-
(Khác biệt giữa các bản)(Undo revision 409998 by 70.185.243.101 (Talk))
(9 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">kɔil</font>'''/=====- | __TOC__+ ==Chuyên ngành==- |}+ ===Toán & tin===+ =====(máy tính ) cuộn (dây)=====- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ ::[[induction]] [[coil]]- {{Phiên âm}}+ ::cuộn cảm ứng- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ + ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Coil.gif|200px|Cuộn dây, ống xoắn ốc, ruột gà]]+ =====Cuộn dây, ống xoắn ốc, ruột gà=====+ === Ô tô===+ =====cuộn dây kích từ=====+ === Xây dựng===+ =====cái lõi=====+ =====cuộn dây cao thế=====+ =====ống xoắn ruột gà=====+ === Y học===+ =====cuộn, vòng xoắn=====+ === Điện lạnh===+ =====cụm dàn ống=====- == Ô tô==+ =====cụm giàn ống=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện===- =====cuộn dây kích từ=====+ =====cuộn dây cảm điện=====- + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cái lõi=====+ - + - =====cuộn dây cao thế=====+ - + - =====ống xoắn ruột gà=====+ - + - == Y học==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cuộn, vòng xoắn=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cụmdànống=====+ - + - =====cụm giàn ống=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cuộn dây cảm điện=====+ ''Giải thích VN'': Dây dẫn điện cuộn thành vòng xoắn.''Giải thích VN'': Dây dẫn điện cuộn thành vòng xoắn.- + === Đo lường & điều khiển===- == Đo lường & điều khiển==+ =====cuộn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cuộn=====+ ''Giải thích EN'': [[Any]] [[discrete]] [[or]] [[logical]] [[result]] [[that]] [[can]] [[be]] [[transmitted]] [[as]] [[output]] [[from]] [[a]] [[controller]].''Giải thích EN'': [[Any]] [[discrete]] [[or]] [[logical]] [[result]] [[that]] [[can]] [[be]] [[transmitted]] [[as]] [[output]] [[from]] [[a]] [[controller]].Dòng 51: Dòng 40: ::[[moving]] [[coil]] [[instrument]]::[[moving]] [[coil]] [[instrument]]::dụng cụ có cuộn dây động::dụng cụ có cuộn dây động- == Điện lạnh==+ === Điện lạnh===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dàn ống xoắn=====- =====dàn ống xoắn=====+ ::[[air]] [[coil]]::[[air]] [[coil]]::dàn ống xoắn không khí::dàn ống xoắn không khíDòng 82: Dòng 70: ::[[well]] [[water]] [[coil]]::[[well]] [[water]] [[coil]]::dàn ống xoắn nước giếng::dàn ống xoắn nước giếng- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ trao đổi nhiệt=====- =====bộ trao đổi nhiệt=====+ - =====cuộn cảm=====+ =====cuộn cảm=====::[[adjustable]] [[inductance]] [[coil]]::[[adjustable]] [[inductance]] [[coil]]::cuộn cảm điều chỉnh được::cuộn cảm điều chỉnh đượcDòng 101: Dòng 88: ::[[telephone]] [[induction]] [[coil]]::[[telephone]] [[induction]] [[coil]]::cuộn cảm ứng điện thoại::cuộn cảm ứng điện thoại- =====giàn lạnh=====+ =====giàn lạnh=====''Giải thích VN'': Bộ phận thu nhiệt (làm lạnh) làm bằng ống kim loại.''Giải thích VN'': Bộ phận thu nhiệt (làm lạnh) làm bằng ống kim loại.Dòng 126: Dòng 113: ::[[sprayed]] [[coil]]::[[sprayed]] [[coil]]::giàn lạnh phun::giàn lạnh phun- =====giàn ống=====+ =====giàn ống=====::[[air]] [[coil]]::[[air]] [[coil]]::giàn ống xoắn không khí::giàn ống xoắn không khíDòng 209: Dòng 196: ::[[well]] [[water]] [[coil]]::[[well]] [[water]] [[coil]]::giàn ống xoắn nước giếng::giàn ống xoắn nước giếng- =====ống dây=====+ =====ống dây=====- =====ống ruột gà=====+ =====ống ruột gà=====::[[heating]] [[coil]]::[[heating]] [[coil]]::ống ruột gà đun nước::ống ruột gà đun nước::run-around [[coil]]::run-around [[coil]]::ống ruột gà xoắn quanh::ống ruột gà xoắn