• (Khác biệt giữa các bản)
    (bỏ khoảng trắng giữa "( số")
    Dòng 8: Dòng 8:
    ::nắm quyền điều khiển một công việc
    ::nắm quyền điều khiển một công việc
    -
    =====( số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị=====
    +
    =====(số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị=====
    ::[[directions]] [[for]] [[use]]
    ::[[directions]] [[for]] [[use]]
    ::lời hướng dẫn cách dùng
    ::lời hướng dẫn cách dùng
    ::[[to]] [[give]] [[directions]]
    ::[[to]] [[give]] [[directions]]
    ::ra chỉ thị
    ::ra chỉ thị
     +
    =====Phương hướng, chiều, phía, ngả=====
    =====Phương hướng, chiều, phía, ngả=====

    07:41, ngày 13 tháng 9 năm 2008

    /di'rek∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
    to assume the direction of an affair
    nắm quyền điều khiển một công việc
    (số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị
    directions for use
    lời hướng dẫn cách dùng
    to give directions
    ra chỉ thị


    Phương hướng, chiều, phía, ngả
    in the direction of...
    về hướng (phía...)
    Mặt, phương diện
    improvement in many directions
    sự cải tiến về nhiều mặt
    (như) directorate

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    hướng đẩy ra
    hướng xả

