• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (09:45, ngày 5 tháng 12 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">kɔst , kɒst</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    +
    =====/'''<font color="red"> kɒst</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 43: Dòng 43:
    ::phải trả bằng giá...
    ::phải trả bằng giá...
    =====[[to]] [[count]] [[the]] [[cost]]=====
    =====[[to]] [[count]] [[the]] [[cost]]=====
    -
    ::Xem [[count]]
    +
    ::tính toán hơn thiệt
    =====[[to]] [[live]] [[at]] [[someone's]] [[cost]]=====
    =====[[to]] [[live]] [[at]] [[someone's]] [[cost]]=====
    ::sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
    ::sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
    Dòng 50: Dòng 50:
    :::[[to]] [[know]] [[to]] [[one's]] [[own]] [[cost]]
    :::[[to]] [[know]] [[to]] [[one's]] [[own]] [[cost]]
    :::phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được
    :::phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được
     +
    =====[[courtesy]] [[costs]] [[nothing]]=====
     +
    ::lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
     +
    ===== [[what]] [[costs]] [[little]] [[is]] [[little]] [[esteemed]] =====
     +
    ::của rẻ là của ôi
    ===hình thái từ===
    ===hình thái từ===
    Dòng 78: Dòng 82:
    ::[[purchasing]] [[cost]]
    ::[[purchasing]] [[cost]]
    ::giá bán lẻ
    ::giá bán lẻ
    - 
    - 
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====khoản chi=====
    =====khoản chi=====
    Dòng 315: Dòng 317:
    ::phí tổn sản xuất đơn vị
    ::phí tổn sản xuất đơn vị
    =====sản phí=====
    =====sản phí=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====giá, chi phí =====
     +
    ==Các từ liên quan==
    ==Các từ liên quan==
    ===Từ đồng nghĩa===
    ===Từ đồng nghĩa===

    Hiện nay

    / kɒst/

    Thông dụng

    Danh từ

    Giá
    the cost of living
    giá sinh hoạt
    prime (first) cost
    giá vốn
    Chi phí, phí tổn
    to cut costs
    giảm các món chi
    Sự phí (thì giờ, sức lực)
    (pháp lý) ( số nhiều) án phí
    (nghĩa bóng) giá phải trả

    Nội động từ

    Trị giá; phải trả
    the bicycle costs me 200USD
    tôi mua chiếc xe đạp ấy mất 200 USD
    Đòi hỏi
    making a dictionary costs much time and care
    soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
    Gây tổn thất; làm mất
    carelessness may cost one's life
    sự cẩu thả có thể làm mất mạng
    (thương nghiệp) đánh giá, ước lượng
    this costs next to nothing
    cái này chẳng đáng giá gì

    Cấu trúc từ

    at all costs; at any cost
    bằng bất cứ giá nào
    at the cost of...
    phải trả bằng giá...
    to count the cost
    tính toán hơn thiệt
    to live at someone's cost
    sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
    to one's cost
    (nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ
    to know to one's own cost
    phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được
    courtesy costs nothing
    lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
    what costs little is little esteemed
    của rẻ là của ôi

    hình thái từ

    • V-ing: costing
    • Past: cost
    • PP: cost

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) chi phí, phí tổn
    cost of handling stock
    giá bảo quản hàng tồn kho
    cost of observation
    (thống kê ) phí tổn quan trắc; giá thành quan sát
    cost of ordering
    giá đặt hàng
    cost of production
    giá thành sản xuất
    cost of a sample
    phí tổn của mẫu
    manufacturing cost
    giá thành sản suất
    marginal cost
    chi phí giới hạn
    prime cost
    giá thành sản phẩm
    purchasing cost
    giá bán lẻ

    Xây dựng

    khoản chi
    mục thanh toán

    Kỹ thuật chung

    giá
    giá cả
    giá thành
    abstract of cost
    bản dự toán giá thành
    actual cost
    giá thành hiện hành
    actual cost
    giá thành thực tế
    actual cost price
    giá thành thực tế
    capital cost
    giá thành đầu tư
    capitalized cost
    giá thành đầu tư
    construction cost
    giá thành thi công
    cost accounting
    hạch toán giá thành
    cost approach
    phương pháp tính giá thành
    cost decrease
    sự suy giảm giá thành
    cost estimate
    dự toán giá thành
    cost estimate
    sự ước tính giá thành
    cost increase
    sự gia tăng giá thành
    cost index
    chỉ tiêu giá thành
    cost indices
    chỉ tiêu giá thành
    cost of construction
    giá thành xây dựng
    cost of observation
    giá thành quan sát
    cost of operation
    giá thành công tác
    cost of production
    giá thành sản xuất
    cost unit
    đơn vị giá thành
    cost-benefit
    giá thành thù lao
    fabricating cost
    giá thành chế tạo
    first cost
    giá thành sản xuất
    foreign exchange cost
    giá thành đổi ra ngoại tệ
    initial cost
    giá thành ban đầu
    maintenance cost
    giá thành bảo dưỡng
    manufacturing cost
    giá thành chế tạo
    manufacturing cost
    giá thành sản xuất
    overall cost price
    giá thành toàn bộ
    plan of cost price
    kế hoạch giá thành
    planned cost price
    giá thành theo kế hoạch
    prime cost
    giá thành ban đầu (theo dự toán)
    prime cost
    giá thành sản phẩm
    production cost
    giá thành chế tạo
    replacement cost
    giá thành thay thế
    self-cost
    giá thành xuất xưởng
    giá trị
    phí tổn
    vốn

