-
Revision as of 07:04, ngày 18 tháng 1 năm 2008 by 203.162.147.144 (Thảo luận)
=====/pɔ:t
danh týÌ caÒngTiêu bản:CaÒng HaÒi PhoÌng
$$a$$ $$naval$$ $$port$$
quân caÒng
$$a$$ $$fishing$$ $$port$$
caÒng ðaình caì
$$close$$ $$port$$
caÒng õÒ cýÒa sông thaÌnh phôì caÒng
$$the$$ $$port$$ $$authorities$$
(thuôòc ngýÞ) caìc nhaÌ chýìc traìch ðiêÌu haÌnh caÒng (nghiÞa boìng) nõi âÒn naìu; nõi tyò naòn ( Ê-côìt) côÒng thaÌnh (haÌng haÒi) cýÒa taÌu (ðêÒ ra vaÌo, bôìc xêìp haÌng hoaì...); (haÌng không) cýÒa khâÒu
$$an$$ $$airport$$
sân bay (phi caÒng)
$$a$$ $$port$$ $$of$$ $$entry$$
caÒng nhâòp (haÌng haÒi), (haÌng không) nhý $$porthole$$ (kyÞ thuâòt) lôÞ thông hõi, thông gioì, huìt nýõìc, thaìo nýõìc ðâÌu cong cuÒa haÌm thiêìc (ngýòa) daìng, bôò daòng, tý thêì (quân sýò) tý thêì câÌm cheìo suìng (ðêÒ khaìm) rýõòu pooctô, rýõòu vang ðoÒ ngoòt nãòng (õÒ BôÌ ÐaÌo Nha) (nhý) $$port wine$$; côìc rýõòu pooctô (haÌng haÒi) maòn traìi (taÌu); (haÌng không) caình traìi (maìy bay)
$$to$$ $$put$$ $$the$$ $$helm$$ $$to$$ $$port$$
quay baình laìi sang traìi ( ðiònh ngýÞ) traìi, bên traìi
$$on$$ $$the$$ $$port$$ $$bow$$
õÒ maòn traìi ðãÌng muÞi
$$any$$ $$port$$ $$in$$ $$a$$ $$storm$$
(tuòc ngýÞ) meìo moì coì hõn không, chêìt ðuôìi võì ðýõòc coòc ngoaòi ðôòng týÌ (quân sýò) câÌm cheìo (suìng, ðêÒ khaìm)
$$port$$ $$arms$$!
chuâÒn biò khaìm suìng! (haÌng haÒi) quay (baình laìi...) sang traìi nôòi ðôòng týÌ laìi sang phiìa traìi (taÌu)[pɔ:t] danh týÌ caÒngTiêu bản:CaÒng HaÒi PhoÌng
a naval port
quân caÒng
a fishing port
caÒng ðaình caì
close port
caÒng õÒ cýÒa sông thaÌnh phôì caÒng
the port authorities
(thuôòc ngýÞ) caìc nhaÌ chýìc traìch ðiêÌu haÌnh caÒng (nghiÞa boìng) nõi âÒn naìu; nõi tyò naòn ( Ê-côìt) côÒng thaÌnh (haÌng haÒi) cýÒa taÌu (ðêÒ ra vaÌo, bôìc xêìp haÌng hoaì...); (haÌng không) cýÒa khâÒu
an airport
sân bay (phi caÒng)
a port of entry
caÒng nhâòp (haÌng haÒi), (haÌng không) nhý porthole (kyÞ thuâòt) lôÞ thông hõi, thông gioì, huìt nýõìc, thaìo nýõìc ðâÌu cong cuÒa haÌm thiêìc (ngýòa) daìng, bôò daòng, tý thêì (quân sýò) tý thêì câÌm cheìo suìng (ðêÒ khaìm) rýõòu pooctô, rýõòu vang ðoÒ ngoòt nãòng (õÒ BôÌ ÐaÌo Nha) (nhý) port wine; côìc rýõòu pooctô (haÌng haÒi) maòn traìi (taÌu); (haÌng không) caình traìi (maìy bay)
to put the helm to port
quay baình laìi sang traìi ( ðiònh ngýÞ) traìi, bên traìi
on the port bow
õÒ maòn traìi ðãÌng muÞi
any port in a storm
(tuòc ngýÞ) meìo moì coì hõn không, chêìt ðuôìi võì ðýõòc coòc ngoaòi ðôòng týÌ (quân sýò) câÌm cheìo (suìng, ðêÒ khaìm)
port arms!
