• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (19:56, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">trim</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 83: Dòng 76:
    *V-ed: [[trimmed]]
    *V-ed: [[trimmed]]
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự trang trí xe=====
    +
    =====(cơ học ) độ chênh, góc chênh=====
    -
    == Xây dựng==
    +
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Ô tô===
    -
    =====sự hoàn thiện, trang trí=====
    +
    =====sự trang trí xe=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự hoàn thiện, trang trí=====
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[finished]] [[woodwork]] [[such]] [[as]] [[a]] [[window]] [[sash]], [[baseboard]], [[or]] [[decorative]] [[molding]].
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[finished]] [[woodwork]] [[such]] [[as]] [[a]] [[window]] [[sash]], [[baseboard]], [[or]] [[decorative]] [[molding]].
    ''Giải thích VN'': Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.
    ''Giải thích VN'': Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chặt, cắt, xén=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====hoàn thiện (mặt đường)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chặt, cắt, xén=====
    +
    -
    =====hoàn thiện (mặt đường)=====
    +
    =====dầm=====
    -
    =====dầm=====
    +
    =====độ chênh=====
    -
    =====độ chênh=====
    +
    =====độ mớn nước (của tàu)=====
    -
    =====độ mớn nước (của tàu)=====
    +
    =====làm sạch rìa xờm=====
    -
    =====làm sạch rìa xờm=====
    +
    =====lấy gờ=====
    -
    =====lấy gờ=====
    +
    =====góc chênh=====
    -
    =====góc chênh=====
    +
    =====sự hoàn thiện=====
    -
    =====sự hoàn thiện=====
    +
    =====sự trang trí=====
    -
    =====sự trang trí=====
    +
    =====vi chỉnh=====
    -
     
    +
    -
    =====vi chỉnh=====
    +
    ::[[out-of-trim]]
    ::[[out-of-trim]]
    ::lệch vi chỉnh
    ::lệch vi chỉnh
    ::[[rudder]] [[trim]] [[light]]
    ::[[rudder]] [[trim]] [[light]]
    ::đèn vi chỉnh cánh lái hướng
    ::đèn vi chỉnh cánh lái hướng
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cắt bớt=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====san hàng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cắt bớt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====san hàng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Neat, tidy, orderly, well-ordered, well-groomed, wellturned out, well-kempt, smart, crisp, dapper, spick and span,spruce, shipshape (and Bristol fashion), Archaic or dialectaltrig, Colloq natty, US spiffy: Nancy arrived wearing her trimnew flight-attendant's uniform.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====In good or fine fettle, fit(as a fiddle), athletic, slim, slender, clean-cut, shapely,streamlined, compact: Larry looks so trim that I asked him ifhe had lost weight. The new convertible model is a very trimlittle motor-car.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Curtail, shorten, prune, pare, lop (off), crop, bob,clip, cut, shave, shear, snip, dock; barber: They trimmed thearticle by cutting two paragraphs from the end. He had shavedoff his beard and trimmed his moustache. 4 decorate, embellish,dress up, embroider, adorn, ornament, deck out, caparison,beautify: When should we trim the Christmas tree?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Trimming, edging, piping, purfling, ricrac or rickrack,embroidery, border, hem, frill, fringe, ornament, ornamentation,decoration, embellishment, adornment: The skirt was spoilt by arather cheap trim round the hem.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Condition, state, fettle,health, form, order, fitness, repair, Colloq shape: Sid's carseemed to be in good trim when I saw it yesterday.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V., n., & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V. (trimmed, trimming) 1 tr. a set in goodorder. b make neat or of the required size or form, esp. bycutting away irregular or unwanted parts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (foll. by off,away) remove by cutting off (such parts).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a (often foll.by up) make (a person) neat in dress and appearance. b ornamentor decorate (esp. clothing, a hat, etc. by adding ribbons, lace,etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. adjust the balance of (a ship or aircraft) by thearrangement of its cargo etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. arrange (sails) to suit thewind.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. a associate oneself with currently prevailingviews, esp. to advance oneself. b hold a middle course inpolitics or opinion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. colloq. a rebuke sharply. bthrash. c get the better of in a bargain etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Thestate or degree of readiness or fitness (found everything inperfect trim).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ornament or decorative material.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Dress orequipment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act of trimming a person's hair.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Theinclination of an aircraft to the horizontal.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Neat orspruce.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====In good order; well arranged or equipped.=====
    +
    -
    =====Naut. in good order.=====
    +
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=trim trim] : National Weather Service
    +
    =====sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[apple-pie order ]]* , [[clean]] , [[clean-cut]] , [[compact]] , [[dapper]] , [[fit]] , [[in good shape]] , [[neat as a pin]] , [[nice]] , [[shipshape ]]* , [[slick]] , [[smart]] , [[snug]] , [[spick-and-span ]]* , [[spruce]] , [[streamlined]] , [[symmetrical]] , [[tidy]] , [[to rights]] , [[uncluttered]] , [[well-groomed]] , [[beautiful]] , [[comely]] , [[graceful]] , [[in fine fettle]] , [[sleek]] , [[slender]] , [[slim]] , [[statuesque]] , [[svelte]] , [[well-balanced]] , [[well-proportioned]] , [[willowy]] , [[orderly]] , [[shipshape]] , [[spick-and-span]] , [[taut]] , [[trig]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[adornment]] , [[border]] , [[edging]] , [[embellishment]] , [[frill]] , [[fringe]] , [[garnish]] , [[gingerbread]] , [[ornamentation]] , [[piping]] , [[trimming]] , [[commission]] , [[fettle ]]* , [[fitness]] , [[form]] , [[kilter]] , [[order]] , [[repair]] , [[shape]] , [[situation]] , [[state]] , [[whack ]]* , [[condition]] , [[fettle]] , [[decoration]] , [[garnishment]] , [[garniture]] , [[ornament]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[abbreviate]] , [[barber]] , [[blue pencil]] , [[bob]] , [[boil down ]]* , [[clip]] , [[crop]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[cut back]] , [[cut down]] , [[dock]] , [[edit]] , [[even up]] , [[lop]] , [[mow]] , [[pare]] , [[pare down]] , [[plane]] , [[prune]] , [[put in a nutshell]] , [[shave]] , [[shear]] , [[shorten]] , [[slice off]] , [[snip]] , [[tidy]] , [[truncate]] , [[whittle down]] , [[adorn]] , [[array]] , [[beautify]] , [[bedeck]] , [[beribbon]] , [[deck]] , [[dress]] , [[dress up]] , [[embellish]] , [[emblazon]] , [[embroider]] , [[garnish]] , [[ornament]] , [[prank]] , [[pretty up]] , [[prink]] , [[spangle]] , [[spruce up ]]* , [[clobber]] , [[drub]] , [[lambaste]] , [[lick]] , [[smother]] , [[thrash]] , [[trounce]] , [[wax ]]* , [[whip]] , [[clean]] , [[freshen]] , [[groom]] , [[neaten]] , [[slick up]] , [[spruce]] , [[trig]] , [[chop]] , [[lower]] , [[slash]] , [[decorate]] , [[flog]] , [[hide]] , [[lash]] , [[beat]] , [[best]] , [[conquer]] , [[master]] , [[overcome]] , [[prevail against]] , [[rout]] , [[subdue]] , [[subjugate]] , [[surmount]] , [[triumph over]] , [[vanquish]] , [[worst]] , [[bilk]] , [[cozen]] , [[defraud]] , [[gull]] , [[mulct]] , [[rook]] , [[swindle]] , [[victimize]]
     +
    =====phrasal verb=====
     +
    :[[slim]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[disorderly]] , [[rough]] , [[sloppy]] , [[unkempt]] , [[chubby]] , [[fat]] , [[overweight]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[develop]] , [[let grow]] , [[lose]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /trim/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cắt tỉa (tóc..)
    the lawn needs a trim
    sân cỏ cần được cắt xén
    Đồ trang trí (đính vào quần áo, đồ gỗ..)
    Sự ngăn nắp, sự gọn gàng
    everything is in perfect trim
    mọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
    Y phục, cách ăn mặc
    in travelling trim
    ăn mặc theo lối đi du lịch
    (hàng hải) sự xoay (buồm) theo đúng hướng gió
    be in/get into trim
    trạng thái sẵn sàng; lấy lại phong độ
    to be in fighting trim
    sẵn sàng chiến đấu
    to be in good trim
    (thể dục,thể thao) sung sức
    (hàng hải) sắp xếp đâu vào đấy (tàu)
    to be out of trim
    (thể dục,thể thao) không sung sức, không sẵn sàng
    (hàng hải) chưa sắp xếp đâu vào đấy (tàu)

