• Supply

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 09:39, ngày 18 tháng 12 năm 2007 by Justmyluck.10 (Thảo luận | đóng góp)
    /sə'plai/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cung cấp; sự được cung cấp
    supply and demand
    cung và cầu
    Sự tiếp tế
    ammunition supply
    sự tiếp tế đạn dược
    Nguồn cung cấp, kho dự trữ; hàng cung cấp
    an inexhaustible supply of coal
    nguồn dự trữ than vô tận
    ( số nhiều) quân nhu
    ( số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)
    to cut off the supplies
    cắt trợ cấp
    Committee of Supply
    uỷ ban ngân sách (nghị viện)
    to get a fresh supply of something
    sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới
    in short supply
    khan hiếm

    Ngoại động từ

    Cung cấp, tiếp tế
    to supply somebody with something
    cung cấp vật gì cho ai
    Đáp ứng (nhu cầu...)
    Thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)
    to supply someone's place
    thay thế ai
    Đưa, dẫn (chứng cớ)

    Phó từ (như) .supplely

    Mềm, dễ uốn; dẻo; không cứng
    Mềm mỏng
    Luồn cúi, quỵ luỵ

    hình thái từ

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đưa đến

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    sự tiếp liệu (trong khi vận hành)

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự cấp liệu
    supply per house
    sự cấp liệu theo giờ
    sự dẫn vào

    Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    nguồn cấp
    DC power supply
    nguồn cấp điện một chiều
    heat supply
    nguồn cấp nhiệt năng
    heat supply source
    nguồn cấp nhiệt
    high-tension power supply
    nguồn cấp điện áp cao
    high-voltage power supply
    nguồn cấp điện áp cao
    HT power supply
    nguồn cấp điện điện áp cao
    redundant power supply
    nguồn cấp điện dư dự phòng
    single phase supply
    nguồn cấp một pha
    uninterruptible power supply
    nguồn cấp điện liên tục
    Uninterruptible Power Supply (B71UPS)
    nguồn cấp điện liên tục-UPS
    UPS (uninterruptiblepower supply)
    nguồn cấp điện không ngắt
    hệ cấp

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    cung ứng
    electricity supply
    sự cung ứng điện
    material and equipment supply trust
    công ty cung ứng vật liệu
    offshore drilling rig supply vessel
    tầu cung ứng giàn khoan xa bờ
    printer's supply
    sự cung ứng xưởng in
    safety level of supply
    mức cung ứng an toàn
    supply at the site
    cung ứng đến chân công trình
    supply base
    căn cứ cung ứng (khoan xa bờ)
    supply base
    trạm cung ứng
    supply boat
    tàu cung ứng
    supply contract
    hợp đồng cung ứng
    supply delay time
    thời gian chậm cung ứng
    Supply of Plant, Materials and Labour
    cung ứng thiết bị vật liệu và lao động
    supply vessel
    tàu cung ứng
    kho cung ứng
    kho dự trữ
    nguồn dự trữ
    đồ dự trữ
    ống dẫn
    sự cấp
    sự đảm bảo
    sự cung cấp
    a power supply
    sự cung cấp điện thế
    capital supply
    sự cung cấp tư sản
    cold supply
    sự cung cấp đồ lạnh
    cold supply
    sự cung cấp đồ nguội
    cold supply
    sự cung cấp nguồn lạnh
    cold water supply
    sự cung cấp nước ăn
    electric power supply
    sự cung cấp điện
    electric power supply
    sự cung cấp điện lực
    electrical power supply
    sự cung cấp điện năng
    electricity supply
    sự cung cấp điện
    electricity supply
    sự cung cấp điện năng
    energy supply
    sự cung cấp năng lượng
    forced air supply
    sự cung cấp gió cưỡng bức
    fuel supply
    sự cung cấp nhiên liệu
    gas supply
    sự cung cấp khí
    ground water supply
    sự cung cấp nước ngầm
    heat supply
    sự cung cấp nhiệt
    housing supply
    sự cung cấp nhà ở
    ice supply
    sự cung cấp (nước) đá
    indirect hot water supply
    sự cung cấp nước nóng gián tiếp
    industrial water supply
    sự cung cấp nước công nghiệp
    mains power supply
    sự cung cấp trên mạng điện
    oil supply
    sự cung cấp dầu
    positive power supply
    sự cung cấp công suất dương
    potable water supply
    sự cung cấp nước uống
    power supply
    sự cung cấp công suất
    power supply
    sự cung cấp điện
    power supply
    sự cung cấp điện năng
    power supply
    sự cung cấp năng lượng
    power supply
    sự cung cấp nguồn
    public water supply
    sự cung cấp nước công cộng
    refrigerated water supply
    sự cung cấp nước lạnh
    refrigeration supply
    sự cung cấp lạnh
    rural water supply
    sự cung cấp nước nông thôn
    signal supply
    sự cung cấp tín hiệu
    solar power supply
    sự cung cấp pin mặt trời
    spray water supply
    sự (cung) cấp nước phun
    stand-by supply
    sự cung cấp dự phòng
    steam supply
    sự cung cấp hơi
    water supply
    sự (cung) cấp nước
    water supply
    sự cung cấp hơi
    water supply
    sự cung cấp nước
    sự đưa vào
    sự nuôi
    sự trang bị
    tiếp liệu
    boiler supply water
    nước tiếp liệu nồi hơi
    supply connection
    nối đường ống tiếp liệu
    supply main
    đường ống chính tiếp liệu

