
    +
    =====Ra di, khởi hành; bay lên (máy bay)=====
    -
    =====G? cho (ai) thoát t?i, g? cho (ai) nh? t?i; thoát kh?i khó khan, thoát kh?i du?c s? tr?ng ph?t, du?c tha th?=====
    +
    =====G? cho (ai) thoát tội, g? cho (ai) nh? t?i; thoát khỏi khó khăn, thoát khỏi được sự trừng phạt, được tha thứ=====
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[cheap]] ([[easy]])
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[cheap]] ([[easy]])
    -
    ::thoát kh?i d? dàng
    +
    ::thoát khỏi dễ dàng
    -
    =====B?, c?i b?, v?t b?, t?ng di=====
    +
    =====Bỏ, cởi bỏ, vất bỏ, tặng đi=====
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[one's]] [[clothes]]
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[one's]] [[clothes]]
    -
    ::c?i qu?n áo
    +
    ::cởi quần áo
    -
    =====G?i di, cho di=====
    +
    =====Gửi đi, cho đi=====
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[parcel]] [[off]]
    ::[[to]] [[get]] [[a]] [[parcel]] [[off]]
    -
    ::g?i m?t gói hàng
    +
    ::gửi một gói hàng
    -
    =====Làm b?t ra, m? ra, làm l?ng ra=====
    +
    =====Làm bật ra, mở ra, làm lỏng ra=====
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[lid]] [[off]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[lid]] [[off]]
    -
    ::m? b?t m?t cái n?p ra
    +
    ::mở bật một cái nắp ra
    =====Di ng?=====
    =====Di ng?=====
    -
    =====Tha (m?t b? cáo...)=====
    +
    =====Tha (một bị cáo...)=====
    -
    =====Tr?c (tàu d?m) lên=====
    +
    =====Tr?c (tàu đêm) lên=====
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[with]]
    ::[[to]] [[get]] [[off]] [[with]]
    -
    ::làm thân du?c, chim du?c, ve vãn du?c
    +
    ::làm thân được, chim được, ve vãn được
    ::[[to]] [[get]] [[on]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]]
    ::lên, trèo lên
    ::lên, trèo lên
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[a]] [[horse]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[a]] [[horse]]
    -
    ::lên ng?a
    +
    ::lên ngựa
    -
    =====M?c (qu?n áo...) vào; di (giày dép...) vào; d?i (mu...) vào=====
    +
    =====Mặc (quần áo...) vào; đi (giày dép...) vào; đôji (...) vào=====
    -
    =====Xúc ti?n (m?t công vi?c...)=====
    +
    =====Xúc tiến (một công việc...)=====
    -
    =====Ti?n b?, ti?n phát=====
    +
    =====Tiến bộ, tiến phát=====
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[in]] [[life]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[in]] [[life]]
    -
    ::thành công trong cu?c s?ng
    +
    ::thành công trong cuộc sống
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[with]] [[one's]] [[studies]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[with]] [[one's]] [[studies]]
    -
    ::ti?n b? trong h?c t?p
    +
    ::tiên bộ trong học tập
    -
    =====S?ng, làm an, xoay s?=====
    +
    ===== làm an, xoay s?=====
    ::[[how]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[on]]?
    ::[[how]] [[are]] [[you]] [[getting]] [[on]]?
    ::d?o này anh làm an th? nào?
    ::d?o này anh làm an th? nào?
    Dòng 408: Dòng 408:
    ::nhóm l?i, h?p l?i, t? h?p
    ::nhóm l?i, h?p l?i, t? h?p
    -
    =====Thu góp, góp nh?t=====
    +
    =====Thu góp, góp nhặt=====
    -
    =====(t? M?,nghia M?), (thông t?c) th?o lu?n, h?i dàm; d?ng ý nhau, di d?n ch? tho? thu?n=====
    +
    =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thảo luận, hội đàm; đồng ý nhau, đi đến chỗ thoả thuận=====
    ::[[to]] [[get]] [[under]]
    ::[[to]] [[get]] [[under]]
    -
    ::d?p t?t (dám cháy...)
    +
    ::dập tắt (dám cháy...)
    -
    =====lên trên=====
    +
    =====Đè lên trên=====
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[opponent]] [[under]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[opponent]] [[under]]
    -
    ::lên trên d?ch th?
    +
    :: đè lên trên địch thủ
    -
    =====Di du?i, chui du?i (v?t gì)=====
    +
    =====Đi dưới, chui dưới (vật gì)=====
    ::[[to]] [[get]] [[up]]
    ::[[to]] [[get]] [[up]]
    -
    ::lôi lên, kéo lên, dua lên, mang lên, dem lên
    +
    ::lôi lên, kéo lên, đua lên, mang lên, đem lên
    -
    =====Xây d?ng nên, t? ch?c, s?p d?t (m?t bu?i l?...); bày (muu); chu?n b? (bài gi?ng, bài thi...); b?a (m?t câu chuy?n...)=====
    +
    =====Xây dựng nên, tổ chức, sắp đặt (một buổi l?...); bày (mưu); chuẩn bị (bài giảng, bài thi...); b?a (một câu chuyện...)=====
    -
    =====Trình bày, tô di?m, làm dáng cho (ai, cái gì...); t?o ra (m?t s? c?m d?ng v?...)=====
    +
    =====Trình bày, tô điểm, làm dáng cho (ai, cái gì...); tạo ra (một s? c?m d?ng v?...)=====
    -
    =====Gi?t s?ch; là (qu?n áo)=====
    +
    =====Giặt sạch; là (quần áo)=====
    -
    =====Tang=====
    +
    =====Tặng=====
    ::[[to]] [[get]] [[up]] [[speed]]
    ::[[to]] [[get]] [[up]] [[speed]]
    ::tang t?c d?
    ::tang t?c d?
    -
    =====D?ng d?y, ng? d?y=====
    +
    =====Đứng dậy, ngủ dậy=====
    -
    =====Leo lên, di lên, bu?c lên=====
    +
    =====Leo lên, đi lên, bước lên=====
    -
    =====N?i d?y (gió...), dâng lên (nu?c bi?n...)=====
    +
    =====Nổi dậy (gió...), dâng lên (nước biển...)=====
    ::[[to]] [[get]] [[across]] ([[over]]) [[the]] [[footlights]]
    ::[[to]] [[get]] [[across]] ([[over]]) [[the]] [[footlights]]
    -
    ::(thông t?c) d?t, du?c khán gi? ti?p nh?n d? dàng (câu nói trong v? k?ch...)
    +
    ::(thông tục) đặt, được khán giả tiếp nhận dễ dàng (câu nói trong vở kịch...)
    ::[[to]] [[get]] [[away]] [[with]] [[it]]
    ::[[to]] [[get]] [[away]] [[with]] [[it]]
    -
    ::thành công, làm trôi ch?y; thoát du?c s? tr?ng ph?t
    +
    ::thành công, làm trôi chảy; thoát được sự trừng phạt
    ::[[to]] [[get]] [[hold]] [[of]]
    ::[[to]] [[get]] [[hold]] [[of]]
    Xem [[hold]]
    Xem [[hold]]
    ::[[to]] [[get]] [[home]]
    ::[[to]] [[get]] [[home]]
    -
    ::trúng dích, d?t t?i dích
    +
    ::trúng đích, đạt tới đích
    =====To get it hot=====
    =====To get it hot=====
    Dòng 450: Dòng 450:
    =====B? ch?i m?ng=====
    =====B? ch?i m?ng=====
    ::[[to]] [[get]] [[nowhere]]
    ::[[to]] [[get]] [[nowhere]]
    -
    ::không di t?i dâu, không di t?i k?t qu?
    +
    ::không đi tới đâu, không đi tới kết quả
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[like]] [[a]] [[house]] [[on]] [[fire]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[like]] [[a]] [[house]] [[on]] [[fire]]
    -
    ::ti?n nhanh lên phía tru?c; lan nhanh
    +
    ::tiến nhanh lên phía trước; lan nhanh
    -
    =====Ti?n b? vu?t m?c=====
    +
    =====Tiến bộ vựot mức=====
    -
    =====R?t hoà thu?n; r?t h?p ý tâm d?u=====
    +
    =====Rất hoà thuận; rất hợp ý tâm đầu=====
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[one's]] [[legs]] ([[feet]])
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[one's]] [[legs]] ([[feet]])
    -
    ::di?n thuy?t, nói chuy?n tru?c công chúng
    +
    ::diễn thuyết, nói chuyện trước công chúng
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[someone's]] [[nerves]]
    ::[[to]] [[get]] [[on]] [[someone's]] [[nerves]]
    Xem [[nerve]]
    Xem [[nerve]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[hand]] [[in]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[hand]] [[in]]
    -
    ::làm quen v?i (vi?c gì...)
    +
    ::làm quen với (việc gì...)
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[Indian]] [[up]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[Indian]] [[up]]
    -
    ::(t? M?,nghia M?), (t? lóng) phát cáu
    +
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phát cáu
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[own]] [[way]]
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[own]] [[way]]
    ::làm theo ý mình
    ::làm theo ý mình
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[shirt]] [[off]] ([[one's]] [[monkey]] [[up]], [[one's]] [[rag]] [[out]], [[one's]] [[Irish]] [[up]])
    ::[[to]] [[get]] [[one's]] [[shirt]] [[off]] ([[one's]] [[monkey]] [[up]], [[one's]] [[rag]] [[out]], [[one's]] [[Irish]] [[up]])
    -
    ::phát cáu, n?i gi?n, m?t bình tinh
    +
    ::phát cáu, nổi giận, mất bình tĩnh
    ::[[to]] [[get]] [[out]] [[of]] [[bed]] [[on]] [[the]] [[wrong]] [[side]]
    ::[[to]] [[get]] [[out]] [[of]] [[bed]] [[on]] [[the]] [[wrong]] [[side]]
    Xem [[bed]]
    Xem [[bed]]
    Dòng 474: Dòng 474:
    Xem [[back]]
    Xem [[back]]
    ::[[to]] [[get]] [[something]] [[on]] [[the]] [[brain]]
    ::[[to]] [[get]] [[something]] [[on]] [[the]] [[brain]]
    -
    ::d? cho cái gì làm ám ?nh tâm trí
    +
    :: để cho cái gì làm ám ảnh tâm trí
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[best]] [[of]] [[it]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[best]] [[of]] [[it]]
    Xem [[best]]
    Xem [[best]]
    Dòng 482: Dòng 482:
    Xem [[gate]]
    Xem [[gate]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[wind]] [[of]] [[someone]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[wind]] [[of]] [[someone]]
    -
    ::th?ng ai; l?i th? hon ai
    +
    ::thương ai; lợi thế hơn ai
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[wind]] [[up]]
    ::[[to]] [[get]] [[the]] [[wind]] [[up]]
    Xem [[wind]]
    Xem [[wind]]
    ::[[to]] [[get]] [[under]] [[way]]
    ::[[to]] [[get]] [[under]] [[way]]
    -
    ::lên du?ng, kh?i hành, nh? neo; kh?i công
    +
    ::lên đường, khởi hành, nhổ neo; khởi công
    ::[[to]] [[get]] [[wind]] ([[knowledge]]) [[of]]
    ::[[to]] [[get]] [[wind]] ([[knowledge]]) [[of]]
    -
    ::nghe phong thanh (chuy?n gì)
    +
    ::nghe phong thanh (chuyện gì)
    ::[[the]] [[news]] [[got]] [[wind]]
    ::[[the]] [[news]] [[got]] [[wind]]
    -
    ::tin t?c lan di
    +
    ::tin tức lan đi
    -
    ===Danh t?===
    +
    ===Danh từ===
    -
    =====Con (c?a thú v?t)=====
    +
    =====Con (của thú vật)=====
    == Hóa học & vật liệu==
    == Hóa học & vật liệu==

