• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:33, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 81: Dòng 81:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Chất rắn, (adj) thể rắn,đặc, nguyên, liền khối=====
    =====Chất rắn, (adj) thể rắn,đặc, nguyên, liền khối=====
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====không điều chỉnh=====
    +
    =====không điều chỉnh=====
    =====không ghép (dụng cụ cắt)=====
    =====không ghép (dụng cụ cắt)=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hình ba chiều=====
    +
    =====cố thể=====
    -
    =====đất chặn=====
    +
    ::[[solid]] [[of]] [[revolution]]
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ::cố thể tròn xoay
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=solid&x=0&y=0 solid] : semiconductorglossary
    +
    ::[[similar]] [[solids]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=solid solid] : Foldoc
    +
    ::những cố thể đồng dạng
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====vật (thể) rắn=====
    =====vật (thể) rắn=====
    === Y học===
    === Y học===
    -
    =====chất rắn=====
    +
    =====chất rắn=====
    =====rắn, chắc=====
    =====rắn, chắc=====
    Dòng 107: Dòng 105:
    =====tự định hình=====
    =====tự định hình=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hình khối=====
    +
    =====hình khối=====
    -
    =====chắc=====
    +
    =====chắc=====
    ::[[solid]] [[base]]
    ::[[solid]] [[base]]
    ::ê tô đế chắc
    ::ê tô đế chắc
    Dòng 126: Dòng 124:
    ::solid-state [[circuit]]
    ::solid-state [[circuit]]
    ::mạch trạng thái vững chắc
    ::mạch trạng thái vững chắc
    -
    =====cố định=====
    +
    =====cố định=====
    ::[[solid]] [[key]]
    ::[[solid]] [[key]]
    ::then cố định
    ::then cố định
    ::[[solid]] [[partition]]
    ::[[solid]] [[partition]]
    ::tường ngăn cố định
    ::tường ngăn cố định
    -
    =====cố thể=====
    +
    =====cố thể=====
    -
    =====khối=====
    +
    =====khối=====
    ::[[block]] [[solid]] [[carbon]] [[dioxide]]
    ::[[block]] [[solid]] [[carbon]] [[dioxide]]
    ::cacbon đioxit dạng khối
    ::cacbon đioxit dạng khối
    Dòng 190: Dòng 188:
    ::[[solid]] [[wheel]]
    ::[[solid]] [[wheel]]
    ::bánh xe liền khối
    ::bánh xe liền khối
    -
    =====không đứt nét=====
    +
    =====không đứt nét=====
    -
    =====nặng=====
    +
    =====nặng=====
    -
    =====đặc=====
    +
    =====đặc=====
    -
    =====đất chặt=====
    +
    =====đất chặt=====
    -
    =====dày=====
    +
    =====dày=====
    -
    =====dày đặc=====
    +
    =====dày đặc=====
    -
    =====nguyên=====
    +
    =====nguyên=====
    ::[[made]] [[solid]] [[with]]
    ::[[made]] [[solid]] [[with]]
    ::được chế tạo nguyên khối
    ::được chế tạo nguyên khối
    Dòng 225: Dòng 223:
    ::[[solid-ground]]
    ::[[solid-ground]]
    ::mài bằng thỏi nguyên
    ::mài bằng thỏi nguyên
    -
    =====lập thể=====
    +
    =====lập thể=====
    -
    =====liền nét=====
    +
    =====liền nét=====
    ::[[solid]] [[line]]
    ::[[solid]] [[line]]
    ::đường liền nét
    ::đường liền nét
    -
    =====gọn=====
    +
    =====gọn=====
    -
    =====rắn=====
    +
    =====rắn=====
    -
    =====răng cố định=====
    +
    =====răng cố định=====
    -
    =====vật rắn=====
    +
    =====vật rắn=====
    =====vật thể=====
    =====vật thể=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====chất khô=====
    +
    =====chất khô=====
    -
    =====cứng=====
    +
    =====cứng=====
    ::[[solid]] [[chocolate]]
    ::[[solid]] [[chocolate]]
    ::socola cứng
    ::socola cứng
    -
    =====nền kinh tế vững mạnh=====
    +
    =====nền kinh tế vững mạnh=====
    =====rắn=====
    =====rắn=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=solid solid] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[brick wall]] , [[close]] , [[compact]] , [[compacted]] , [[concentrated]] , [[concrete]] , [[consolidated]] , [[dense]] , [[firm]] , [[fixed]] , [[heavy]] , [[hefty]] , [[hulk]] , [[hunk]] , [[husky]] , [[massed]] , [[material]] , [[physical]] , [[rock]] , [[rocklike]] , [[rooted]] , [[secure]] , [[set]] , [[sound]] , [[stable]] , [[strong]] , [[sturdy]] , [[substantial]] , [[thick]] , [[tight]] , [[unshakable]] , [[agreed]] , [[consecutive]] , [[consentient]] , [[continued]] , [[like a rock]] , [[regular]] , [[set in stone]] , [[steady]] , [[unalloyed]] , [[unanimous]] , [[unbroken]] , [[undivided]] , [[uninterrupted]] , [[united]] , [[unmixed]] , [[cogent]] , [[constant]] , [[decent]] , [[estimable]] , [[genuine]] , [[good]] , [[law-abiding]] , [[levelheaded]] , [[pure]] , [[real]] , [[satisfactory]] , [[satisfying]] , [[sensible]] , [[serious]] , [[sober]] , [[stalwart]] , [[steadfast]] , [[trustworthy]] , [[trusty]] , [[upright]] , [[upstanding]] , [[valid]] , [[worthy]] , [[hard]] , [[incompressible]] , [[sure]] , [[just]] , [[well-founded]] , [[well-grounded]] , [[reliable]] , [[responsible]] , [[concretionary]] , [[consistent]] , [[continuous]] , [[convincing]] , [[cubic]] , [[dependable]] , [[durable]] , [[full]] , [[impenetrable]] , [[impermeable]] , [[imporous]] , [[lasing]] , [[level]] , [[massive]] , [[monolithic]] , [[ponderable]] , [[rugged]] , [[sterling]] , [[stiff]] , [[thorough]] , [[unyielding]] , [[weighty]]
    -
    =====Three-dimensional, cubic: The perspective drawing is arepresentation of a solid object.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Filled (in or up), packed,jammed, crowded, teeming, congested, crammed, swarming,compressed, concentrated, Colloq chock-a-block, jam-packed,chock-full: By the time I arrived, the gallery was solid withpeople.=====
    +