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cung
    actual supply
    cung cấp thực tế
    administrative system of material supply
    chế độ quản lý cung ứng vật tư
    adverse supply shock
    cú sốc cung bất lợi
    aggregate supply
    tổng cung
    aggregate supply
    tổng cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế
    aggregate supply
    tổng mức cung
    alternative supply
    cung cấp thay thế
    ample supply and prompt delivery
    nguồn hàng đầy đủ và cung ứng kịp thời
    backward-bending supply curve of labour
    đường cung lũy thoái của lao động
    balance of supply and demand
    cân bằng cung cầu
    change in demand and supply
    biến đổi cung cầu
    condition of supply
    điều kiện cung ứng
    constant supply
    sự cung ứng thường xuyên
    contract for the supply of labour
    hợp đồng cung ứng lao động
    contract to supply meal at a fixed price
    thầu cung cấp cơm giá cố định
    coordination of supply and demand
    sự cân bằng cung cầu
    demand over supply
    cầu vượt quá cung
    demand over supply
    cung bất ứng cầu
    domestic supply price
    giá cung cấp trong nước
    elastic supply
    cung co giãn
    elasticity of demand end supply
    độ co giãn của cầu và của cung
    elasticity of supply
    độ co giãn của cung
    elasticity of supply
    tính co dãn của mức cung
    elasticity of supply
    tính co giãn của mức cung
    equilibrium of supply and demand
    thăng bằng cung cầu
    excess of demand over supply
    cầu quá cung
    excess of demand over supply
    cầu vượt cung
    excess of demand over supply
    sự vượt quá của mức cầu đối với mức cung
    excess of supply over demand
    cung quá cầu
    excess of supply over demand
    cung vượt cầu
    excess of supply over demand
    sự vượt quá của mức cung đối với mức cầu
    excess supply
    cung quá ư cầu
    excess supply
    sự thăng cung
    excess supply
    sự thặng cung
    increase of supply
    sự tăng thêm mức cung
    inelastic supply
    cung không co giãn
    inelastic supply
    số cung bất biến
    labour supply
    cung ứng nhân công
    liberal supply
    cung ứng số lượng lớn
    Lucas aggregate supply function
    Hàm cung gộp Lucas
    maladjustment of supply and demand
    sự mất thăng bằng cung cầu
    marginal supply price
    giá cung ứng biên tế
    market excess supply
    cung vượt thị trường
    market supply
    cung của thị trường
    market supply and demand
    cung cầu thị trường
    markets: supply & demand
    thị trường: cung và cầu
    matching of supply and demand
    sự cân đối nhịp nhàng giữa cung và cầu
    material supply
    sự cung cấp vật liệu
    materials supply
    sự cung cấp vật liệu
    meeting of supply and demand
    cung cầu nhất trí
    mill supply house
    người bán sỉ đồ cung ứng công nghiệp
    mill supply wholesalers
    người bán sỉ cung ứng cho xưởng
    money supply
    cung tiền tệ
    money supply schedule
    đồ thị mức cung tiền tệ
    monopolistic supply
    cung ứng độc quyền
    near supply
    việc cung ứng hàng sắp tới
    power supply
    sự cung ứng điện
    power supply
    sự cung ứng điện lực
    price elasticity of supply
    co giãn của cung theo giá
    price elasticity of supply
    tính co giãn của mức cung theo giá
    production-supply-marketing relation
    quan hệ sản xuất-cung ứng -tiêu thụ
    reciprocal supply
    cung ứng tương hỗ
    refusal to supply
    sự từ chối cung cấp
    regressive supply curve
    đường cung lũy thoái
    regressive supply curve
    đường cung nghịch
    regular supply available
    nguồn cung cấp hàng thường xuyên
    regulation of supply and demand
    sự điều tiết cung cầu
    regulation of supply and demand (the...)
    sự sự điều tiết cung cầu
    relation between supply and demand
    quan hệ cung cầu
    restriction of supply
    sự hạn chế mức cung
    rival supply
    cung cạnh tranh
    shift in supply curve
    chuyển dịch của đường cung
    short period supply price
    giá cung ứng trong ngắn hạn
    short supply
    sự cung cấp thiếu không đủ
    short supply of stock
    cung ứng cổ phiếu không đủ
    source of supply
    nguồn cung ứng
    supply and demand
    cung cầu
    supply and demand
    cung và cầu