    07:16, ngày 25 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ .got, .got, .gotten

    Được, có Được, kiếm Được, lấy được
    to get a living
    kiếm sống
    to get little by it
    không đựoc lợi lộc gì ở cái đó
    to get fame
    nổi tiếng
    Nhận được, xin được, hỏi được
    to get a telegram
    nhận được một bức địên tín
    he couldn't get leave from his father
    nó không xin được phép của bố nó
    Tìm ra, tính ra
    to get 9 on the average
    tính trung bình được 9
    Mua
    to get a new hat
    mua một cái mũ mới
    to get a ticket
    mua một cái vé
    Học (thuộc lòng)
    to get something by heart
    học thuộc lòng điều gì
    Mắc phải
    to get an illness
    mắc bệnh
    (thông tục) ăn
    to get one's breakfast
    ăn sáng
    Bắt được (cá, thú rừng...); đem về, thu về (thóc...)
    (thông tục) hiểu được, nắm được (ý...)
    I don't get you
    tôi không hiểu ý anh
    to get it right
    hiểu một cách đúng đắn điều đó
    to get the cue
    nắm được ngụ ý
    Đưa, mang, chuyển, đem, đi lấy
    to get the table through the window
    chuyển cái bàn qua cửa sổ
    get me a chair
    di lấy cho tôi một cái ghế, mang cho tôi một cái ghế
    Bị, chịu
    to get a blow
    bị một đòn
    to get a fall
    bị ngã
    to get one's arm broken
    bị gãy tay
    to get it
    bị trừng phạt, bị mắng nhiếc
    (thông tục) dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tướng; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao
    ah! I've got you there!
    à! thế là tôi làm cho anh bị bối rối nhé!
    Làm cho, khiến cho
    to get somebody to speak
    làm cho ai phải nói
    he could not get the door open
    hắn không làm thế nào mở được cửa ra
    to get the law observed
    làm cho pháp luật đươc tôn trọng
    to get somebody with child
    làm cho ai có mang
    to get some job done
    làm xong một việc gì
    Sai ai, bảo ai, nhờ ai (làm gì)
    to get one's hair cut
    di cắt tóc
    (thông tục) to have got có, phải
    I've got very little money
    Tôi có rất ít tiền
    it has got to be done
    phải làm việc đó
    Sinh, đẻ (thú vật; ít khi dùng cho người)
    Tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp
    to get (for) sb a football match ticket
    tìm mua (xoay hộ) cho ai mất vé đi xem đá bóng