    :[[fluid]] , [[gaseous]] , [[insubstantial]] , [[liquid]] , [[soft]] , [[vaporous]] , [[broken]] , [[divided]] , [[incomplete]] , [[incontinuous]] , [[intermittent]] , [[tenuous]] , [[undependable]] , [[unreliable]] , [[untrustworthy]] , [[vulnerable]] , [[fallacious]] , [[hollow]] , [[incompact]] , [[plastic]] , [[porous]] , [[spongy]] , [[unstable]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Compact, firm, hard, stable; unshakeable orunshakable, unshaky, substantial, concrete, sturdy, sound,stout, strong: The vessel floated through the air before comingto rest on solid ground. His theories rest on a solidfoundation. 4 consistent, homogeneous, uniform, unalloyed,unmixed, pure, continuous, unbroken, real, authentic, true,genuine, 24-carat, unadulterated, Slang honest-to-God: Thismountain seems to be solid iron all the way through. John gaveme a solid gold necklace for my birthday. 5 law-abiding,upstanding, upright, decent, stout, substantial, powerful,reliable, regular, steady, steadfast, stalwart, straight,estimable, sure, trusty, trustworthy, true-blue, worthy,dependable, sober: Mr Hart is one of the solid citizens of thistown. He has always been a solid defender of the underdog. 6steady, stable, stalwart, dependable, sturdy, strong,substantial, sound, firm, well-built, well-constructed,well-made, tough, durable, rugged, stout: That chair is notsolid enough for you to stand on.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cogent, sound, concrete,weighty, proved, provable, valid, reasonable, sensible,rational, sober, well-founded, authoritative, indisputable,incontrovertible, irrefutable, incontestable, good, powerful,potent, forceful, convincing, persuasive: He presents a solidargument for a sales tax.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Firm, downright, vigorous, telling,effective, forceful, potent, powerful, mighty, dynamic,thorough, through-and-through, intensive: Jan struck a solidblow against the supporters of abortion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====See solvent, 1,below.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Entire, complete, whole, continuous; uninterrupted,undivided, unbroken, unrelieved, blank, windowless: I had towait at the dentist's for a solid hour. Around the park theyerected a solid wall.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    -
    =====Adj. (solider, solidest) 1 firm and stable inshape; not liquid or fluid (solid food; water becomes solid at0øC).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of such material throughout, not hollow or containingcavities (a solid sphere).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of the same substance throughout(solid silver).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Of strong material or construction or build,not flimsy or slender etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A having three dimensions. bconcerned with solids (solid geometry).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A sound and reliable;genuine (solid arguments). b staunch and dependable (a solidTory).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sound but without any special flair etc. (a solidpiece of work).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Financially sound.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of time)uninterrupted, continuous (spend four solid hours on it).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aunanimous, undivided (support has been pretty solid so far). b(foll. by for) united in favour of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of printing) withoutspaces between the lines etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a tyre) without a centralair space.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by with) US colloq. on good terms.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Austral. & NZ colloq. severe, unreasonable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A solidsubstance or body.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in pl.) solid food.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Geom. a body ormagnitude having three dimensions.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Solidly adv. solidness n. [ME f.OF solide f. L solidus, rel. to salvus safe, sollus entire]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /'sɔlid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Rắn; giữ hình dạng của mình (không ở thể khí, thể lỏng)
    solid state
    thể rắn, trạng thái rắn
    Rắn chắc (cơ thể)
    this horse has good solid muscle on him
    con ngựa này có những cơ bắp rắn chắc
    man of solid build
    người rắn chắc
    Vững chắc (về mặt xây dựng); chắc chắn; có khả năng đỡ sức mạnh, có khả năng chịu lực nén
    solid buildings
    những toà nhà vững chắc
    solid furniture
    đồ bàn ghế bền vững
    Đặc; không rỗng; không có lỗ, không có khoảng không
    solid tire
    lốp đặc
    solid bank of cloud
    đám mây dày đặc
    a solid hour
    một giờ có chất lượng
    Có thể dựa vào; có tiếng tốt, đáng tin cậy, có cơ sở
    to have solid grounds for supposing that...
    có cơ sở vững chắc để cho rằng...
    solid arguments
    những lý lẽ đanh thép
    Thuần nhất, hoàn toàn cùng một chất; chỉ chứa có một loại vật liệu nào đó
    of solid silver
    toàn bằng bạc
    solid gold bath taps
    những vòi của bồn tắm bằng vàng ròng
    Liên tục; không nghỉ, không ngắt giữa chừng
    to wait for a solid hour
    đợi một giờ liền
    Chỉ có một màu (nhất định) mà thôi
    solid colour
    đồng màu
    Hoàn toàn đồng tình; nhất trí
    a solid vote
    cuộc bỏ phiếu nhất trí
    to go (be) solid for somebody
    nhất trí ủng hộ ai
    (hình học) khối, có ba chiều, lập thể
    solid meter
    mét khối
    solid angle
    góc khối
    solid geometry
    hình học lập thể
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rất tốt, cừ, chiến
    a solid dance band
    một đội múa cừ