quanh- =====ống xoắn=====+ =====ống xoắn=====::[[active]] [[coil]]::[[active]] [[coil]]::ống xoắn chủ động::ống xoắn chủ độngDòng 471: Dòng 458: ::[[well]] [[water]] [[coil]]::[[well]] [[water]] [[coil]]::giàn ống xoắn nước giếng::giàn ống xoắn nước giếng- =====ống xoắn dẫn nhiệt=====+ =====ống xoắn dẫn nhiệt=====- =====ống xoắn gia nhiệt=====+ =====ống xoắn gia nhiệt=====::[[heater]] [[coil]]::[[heater]] [[coil]]::giàn ống xoắn gia nhiệt::giàn ống xoắn gia nhiệtDòng 482: Dòng 469: ::[[tempering]] [[coil]] [[heater]]::[[tempering]] [[coil]] [[heater]]::ống xoắn gia nhiệt sơ bộ::ống xoắn gia nhiệt sơ bộ- =====ống xoắn lạnh=====+ =====ống xoắn lạnh=====::[[cooling]] [[coil]] [[capacity]]::[[cooling]] [[coil]] [[capacity]]::năng suất dàn (ống xoắn) lạnh::năng suất dàn (ống xoắn) lạnhDòng 491: Dòng 478: ::[[cooling]] [[coil]] [[temperature]]::[[cooling]] [[coil]] [[temperature]]::nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh::nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh- =====quấn (lò xo)=====+ =====quấn (lò xo)=====- =====quấn lại=====+ =====quấn lại=====- =====vòng ren=====+ =====vòng ren=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====cuộn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cuộn=====+ ::[[cargo]] [[in]] [[coil]]::[[cargo]] [[in]] [[coil]]::hàng quấn cuộn (dạng sợi)::hàng quấn cuộn (dạng sợi)- =====ống xoắn=====+ =====ống xoắn=====::[[coil]] [[evaporator]]::[[coil]] [[evaporator]]::thiết bị bốc hơi ống xoắn::thiết bị bốc hơi ống xoắnDòng 530: Dòng 514: ::[[vertical]] [[tube]] [[cooling]] [[coil]]::[[vertical]] [[tube]] [[cooling]] [[coil]]::ống xoắn làm nguội thẳng đứng::ống xoắn làm nguội thẳng đứng- =====ống xoắn ruột gà=====+ =====ống xoắn ruột gà=====- =====quấn=====+ =====quấn=====::[[cargo]] [[in]] [[coil]]::[[cargo]] [[in]] [[coil]]::hàng quấn cuộn (dạng sợi)::hàng quấn cuộn (dạng sợi)- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=coil coil] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[bight]] , [[braid]] , [[circle]] , [[convolution]] , [[corkscrew]] , [[curlicue]] , [[gyration]] , [[helix]] , [[involution]] , [[lap]] , [[loop]] , [[ring]] , [[roll]] , [[scroll]] , [[spiral]] , [[tendril]] , [[turn]] , [[twine]] , [[twirl]] , [[twist]] , [[whorl]] , [[wind]] , [[entanglement]] , [[hank]] , [[intervolution]] , [[mesh]] , [[perplexity]] , [[querl]] , [[skein]] , [[solenoid]] , [[toil]] , [[volution]]- ==ĐồngnghĩaTiếng Anh==+ =====verb=====- ===V.===+ :[[convolute]] , [[convolve]] , [[corkscrew]] , [[fold]] , [[intertwine]] , [[intervolve]] , [[lap]] , [[loop]] , [[make serpentine]] , [[rotate]] , [[scroll]] , [[sinuate]] , [[snake]] , [[spiral]] , [[spire]] , [[turn]] , [[twine]] , [[twist]] , [[wind]] , [[wrap around]] , [[wreathe]] , [[writhe]] , [[curl]] , [[entwine]] , [[meander]] , [[weave]] , [[confusion]] , [[convolution]] , [[difficulty]] , [[encircle]] , [[fuss]] , [[ringlet]] , [[roll]] , [[skein]] , [[tense]] , [[tumult]] , [[whorl]] , [[windup]]- + [[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Đo lường & điều khiển]][[Thể_loại:Chuyên ngành]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- =====Wind,twist,coil,snake,wrap,enwrap, spiral,Nauticalfake or flake (down): The rope is coiled round a capstan.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====N.=====+ - + - =====Winding(s),circle(s), loop,whorl, spiral,helix,twist: His foot caught in the coil of rope and he was carriedoverboard.=====+ - [[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Đo lường & điều khiển]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Điện lạnh