    supply and demand analysis
    phân tích cung cầu
    supply and demand of funds
    cung cầu tiền vốn
    supply and demand on the labour market
    cung cầu trong thị trường lao động
    supply and demand relations
    quan hệ cung cầu
    supply and demand situation
    tình hình cung cầu
    supply and marketing
    cung tiêu
    supply and marketing co-operative
    hợp tác xã cung tiêu
    supply base
    cơ sở cung ứng
    supply bond
    giấy bảo đảm cung ứng
    supply bond
    giấy đảm bảo cung cấp
    supply bottleneck
    hạn chế, khó khăn, trở ngại cung cấp
    supply contract
    hợp đồng cung cấp
    supply curve
    đường cong cung
    supply curve
    đường cung
    supply department
    phòng cung ứng
    supply disturbance
    sự nhiễu cung
    supply disturbance
    xáo động trong cung
    supply elasticity
    co giãn của cung
    supply elasticity
    tính co dãn của mức cung
    supply faction
    chức năng cung ứng
    supply faction
    hàm số cung ứng
    supply factor
    nhân tố cung cấp
    supply function
    chức năng cung ứng
    supply function
    hàm cung
    supply function
    hàm số cung ứng
    supply growth
    sự tăng trưởng mức cung
    supply information
    cung cấp thông tin
    supply lag
    độ trễ cung ứng
    supply management
    quản lý cung ứng
    supply manager
    giám đốc cung ứng
    supply multiplier
    số nhân cung ứng
    supply of a service
    cung cấp một dịch vụ
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao động theo hợp đồng
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao đông theo hợp đồng (sự nhận làm khoán)
    supply of labour
    sự cung ứng lao động
    supply of material
    cung ứng vật liệu
    supply of money
    cung tiền
    supply of necessary funds
    cung cấp vốn cần thiết
    supply orientation
    định hướng nguồn cung ứng
    supply over demand
    cung quá cầu
    supply over demand
    cung vượt cầu
    supply price
    giá cung ứng
    supply price
    giá cung ứng (giá thấp nhất được nhà cung ứng chấp nhận)
    supply price
    giá cung ứng (giá thấp nhất được nhà cung ứng chấp thuận)
    supply schedule
    bảng kế hoạch cung ứng (của nhà sản xuất)
    supply schedule
    đồ thị cung
    supply school
    trường phái (kinh tế) trọng cung
    supply services
    các dịch vụ cung ứng
    supply shock
    cơn sốc cung
    supply shock
    đột biến trong cung
    supply sider (supply-sider)
    nhà kinh tế (theo trương phái) trọng cung
    supply sider (supply-sider)
    nhà kinh tế (theo trường phái) trọng cung
    supply sider (supply-sider)
    những người theo trường phái trọng cung
    supply sider (supply-sider)
    trường phái trọng cung
    supply table of crop
    bảng cung ứng nông sản phẩm
    supply-demand balance
    cân bằng cung cầu
    supply-side
    trọng cung
    supply-siders
    những người theo thuyết trọng cung
    tender for a supply of goods
    bỏ thầu cung cấp hàng hóa
    tender for a supply of goods (to...)
    bỏ thầu cung cấp hàng hóa
    thirty-day visible supply
    cung ứng rõ rệt
    thirty-day visible supply
    nguồn cùng hiển nhiên trong vòng 30 ngày
    total money supply
    tổng cung tiền tệ
    total supply
    tổng cung tiền tệ
    cung cấp
    actual supply
    cung cấp thực tế
    aggregate supply
    tổng cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế
    alternative supply
    cung cấp thay thế
    contract to supply meal at a fixed price
    thầu cung cấp cơm giá cố định
    domestic supply price
    giá cung cấp trong nước
    material supply
    sự cung cấp vật liệu
    materials supply
    sự cung cấp vật liệu
    refusal to supply
    sự từ chối cung cấp
    regular supply available
    nguồn cung cấp hàng thường xuyên
    short supply
    sự cung cấp thiếu không đủ
    supply bond
    giấy đảm bảo cung cấp
    supply bottleneck
    hạn chế, khó khăn, trở ngại cung cấp
    supply contract
    hợp đồng cung cấp
    supply factor
    nhân tố cung cấp
    supply information
    cung cấp thông tin
    supply of a service
    cung cấp một dịch vụ
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao động theo hợp đồng
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao đông theo hợp đồng (sự nhận làm khoán)