    Danh từ, số nhiều solids

    Thể rắn; vật rắn; chất rắn
    (hình học) hình ba chiều
    a cube is a solid
    hình lập phương là một hình ba chiều
    ( số nhiều) thức ăn đặc

    Phó từ

    Nhất trí
    to vote solid
    bầu nhất trí

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Chất rắn, (adj) thể rắn,đặc, nguyên, liền khối

    Cơ khí & công trình

    không điều chỉnh
    không ghép (dụng cụ cắt)

    Toán & tin

    cố thể
    solid of revolution
    cố thể tròn xoay
    similar solids
    những cố thể đồng dạng

    Xây dựng

    vật (thể) rắn

    Y học

    chất rắn
    rắn, chắc

    Điện

    tự định hình

    Kỹ thuật chung

    hình khối
    chắc
    solid base
    ê tô đế chắc
    solid color
    màu rắn (chắc)
    solid foundation
    móng vững chắc
    solid ground
    đất chắc
    solid newel stair
    thang trụ chắc
    solid rock
    đá chắc
    solid rock foundation
    nền đá chắc
    solid-state circuit
    mạch trạng thái vững chắc
    cố định
    solid key
    then cố định
    solid partition
    tường ngăn cố định
    cố thể
    khối
    block solid carbon dioxide
    cacbon đioxit dạng khối
    block solid carbon dioxide
    CO2 rắn dạng khối
    block solid carbon dioxide
    đá khô dạng khối
    made solid with
    được chế tạo nguyên khối
    solid angle
    góc khối
    solid bearing
    ổ trục liền khối
    solid bearing
    ổ trục nguyên khối
    solid bock
    khối đặc
    solid brickwork
    khối xây đặc
    solid buttress dam
    đập có trụ chống khối lớn
    solid buttress dam
    đập trụ chống khối lớn
    solid concrete block
    khối bê tông đặc
    solid crank
    trục khuỷu liền khối
    solid cylinder
    khối trụ (tròn) đặc
    solid flight of stairs
    nhịp cầu thang nguyên khối
    solid flight of stairs
    thân cầu thang nguyên khối
    solid foundation
    móng khối đặc
    solid foundation
    móng toàn khối
    solid gravity dam
    đập trọng lực khối lớn
    solid masonry
    khối xây đặc
    solid mass
    khối cứng
    solid piston
    pittông liền khối (bơm)
    solid piston pump
    bơm pittông liền khối
    solid pole
    cực từ khối
    solid retaining wall
    tường chắn đất đặc (toàn khối)
    solid retaining wall
    tường chắn liền khối
    solid rolled wheel
    bánh xe liền khối lăn
    solid wheel
    bánh xe liền khối
    không đứt nét
    nặng
    đặc
    đất chặt
    dày
    dày đặc
    nguyên
    made solid with
    được chế tạo nguyên khối
    solid bearing
    ổ trục nguyên khối
    solid brick
    gạch nguyên
    solid flight of stairs
    nhịp cầu thang nguyên khối
    solid flight of stairs
    thân cầu thang nguyên khối
    solid mandrel
    trục gá nguyên
    solid post
    cột nguyên
    solid post
    trụ nguyên
    solid tap
    tarô nguyên
    solid tread
    bậc nguyên
    solid-ground
    mài bằng thỏi nguyên
    lập thể
    liền nét
    solid line
    đường liền nét
    gọn
    rắn
    răng cố định
    vật rắn
    vật thể

    Kinh tế

    chất khô
    cứng
    solid chocolate
    socola cứng
    nền kinh tế vững mạnh
    rắn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X