dàn ống xoắn
- air coil
- dàn ống xoắn không khí
- chilled-water coil
- dàn ống xoắn nước lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ dàn (ống xoắn) lạnh
- direct expansion [cooling] coil
- dàn ống xoắn dãn nở khô
- evaporating [evaporator] coil
- dàn ống xoắn dãn nở khô
- heat dissipating coil
- dàn ống xoắn tản nhiệt
- heat exchange coil
- dàn ống xoắn trao đổi nhiệt
- heating coil
- dàn ống xoắn sưởi (ấm)
- hot water coil
- dàn ống xoắn nước nóng
- refrigerated gravity coil reach-in
- tủ lạnh (kính) dàn ống xoắn đối lưu tự nhiên
- sprayed-coil unit
- tổ dàn ống xoắn phun
- subcooling coil
- dàn ống xoắn quá lạnh
- superheat coil
- dàn ống xoắn quá nhiệt
- well water coil
- dàn ống xoắn nước giếng
Kỹ thuật chung
giàn lạnh
Giải thích VN: Bộ phận thu nhiệt (làm lạnh) làm bằng ống kim loại.
- built-in cooling coil
- bộ giàn lạnh quạt lắp sẵn
- coil cooler
- giàn lạnh ống xoắn
- dry cooling coil
- giàn lạnh khô
- dry surface coil
- giàn lạnh khô
- extended surface refrigerating coil
- giàn lạnh có cánh
- pipe coil cooler
- giàn lạnh kiểu ống xoắn
- shelf coil
- giàn lạnh xếp tầng
- shelf coil
- giàn lạnh xếp thành giá
- single-row coil
- giàn lạnh một hàng ống
- spiral fin coil
- giàn lạnh dạng xoắn
- sprayed coil
- giàn lạnh phun
giàn ống
- air coil
- giàn ống xoắn không khí
- bare-pipe coil
- giàn ống trơn
- brine circulating coil
- giàn ống xoắn nước muối
- brine coil
- giàn ống xoắn nước muối
- chilled-water coil
- giàn ống xoắn nước lạnh
- cold air conducting coil
- giàn ống không khí lạnh
- cooling coil capacity
- năng suất giàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh
- evaporating coil
- giàn ống xoắn khử ẩm
- evaporator coil
- giàn ống xoắn bay hơi
- extended surface pipe coil
- giàn ống xoắn có cánh
- fan fin coil
- giàn ống có cánh dùng quạt
- fin-type coil
- giàn ống có cánh
- finned coil
- giàn ống có cánh
- finned tube coil
- giàn ống có cánh
- grid coil
- giàn ống xoắn
- hair-pin coil
- giàn ống xoắn
- heat dissipating coil
- giàn ống xoắn tản nhiệt
- heat exchange coil
- giàn ống xoắn trao đổi nhiệt
- heater coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- heater coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- heater coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- heating coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- heating coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- heating coil
- giàn ống xoắn sưởi (ẩm)
- heating coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- heliacal coil
- giàn ống kiểu xoắn ốc
- hot water coil
- giàn ống xoắn nước nóng
- refrigerated gravity coil reach-in
- tủ lạnh (kính) giàn ống xoắn đối lưu tự nhiên
- serpentine coil
- giàn ống xoắn
- smooth pipe coil
- giàn ống trơn
- sprayed-coil unit
- bộ giàn ống xoắn phun
- subcooling coil
- giàn ống xoắn quá lạnh
- superheat coil
- giàn ống xoắn quá nhiệt
- tempering coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- tempering coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- tempering coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- tube-and-fin coil
- giàn ống xoắn có cánh
- wall coil
- giàn ống xoắn treo tường
- wall coil
- giàn ống xoắn treo vách
- well water coil
- giàn ống xoắn nước giếng
ống xoắn
- active coil
- ống xoắn chủ động
- air coil
- dàn ống xoắn không khí
- air coil
- giàn ống xoắn không khí
- brine (circulating) coil
- dàn ống xoắn nước muối
- brine circulating coil
- giàn ống xoắn nước muối
- brine coil
- giàn ống xoắn nước muối
- brine cooling coil
