• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 77: Dòng 77:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Ô tô===
    === Ô tô===
    =====sự trang trí xe=====
    =====sự trang trí xe=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====sự hoàn thiện, trang trí=====
    +
    =====sự hoàn thiện, trang trí=====
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[finished]] [[woodwork]] [[such]] [[as]] [[a]] [[window]] [[sash]], [[baseboard]], [[or]] [[decorative]] [[molding]].
    ''Giải thích EN'': [[Any]] [[finished]] [[woodwork]] [[such]] [[as]] [[a]] [[window]] [[sash]], [[baseboard]], [[or]] [[decorative]] [[molding]].
    Dòng 89: Dòng 87:
    ''Giải thích VN'': Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.
    ''Giải thích VN'': Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chặt, cắt, xén=====
    +
    =====chặt, cắt, xén=====
    -
    =====hoàn thiện (mặt đường)=====
    +
    =====hoàn thiện (mặt đường)=====
    -
    =====dầm=====
    +
    =====dầm=====
    -
    =====độ chênh=====
    +
    =====độ chênh=====
    -
    =====độ mớn nước (của tàu)=====
    +
    =====độ mớn nước (của tàu)=====
    -
    =====làm sạch rìa xờm=====
    +
    =====làm sạch rìa xờm=====
    -
    =====lấy gờ=====
    +
    =====lấy gờ=====
    -
    =====góc chênh=====
    +
    =====góc chênh=====
    -
    =====sự hoàn thiện=====
    +
    =====sự hoàn thiện=====
    -
    =====sự trang trí=====
    +
    =====sự trang trí=====
    -
    =====vi chỉnh=====
    +
    =====vi chỉnh=====
    ::[[out-of-trim]]
    ::[[out-of-trim]]
    ::lệch vi chỉnh
    ::lệch vi chỉnh
    Dòng 115: Dòng 113:
    ::đèn vi chỉnh cánh lái hướng
    ::đèn vi chỉnh cánh lái hướng
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cắt bớt=====
    +
    =====cắt bớt=====
    -
    =====san hàng=====
    +
    =====san hàng=====
    -
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu=====
    +
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu=====
    -
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt=====
    +
    =====sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt=====
    =====sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái=====
    =====sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Neat, tidy, orderly, well-ordered, well-groomed, wellturned out, well-kempt, smart, crisp, dapper, spick and span,spruce, shipshape (and Bristol fashion), Archaic or dialectaltrig, Colloq natty, US spiffy: Nancy arrived wearing her trimnew flight-attendant's uniform.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[apple-pie order ]]* , [[clean]] , [[clean-cut]] , [[compact]] , [[dapper]] , [[fit]] , [[in good shape]] , [[neat as a pin]] , [[nice]] , [[shipshape ]]* , [[slick]] , [[smart]] , [[snug]] , [[spick-and-span ]]* , [[spruce]] , [[streamlined]] , [[symmetrical]] , [[tidy]] , [[to rights]] , [[uncluttered]] , [[well-groomed]] , [[beautiful]] , [[comely]] , [[graceful]] , [[in fine fettle]] , [[sleek]] , [[slender]] , [[slim]] , [[statuesque]] , [[svelte]] , [[well-balanced]] , [[well-proportioned]] , [[willowy]] , [[orderly]] , [[shipshape]] , [[spick-and-span]] , [[taut]] , [[trig]]
    -
    =====In good or fine fettle, fit(as a fiddle), athletic, slim, slender, clean-cut, shapely,streamlined, compact: Larry looks so trim that I asked him ifhe had lost weight. The new convertible model is a very trimlittle motor-car.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[adornment]] , [[border]] , [[edging]] , [[embellishment]] , [[frill]] , [[fringe]] , [[garnish]] , [[gingerbread]] , [[ornamentation]] , [[piping]] , [[trimming]] , [[commission]] , [[fettle ]]* , [[fitness]] , [[form]] , [[kilter]] , [[order]] , [[repair]] , [[shape]] , [[situation]] , [[state]] , [[whack ]]* , [[condition]] , [[fettle]] , [[decoration]] , [[garnishment]] , [[garniture]] , [[ornament]]
    -
    =====V.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[abbreviate]] , [[barber]] , [[blue pencil]] , [[bob]] , [[boil down ]]* , [[clip]] , [[crop]] , [[curtail]] , [[cut]] , [[cut back]] , [[cut down]] , [[dock]] , [[edit]] , [[even up]] , [[lop]] , [[mow]] , [[pare]] , [[pare down]] , [[plane]] , [[prune]] , [[put in a nutshell]] , [[shave]] , [[shear]] , [[shorten]] , [[slice off]] , [[snip]] , [[tidy]] , [[truncate]] , [[whittle down]] , [[adorn]] , [[array]] , [[beautify]] , [[bedeck]] , [[beribbon]] , [[deck]] , [[dress]] , [[dress up]] , [[embellish]] , [[emblazon]] , [[embroider]] , [[garnish]] , [[ornament]] , [[prank]] , [[pretty up]] , [[prink]] , [[spangle]] , [[spruce up ]]* , [[clobber]] , [[drub]] , [[lambaste]] , [[lick]] , [[smother]] , [[thrash]] , [[trounce]] , [[wax ]]* , [[whip]] , [[clean]] , [[freshen]] , [[groom]] , [[neaten]] , [[slick up]] , [[spruce]] , [[trig]] , [[chop]] , [[lower]] , [[slash]] , [[decorate]] , [[flog]] , [[hide]] , [[lash]] , [[beat]] , [[best]] , [[conquer]] , [[master]] , [[overcome]] , [[prevail against]] , [[rout]] , [[subdue]] , [[subjugate]] , [[surmount]] , [[triumph over]] , [[vanquish]] , [[worst]] , [[bilk]] , [[cozen]] , [[defraud]] , [[gull]] , [[mulct]] , [[rook]] , [[swindle]] , [[victimize]]
    -
    =====Curtail, shorten, prune, pare, lop (off), crop, bob,clip, cut, shave, shear, snip, dock; barber: They trimmed thearticle by cutting two paragraphs from the end. He had shavedoff his beard and trimmed his moustache. 4 decorate, embellish,dress up, embroider, adorn, ornament, deck out, caparison,beautify: When should we trim the Christmas tree?=====
    +
    =====phrasal verb=====
    -
     
