-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">pɔ</font>'''/)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">pɔ:t</font>/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">pɔ:t+ - danh týÌ+ - caÒng{{caÒng HaÒi PhoÌng}}+ - $$a$$ $$naval$$ $$port$$+ - quân caÒng+ - $$a$$ $$fishing$$ $$port$$+ - caÒng ðaình caì+ - $$close$$ $$port$$+ - caÒng õÒ cýÒa sông+ - thaÌnh phôì caÒng+ - $$the$$ $$port$$ $$authorities$$+ - (thuôòc ngýÞ) caìc nhaÌ chýìc traìch ðiêÌu haÌnh caÒng+ - (nghiÞa boìng) nõi âÒn naìu; nõi tyò naòn+ - ( Ê-côìt) côÒng thaÌnh+ - (haÌng haÒi) cýÒa taÌu (ðêÒ ra vaÌo, bôìc xêìp haÌng hoaì...); (haÌng không) cýÒa khâÒu+ - $$an$$ $$airport$$+ - sân bay (phi caÒng)+ - $$a$$ $$port$$ $$of$$ $$entry$$+ - caÒng nhâòp+ - (haÌng haÒi), (haÌng không) nhý $$porthole$$+ - (kyÞ thuâòt) lôÞ thông hõi, thông gioì, huìt nýõìc, thaìo nýõìc+ - ðâÌu cong cuÒa haÌm thiêìc (ngýòa)+ - daìng, bôò daòng, tý thêì+ - (quân sýò) tý thêì câÌm cheìo suìng (ðêÒ khaìm)+ - rýõòu pooctô, rýõòu vang ðoÒ ngoòt nãòng (õÒ BôÌ ÐaÌo Nha) (nhý) $$port wine$$; côìc rýõòu pooctô+ - (haÌng haÒi) maòn traìi (taÌu); (haÌng không) caình traìi (maìy bay)+ - $$to$$ $$put$$ $$the$$ $$helm$$ $$to$$ $$port$$+ - quay baình laìi sang traìi+ - ( ðiònh ngýÞ) traìi, bên traìi+ - $$on$$ $$the$$ $$port$$ $$bow$$+ - õÒ maòn traìi ðãÌng muÞi+ - $$any$$ $$port$$ $$in$$ $$a$$ $$storm$$+ - (tuòc ngýÞ) meìo moì coì hõn không, chêìt ðuôìi võì ðýõòc coòc+ - ngoaòi ðôòng týÌ+ - (quân sýò) câÌm cheìo (suìng, ðêÒ khaìm)+ - $$port$$ $$arms$$!+ - chuâÒn biò khaìm suìng!+ - (haÌng haÒi) quay (baình laìi...) sang traìi+ - nôòi ðôòng týÌ+ - laìi sang phiìa traìi (taÌu)[pɔ:t]+ - danh týÌ+ - caÒng{{caÒng HaÒi PhoÌng}}+ - a naval port+ - quân caÒng+ - a fishing port+ - caÒng ðaình caì+ - close port+ - caÒng õÒ cýÒa sông+ - thaÌnh phôì caÒng+ - the port authorities+ - (thuôòc ngýÞ) caìc nhaÌ chýìc traìch ðiêÌu haÌnh caÒng+ - (nghiÞa boìng) nõi âÒn naìu; nõi tyò naòn+ - ( Ê-côìt) côÒng thaÌnh+ - (haÌng haÒi) cýÒa taÌu (ðêÒ ra vaÌo, bôìc xêìp haÌng hoaì...); (haÌng không) cýÒa khâÒu+ - an airport+ - sân bay (phi caÒng)+ - a port of entry+ - caÒng nhâòp+ - (haÌng haÒi), (haÌng không) nhý porthole+ - (kyÞ thuâòt) lôÞ thông hõi, thông gioì, huìt nýõìc, thaìo nýõìc+ - ðâÌu cong cuÒa haÌm thiêìc (ngýòa)+ - daìng, bôò daòng, tý thêì+ - (quân sýò) tý thêì câÌm cheìo suìng (ðêÒ khaìm)+ - rýõòu pooctô, rýõòu vang ðoÒ ngoòt nãòng (õÒ BôÌ ÐaÌo Nha) (nhý) port wine; côìc rýõòu pooctô+ - (haÌng haÒi) maòn traìi (taÌu); (haÌng không) caình traìi (maìy bay)+ - to put the helm to port+ - quay baình laìi sang traìi+ - ( ðiònh ngýÞ) traìi, bên traìi+ - on the port bow+ - õÒ maòn traìi ðãÌng muÞi+ - any port in a storm+ - (tuòc ngýÞ) meìo moì coì hõn không, chêìt ðuôìi võì ðýõòc coòc+ - ngoaòi ðôòng týÌ+ - (quân sýò) câÌm cheìo (suìng, ðêÒ khaìm)+ - port arms!+ - chuâÒn biò khaìm suìng!+ - (haÌng haÒi) quay (baình laìi...) sang traìi+ - nôòi ðôòng týÌ+ - laìi sang phiìa traìi (taÌu);</font>'''/=====+ - + - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 136: Dòng 52: =====(quân sự) cầm chéo (súng, để khám)==========(quân sự) cầm chéo (súng, để khám)=====- ::[[port]] [[arms]]!