    Kỹ thuật chung

    hướng
    Adcock direction finder
    bộ dò hướng Adcock
    ADF (automaticdirection finder)
    bộ tìm hướng tự động
    adjustment by direction
    bình sai theo hướng
    adjustment by direction
    phép bình sai theo hướng
    advance direction sign
    biển báo chỉ hướng
    advance direction sign
    ký hiệu chỉ hướng tiến
    air flow direction
    hướng dòng không khí
    alternating direction method
    phương pháp hướng thay phiên
    approach flow direction
    hướng dòng chảy tới
    arrival direction
    góc hướng đến
    automatic direction finder (ADF)
    bộ tìm hướng tự động
    baseline direction
    hướng của dòng chính
    baseline direction
    hướng đường chuẩn
    bore-sight direction
    trục hướng
    broad-side direction
    hướng đường ngang
    change direction command indicator
    bộ chỉ báo lệnh chuyển hướng
    Change Direction Indicator (SNA) (CDI)
    bộ chỉ huy thay đổi hướng
    change direction protocol
    giao thức chuyển hướng
    change of direction
    sự chuyển hướng
    character writing direction
    hướng viết chữ
    Clear Direction Flag (CLD)
    cờ hướng xóa
    coordinate direction
    hướng tọa độ
    cross direction
    hướng ngang
    direction (ofan error)
    phương hướng sai lạc
    direction angle
    góc định hướng
    direction arrow
    mũi tên chỉ hướng
    direction beacon
    đèn hiệu chỉ hướng
    direction board
    bảng chỉ hướng
    Direction Cosine Matrix (DCM)
    ma trận cô sin chỉ hướng
    Direction Division Multiplexing (DDM)
    ghép kênh phân chia theo hướng
    direction finder
    máy định hướng
    direction finding
    sự tìm hướng
    Direction Finding Equipment (DFE)
    thiết bị tìm hướng
    direction finding method
    phương pháp tìm phương hướng
    direction flag
    cờ chỉ hướng
    direction float
    phao chỉ hướng
    direction gauge
    máy định hướng
    direction indicator
    kim chỉ hướng
    direction indicator
    đèn chỉ thị hướng
    direction indicator
    đèn hướng quẹo
    direction indicator
    đồng hồ chỉ hướng
    direction key
    phím chỉ hướng
    direction key
    phím hướng
    direction measurement
    phép đo theo hướng
    direction measurement
    sự đo theo hướng
    direction of action
    hướng tác dụng
    direction of application
    hướng đặt tải
    direction of chip flow
    hướng luồng phoi
    direction of current
    hướng của dòng
    direction of dip
    hướng cắm
    direction of dip
    hướng dốc (của vỉa)
    direction of flight
    hướng bay
    direction of flow
    hướng dòng chảy
    direction of ground water flow
    hướng dòng nước ngầm
    direction of irrigation
    hướng tưới
    direction of motion
    hướng chuyển động
    direction of projection
    hướng chiếu
    direction of propagation
    hướng truyền sóng
    direction of rotation
    hướng quay
    direction of signal arrival
    hướng đèn tín hiệu
    direction of stream
    hướng dòng chảy
    direction of the maximum gain
    hướng có độ tăng tích cực đại
    direction of the maximum radiation
    hướng bức xạ tối đa
    direction of the strongest growth
    hướng tăng mạnh nhất
    direction of traffic flow
    hướng dòng thông tin
    direction of travel
    hướng đi
    direction of travel
    hướng đi (của xe)
    direction of twist
    hướng xe xoăn
    direction of wave travel
    hướng truyền sóng
    direction of waves
    hướng sóng
    direction pedosphere
    cọc tiêu hướng
    direction post
    cột chỉ hướng
    direction sign
    dấu chỉ hướng
    direction sign road
    bảng chỉ hướng (đường)
    direction switch
    công tắc định hướng
    direction-independent radar
    rađa dò hướng độc lập
    earth-to-space direction
    hướng trái đất-không gian
    electronic direction reverser
    bộ đảo hướng điện tử
    end-on direction
    hướng kinh tuyến
    equi-signal direction
    hướng đẳng tín hiệu
    extension direction
    hướng mở rộng
    field direction
    hướng trường
    flashing direction indicator lamp
    đèn nhấp nháy chỉ hướng
    flood direction
    hướng lũ
    flow direction
    hướng dòng
    flow direction
    hướng dòng chảy
    flow direction
    hướng luồng
    flow direction
    hướng luồng chảy
    flow direction
    hướng phát triển
    force direction
    phương hướng của lực
    forward direction
    hướng thuận
    forward-conducting direction
    hướng dẫn điện thuận
    going of in the wrong direction
    đi lệch hướng
    grain direction
    hướng sợi dây
    grain direction
    hướng thớ
    great circle horizon direction
    hướng chân trời (vòng tròn lớn)
    horizontal direction
    hướng ngang
    in-line direction
    hướng nội dòng
    incoming direction of a signal
    hướng tiến đến của tín hiệu
    initial direction
    hướng mở đầu
    inverse direction
    hướng ngược
    light source direction
    hướng nguồn sáng
    line writing direction
    hướng viết của dòng
    machine direction
    hướng máy
    machine direction
    hướng tiến
    machine direction
    hướng xeo giấy
    main beam direction
    hướng chùm tia chính
    main-lobe direction
    hướng của thùy chính
    making direction
    hướng máy
    making direction
    hướng tiến
    making direction
    hướng xeo giấy
    nominal direction
    hướng danh định
    normal direction flow
    luồng theo hướng chuẩn
    one-direction welding
    sự hàn một hướng
    opposite direction
    hướng ngược (lại)
    opposite direction signal
    tín hiệu hướng ngược lại
    opposition direction
    nghịch hướng
    pointing direction of the antenna
    hướng chỉ ăng ten
    positive direction
    hướng dương
    power-direction relay
    rơle công suất có hướng
    power-direction relay
    rơle hướng công suất
    preferred direction
    hướng trội
    prevailing wind direction
    hướng gió thịnh hành
    print direction
    hướng in
    propagation direction
    hướng lan truyền
    radio direction finding
    sự dò hướng vô tuyến
    reference direction
