-
(Khác biệt giữa các bản)n (/* /'''<font color="red">kɔst</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của hel)n (Thêm nghĩa địa chất)
(9 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red"> kɒst</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">kɔst ,kɒst</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 19: =====(nghĩa bóng) giá phải trả==========(nghĩa bóng) giá phải trả=====- ::[[at]] [[all]] [[costs]]; [[at]] [[any]] [[cost]]+ - ::bằng bất cứ giá nào+ - ::[[at]] [[the]] [[cost]] [[of]]...+ - ::phải trả bằng giá...+ - ::[[to]] [[count]] [[the]] [[cost]]+ - Xem [[count]]+ - ::[[to]] [[live]] [[at]] [[someone's]] [[cost]]+ - ::sống bám vào ai, sống nhờ vào ai+ - ::[[to]] [[one's]] [[cost]]+ - ::(nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ+ - ::[[to]] [[know]] [[to]] [[one's]] [[own]] [[cost]]+ - ::phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được+ ===Nội động từ======Nội động từ===Dòng 52: Dòng 37: ::[[this]] [[costs]] [[next]] [[to]] [[nothing]]::[[this]] [[costs]] [[next]] [[to]] [[nothing]]::cái này chẳng đáng giá gì::cái này chẳng đáng giá gì+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[at]] [[all]] [[costs]]; [[at]] [[any]] [[cost]]=====+ ::bằng bất cứ giá nào+ =====[[at]] [[the]] [[cost]] [[of]]...=====+ ::phải trả bằng giá...+ =====[[to]] [[count]] [[the]] [[cost]]=====+ ::tính toán hơn thiệt+ =====[[to]] [[live]] [[at]] [[someone's]] [[cost]]=====+ ::sống bám vào ai, sống nhờ vào ai+ :::[[to]] [[one's]] [[cost]]+ :::(nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ+ :::[[to]] [[know]] [[to]] [[one's]] [[own]] [[cost]]+ :::phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được+ =====[[courtesy]] [[costs]] [[nothing]]=====+ ::lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau+ ===== [[what]] [[costs]] [[little]] [[is]] [[little]] [[esteemed]] =====+ ::của rẻ là của ôi+ ===hình thái từ======hình thái từ===*V-ing: [[costing]]*V-ing: [[costing]]Dòng 57: Dòng 60: *PP: [[cost]]*PP: [[cost]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====khoảnchi=====+ =====(toán kinh tế ) chi phí, phí tổn=====- =====mục thanh toán=====+ ::[[cost]] [[of]] [[handling]] [[stock]]+ ::giá bảo quản hàng tồn kho+ ::[[cost]] [[of]] [[observation]]+ ::(thống kê ) phí tổn quan trắc; giá thành quan sát+ ::[[cost]] [[of]] [[ordering]]+ ::giá đặt hàng+ ::[[cost]] [[of]] [[production]]+ ::giá thành sản xuất+ ::[[cost]] [[of]] [[a]] [[sample]]+ ::phí tổn của mẫu+ ::[[manufacturing]] [[cost]]+ ::giá thành sản suất+ ::[[marginal]] [[cost]]+ ::chi phí giới hạn+ ::[[prime]] [[cost]]+ ::giá thành sản phẩm+ ::[[purchasing]] [[cost]]+ ::giá bán lẻ+ === Xây dựng===+ =====khoản chi=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====mục thanh toán=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====giá=====+ =====giá=====- =====giá cả=====+ =====giá cả=====- =====giá thành=====+ =====giá thành=====::[[abstract]] [[of]] [[cost]]::[[abstract]] [[of]] [[cost]]::bản dự toán giá thành::bản dự toán giá thànhDòng 142: Dòng 164: ::[[self-cost]]::[[self-cost]]::giá thành xuất xưởng::giá thành xuất xưởng- =====giá trị=====+ =====giá trị=====- =====phí tổn=====+ =====phí tổn=====- =====vốn=====+ =====vốn=====+ === Kinh tế ===+ =====chi phí=====- ==Kinh tế==+ =====giá=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chi phí=====+ =====giá trị=====- =====giá=====+ =====giá mua=====- =====giá trị=====+ =====giá thành=====- + - =====giá mua=====+ - + - =====giá thành=====+ ::[[aboriginal]] [[cost]]::[[aboriginal]] [[cost]]::giá thành nguyên thủy::giá thành nguyên thủyDòng 264: Dòng 283: ::[[work]] [[cost]] [[price]]::[[work]] [[cost]] [[price]]::giá thành lao vụ::giá thành lao vụ- =====giá vốn=====+ =====giá vốn=====- =====phí=====+ =====phí=====- =====phí tổn=====+ =====phí tổn=====- =====phí tổn sản xuất=====+ =====phí tổn sản xuất=====::[[absolute]] [[cost]] [[of]] [[production]]::[[absolute]] [[cost]] [[of]] [[production]]::phí tổn sản xuất tuyệt đối::phí tổn sản xuất tuyệt đốiDòng 297: Dòng 316: ::[[unit]] [[cost]] [[of]] [[production]]::[[unit]] [[cost]] [[of]] [[production]]::phí tổn sản xuất đơn vị::phí tổn sản xuất đơn vị- =====sản phí=====+ =====sản phí=====- + ===Địa chất===- ===Nguồn khác===+ =====giá, chi phí =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cost cost] : Corporateinformation+ - + - ===Nguồn khác===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=cost&searchtitlesonly=yes cost] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Price, outlay, payment, charge, expense, expenditure,rate, tariff: The gold strap will double the cost of the watch.If the cost increases, the selling price must go up.