-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)n (Thêm nghĩa địa chất)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">kleim</font>'''/==========/'''<font color="red">kleim</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 36: Dòng 30: =====Đòi hỏi, bắt phải, đáng để==========Đòi hỏi, bắt phải, đáng để=====- ::[[there]] [[are]] [[serveral]] [[matters]] [[that]] [[claim]] [[my]] [[attention]]+ ::[[there]] [[are]] [[several]] [[matters]] [[that]] [[claim]] [[my]] [[attention]]::có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý::có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ýDòng 42: Dòng 36: ::[[does]] [[anyone]] [[claim]] [[this]] [[umbrella]]?::[[does]] [[anyone]] [[claim]] [[this]] [[umbrella]]?::có ai nhận chiếc ô này không?::có ai nhận chiếc ô này không?- ::[[he]] [[claimed]] [[to]] [[be]] [[the]] [[best]] [[fooball-player]] [[in]] [[the]] [[school]]+ ::[[he]] [[claimed]] [[to]] [[be]] [[the]] [[best]] [[fooball]]-[[player]] [[in]] [[the]] [[school]]::nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường::nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường=====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác nhận, nhận chắc==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác nhận, nhận chắc=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====đòi=====+ - =====sự kháng nghị=====+ === Xây dựng===+ =====đòi=====- =====sựkhiếu nại=====+ =====sự kháng nghị=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====sự khiếu nại=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====khiếu nại=====+ =====khiếu nại=====::[[claim]] [[for]] [[compensation]]::[[claim]] [[for]] [[compensation]]::khiếu nại đòi bồi thường::khiếu nại đòi bồi thường- =====quyền khai thác mỏ=====+ =====quyền khai thác mỏ=====+ === Kinh tế ===+ =====bồi khoản=====- ==Kinh tế==+ =====điều yêu sách=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bồi khoản=====+ =====đòi (bồi thường)=====- + - =====điều yêu sách=====+ - + - =====đòi (bồi thường)=====+ ::[[cash]] [[claim]]::[[cash]] [[claim]]::sự đòi bồi thường::sự đòi bồi thườngDòng 150: Dòng 140: ::[[written]] [[statement]] [[claim]]::[[written]] [[statement]] [[claim]]::bản thuyết minh đòi bồi thường::bản thuyết minh đòi bồi thường- =====quyền đòi=====+ =====quyền đòi=====::[[insured]] [[claim]]::[[insured]] [[claim]]::quyền đòi bồi thường bảo hiểm::quyền đòi bồi thường bảo hiểmDòng 159: Dòng 149: ::[[right]] [[to]] [[claim]] [[for]] [[damages]]::[[right]] [[to]] [[claim]] [[for]] [[damages]]::quyền đòi bồi thường thiệt hại::quyền đòi bồi thường thiệt hại- =====quyền khai thác mỏ=====+ =====quyền khai thác mỏ=====- =====số tiền khiếu nại=====+ =====số tiền khiếu nại=====- =====sự đòi (bồi thường)=====+ =====sự đòi (bồi thường)=====::[[claim]] [[for]] [[damages]]::[[claim]] [[for]] [[damages]]::sự đòi bồi thường thiệt hại::sự đòi bồi thường thiệt hạiDòng 194: Dòng 184: ::[[transportation]] [[claim]]::[[transportation]] [[claim]]::sự đòi bồi thường vận tải::sự đòi bồi thường vận tải- =====sự khiếu nại=====+ =====sự khiếu nại=====- =====tiền bồi thường=====+ =====tiền bồi thường=====::[[claim]] [[for]] [[damages]]::[[claim]] [[for]] [[damages]]::đòi tiền bồi thường thiệt hại::đòi tiền bồi thường thiệt hạiDòng 205: Dòng 195: ::[[return]] [[for]] [[no]] [[claim]]::[[return]] [[for]] [[no]] [[claim]]::trả lại hàng không có tiền bồi thường::trả lại hàng không có tiền bồi thường- =====trái quyền=====+ =====trái quyền=====::[[acquisition]] [[of]] [[a]] [[claim]]::[[acquisition]] [[of]] [[a]] [[claim]]::sự thủ đắc trái quyền (của người khác)::sự thủ đắc trái quyền (của người khác)Dòng 232: Dòng 222: ::short-term [[claim]]::short-term [[claim]]::trái quyền ngắn hạn::trái quyền ngắn hạn- =====trái quyền (quyền đòi nợ)=====+ =====trái quyền (quyền đòi nợ)=====- + - =====vạt yêu sách=====+ - + - =====yêu cầu=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=claim claim] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Demand, assertion, request, requisition, petition,application; requirement: As far as the land is concerned, hisclaim has been denied.