    +
    :[[slim]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Trimming, edging, piping, purfling, ricrac or rickrack,embroidery, border, hem, frill, fringe, ornament, ornamentation,decoration, embellishment, adornment: The skirt was spoilt by arather cheap trim round the hem.=====
    +
    :[[disorderly]] , [[rough]] , [[sloppy]] , [[unkempt]] , [[chubby]] , [[fat]] , [[overweight]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Condition, state, fettle,health, form, order, fitness, repair, Colloq shape: Sid's carseemed to be in good trim when I saw it yesterday.=====
    +
    :[[develop]] , [[let grow]] , [[lose]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====V., n., & adj.=====
    +
    -
    =====V. (trimmed, trimming) 1 tr. a set in goodorder. b make neat or of the required size or form, esp. bycutting away irregular or unwanted parts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (foll. by off,away) remove by cutting off (such parts).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. a (often foll.by up) make (a person) neat in dress and appearance. b ornamentor decorate (esp. clothing, a hat, etc. by adding ribbons, lace,etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. adjust the balance of (a ship or aircraft) by thearrangement of its cargo etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. arrange (sails) to suit thewind.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. a associate oneself with currently prevailingviews, esp. to advance oneself. b hold a middle course inpolitics or opinion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. colloq. a rebuke sharply. bthrash. c get the better of in a bargain etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Thestate or degree of readiness or fitness (found everything inperfect trim).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ornament or decorative material.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Dress orequipment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act of trimming a person's hair.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Theinclination of an aircraft to the horizontal.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Neat orspruce.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====In good order; well arranged or equipped.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Naut. in good order.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=trim trim] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    08:21, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /trim/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cắt tỉa (tóc..)
    the lawn needs a trim
    sân cỏ cần được cắt xén
    Đồ trang trí (đính vào quần áo, đồ gỗ..)
    Sự ngăn nắp, sự gọn gàng
    everything is in perfect trim
    mọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
    Y phục, cách ăn mặc
    in travelling trim
    ăn mặc theo lối đi du lịch
    (hàng hải) sự xoay (buồm) theo đúng hướng gió
    be in/get into trim
    trạng thái sẵn sàng; lấy lại phong độ
    to be in fighting trim
    sẵn sàng chiến đấu
    to be in good trim
    (thể dục,thể thao) sung sức
    (hàng hải) sắp xếp đâu vào đấy (tàu)
    to be out of trim
    (thể dục,thể thao) không sung sức, không sẵn sàng
    (hàng hải) chưa sắp xếp đâu vào đấy (tàu)

    Tính từ

    Ngăn nắp, gọn gàng, sạch sẽ, có trật tự
    a trim room
    căn phòng ngăn nắp
    a trim girl
    cô gái ăn mặc gọn gàng
    Thon thả, thanh mảnh
    a trim waistline
    một eo lưng thon

    Ngoại động từ

    Xén tỉa, đẽo gọt
    to trim the top of a hedge
    xén tỉa trên đầu hàng rào
    to trim one's bread (back)
    tỉa râu mình
    Lọc, cắt, loại bỏ, làm nhỏ
    please trim the excess fat off (the meat)
    làm ơn lọc bớt mỡ thừa (ở thịt)
    Sắp xếp, thu dọn, sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự
    Trang hoàng, tô điểm
    to trim a dress with lace
    điểm thêm dải đăng ten vào cái áo
    (thông tục) mắng mỏ, sửa cho một trận
    Cân bằng trọng tải
    Xoay (buồm) theo hướng gió

    Nội động từ

    Lựa chiều, nước đôi, không đứng hẳn về phía bên nào; tìm cách chiều lòng cả đôi bên
    to trim away (off)
    cắt, xén, tỉa, gọt bớt (những phần thừa...)
    to trim up
    sửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Ô tô

    sự trang trí xe

    Xây dựng

    sự hoàn thiện, trang trí

    Giải thích EN: Any finished woodwork such as a window sash, baseboard, or decorative molding.

    Giải thích VN: Việc hoàn thiện các đồ gỗ như khung cửa sổ, ván ốp chân tường hoặc dải gân trang trí.

    Kỹ thuật chung

    chặt, cắt, xén
    hoàn thiện (mặt đường)
    dầm
    độ chênh
    độ mớn nước (của tàu)
    làm sạch rìa xờm
    lấy gờ
    góc chênh
    sự hoàn thiện
    sự trang trí
    vi chỉnh
    out-of-trim
    lệch vi chỉnh
    rudder trim light
    đèn vi chỉnh cánh lái hướng

    Kinh tế

    cắt bớt
    san hàng
    sắp xếp lại hàng hóa trong tàu
    sắp xếp lại hàng hóa trong tàu, san hàng, cắt bớt
    sự chênh lệch giữa mớn nước mũi và lái

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    phrasal verb
    slim

    Từ trái nghĩa

    verb
    develop , let grow , lose

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X