chuâÒn biò khaìm suìng! (haÌng haÒi) quay (baình laìi...) sang traìi nôòi ðôòng týÌ laìi sang phiìa traìi (taÌu);/=====
Thông dụng
Danh từ
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
cảng
- aero-port
- cảng hàng không sân bay lớn
- agreed port of destination
- cảng đến thỏa thuận
- alternation of port of departure
- sự thay đổi cảng khởi hành
- arrival at port
- sự đến cảng
- at and from (aport)
- tại và từ (một cảng quy định)
- autonomous port
- cảng tự trị
- blockaded port
- cảng bị phong tỏa
- bunker port
- cảng nhiên liệu
- capacity of a port
- dung lượng cảng
- capacity of a port
- năng lực thông qua cảng
- cargo port
- cảng chở hàng
- cartage port
- cảng chở hàng xe tải
- certificate of departure port
- giấy chứng nhận cảng xuất phát
- clear a port (to...)
- thông quan ra cảng
- closed port
- cảng phong tỏa (tạm cấm không cho vào)
- closing of port
- đóng cảng
- commercial port
- cảng buôn
- commercial port
- cảng thương mại
- commercial port
- thương cảng
- craft port
- cảng dỡ hàng bằng thuyền nhỏ
- custom of the port
- tập quán cảng
- customs of the port
- tập quán của Cảng
- delivery port
- cảng giao hàng
- delivery port
- cảng hàng đến
- direct port
- cảng đến thẳng
- discharge port
- cảng dỡ hàng
- domestic port
- cảng nội địa
- e-port
- cảng điện tử
- embarkation port
- cảng chất hàng
- entrepot port
- cảng chuyển khẩu
- entrepot port
- cảng miễn thuế
- entrepot port
- cảng trung chuyển
- entrepot port
- cảng tự do
- estuaries port
- cảng cửa sông
- estuarine port
- cảng cửa sông
- Euro port
- cảng châu Âu
- export port
- cảng xuất khẩu
- facilities of the port
- thiết bị cảng
- feeder port
- cảng cung cấp
- feeder port
- cảng gom chuyển hàng
- feeder port
- cảng tuyến nhánh
- final port of destination
- cảng đến cuối cùng
- final port of discharge
- cảng dỡ cuối
- fishing port
- cảng chài lưới
- fishing port
- cảng đánh cá
- fishing port
- ngư cảng
- free port
- cảng miễn thuế
- free port
- cảng tự do
- free port town
- thành phố cảng tự do
- home port
- cảng đăng lý
- home port
- cảng nhà
- home port
- cảng trong nước
- inland port
- cảng nội địa
- inspection office at the port
- cơ quan kiểm tra tại cảng
- intermediate port
- cảng giữa đường
- intermediate port
- cảng tạm dừng
- intermediate port
- cảng trung gian
- international trade port
- thương cảng quốc tế
- inward port
- cảng đến
- lading port
- cảng bốc
- lading port
- cảng bốc hàng
- lading port
- cảng chất hàng
- lading port
- cảng xuất hàng
- loading port
- cảng chất hàng
- loading port
- cảng gởi
- local port surcharge
- phụ phí cảng nhỏ
- main port
- cảng chính
- main port
- cảng lớn
- mercantile port
- cảng thương mại
- mercantile port
- thương cảng
- minor port
- cảng nhỏ
- minor port
- cảng thứ yếu
- minor port surcharge
- phụ phí cảng nhỏ
- named port of destination
- cảng đến chỉ định
- named port of shipment
- cảng chất hàng chỉ định
- naval port
- quân cảng
- nearest port
- cảng gần nhất
- neutral port
- cảng của nước trung lập
- non-open port
- cảng không tự do
- North Sea port
- cảng Bắc Hải
- open port
- cảng không đóng băng
- open port
- cảng mở
- open port
- cảng tự do
- optional port
- cảng đến tùy chọn
- optional port
- cảng nhiệm ý
- optional port of discharge
- cảng đến tùy chọn
- optional port of discharge
- cảng dỡ tùy chọn
- outport (outport)
- cảng ngoài
- outport (outport)
- cảng thứ yếu
- outport (outport)
- tiền cảng
- outward port charge
- phí ra cảng
- overside port
- cảng lõng hàng
- overside port
- cảng qua mạn tàu
- overside port
- cảng tàu bốc dỡ (hàng)
- payment of freight at loading port
- sự trả cước tại cảng bốc
- port agent