    Nội động từ

    Đến, tới, đạt đến
    shall we get there in time?
    liệu chúng ta có đến đó kịp giờ không?
    to get there
    (từ lóng) thành công
    Trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ
    to get fat
    (trở nên) béo ra
    to get old
    (trở nên) già đi
    to get better
    đã đỡ, đã khá hơn (người ốm)
    to get well
    đã khỏi (người ốm)
    Bắt đầu
    to get to work
    khởii công, bắt đầu làm
    they got talking
    chúng nó bắt đầu nói chuyện
    (từ lóng) cút đi, chuồn
    to get about
    đi đây, đi đó, đi lại
    Bắt đầu đi lại được (sau khi khỏi bệnh)
    Lan truyền, đồn ra (tin tức)
    to get abroad
    lan truyền, truyền đi (tin đồn)
    to get across
    đi ngang qua, vướt qua; cho (ai...) đi ngang qua
    to get one's troops across the river
    cho quân đội qua sông
    Gi ải thích rõ ràng, trình bày khúc chiết
    to get across an idea
    trình bày ý kiến một cách khúc chiết
    to get ahead
    tiến lên phía trước
    Tiến bộ, vượt những người khác
    he has got ahead of all the other boys in his class
    nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
    to get along
    sống, làm ăn, xoay sở
    to get along without any help
    không có sự giúp đỡ cũng vẫn xoay xở được
    Tiến bộ
    how are you getting along with your English?
    anh học tiếng Anh tiến bộ ra sao rồi?
    (thông tục) hoà thuận với nhau; an cánh với nhau
    they get along very well
    chúng rất hoà thuận với nhau
    Cho đi, đem đi, mang đi
    to get somebody along to the hospital
    mang ai vào nhà thương
    (thông tục) đi đi, cút đi
    get along with you!
    cút di! tầm bậy!
    to get at
    d?t t?i, d?n du?c, t?i, d?n; v?i t?i du?c, l?y du?c, d?n g?n du?c
    Kiếm được (tài liệu...); tìm ra, khám phá ra (sự thật...)
    Hiểu, nắm được (ý...)
    I cannot get at his meaning
    tôi không hiểu được ý hắn
    (thông tục) mua chuộc, hối lộ, đút lót
    to get at a witness
    mua chuộc người làm chứng
    (thông tục) ch? nh?o, gi?u c?t (ai); công kích, tấn công (ai...)
    who are you getting at?
    anh đang ch? nh?o ai đấy? anh đang công kích ai đấy?, anh đang c? tr? ai d?y?; anh dang c? l?a ai đấy?
    to get away
    đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
    get away with you!
    cút đi!
    Thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi buộc khó khăn
    Cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)
    Nhổ ra, giật ra
    to get back
    lùi, lùi lại; trở lại, trở về
    Lấy lại, tìm lại được, thu lại, giữ lại
    to get back at sb
    trò đùa ai
    to get behind
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ủng hộ, giúp đỡ
    to get by
    đi qua
    please let me get by
    làm ơn cho tôi đi qua
    to get down
    xuống, đi xuống; xuống ngựa; đem xuống, đưa xuống
    to get down on one's knees
    qửi xuống
    Đánh đổ, đánh ngã, đánh gục; hạ, bắn rơi (máy bay...)
    Nuốt (miếng ăn...)
    to get in
    vào, đi vào, len vào; t?i noi v? (nhà...)
    when does the train get in?
    khi nào xe l?a t?i?
    to get in between two persons
    len vào giữa hai người
    to get in with someone
    khéo len lõi được lòng ai
    Mang về, thu về
    to get in the crop
    thu hoạch mùa màng
    to get money in
    thu tiền về
    Trúng cử, được bầu (trong cuộc bầu cử)
    Đâm trúng, đánh trúng
    to get a blow in
    đâm trúng một thoi
    to get into
    vào, đi vào
    (thông tục) mặc (quần áo); đi (giày ủng...)
    Bốc lên (đầu); làm say chếnh choáng (rượu)
    whisky gets into head
    uýtky bốc lên đầu làm say chếnh choáng
    Lâm vào, mắc vào, nhiễm
    to get into debt
    mắc nợ
    to get into a habit
    nhiễm một thói quen
    to get off
    ra khỏi, thoát khỏi; sự ra
    to get off with a whole skin
    thoát khỏi nguy hiểm
    Xuống (xe, tàu, ngựa...)
    Ra di, khởi hành; bay lên (máy bay)
    G? cho (ai) thoát tội, g? cho (ai) nh? t?i; thoát khỏi khó khăn, thoát khỏi được sự trừng phạt, được tha thứ
    to get off cheap (easy)
    thoát khỏi dễ dàng
    Bỏ, cởi bỏ, vất bỏ, tặng đi
    to get off one's clothes
    cởi quần áo
    Gửi đi, cho đi