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Sell for, get, fetch, bring in, Colloq set (someone)back: This would cost twice as much in London.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V. (past and past part. cost) 1 tr. be obtainablefor (a sum of money); have as a price (what does it cost?; itcost me œ50).=====+ - + - =====Tr. involve as a loss or sacrifice (it costthem much effort; it cost him his life).=====+ - + - =====Tr. (past and pastpart. costed) fix or estimate the cost or price of.=====+ - + - =====Colloq.a tr. be costly to (it''ll cost you). b intr. be costly.=====+ - + - =====N.1 what a thing costs; the price paid or to be paid.=====+ - + - =====A loss orsacrifice; an expenditure of time, effort,etc.=====+ - =====(in pl.)legal expenses,esp. those allowedinfavour ofthewinningparty or against the losing party in a suit.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[amount]] , [[arm and a leg]] , [[bad news ]]* , [[bite ]]* , [[bottom dollar]] , [[bottom line ]]* , [[charge]] , [[damage ]]* , [[disbursement]] , [[dues]] , [[expenditure]] , [[figure]] , [[line]] , [[nick ]]* , [[nut ]]* , [[outlay]] , [[payment]] , [[price]] , [[price tag]] , [[rate]] , [[score ]]* , [[setback ]]* , [[squeeze ]]* , [[tab]] , [[tariff]] , [[ticket]] , [[toll]] , [[top dollar]] , [[value]] , [[worth]] , [[damage]] , [[deprivation]] , [[detriment]] , [[expense]] , [[forfeit]] , [[forfeiture]] , [[harm]] , [[hurt]] , [[injury]] , [[loss]] , [[suffering]] , [[sacrifice]] , [[pyrrhic victory]] , [[surcharge]]+ =====verb=====+ :[[amount to be asked]] , [[be demanded]] , [[be given]] , [[be marked at]] , [[be needed]] , [[be paid]] , [[be priced at]] , [[be received]] , [[be valued at]] , [[be worth]] , [[bring in]] , [[come to]] , [[mount up]] , [[move back]] , [[nick ]]* , [[rap ]]* , [[require]] , [[sell at]] , [[sell for]] , [[set back]] , [[take]] , [[to the tune of]] , [[yield]] , [[do disservice to]] , [[expect]] , [[hurt]] , [[infuriate]] , [[lose]] , [[necessitate]] , [[obligate]] , [[go for]] , [[charge]] , [[damage]] , [[defray]] , [[economize]] , [[estimate]] , [[expenditure]] , [[expense]] , [[fee]] , [[harm]] , [[loss]] , [[meet]] , [[pain]] , [[pay]] , [[penalty]] , [[price]] , [[retrench]] , [[sacrifice]] , [[suffering]] , [[toll]] , [[value]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[repayment]] , [[retribution]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
(toán kinh tế ) chi phí, phí tổn
- cost of handling stock
- giá bảo quản hàng tồn kho
- cost of observation
- (thống kê ) phí tổn quan trắc; giá thành quan sát
- cost of ordering
- giá đặt hàng
- cost of production
- giá thành sản xuất
- cost of a sample
- phí tổn của mẫu
- manufacturing cost
- giá thành sản suất
- marginal cost
- chi phí giới hạn
- prime cost
- giá thành sản phẩm
- purchasing cost
- giá bán lẻ
Kỹ thuật chung
giá thành
- abstract of cost
- bản dự toán giá thành
- actual cost
- giá thành hiện hành
- actual cost
- giá thành thực tế
- actual cost price
- giá thành thực tế
- capital cost
- giá thành đầu tư
- capitalized cost
- giá thành đầu tư
- construction cost
- giá thành thi công
- cost accounting
- hạch toán giá thành
- cost approach
- phương pháp tính giá thành
- cost decrease
- sự suy giảm giá thành
- cost estimate
- dự toán giá thành
- cost estimate
- sự ước tính giá thành
- cost increase
- sự gia tăng giá thành
- cost index
- chỉ tiêu giá thành
- cost indices
- chỉ tiêu giá thành
- cost of construction
- giá thành xây dựng
- cost of observation
- giá thành quan sát
- cost of operation
- giá thành công tác
- cost of production
- giá thành sản xuất
- cost unit
- đơn vị giá thành
- cost-benefit
- giá thành thù lao
- fabricating cost
- giá thành chế tạo
- first cost
- giá thành sản xuất
- foreign exchange cost
- giá thành đổi ra ngoại tệ
- initial cost
- giá thành ban đầu
- maintenance cost
- giá thành bảo dưỡng
- manufacturing cost
- giá thành chế tạo
- manufacturing cost
- giá thành sản xuất
- overall cost price
- giá thành toàn bộ
- plan of cost price
- kế hoạch giá thành
- planned cost price
- giá thành theo kế hoạch
- prime cost
- giá thành ban đầu (theo dự toán)
- prime cost
- giá thành sản phẩm
- production cost
- giá thành chế tạo