    Tính từ

    Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ, có trật tự
    a trim room
    căn phòng ngăn nắp
    a trim girl
    cô gái ăn mặc gọn gàng
    Thon thả, thanh mảnh
    a trim waistline
    một eo lưng thon

    Ngoại động từ

    Xén tỉa, đẽo gọt
    to trim the top of a hedge
    xén tỉa trên đầu hàng rào
    to trim one's bread (back)
    tỉa râu mình
    Lọc, cắt, loại bỏ, làm nhỏ
    please trim the excess fat off (the meat)
    làm ơn lọc bớt mỡ thừa (ở thịt)
    Sắp xếp, thu dọn, sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự
    Trang hoàng, tô điểm
    to trim a dress with lace
    điểm thêm dải đăng ten vào cái áo
    (thông tục) mắng mỏ, sửa cho một trận
    Cân bằng trọng tải
    Xoay (buồm) theo hướng gió

    Nội động từ

    Lựa chiều, nước đôi, không đứng hẳn về phía bên nào; tìm cách chiều lòng cả đôi bên
    to trim away (off)
    cắt, xén, tỉa, gọt bớt (những phần thừa...)
    to trim up
    sửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) độ chênh, góc chênh

    Ô tô

    sự trang trí xe

    Xây dựng

    sự hoàn thiện, trang trí

    Giải thích EN: Any finished woodwork such as a window sash, baseboard, or decorative molding.

    Giải thích VN: Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.

    Kỹ thuật chung

    chặt, cắt, xén
    hoàn thiện (mặt đường)
    dầm
    độ chênh
    độ mớn nước (của tàu)
    làm sạch rìa xờm
    lấy gờ
    góc chênh
    sự hoàn thiện
    sự trang trí
    vi chỉnh
    out-of-trim
    lệch vi chỉnh
    rudder trim light
    đèn vi chỉnh cánh lái hướng

    Kinh tế

    cắt bớt
    san hàng
    sắp xếp lại hàng hóa trong tàu
    sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt
    sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    phrasal verb
    slim

    Từ trái nghĩa

    verb
    develop , let grow , lose

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X