- dàn ống xoắn nước muối
- brine pipe coil
- dàn ống xoắn nước muối
- ceiling coil
- ống xoắn treo ở trần
- ceiling coil
- ống xoắn treo trần
- chilled-water coil
- dàn ống xoắn nước lạnh
- chilled-water coil
- giàn ống xoắn nước lạnh
- chilling coil
- ống xoắn làm lạnh
- closed coil
- ống xoắn đóng kín
- closed coil reflux
- hồi lưu ống xoắn kín
- coil antenna
- ăng ten ống xoắn
- coil boiler
- nồi hơi kiểu ống xoắn
- coil capacity
- năng suất ống xoắn
- coil coating
- lớp phủ ống xoắn
- coil compartment
- khoang ống xoắn
- coil compartment
- khoang [ngăn] ống xoắn
- coil compartment
- ngăn ống xoắn
- coil configuration
- bố trí ống xoắn
- coil configuration
- cấu hình ống xoắn
- coil configuration
- sự bố trí ống xoắn
- coil configuration
- sự tạo hình ống xoắn
- coil configuration
- tạo hình ống xoắn
- coil cooler
- dàn lạnh ống xoắn
- coil cooler
- giàn lạnh ống xoắn
- coil exit
- đầu ra của ống xoắn
- coil freezing
- đóng băng ống xoắn
- coil freezing
- sự đóng băng ống xoắn
- coil heat exchanger
- dàn trao đổi nhiệt ống xoắn
- coil icing
- bám tuyết trên ống xoắn
- coil pressure
- áp suất (trong) ống xoắn
- coil pressure drop
- độ giảm áp trong ống xoắn
- coil temperature
- nhiệt độ ống xoắn
- coil tube condenser
- dàn ngưng ống xoắn
- concentrating coil
- ống xoắn để cô đặc
- condenser coil
- ống xoắn bộ tản nhiệt
- condenser coil
- ống xoắn dàn ngưng
- condenser coil
- ống xoắn giàn ngưng
- condenser coil
- ống xoắn làm lạnh
- condensing coil
- ống xoắn dàn ngưng
- condensing coil
- ống xoắn giàn ngưng
- condensing coil
- ống xoắn lạnh
- condensing coil
- ống xoắn ngưng tụ
- cooling coil
- ống xoắn làm lạnh
- cooling coil
- ống xoắn làm nguội
- cooling coil
- ống xoắn lạnh
- cooling coil
- ống xoắn ốc làm lạnh
- cooling coil capacity
- năng suất dàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil capacity
- năng suất giàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ dàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh
- defroster coil
- ống xoắn phá băng
- defrosting coil
- ống xoắn phá băng
- direct expansion [cooling] coil
- dàn bay hơi ống xoắn
- direct expansion [cooling] coil
- dàn ống xoắn dãn nở khô
- evaporating coil
- giàn ống xoắn khử ẩm
- evaporating [evaporator] coil
- dàn bay hơi ống xoắn
- evaporating [evaporator] coil
- dàn ống xoắn dãn nở khô
- evaporator coil
- giàn ống xoắn bay hơi
- evaporator coil
- ống xoắn bay hơi
- expansion coil
- ống xoắn (làm) cân bằng
- expansion coil
- ống xoắn bù
- expansion coil
- ống xoắn để dẫn khí
- extended surface pipe coil
- giàn ống xoắn có cánh
- finned coil
- ống xoắn nhỏ
- flat coil evaporator
- dàn bay hơi ống xoắn phẳng
- flat coil evaporator
- giàn bay hơi ống xoắn phẳng
- grid coil
- dàn ống xoắn
- grid coil
- giàn ống xoắn
- grid coil evaporator
- giàn bay hơi kiểu ống xoắn
- hair-pin coil
- giàn ống xoắn
- heat dissipating coil
- dàn ống xoắn tản nhiệt
- heat dissipating coil
- giàn ống xoắn tản nhiệt
- heat exchange coil
- dàn ống xoắn trao đổi nhiệt
- heat exchange coil
- giàn ống xoắn trao đổi nhiệt
- heater coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- heater coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- heater coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- heating coil
- dàn ống xoắn sưởi (ấm)
- heating coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- heating coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- heating coil
- giàn ống xoắn sưởi (ẩm)
- heating coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- heating coil
- ống xoắn cấp nhiệt