=====+ - + - =====Right(s), call, title: What possibleclaim could the Miss Dashwoods have on his generosity?=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Demand, seek, ask or call (for), exact, insist (on orupon), require, command, be entitled to: She has every right toclaim a share in the estate.=====+ - + - =====Declare, assert, allege, state,put or set forth, affirm, contend, maintain: These measurementslack the degree of accuracy claimed for them. She claims thatshe was the first person to ring the police.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====A (often foll. by that + clause) demand asone's due or property. b (usu. absol.) submit a request forpayment under an insurance policy.=====+ - + - =====A represent oneself ashaving or achieving (claim victory; claim accuracy). b (foll.by to + infin.) profess (claimed to be the owner). c assert,contend (claim that one knows).=====+ - + - =====Have as an achievement or aconsequence (could then claim five wins; the fire claimed manyvictims).=====+ - + - =====(of a thing) deserve (one's attention etc.).=====+ - + - =====N.1 a a demand or request for something considered one's due (layclaim to; put in a claim). b an application for compensationunder the terms of an insurance policy.=====+ - + - =====(foll. by to, on) aright or title to a thing (his only claim to fame; have manyclaims on my time).=====+ - + - =====A contention or assertion.=====+ - + - =====A thingclaimed.=====+ - =====A statement of the novel features in a patent.=====+ =====vạt yêu sách=====- =====Mining a piece of land allotted or taken.=====+ =====yêu cầu=====+ ===Địa chất===+ =====khu vực được sử dụng để khai thác mỏ, ruộng mỏ =====- =====Claimable adj.claimer n.[ME f. OF claime f. clamercall outf.L clamare]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[affirmation]] , [[allegation]] , [[application]] , [[assertion]] , [[birthright]] , [[call]] , [[case]] , [[counterclaim]] , [[declaration]] , [[demand]] , [[dibs]] , [[due]] , [[entreaty]] , [[interest]] , [[lien]] , [[part]] , [[petition]] , [[plea]] , [[postulation]] , [[prerogative]] , [[pretense]] , [[pretension]] , [[privilege]] , [[profession]] , [[protestation]] , [[reclamation]] , [[request]] , [[requirement]] , [[requisition]] , [[suit]] , [[title]] , [[ultimatum]] , [[cry]] , [[exaction]] , [[portion]] , [[stake]] , [[asseveration]] , [[averment]] , [[statement]] , [[arrogation]] , [[postulate]] , [[premise]] , [[right]]+ =====verb=====+ :[[adduce]] , [[advance]] , [[allege]] , [[ask]] , [[assert]] , [[believe]] , [[call for]] , [[challenge]] , [[collect]] , [[declare]] , [[defend]] , [[exact]] , [[have dibs on something]] , [[hit]] , [[hit up]] , [[hold]] , [[hold out for]] , [[insist]] , [[justify]] , [[knock]] , [[lay claim to]] , [[need]] , [[pick up]] , [[pop the question ]]* , [[postulate]] , [[pretend]] , [[profess]] , [[pronounce]] , [[require]] , [[requisition]] , [[solicit]] , [[stake out]] , [[take]] , [[uphold]] , [[vindicate]] , [[demand]] , [[affirm]] , [[argue]] , [[asseverate]] , [[aver]] , [[avouch]] , [[avow]] , [[contend]] , [[maintain]] , [[say]] , [[state]] , [[insist on]] , ([[colloq]].) assert , [[acclaim]] , [[appropriate]] , [[arrogate]] , [[birthright]] , [[call]] , [[case]] , [[charge]] , [[dibs]] , [[elicit]] , [[invalidate]] , [[lien]] , [[mine]] , [[name]] , [[ownership]] , [[predicate]] , [[pretence]] , [[pretense]] , [[privilege]] , [[proclaim]] , [[property]] , [[purport]] , [[repudiate]] , [[right]] , [[supersede]] , [[title]] , [[underlie]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[deny]] , [[disclaim]] , [[question]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Kinh tế
đòi (bồi thường)
- cash claim
- sự đòi bồi thường
- claim board
- ủy ban đòi bồi thường
- claim compensation (to...)
- yêu cầu đòi bồi thường
- claim damages (to...)