- đại lý cảng
- port argent
- đại lý cảng
- port authorities
- cơ quan quản lý cảng
- port authorities
- cục cảng vụ
- port authority
- cơ quan quản lý cảng
- port authority
- nhà chức trách cảng
- port B/L
- vận đơn cảng
- port bill of lading
- vận đơn cảng
- port capacity
- dung lượng cảng
- port charges
- cảng phí
- port charges
- phí cảng
- port charges
- thuế cảng
- port charter
- hợp đồng thuê tải đến cảng
- port charter
- hợp đồng thuê tàu đến cảng
- port congestion
- sự nghẽn cảng
- port congestion surcharge
- phụ phí nghẽn cảng
- port facilities
- những tiện nghi cảng
- port facilities
- thiết bị cảng
- port installations
- các thiết bị cảng
- port of arrival
- cảng đến
- port of call
- cảng ghé
- port of call
- cảng tạm dừng (dọc đường)
- port of clearance
- cảng thông quan
- port of coaling
- cảng tàu than
- port of debarkation
- cảng dỡ hàng
- port of delivery
- cảng giao (hàng)
- port of delivery
- cảng giao hàng
- port of departure
- cảng đi
- port of departure
- cảng xuất phát
- port of destination
- cảng đến
- port of destination
- cảng đích
- port of discharge
- cảng dỡ (hàng)
- port of discharge
- cảng dỡ hàng
- port of dispatch
- cảng gởi hàng
- port of dispatch
- cảng gửi hàng
- port of distress
- cảng lánh nạn
- port of distribution
- cảng phân phối
- port of documentation
- cảng đăng ký
- port of embarkation
- cảng bốc
- port of embarkation
- cảng chất hàng
- port of entry
- cảng cửa khẩu
- port of entry
- cảng hải quan
- port of entry
- cảng nhập
- port of entry
- cảng vào
- port of exit
- cảng ra
- port of exit
- cảng xuất
- port of exit
- cảng xuất khẩu
- port of export
- cảng xuất hàng
- port of export
- cảng xuất khẩu
- port of import
- cảng nhập hàng
- port of import
- cảng nhập khẩu
- port of loading
- cảng bốc
- port of loading
- cảng bốc (hàng)
- port of refuge
- cảng lánh nạn
- port of refuge
- cảng tị nạn
- port of refuge
- cảng tránh gió
- port of registry
- cảng đăng ký
- port of registry
- cảng đăng ký (cảng nơi tàu đăng ký)
- port of repair
- cảng sửa chữa (tàu)
- port of route
- cảng dọc đường
- port of sailing
- cảng đi
- port of sailing
- cảng khởi hành
- port of shipment
- cảng bốc (hàng)
- port of shipment
- cảng bốc hàng
- port of transit
- cảng quá cảnh
- port of transshipment
- cảng chuyển vận
- port of transshipment
- cảng đổi tàu
- port of transshipment
- cảng sang tàu
- port of transshipment
- cảng trung chuyển
- port office
- cục cảng vụ
- port office
- phòng cảng vụ
- port risks
- rủi ro trong cảng
- port risks insurance
- bảo hiểm đậu cảng
- port surcharge
- phụ phí cảng (trong trường hợp cảng bị nghẽn)
- port transport industry
- ngành vận tải cảng
- port trust
- cảng tự trị
- port-to-port basis
- điều kiện cảng đến cảng
- quay port
- cảng bến
- safe port
- cảng an toàn
- safe port and always afloat
- cảng an toàn và tàu luôn luôn nổi
- seaport (seaport)
- hải cảng
- seasonal port
- cảng thời vụ
- serial port
- cảng (xếp thành) dọc
- shipping port
- cảng bốc hàng
- shipping port
- cảng gởi hàng
- shipping port
- cảng gửi hàng
- surf port
- cảng trên biển
- terminal port
- cảng chót
- terminal port
- cảng chốt
- tidal port
- cảng thủy triều
- trading port
- cảng thương mại
- trading port
- cảng thương mại, thương cảng
- trading port
- thương cảng
- transit port
- cảng trung chuyển
- treaty port
- cảng theo hiệp ước
- treaty port
- cảng thông thương
- unloading port
- cảng dỡ (hàng)
- unloading port
- cảng dỡ hàng
- unopened port
- cảng không mở
- warehousing port
- cảng trữ kho
- warm water port
- cảng không đóng băng
- way port
- cảng ghé dọc đường
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