- heating coil
- ống xoắn gia nhiệt
- heating coil
- ống xoắn nung
- hollow coil
- bộ ống xoắn rỗng
- hot water coil
- dàn ống xoắn nước nóng
- hot water coil
- giàn ống xoắn nước nóng
- lake water coil
- ống xoắn đặt trong nước hồ
- overhead coil
- ống xoắn ở đỉnh tháp
- overhead coil
- ống xoắn treo trần
- pipe coil
- ống xoắn (ruột gà)
- pipe coil cooler
- dàn lạnh kiểu ống xoắn
- pipe coil cooler
- giàn lạnh kiểu ống xoắn
- pipe [grid] coil evaporator
- dàn bay hơi kiểu ống xoắn
- reception coil
- ống xoắn thu nhận
- refrigerant coil
- dàn bay hơi ống xoắn
- refrigerated gravity coil reach-in
- tủ lạnh (kính) dàn ống xoắn đối lưu tự nhiên
- refrigerated gravity coil reach-in
- tủ lạnh (kính) giàn ống xoắn đối lưu tự nhiên
- refrigerating coil
- ống xoắn lạnh
- serpent coil
- cuộn ống xoắn (chưng cất)
- serpentine coil
- giàn ống xoắn
- shell-and-coil chiller
- máy (tổ) làm lạnh ống vỏ dạng ống xoắn
- shell-and-coil evaporator
- dàn bay hơi ống xoắn có vỏ (ống vỏ dạng ống xoắn)
- sprayed-coil unit
- bộ giàn ống xoắn phun
- sprayed-coil unit
- tổ dàn ống xoắn phun
- steam coil
- ống xoắn bốc hơi
- steam coil
- ống xoắn dẫn hơi nóng
- steel coil
- ống xoắn thép
- subcooling coil
- dàn ống xoắn quá lạnh
- subcooling coil
- giàn ống xoắn quá lạnh
- superheat coil
- dàn ống xoắn quá nhiệt
- superheat coil
- giàn ống xoắn quá nhiệt
- tempering coil
- giàn ống xoắn đốt nóng
- tempering coil
- giàn ống xoắn gia nhiệt
- tempering coil
- giàn ống xoắn sưởi ấm
- tempering coil heater
- ống xoắn gia nhiệt sơ bộ
- tube-and-fin coil
- giàn ống xoắn có cánh
- wall coil
- giàn ống xoắn treo tường
- wall coil
- giàn ống xoắn treo vách
- well water coil
- dàn ống xoắn nước giếng
- well water coil
- giàn ống xoắn nước giếng
ống xoắn lạnh
- cooling coil capacity
- năng suất dàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil capacity
- năng suất giàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ dàn (ống xoắn) lạnh
- cooling coil temperature
- nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh
Kinh tế
ống xoắn
- coil evaporator
- thiết bị bốc hơi ống xoắn
- cooling coil
- ống xoắn lằm nguội
- direct expansion cooling coil
- ống xoắn lằm nguội hơi trực tiếp
- expansion coil
- ống xoắn bốc hơi
- heating coil
- ống xoắn đốt nóng
- ice tupe coil
- ống xoắn làm lạnh của máy tạo băng
- reflux coil
- ống xoắn chảy ngược
- refrigerating coil
- ống xoắn làm nguội
- reheat coil
- ống xoắn đun nóng thứ cấp
- shell-and-coil condenser
- thiết bị ngưng tụ kiểu ống xoắn
- steam coil
- ống xoắn hơi nước
- tempering coil heater
- thiết bị đốt nóng sơ bộ bằng ống xoắn
- vertical tube cooling coil
- ống xoắn làm nguội thẳng đứng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bight , braid , circle , convolution , corkscrew , curlicue , gyration , helix , involution , lap , loop , ring , roll , scroll , spiral , tendril , turn , twine , twirl , twist , whorl , wind , entanglement , hank , intervolution , mesh , perplexity , querl , skein , solenoid , toil , volution
verb
- convolute , convolve , corkscrew , fold , intertwine , intervolve , lap , loop , make serpentine , rotate , scroll , sinuate , snake , spiral , spire , turn , twine , twist , wind , wrap around , wreathe , writhe , curl , entwine , meander , weave , confusion , convolution , difficulty , encircle , fuss , ringlet , roll , skein , tense , tumult , whorl , windup
Từ điển: Cơ khí & công trình | Ô tô | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Điện | Đo lường & điều khiển | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