+ ::[[port]] [[arms]]!::chuẩn bị khám súng!::chuẩn bị khám súng!Dòng 144: Dòng 60: =====Lái sang phía trái (tàu)==========Lái sang phía trái (tàu)=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====thành phố cảng=====+ - + - == Ô tô==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cửa (để không khí hoặc chất lỏng đi qua)=====+ - + - == Toán & tin ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cổng, mang, chuyển=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=port&x=0&y=0 port] : semiconductorglossary+ - *[http://foldoc.org/?query=port port] : Foldoc+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====lỗ chui qua=====+ - + - == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cổng (cửa, cực)=====+ - + - == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cổng nhập=====+ - == Điện tử& viễn thông==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Lỗ, cổng, cửa, cảng, bến cảng=====- =====điểm truy nhập=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thành phố cảng=====- =====bến=====+ === Ô tô===+ =====cửa (để không khí hoặc chất lỏng đi qua)=====+ === Toán & tin ===+ =====cổng, mang, chuyển=====+ === Xây dựng===+ =====lỗ chui qua=====+ === Điện===+ =====cổng (cửa, cực)=====+ === Điện lạnh===+ =====cổng nhập=====+ === Điện tử & viễn thông===+ =====điểm truy nhập=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bến=====- =====bến cảng=====+ =====bến cảng=====::[[port]] [[cold]] [[store]]::[[port]] [[cold]] [[store]]::kho lạnh bến cảng::kho lạnh bến cảng::[[port]] [[operations]]::[[port]] [[operations]]::thao tác bến cảng::thao tác bến cảng- =====bến tàu=====+ =====bến tàu=====- =====bộ nối=====+ =====bộ nối=====- =====cổng truy nhập=====+ =====cổng truy nhập=====::[[Local]] [[Access]] [[Port]] (ER-5 FR [[Switch]]) (LAP)::[[Local]] [[Access]] [[Port]] (ER-5 FR [[Switch]]) (LAP)::Cổng truy nhập nội hạt (Chuyển mạch ER-5 FR)::Cổng truy nhập nội hạt (Chuyển mạch ER-5 FR)Dòng 195: Dòng 97: ::cổng truy nhập mạng quản lý::cổng truy nhập mạng quản lý- =====cổng truyền qua=====+ =====cổng truyền qua=====- =====cửa điều khiển=====+ =====cửa điều khiển=====- =====cửa=====+ =====cửa=====- =====cửa sổ=====+ =====cửa sổ=====- =====khẩu độ=====+ =====khẩu độ=====- =====khe mở=====+ =====khe mở=====- =====lỗ=====+ =====lỗ=====- =====lỗ hút (động cơ)=====+ =====lỗ hút (động cơ)=====- =====lỗ rãnh=====+ =====lỗ rãnh=====- =====lỗ tháo=====+ =====lỗ tháo=====::[[port]] [[face]]::[[port]] [[face]]::măt trước lỗ tháo::măt trước lỗ tháo- =====lỗ thoát=====+ =====lỗ thoát=====- =====lỗ thông=====+ =====lỗ thông=====::[[gas]] [[outlet]] [[port]]::[[gas]] [[outlet]] [[port]]::lỗ thông khí ra::lỗ thông khí raDòng 225: Dòng 127: ::[[steam]] [[port]]::[[steam]] [[port]]::lỗ thông hơi nước::lỗ thông hơi nước- =====lỗ thông (chất lỏng hoặc chất khí trong máy)=====+ =====lỗ thông (chất lỏng hoặc chất khí trong máy)=====- =====lỗ thông hơi=====+ =====lỗ thông hơi=====::[[steam]] [[port]]::[[steam]] [[port]]::lỗ thông hơi nước::lỗ thông hơi nước- =====lỗ tia=====+ =====lỗ tia=====- =====lỗ van=====+ =====lỗ van=====- =====hải cảng=====+ =====hải cảng=====::[[close]] [[port]]::[[close]] [[port]]::hải cảng trên sông::hải cảng trên sông- =====miệng lò=====+ =====miệng lò=====::[[port]] [[mouth]]::[[port]] [[mouth]]::miệng lò nung::miệng lò nung::[[port]] [[mouth]]::[[port]] [[mouth]]::miệng lỗ rót (sản xuất kính, thủy tinh)::miệng lỗ rót (sản xuất kính, thủy tinh)- =====miệng phun=====+ =====miệng phun=====- =====sự tiếp xuyên=====+ =====sự tiếp xuyên=====- =====van hai chiều/ lỗ hút và tháo=====+ =====van hai chiều/ lỗ hút và tháo=====''Giải thích EN'': [[An]] [[opening]], [[generally]] valve-controlled, [[through]] [[which]] [[fluid]] [[enters]] [[or]] [[leaves]] [[an]] [[engine]].''Giải thích EN'': [[An]] [[opening]], [[generally]] valve-controlled, [[through]] [[which]] [[fluid]] [[enters]] [[or]] [[leaves]] [[an]] [[engine]].''Giải thích VN'': Một chiếc van mở điều khiển được qua đó nước có thể đi vào hoặc đi ra khỏi một động cơ .''Giải thích VN'': Một chiếc van mở điều khiển được qua đó nước có thể đi vào hoặc đi ra khỏi một động cơ .- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====cảng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====cảng=====+ ::[[aero-port]]::[[aero-port]]::cảng hàng không sân bay lớn::cảng hàng không sân bay lớnDòng 650: Dòng 549: ::[[way]] [[port]]::[[way]] [[port]]::cảng ghé dọc đường::cảng ghé dọc đường- =====cảng khẩu=====+ =====cảng khẩu=====- =====cổng (máy tính)=====+ =====cổng (máy tính)=====- =====cửa bên (tàu thủy, để lên xuống)=====+ =====cửa bên (tàu thủy, để lên xuống)=====- =====cửa khẩu=====+ =====cửa khẩu=====::[[port]] [[of]] [[entry]]::[[port]] [[of]] [[entry]]::cảng cửa khẩu::cảng cửa khẩu::[[Port]] [[Receptionist]] [[Program]]::[[Port]] [[Receptionist]] [[Program]]::chương trình tiếp tân tại cửa khẩu::chương trình tiếp tân tại cửa khẩu- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=port port] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[anchorage]] , [[boatyard]] , [[dockage]] , [[docks]] , [[dockyard]] , [[gate]] , [[harbor]] , [[harborage]] , [[haven]] , [[landing]] , [[piers]] , [[refuge]] , [[retreat]] , [[roads]] , [[roadstead]] , [[sanctuary]] , [[seaport]] , [[shelter]] , [[wharf]] , [[address]] , [[air]] , [[demeanor]] , [[manner]] , [[mien]] , [[presence]] , [[style]] , [[bearing]] , [[carriage]] , [[city]] , [[deportment]] , [[destination]] , [[dock]] , [[embrasure]] , [[entrance]] , [[exit]] , [[larboard]] , [[mooring]] , [[opening]] , [[port-hole]] , [[portal]] , [[porthole]] , [[town]] , [[transport]]- === Nguồn khác===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Y Sinh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=port&searchtitlesonly=yes port] : bized+ - + - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ - ===N.===+ - + - =====Harbour, haven, seaport;mooring,anchorage; refuge: Wewere bound east for theportof Cardiff.=====+ - + - == Oxford==+ - ===(6) n.===+ - + - =====Austral.=====+ - + - =====A suitcase or travelling bag.=====+ - + - =====A shoppingbag,sugar bag,etc.[abbr. of PORTMANTEAU]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Ô tô]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Chuyên ngành