    Kinh tế

    chi phí
    giá
    giá trị
    giá mua
    giá thành
    aboriginal cost
    giá thành nguyên thủy
    accounting cost control
    sự kiểm soát giá thành kế toán
    actual cost
    giá thành thực tế
    actual cost price
    giá thành thực tế
    after (-sales) cost
    giá thành sau khi bán
    after cost
    giá thành sau khi bán
    amortized cost
    giá thành đã khấu hao
    anticipated cost
    giá thành dự kiến
    assumed cost
    giá thành giả định
    average cost
    giá thành bình quân
    basic standard cost
    giá thành tiêu chuẩn cơ bản
    below cost
    dưới giá thành
    bunched cost
    giá thành trọn khối
    comparative statement of product cost
    bảng so sánh giá thành sản phẩm
    cost accounting
    hạch toán giá thành
    cost measurement system
    phương thức tính toán giá thành
    cost of goods sold
    giá thành hàng đã bán
    cost of production theory of value
    thuyết giá trị theo giá thành sản phẩm
    cost of the good
    giá thành hàng đã bán
    cost plus (cost-plus)
    giá thành cộng chi phí
    cost plus pricing
    cách định giá thành cộng lãi và chi phí
    cost principle
    nguyên tắc theo giá thành
    cost statement
    bản kê giá thành
    cost-to-price
    tỉ xuất giá thành-giá bán
    difference between cost and book value
    chênh lệch giữa giá thành và giá trị trên sổ sách
    direct cost
    giá thành trực tiếp
    estimate cost price, projected price
    giá thành dự toán
    expired cost
    giá thành đã hết hiệu lực
    factory cost
    giá thành công xưởng
    final cost
    giá thành sau cùng
    full cost pricing
    phương pháp định giá thành đầy đủ
    gross cost
    giá thành gộp
    inventorial cost
    giá thành sản phẩm
    job cost sheet
    phiếu giá thành công việc
    job cost sheet
    phiếu tính giá thành theo công việc
    labour cost
    giá thành lao động
    merchandise cost
    giá thành hàng hóa
    method of cost accounting
    phương pháp tính giá thành
    normative cost price
    giá thành định mức
    period cost
    giá thành trong kỳ
    prime cost
    giá thành ban đầu
    prime cost
    giá thành sản xuất
    product cost report
    báo cáo giá thành sản xuất
    standard cost
    giá thành tiêu chuẩn
    standard cost system
    phương pháp giá thành tiêu chuẩn
    standard cost system
    phương pháp tính giá thành theo định mức
    standard cost system
    phương thức giá thành tiêu chuẩn
    strict cost price
    giá thành đích xác
    unit cost
    phí tổn, giá thành
    unit cost
    phí tổn, giá thành đơn vị
    value at cost
    giá trị theo giá thành
    work cost price
    giá thành lao vụ
    giá vốn
    phí
    phí tổn
    phí tổn sản xuất
    absolute cost of production
    phí tổn sản xuất tuyệt đối
    analysis of production cost
    phân tích phí tổn sản xuất
    cost ledger
    sổ cái phí tổn sản xuất
    cost manual
    sách hướng dẫn về phí tổn sản xuất
    cost schedule
    bảng phí tổn (sản xuất)
    cost system
    chế độ phí tổn sản xuất
    farm cost
    phí tổn sản xuất của nông trường
    joint product cost
    phí tổn sản xuất cộng sinh
    marginal cost of production
    phí tổn sản xuất biên tế
    standard product cost
    phí tổn sản xuất tiêu chuẩn
    statement of cost of production
    bản báo cáo phí tổn sản xuất
    total cost of production
    tổng phí tổn sản xuất
    unit cost of production
    phí tổn sản xuất đơn vị
    sản phí

    Địa chất

    giá, chi phí

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X