    to get a parcel off
    gửi một gói hàng
    Làm bật ra, mở ra, làm lỏng ra
    to get the lid off
    mở bật một cái nắp ra
    Di ng?
    Tha (một bị cáo...)
    Tr?c (tàu đêm) lên
    to get off with
    làm thân được, chim được, ve vãn được
    to get on
    lên, trèo lên
    to get on a horse
    lên ngựa
    Mặc (quần áo...) vào; đi (giày dép...) vào; đôji (mũ...) vào
    Xúc tiến (một công việc...)
    Tiến bộ, tiến phát
    to get on in life
    thành công trong cuộc sống
    to get on with one's studies
    tiên bộ trong học tập
    làm an, xoay s?
    how are you getting on?
    d?o này anh làm an th? nào?
    we can get on without his help
    không có nó giúp d?, chúng tôi v?n xoay s? du?c
    Hoà thu?n, an ý
    they got on very well
    chúng nó s?ng r?t hoà thu?n v?i nhau;
    to get on with somebody
    an ý v?i nhau
    to get on with somebody
    an ý v?i ai, s?ng hoà thu?n v?i ai
    G?n d?n, x?p x?
    to be getting on for forty
    x?p x? b?n muoi tu?i
    It's getting on for dinner-time
    G?n d?n gi? an r?i
    to get on to
    (t? M?,nghia M?) hi?u du?c
    to get out
    b?t ra, t?ng ra, du?i ra; nh? ra, kéo ra, l?y ra
    to get money out of someone
    bòn rút ti?n b?c c?a ai
    T?y (v?t b?n...)
    Xu?t b?n (m?t cu?n sách...)
    D?c, nói ra, phát âm (m?t t?...)
    Di ra, ra ngoài
    get out
    cút di!, ra ngay!, láo!, t?m b?y!
    to get out of sight
    di m?t hút không nhìn th?y dâu n?a
    Xu?ng (tàu, xe...)
    Thoát ra, l? ra ngoài (tin t?c, di?u bí m?t...)
    Thoát kh?i, d?n d?n b?, d?n d?n m?t
    to get out of a difficulty
    thoát kh?i khó khan
    to get out of a habit
    d?n d?n b? thói quen, d?n d?n m?t di thói quen
    to get out of shape
    tr? thành méo mó, không còn ra hình thù gì
    to get out of hand
    thoát kh?i s? ki?m soát, không còn ki?m ch? du?c n?a, tr? nên lo?n x? (tình hình); làm d?t (vi?c gì)
    to get over
    làm xong (vi?c phi?n ph?c)
    Vu?t qua, kh?c ph?c, kh?i
    to get over difficulties
    vu?t qua m?i khó khan, kh?c ph?c m?i khó khan
    to get over a distance
    vu?t qua m?t quãng du?ng
    to get over an illness
    kh?i b?nh
    to get over a surprise
    h?t ng?c nhiên
    (t? lóng) dùng muu l?a g?t (ai); ph?nh (ai)
    to get over somebody
    dùng muu l?a g?t ai
    Bác b? (lý l?, ch?ng c?...)
    to get round
    tán t?nh, l?a ph?nh (ai), dùng muu l?a g?t (ai, làm theo ý mình)
    Chu?n, l?n tránh, không thi hành
    to get round a question
    l?n tránh m?t câu h?i
    to get round the law
    không thi hành lu?t
    Di quanh
    (t? M?,nghia M?) d?n noi
    (t? M?,nghia M?) kh?i b?nh, bình ph?c
    to get through
    di qua, chui qua, vu?t qua; làm trôi qua (th?i gian)
    Làm tr?n, làm xong; ch?u d?ng d?n cùng
    to get through with a book
    d?c h?t m?t cu?n sách
    to get through with one's work
    làm tr?n công vi?c, hoàn thành công vi?c
    Dem thông qua; du?c thông qua (d?o lu?t...)
    to get to
    b?t d?u
    to get to work
    b?t d?u làm vi?c, b?t tay vào vi?c
    D?t d?n, di d?n ch?
    they soon got to be friends
    ch?ng m?y lúc chúng di d?n ch? thân nhau
    to get together
    nhóm l?i, h?p l?i, t? h?p
    Thu góp, góp nhặt
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thảo luận, hội đàm; đồng ý nhau, đi đến chỗ thoả thuận
    to get under
    dập tắt (dám cháy...)
    Đè lên trên
    to get one's opponent under
    đè lên trên địch thủ
    Đi dưới, chui dưới (vật gì)
    to get up
    lôi lên, kéo lên, đua lên, mang lên, đem lên
    Xây dựng nên, tổ chức, sắp đặt (một buổi l?...); bày (mưu); chuẩn bị (bài giảng, bài thi...); b?a (một câu chuyện...)
    Trình bày, tô điểm, làm dáng cho (ai, cái gì...); tạo ra (một s? c?m d?ng v?...)
    Giặt sạch; là (quần áo)
    Tặng
    to get up speed
    tang t?c d?
    Đứng dậy, ngủ dậy
    Leo lên, đi lên, bước lên
    Nổi dậy (gió...), dâng lên (nước biển...)
    to get across (over) the footlights
    (thông tục) đặt, được khán giả tiếp nhận dễ dàng (câu nói trong vở kịch...)
    to get away with it
    thành công, làm trôi chảy; thoát được sự trừng phạt
    to get hold of