    supply of necessary funds
    cung cấp vốn cần thiết
    tender for a supply of goods
    bỏ thầu cung cấp hàng hóa
    tender for a supply of goods (to...)
    bỏ thầu cung cấp hàng hóa
    cung ứng
    administrative system of material supply
    chế độ quản lý cung ứng vật tư
    ample supply and prompt delivery
    nguồn hàng đầy đủ và cung ứng kịp thời
    condition of supply
    điều kiện cung ứng
    constant supply
    sự cung ứng thường xuyên
    contract for the supply of labour
    hợp đồng cung ứng lao động
    labour supply
    cung ứng nhân công
    liberal supply
    cung ứng số lượng lớn
    marginal supply price
    giá cung ứng biên tế
    mill supply house
    người bán sỉ đồ cung ứng công nghiệp
    mill supply wholesalers
    người bán sỉ cung ứng cho xưởng
    monopolistic supply
    cung ứng độc quyền
    near supply
    việc cung ứng hàng sắp tới
    power supply
    sự cung ứng điện
    power supply
    sự cung ứng điện lực
    production-supply-marketing relation
    quan hệ sản xuất-cung ứng -tiêu thụ
    reciprocal supply
    cung ứng tương hỗ
    short period supply price
    giá cung ứng trong ngắn hạn
    short supply of stock
    cung ứng cổ phiếu không đủ
    source of supply
    nguồn cung ứng
    supply base
    cơ sở cung ứng
    supply bond
    giấy bảo đảm cung ứng
    supply department
    phòng cung ứng
    supply faction
    chức năng cung ứng
    supply faction
    hàm số cung ứng
    supply function
    chức năng cung ứng
    supply function
    hàm số cung ứng
    supply lag
    độ trễ cung ứng
    supply management
    quản lý cung ứng
    supply manager
    giám đốc cung ứng
    supply multiplier
    số nhân cung ứng
    supply of labour
    sự cung ứng lao động
    supply of material
    cung ứng vật liệu
    supply orientation
    định hướng nguồn cung ứng
    supply price
    giá cung ứng
    supply price
    giá cung ứng (giá thấp nhất được nhà cung ứng chấp nhận)
    supply price
    giá cung ứng (giá thấp nhất được nhà cung ứng chấp thuận)
    supply schedule
    bảng kế hoạch cung ứng (của nhà sản xuất)
    supply services
    các dịch vụ cung ứng
    supply table of crop
    bảng cung ứng nông sản phẩm
    thirty-day visible supply
    cung ứng rõ rệt
    đồ dự trữ
    hàng cung cấp
    hàng trữ
    short supply of stock
    hàng trữ không đủ
    nguồn dự trữ
    số tồn trữ
    sự cung
    constant supply
    sự cung ứng thường xuyên
    material supply
    sự cung cấp vật liệu
    materials supply
    sự cung cấp vật liệu
    power supply
    sự cung ứng điện
    power supply
    sự cung ứng điện lực
    short supply
    sự cung cấp thiếu không đủ
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao động theo hợp đồng
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao đông theo hợp đồng (sự nhận làm khoán)
    supply of labour
    sự cung ứng lao động
    sự cung cấp
    material supply
    sự cung cấp vật liệu
    materials supply
    sự cung cấp vật liệu
    short supply
    sự cung cấp thiếu không đủ
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao động theo hợp đồng
    supply of contract labour
    sự cung cấp lao đông theo hợp đồng (sự nhận làm khoán)
    tiếp tế cho (một cảng, một thành phố)

    Nguồn khác

    • supply : Corporateinformation

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Furnish, provide, give, endow, present, purvey, deliver,come up with, contribute, distribute, sell; stock, accommodate,afford, equip, outfit, gear (up), rig (out), fit (out),provision, cater to, Chiefly Brit kit out or up; victual: Hercompany supplies radios to the army. Her husband's firm suppliesthe navy with anti-fouling paint. 2 yield, give, contribute,come up with, deliver, provide, furnish: The farm supplies ourbasic foods.
    Satisfy, fulfil, replenish, fill: Can yousupply the demand for clothing?
    N.
    Stock, stockpile, store, inventory, quantity, reservoir,reserve, cache, hoard, accumulation, fund: Our supply is bigenough to serve the entire area.
    Furnishing, provision,providing, purveying, supplying, distribution, equipping,outfitting, provisioning, delivery, stocking, stockpiling: Thesupply of microchips on a large scale is beyond our capacity.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X