- đòi bồi thường thiệt hại
- claim for compensation
- sự đòi bồi thường
- claim for damages
- sự đòi bồi thường thiệt hại
- claim for general average
- đòi bồi thường tổn thất chung
- claim for improper packing
- sự đòi bồi thường vì bao bì không đúng
- claim for incorrect material
- sự đòi bồi thường vì không đúng nguyên liệu
- claim for indemnity
- sự đòi bồi thường
- claim for inferiority of quality
- sự đòi bồi thường vì chất lượng kém
- claim for loss and damage of cargo
- sự đòi bồi thường tổn thất về hàng hóa (chở trên tàu)
- claim for short weight
- sự đòi bồi thường vì thiếu trọng lượng
- claim for shortage
- sự đòi bồi thường số hàng thiếu
- claim for trade dispute
- sự đòi bồi thường về xung đột mậu dịch
- claim letter
- thư đòi bồi thường
- claim on cargo
- sự đòi bồi thường về hàng chở
- claim statement
- bản kê đòi bồi thường
- commercial claim
- sự đòi bồi thường thương vụ
- damages claim
- sự đòi bồi thường tổn thất
- document for claim
- chứng từ đòi bồi thường
- extravagant claim
- sự đòi bồi thường quá đáng
- insurance claim
- đòi bồi thường bảo hiểm
- insured claim
- quyền đòi bồi thường bảo hiểm
- no-claim bonus
- tiền thưởng (do) không đòi bồi thường
- no-claim bonus
- tiền thưởng không đòi bồi thường
- no-claim discount
- bớt giá do không đòi bồi thường
- non-contractual claim
- sự đòi bồi thường không khế ước
- priority of claim
- quyền ưu tiên đòi bồi thường
- proof of claim
- chứng minh đòi bồi thường
- quality claim
- đòi bồi thường về phẩm chất
- quantity claim
- đòi bồi thường về số lượng
- right to claim
- quyền đòi bồi thường
- right to claim for damages
- quyền đòi bồi thường thiệt hại
- settlement of claim
- giải quyết việc (đòi) bồi thường (bảo hiểm)
- shortage claim
- đòi bồi thường số liệu thiếu
- shortage claim
- đòi bồi thường số lượng thiếu
- trade claim
- sự đòi bồi thường thương mại
- transportation claim
- sự đòi bồi thường vận tải
- written statement claim
- bản thuyết minh đòi bồi thường
sự đòi (bồi thường)
- claim for damages
- sự đòi bồi thường thiệt hại
- claim for improper packing
- sự đòi bồi thường vì bao bì không đúng
- claim for incorrect material
- sự đòi bồi thường vì không đúng nguyên liệu
- claim for inferiority of quality
- sự đòi bồi thường vì chất lượng kém
- claim for loss and damage of cargo
- sự đòi bồi thường tổn thất về hàng hóa (chở trên tàu)
- claim for short weight
- sự đòi bồi thường vì thiếu trọng lượng
- claim for shortage
- sự đòi bồi thường số hàng thiếu
- claim for trade dispute
- sự đòi bồi thường về xung đột mậu dịch
- claim on cargo
- sự đòi bồi thường về hàng chở
- commercial claim
- sự đòi bồi thường thương vụ
- damages claim
- sự đòi bồi thường tổn thất
- extravagant claim
- sự đòi bồi thường quá đáng
- non-contractual claim
- sự đòi bồi thường không khế ước
- trade claim
- sự đòi bồi thường thương mại
- transportation claim
- sự đòi bồi thường vận tải
trái quyền
- acquisition of a claim
- sự thủ đắc trái quyền (của người khác)
- assignable claim
- trái quyền có thể chuyển nhượng
- assignment of a claim
- chuyển nhượng trái quyền
- claim assignment
- sự chuyển nhượng trái quyền
- commercial claim
- trái quyền trong luật thương mại
- enforce a claim (to...)
- hành sử trái quyền
- exercise a claim (to...)
- hành xử trái quyền
- legal claim
- trái quyền theo luật
- live claim
- trái quyền còn hữu hiệu
- mortgage claim
- trái quyền thế chấp
- mutual claim
- trái quyền hỗ tương
- preferential claim
- trái quyền ưu tiên
- short-term claim
- trái quyền ngắn hạn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- affirmation , allegation , application , assertion , birthright , call , case , counterclaim , declaration , demand , dibs , due , entreaty , interest , lien , part , petition , plea , postulation , prerogative , pretense , pretension , privilege , profession , protestation , reclamation , request , requirement , requisition , suit , title , ultimatum , cry , exaction , portion , stake , asseveration , averment , statement , arrogation , postulate , premise , right
verb
- adduce , advance , allege , ask , assert , believe , call for , challenge , collect , declare , defend , exact , have dibs on something , hit , hit up , hold , hold out for , insist , justify , knock , lay claim to , need , pick up , pop the question * , postulate , pretend , profess , pronounce , require , requisition , solicit , stake out , take , uphold , vindicate , demand , affirm , argue , asseverate , aver , avouch , avow , contend , maintain , say , state , insist on , (colloq.) assert , acclaim , appropriate , arrogate , birthright , call , case , charge , dibs , elicit , invalidate , lien , mine , name , ownership , predicate , pretence , pretense , privilege , proclaim , property , purport , repudiate , right , supersede , title , underlie
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