    Xem hold

    to get home
    trúng đích, đạt tới đích
    To get it hot
    B? ch?i m?ng
    to get nowhere
    không đi tới đâu, không đi tới kết quả gì
    to get on like a house on fire
    tiến nhanh lên phía trước; lan nhanh
    Tiến bộ vựot mức
    Rất hoà thuận; rất hợp ý tâm đầu
    to get on one's legs (feet)
    diễn thuyết, nói chuyện trước công chúng
    to get on someone's nerves

    Xem nerve

    to get one's hand in
    làm quen với (việc gì...)
    to get one's Indian up
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phát cáu
    to get one's own way
    làm theo ý mình
    to get one's shirt off (one's monkey up, one's rag out, one's Irish up)
    phát cáu, nổi giận, mất bình tĩnh
    to get out of bed on the wrong side

    Xem bed

    to get somebody's back up

    Xem back

    to get something on the brain
    để cho cái gì làm ám ảnh tâm trí
    to get the best of it

    Xem best

    to get the better of

    Xem better

    to get the gate

    Xem gate

    to get the wind of someone
    thương ai; lợi thế hơn ai
    to get the wind up

    Xem wind

    to get under way
    lên đường, khởi hành, nhổ neo; khởi công
    to get wind (knowledge) of
    nghe phong thanh (chuyện gì)
    the news got wind
    tin tức lan đi

    Danh từ

    Con (của thú vật)

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    biến thành
    thu được
    trở thành

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    có được
    khai thác
    được
    nhận được
    lấy