- replacement cost
- giá thành thay thế
- self-cost
- giá thành xuất xưởng
Kinh tế
giá thành
- aboriginal cost
- giá thành nguyên thủy
- accounting cost control
- sự kiểm soát giá thành kế toán
- actual cost
- giá thành thực tế
- actual cost price
- giá thành thực tế
- after (-sales) cost
- giá thành sau khi bán
- after cost
- giá thành sau khi bán
- amortized cost
- giá thành đã khấu hao
- anticipated cost
- giá thành dự kiến
- assumed cost
- giá thành giả định
- average cost
- giá thành bình quân
- basic standard cost
- giá thành tiêu chuẩn cơ bản
- below cost
- dưới giá thành
- bunched cost
- giá thành trọn khối
- comparative statement of product cost
- bảng so sánh giá thành sản phẩm
- cost accounting
- hạch toán giá thành
- cost measurement system
- phương thức tính toán giá thành
- cost of goods sold
- giá thành hàng đã bán
- cost of production theory of value
- thuyết giá trị theo giá thành sản phẩm
- cost of the good
- giá thành hàng đã bán
- cost plus (cost-plus)
- giá thành cộng chi phí
- cost plus pricing
- cách định giá thành cộng lãi và chi phí
- cost principle
- nguyên tắc theo giá thành
- cost statement
- bản kê giá thành
- cost-to-price
- tỉ xuất giá thành-giá bán
- difference between cost and book value
- chênh lệch giữa giá thành và giá trị trên sổ sách
- direct cost
- giá thành trực tiếp
- estimate cost price, projected price
- giá thành dự toán
- expired cost
- giá thành đã hết hiệu lực
- factory cost
- giá thành công xưởng
- final cost
- giá thành sau cùng
- full cost pricing
- phương pháp định giá thành đầy đủ
- gross cost
- giá thành gộp
- inventorial cost
- giá thành sản phẩm
- job cost sheet
- phiếu giá thành công việc
- job cost sheet
- phiếu tính giá thành theo công việc
- labour cost
- giá thành lao động
- merchandise cost
- giá thành hàng hóa
- method of cost accounting
- phương pháp tính giá thành
- normative cost price
- giá thành định mức
- period cost
- giá thành trong kỳ
- prime cost
- giá thành ban đầu
- prime cost
- giá thành sản xuất
- product cost report
- báo cáo giá thành sản xuất
- standard cost
- giá thành tiêu chuẩn
- standard cost system
- phương pháp giá thành tiêu chuẩn
- standard cost system
- phương pháp tính giá thành theo định mức
- standard cost system
- phương thức giá thành tiêu chuẩn
- strict cost price
- giá thành đích xác
- unit cost
- phí tổn, giá thành
- unit cost
- phí tổn, giá thành đơn vị
- value at cost
- giá trị theo giá thành
- work cost price
- giá thành lao vụ
phí tổn sản xuất
- absolute cost of production
- phí tổn sản xuất tuyệt đối
- analysis of production cost
- phân tích phí tổn sản xuất
- cost ledger
- sổ cái phí tổn sản xuất
- cost manual
- sách hướng dẫn về phí tổn sản xuất
- cost schedule
- bảng phí tổn (sản xuất)
- cost system
- chế độ phí tổn sản xuất
- farm cost
- phí tổn sản xuất của nông trường
- joint product cost
- phí tổn sản xuất cộng sinh
- marginal cost of production
- phí tổn sản xuất biên tế
- standard product cost
- phí tổn sản xuất tiêu chuẩn
- statement of cost of production
- bản báo cáo phí tổn sản xuất
- total cost of production
- tổng phí tổn sản xuất
- unit cost of production
- phí tổn sản xuất đơn vị
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- amount , arm and a leg , bad news * , bite * , bottom dollar , bottom line * , charge , damage * , disbursement , dues , expenditure , figure , line , nick * , nut * , outlay , payment , price , price tag , rate , score * , setback * , squeeze * , tab , tariff , ticket , toll , top dollar , value , worth , damage , deprivation , detriment , expense , forfeit , forfeiture , harm , hurt , injury , loss , suffering , sacrifice , pyrrhic victory , surcharge
verb
- amount to be asked , be demanded , be given , be marked at , be needed , be paid , be priced at , be received , be valued at , be worth , bring in , come to , mount up , move back , nick * , rap * , require , sell at , sell for , set back , take , to the tune of , yield , do disservice to , expect , hurt , infuriate , lose , necessitate , obligate , go for , charge , damage , defray , economize , estimate , expenditure , expense , fee , harm , loss , meet , pain , pay , penalty , price , retrench , sacrifice , suffering , toll , value
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Đoàn Vũ Điệp, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Ngọc, Nothingtolose, Trang , ho luan, Thuha2406, Khách
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