    hướng ban đầu
    reference direction
    hướng quy chiếu
    reverse direction
    hướng đảo
    reverse direction
    hướng ngược
    reverse direction flow
    luồng ngược hướng
    reverse direction flow
    dòng ngược hướng
    reverse direction now
    luồng ngược hướng
    reverse direction now
    dòng ngược hướng
    running direction indicator
    hiển thị hướng tàu chạy
    runoff direction change
    sự đổi hướng dòng chảy
    Select Presentation Direction (SPD)
    chọn hướng trình diễn
    Set Direction Flag (SDF)
    cờ xác lập hướng
    speed direction
    hướng vận tốc
    sudden change of wind direction
    sự thay đổi đột ngột hướng gió
    text direction vectors
    vectơ hướng văn bản
    transverse direction
    hướng ngang
    two-direction printing
    sự in theo hai hướng
    water flow direction
    hướng dòng nước chảy
    wind direction
    hướng gió
    wind direction meter
    máy đo hướng gió
    wind direction meter
    thiết bị chỉ hướng gió
    X-direction
    hướng trục x
    Y-direction
    hướng trục y
    định hướng
    direction angle
    góc định hướng
    direction finder
    máy định hướng
    direction gauge
    máy định hướng
    direction switch
    công tắc định hướng
    phương hướng
    direction (ofan error)
    phương hướng sai lạc
    direction finding method
    phương pháp tìm phương hướng
    force direction
    phương hướng của lực
    phương
    Adcock direction finder
    bộ tìm phương Adcock
    alternating direction method
    phương pháp hướng thay phiên
    asymptotic direction
    phương tiệm cận
    cathode-ray direction finder
    máy tìm phương dùng tia catot
    characteristic direction
    phương đặc trưng
    conjugate direction
    phương liên hợp
    direction (ofan error)
    phương hướng sai lạc
    direction (offorces)
    phương của lực
    direction angle
    góc chỉ phương
    direction coefficient
    hệ số chỉ phương
    direction completion
    thành phần chỉ phương
    direction cosine
    cosin chỉ phương
    direction finder
    máy tìm phương
    direction finder antenna
    ăng ten tìm phương
    direction finding
    sự tìm phương
    direction finding method
    phương pháp tìm phương hướng
    direction number
    số chỉ phương
    direction of base
    phương của đường đáy
    direction of polarization
    phương phân cực
    direction of projection
    phương chiếu
    direction of recession
    phương thoái
    direction of recession
    phương vô hạn
    direction of strain
    đường phương của vỉa
    direction of strata
    phương của vỉa
    direction of strata
    phương vỉa
    direction of the angle of deviation
    phương góc lệch từ
    direction parameter
    tham số chỉ phương
    direction parameter
    thông số chỉ phương
    direction projection
    phương chiếu
    direction ratio
    tỷ số chỉ phương
    direction variable
    biến chỉ phương
    direction-finding receiver (DFreceiver)
    máy thu tìm phương
    error of direction
    sai số định phương
    exceptional direction
    phương ngoại lệ
    exposed direction
    phương lộ
    field direction
    phương của trường
    force direction
    phương của lực
    force direction
    phương hướng của lực
    line of direction
    đường phương
    meridional direction residential building
    nhà ở đặt theo phương kinh tuyến
    normal direction
    phương pháp tuyến
    plate spanning in one direction
    bản làm việc trên một phương
    plate spanning in two direction
    bản làm việc trên hai phương
    polarization-direction correlation
    tương quan (theo) phương phân cực
    preferred direction
    phương ưu tiên
    principal direction
    phương chính
    principal direction of curvature
    phương cong chính
    radio direction finder
    bộ tìm phương vô tuyến
    radio direction finder
    máy tìm phương
    radio direction finder
    máy tìm phương vô tuyến
    radio direction finder (RDF)
    máy vô tuyến định vị (tầm phương)
    radio direction finder frame
    khung bộ tìm phương vị tương đối
    radio direction finding
    sự tìm phương vô tuyến (RDF)
    radio direction finding antenna
    ăng ten tìm phương vô tuyến
    radio direction finding station
    đài tìm phương vô tuyến
    radio direction-finding
    môn tìm phương vô tuyến
    radio direction-finding station
    trạm tìm phương vô tuyến
    slope direction method
    phương pháp biến dạng góc
    slope direction method
    phương pháp chuyển vị
    speed direction
    phương vận tốc
    sự chỉ dẫn
    sự điều hành

    Kinh tế

    chỉ huy
    phương hướng
    correction for direction
    hiệu chỉnh phương hướng
    direction of management
    phương hướng kinh doanh
    sự điều khiển
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Directing, aiming, pointing, guiding, guidance,conducting, conduct, instructing, instruction, managing,management, administering, administration, governing,government, supervising, supervision, operating, operation,running, leadership, directorship, directorate, control,captaincy, handling, manipulation, regulation, rule, charge:The Freedom Party's direction of the country has led to manyreforms.
    Often, directions. instruction(s), information;bearing, road, way, route, avenue, course: To assemble theappliance, follow the directions printed in the leaflet. Can yougive me directions to the nearest filling-station?

    Oxford

    N.
    The act or process of directing; supervision.
    (usu. inpl.) an order or instruction, esp. each of a set guiding use ofequipment etc.
    A the course or line along which a person orthing moves or looks, or which must be taken to reach adestination (sailed in an easterly direction). b (in pl.)guidance on how to reach a destination. c the point to or fromwhich a person or thing moves or looks.
    The tendency or scopeof a theme, subject, or inquiry.
    Directionless adj. [ME f. F direction or Ldirectio (as DIRECT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X