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Obtain, secure, acquire, come by or into (the) possessionof, procure, pick up; collect; buy, purchase, book, retain,hire, engage, rent, lease; accede to, inherit, fall heir to,succeed to: Where did you get these beautiful prints? You hadbetter get yourself a good lawyer. They got the furniture fromhis mother's estate. 2 receive; be given, come by: He got abicycle from his grandma. I got a job at the carwash.
    Earn,receive, realize, make, take, gross, clear, net, pocket, bepaid; win, Colloq take home, pull down: He gets a lot of moneyfor just standing there and answering questions.
    Fetch, go(to or and) get, go for or after, pick up; bring (back),retrieve: Please get me a cup of tea.
    Catch, contract, have,suffer from, come down with, fall ill or sick with, be afflictedwith, become infected with, acquire: You'll get pneumonia ifyou go out without your coat.
    Become, fall: We got ill fromeating too much chocolate.
    Become, turn, grow: It got verycold last night. He got rich almost overnight.
    Capture,seize, arrest, take, apprehend, grab, pick up, lay hold of, bag,Colloq collar, nab, pinch: Are the police sure that they gotthe right person?
    Manage, arrange, come, succeed; contrive,fix it, manoeuvre, manipulate, Colloq wangle: How did you getto be chairman?
    Reach, arrive (at), come, go, travel,journey: She got home by taxi.
    Catch, take, enter, make,come or go by, travel or journey by: He got the midnight train.12 reach, get in touch with, communicate with, get onto orthrough to, Colloq contact: We finally got him just before heleft for the day.
    Receive, pick up, tune in to or on, listento or watch: I cannot get that programme.
    Persuade, prevailupon, coax, induce, influence, cajole, wheedle, talk (someone)into, sway, bring (someone) round, make, cause: How did youever get them to let you go?
    Put, place, set, fit,manoeuvre, manipulate, wiggle, wriggle: I can't get this knobback on.
    Affect, stir, move, touch, arouse, stimulate,excite, have an impact or effect on, make an impression on,impress, leave a mark on, get to, Colloq turn (someone) on:Those old romantic songs really get me.
    Get at, irritate,annoy, vex, irk, nettle, pique, provoke, anger, exasperate,bother, perturb, rile, Colloq bug, get (someone's) goat, rub(someone) (up) the wrong way, Sometimes non-standard aggravate:Doesn't it get you to see people going unpunished for theircrimes?
    Baffle, confuse, confound, puzzle, perplex,bewilder: You've got me! I don't know where it is!
    Understand, appreciate, fathom, see, grasp, apprehend, perceive,follow, comprehend, take in, work out, make head(s) or tail(s)of: You just don't get the joke, do you?
    Catch, hear: Ididn't get the name; please repeat it.
    Derive, learn, glean,absorb, take in: Did you get anything from yesterday's lecture?22 have, place, put, fix, pinpoint: Eventually, I'll get himwhere I want him!
    Get even with, revenge oneself on, takevengeance on, pay (someone) back, settle or even the score with,get back at: I'll get him for betraying me if it's the lastthing I do!
    Strike, hit, punch, smack; shoot; hurt, harm,damage, injure; Slang sock, slug: She got him right between theeyes.
    Get about or around. a spread, become known, leak(out), circulate, be bruited about or around, be noised abroad,go about or around: He let the news get about that he needed asecretary. b be socially active, socialize, go or get out; runabout or around, gad about: Since his accident, he doesn't getaround much any more.
    Get across. get or put over, putacross, get through, communicate, make clear, impart: She istrying to get across to you the fact that she despisestelevision. 27 get ahead. succeed, prosper, be or becomesuccessful, do well, flourish, thrive, make good, progress, rise(up) in the world, Colloq go places: With his contacts, he'sbound to get ahead.
    Get along. a be friendly or compatible(with), associate (with), agree (with), be agreeable, get on(with), Colloq hit it off (with): She gets along with mostpeople quite well. Do you think they'll get along? b manage,cope, shift, fare, survive, make both ends meet, keep the wolffrom the door, keep one's head above water, get on, Colloq getby, make out, make do: How are you getting along with your newnovel? c leave, depart, go or move away, get going, get on, goalong, proceed: I have to get along now or I'll miss my train.d progress, proceed, get on, advance, move ahead or along or on:How are you getting on with your new novel? e get on, age, getor become or grow older, advance: They are getting along butyou wouldn't guess that they're eighty.
    Get around. a See25, above. b See 46, below.
    Get at. a gain access to,access, reach, put or lay one's hands on, get to: I can't getat the lock from here. b intend, mean, suggest, hint (at),insinuate, imply, have in mind or view, contemplate: She justdidn't understand what I was getting at. c get, tease, taunt,criticize, find fault with, carp, nag, pick on, US get to: Sheis really beginning to get at me with her persistent criticism.d get to, influence, intimidate, corrupt, bribe, undermine,subvert, suborn: They tried to get at the judge. e learn, findout, ascertain, determine: The police said they were onlytrying to get at the facts.
    Get away. a escape, leave,break out or away, flee, depart, make good one's escape, eludeone's captors, break free, disappear: He will never be able toget away now! b escape, take a holiday or US also vacation, getor take a rest or respite: I must get away for a few days. cstart, get or take off: Black Flash got away from the startinggate at top speed.
    Get back. a return, come or go back:I'll try to get back before midnight. b reacquire, recover,regain, retrieve, recoup, repossess: Can you get your moneyback for that hat?
    Get back at. See 23, above.
    Getbehind. back, support, promote, finance, fund, push, Colloqplug, hype: If you get behind the enterprise, I know it willsucceed.
    Get by. See 28 (b), above.
    Get down. adismount, alight, descend, come or go down, climb or step down,get off: He got down from his horse and drew his gun. b write(down), note (down), record, make a note of: She wasn't able toget down everything Shaw said. c depress, dispirit, sadden,dishearten, discourage, deject: Don't let a little thing likethat get you down. d swallow, eat: No sooner does he get somefood down than it comes right back up again. 37 get down to.concentrate or focus on, turn attention to, attend to: Let'sget down to business.
    Get in. a enter, get into or on oronto, embark, entrain, emplane or enplane, get or go aboard: Wegot in the car and were driven away. You can get in here. benter, arrive, return, come or go in: I got in at eight today.c fit or squeeze in, insert, slip in, include: He got in mycomment. The doctor got me in before anyone else. d arrive,come in, land: My flight got in at dawn.
    Get into. a putor put on, don, dress in, get dressed in: Here, get into thisuniform. b go into, discuss, become involved in, pursue, treat,describe, delineate, detail, follow up on, penetrate: Do youreally want me to get into the nasty details? c be into, be orbecome involved in, take up, pursue; enjoy, like, becomeenthusiastic about, Slang get off on, get or become high on: Icould really get into farming. d See 38 (a), above.
    Getoff. a alight, disembark, get down from, get out of, dismount,descend (from), climb or step down off or from, deplane,detrain: She got off her bike and came towards me. b leave,depart, go (off), set out or off: I hope to get off tomorrowmorning. c remove, take off, shed, doff: Can you get thoseboots off easily? d cause to be set or go free, be or cause tobe acquitted or liberated or released or set free: A cleverlawyer could have got him off. He got off on a technicality.
    Get off on. See 39 (c), above.
    Get on. a See 28, above. bSee 38 (a), above. c See 39 (a), above. d grow or become late:It's getting on and they'll be waiting.
    Get onto. a See 12,above. b See 38 (a), above. c discover, learn about, becomeaware of, find out about, Colloq Brit twig, US cotton (on) to:If they get onto the missing stores we're in for it.
    Get out(of). a leave, depart, go out or away, be off, retire: We gotout as quickly as we could. b escape, extricate oneself; bereleased: She thought she'd never get out alive. c extract,draw, wrest, force, drag or pry out, wring or get from: They'llnever get anything out of me! d gain, profit: Ask yourselfwhat you will get out of the deal. e avoid, evade, sidestep,escape: Gabriela was somehow always able to get out of PEclass. f See 25 (b), above.
    Get over. a surmount, cross,climb, pass, traverse: A dog can't get over a fence that high.b recover or recuperate from, survive: Which takes longer,getting over a love affair or the measles? c finish, complete,bring to an end: Let's get this over with as soon as possible.d See 26, above.
    Get round or around. a bypass, circumvent,skirt, avoid, evade, elude, outsmart, outwit, outmanoeuvre,outflank, steal a march on, Colloq give (someone) therun-around: Chris is always trying to get round the parkingrestrictions. b cajole, wheedle, flatter, persuade, coax, winover: I didn't want to propose, but she managed to get roundme. c See 25.(b), above.
    Get round or around to. get orcome to, reach, arrive at (finally), find time for: He said hewould do the repairs if he got round to it.
    Get through. a(help to) succeed or complete: She got me through the ordeal.Without her help, I never could have got through. b reach,contact: The line is engaged and I cannot get through tomother. c finish, conclude: When you get through, please putaway the dishes. d communicate (with): Parents sometimes havetrouble getting through to their children.
    Get (to). aarrive at, come to; near, approach: What time did you get tothe office? How did you get home? b See 28.(c), (d), above.
    Get together. a gather, accumulate, collect, assemble: Getyour things together and leave at once! b assemble, convene,gather, meet, congregate, socialize: Have you time to gettogether on Friday? c arrive at or reach an agreement orsettlement, come to terms, come to an understanding: I think wecan get together on the question of wages.
    Get up. a arise,awaken, wake (up): I get up at dawn. b stand (up): Get up andyou'll be able to reach it. c mount, climb (up), ascend: Canwe get up the next hill? She got up on the table and started todance. d create, devise, organize, arrange, prepare: We got upa cabaret for the after-dinner entertainment. e dress, clothe,apparel, outfit, attire, turn out, deck out, rig out, dress up,fit out or up: She got herself up as a cabaret dancer. fstudy, learn, US get up on: You'd best get up your historybefore the exam.
    Get up to. become or be involved in, be upto: If you don't watch her, she'll get up to no good.

