• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === n, exp === ===== こういしつ - [更衣室] ===== :: Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) mà mọi người cùng sử dụng: みんなが一緒に...)
    Hiện nay (22:25, ngày 4 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: === n, exp === ===== こういしつ - [更衣室] ===== :: Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) mà mọi người cùng sử dụng: みんなが一緒に...)
     

    Hiện nay

    n, exp

    こういしつ - [更衣室]
    Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) mà mọi người cùng sử dụng: みんなが一緒に利用する更衣室
    Phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) cho nhân viên công ty: 社員更衣室
    Anh ấy không nên lại gần phòng thay quần áo (phòng thay trang phục,

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X