    Oxford

    V. & n.

    V. (getting; past got; past part. got or US (and incomb.) gotten) 1 tr. come into the possession of; receive orearn (get a job; got œ200 a week; got first prize).
    Tr.fetch, obtain, procure, purchase (get my book for me; got a newcar).
    Tr. go to reach or catch (a bus, train, etc.).
    Tr.prepare (a meal etc.).
    Intr. & tr. reach or cause to reach acertain state or condition; become or cause to become (get rich;get one's feet wet; get to be famous; got them ready; got himinto trouble; cannot get the key into the lock).
    Tr. obtainas a result of calculation.
    Tr. contract (a disease etc.).
    Tr. establish or be in communication with via telephone orradio; receive (a radio signal).
    Tr. experience or suffer;have inflicted on one; receive as one's lot or penalty (got fouryears in prison).
    A tr. succeed in bringing, placing, etc.(get it round the corner; get it on to the agenda; flattery willget you nowhere). b intr. & tr. succeed or cause to succeed incoming or going (will get you there somehow; got absolutelynowhere).
    Tr. (prec. by have) a possess (have not got apenny). b (foll. by to + infin.) be bound or obliged (have gotto see you).
    Tr. (foll. by to + infin.) induce; prevail upon(got them to help me).
    Tr. colloq. understand (a person oran argument) (have you got that?; I get your point; do you getme?).
    Tr. colloq. inflict punishment or retribution on,esp. in retaliation (I'll get you for that).
    Tr. colloq. aannoy. b move; affect emotionally. c attract, obsess. damuse.
    Tr. (foll. by to + infin.) develop an inclination asspecified (am getting to like it).
    Intr. (foll. by verbalnoun) begin (get going).
    Tr. (esp. in past or perfect) catchin an argument; corner, puzzle.
    Tr. establish (an idea etc.)in one's mind.
    Intr. sl. be off; go away.
    Tr. archaicbeget.
    Tr. archaic learn; acquire (knowledge) by study.
    N.
    A an act of begetting (of animals). b an offspring (ofanimals).
    Sl. a fool or idiot.
    Manage towalk, move about, etc. (esp. after illness).
    (of news) becirculated, esp. orally. get across 1 manage to communicate (anidea etc.).
    (of an idea etc.) be communicated successfully.3 colloq. annoy, irritate. get along (or on) 1 (foll. bytogether, with) live harmoniously, accord.
    Be off! nonsense!get at 1 reach; get hold of.
    Colloq. imply (what are yougetting at?). get away 1 escape.
    (as imper.) colloq.expressing disbelief or scepticism.
    (foll. by with) escapeblame or punishment for. get back at colloq. retaliateagainst. get by colloq.
    Just manage, even with difficulty.2 be acceptable. get down 1 alight, descend (from a vehicle,ladder, etc.).
    Record in writing. get a person down depressor deject him or her. get down to begin working on ordiscussing. get even (often foll. by with) 1 achieve revenge;act in retaliation.
    Equalize the score. get his (or hersetc.) sl. be killed. get hold of 1 grasp (physically).
    Grasp (intellectually); understand.
    Make contact with (aperson).
    Acquire. get in 1 enter.
    Be elected. get intobecome interested or involved in. get it sl. be punished or introuble. get it into one's head (foll. by that + clause) firmlybelieve or maintain; realize. get off 1 colloq. be acquitted;escape with little or no punishment.
    Start.
    Alight; alightfrom (a bus etc.).
    Go, or cause to go, to sleep.
    (foll. bywith, together) Brit. colloq. form an amorous or sexualrelationship, esp. abruptly or quickly. get a person offcolloq. cause a person to be acquitted. get on 1 makeprogress; manage.
    Enter (a bus etc.).
    = get along 1. geton to colloq.
    Make contact with.
    Understand; become awareof. get out 1 leave or escape.
    Manage to go outdoors.
    Alight from a vehicle.
    Transpire; become known.
    Succeed inuttering, publishing, etc.
    Solve or finish (a puzzle etc.).7 Cricket be dismissed. get-out n. a means of avoidingsomething. get a person out 1 help a person to leave or escape.2 Cricket dismiss (a batsman). get out of 1 avoid or escape (aduty etc.).
    Abandon (a habit) gradually. get a thing out ofmanage to obtain it from (a person) esp. with difficulty. getoutside (or outside of) sl. eat or drink. get over 1 recoverfrom (an illness, upset, etc.).
    Overcome (a difficulty).
    Manage to communicate (an idea etc.). get a thing over (or overwith) complete (a tedious task) promptly. get one's own backcolloq. have one's revenge. get-rich-quick adj. designed tomake a lot of money fast. get rid of see RID. get round (USaround) 1 successfully coax or cajole (a person) esp. to securea favour.
    Evade (a law etc.). get round to deal with (a tasketc.) in due course. get somewhere make progress; be initiallysuccessful. get there colloq.
    Succeed.
    Understand what ismeant. get through 1 pass or assist in passing (an examination,an ordeal, etc.).
    Finish or use up (esp. resources).
    Makecontact by telephone.
    (foll. by to) succeed in making (aperson) listen or understand. get a thing through cause it toovercome obstacles, difficulties, etc. get to 1 reach.
    = getdown to. get together gather, assemble. get-together n.colloq. a social gathering. get up 1 rise or cause to risefrom sitting etc., or from bed after sleeping or an illness.
    Ascend or mount, e.g. on horseback.
    (of fire, wind, or thesea) begin to be strong or agitated.
    Prepare or organize.
    Enhance or refine one's knowledge of (a subject).
    Work up (afeeling, e.g. anger).
    Produce or stimulate (get up steam; getup speed).
    (often refl.) dress or arrange elaborately; makepresentable; arrange the appearance of.
    (foll. by to) colloq.indulge or be involved in (always getting up to mischief).get-up n. colloq. a style or arrangement of dress etc., esp.an elaborate one. get-up-and-go colloq. energy, vim,enthusiasm. get the wind up see WIND(1). get with childarchaic make pregnant. have got it bad (or badly) sl. beobsessed or affected emotionally.
    Gettable adj. [ME f. ONgeta obtain, beget, guess, corresp. to OE gietan (recorded onlyin compounds), f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • get : National Weather Service
    • get : amsglossary
    • get : Corporateinformation
    • get : Foldoc
    • get : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X