Kinh tế
cảng
- aero-port
- cảng hàng không sân bay lớn
- agreed port of destination
- cảng đến thỏa thuận
- alternation of port of departure
- sự thay đổi cảng khởi hành
- arrival at port
- sự đến cảng
- at and from (aport)
- tại và từ (một cảng quy định)
- autonomous port
- cảng tự trị
- blockaded port
- cảng bị phong tỏa
- bunker port
- cảng nhiên liệu
- capacity of a port
- dung lượng cảng
- capacity of a port
- năng lực thông qua cảng
- cargo port
- cảng chở hàng
- cartage port
- cảng chở hàng xe tải
- certificate of departure port
- giấy chứng nhận cảng xuất phát
- clear a port (to...)
- thông quan ra cảng
- closed port
- cảng phong tỏa (tạm cấm không cho vào)
- closing of port
- đóng cảng
- commercial port
- cảng buôn
- commercial port
- cảng thương mại
- commercial port
- thương cảng
- craft port
- cảng dỡ hàng bằng thuyền nhỏ
- custom of the port
- tập quán cảng
- customs of the port
- tập quán của Cảng
- delivery port
- cảng giao hàng
- delivery port
- cảng hàng đến
- direct port
- cảng đến thẳng
- discharge port
- cảng dỡ hàng
- domestic port
- cảng nội địa
- e-port
- cảng điện tử
- embarkation port
- cảng chất hàng
- entrepot port
- cảng chuyển khẩu
- entrepot port
- cảng miễn thuế
- entrepot port
- cảng trung chuyển
- entrepot port
- cảng tự do
- estuaries port
- cảng cửa sông
- estuarine port
- cảng cửa sông
- Euro port
- cảng châu Âu
- export port
- cảng xuất khẩu
- facilities of the port
- thiết bị cảng
- feeder port
- cảng cung cấp
- feeder port
- cảng gom chuyển hàng
- feeder port
- cảng tuyến nhánh
- final port of destination
- cảng đến cuối cùng
- final port of discharge
- cảng dỡ cuối
- fishing port
- cảng chài lưới
- fishing port
- cảng đánh cá
- fishing port
- ngư cảng
- free port
- cảng miễn thuế
- free port
- cảng tự do
- free port town
- thành phố cảng tự do
- home port
- cảng đăng lý
- home port
- cảng nhà
- home port
- cảng trong nước
- inland port
- cảng nội địa
- inspection office at the port
- cơ quan kiểm tra tại cảng
- intermediate port
- cảng giữa đường
- intermediate port
- cảng tạm dừng
- intermediate port
- cảng trung gian
- international trade port
- thương cảng quốc tế
- inward port
- cảng đến
- lading port
- cảng bốc
- lading port
- cảng bốc hàng
- lading port
- cảng chất hàng
- lading port
- cảng xuất hàng
- loading port
- cảng chất hàng
- loading port
- cảng gởi
- local port surcharge
- phụ phí cảng nhỏ
- main port
- cảng chính
- main port
- cảng lớn
- mercantile port
- cảng thương mại
- mercantile port
- thương cảng
- minor port
- cảng nhỏ
- minor port
- cảng thứ yếu
- minor port surcharge
- phụ phí cảng nhỏ
- named port of destination
- cảng đến chỉ định
- named port of shipment
- cảng chất hàng chỉ định
- naval port
- quân cảng
- nearest port
- cảng gần nhất
- neutral port
- cảng của nước trung lập
- non-open port
- cảng không tự do
- North Sea port
- cảng Bắc Hải
- open port
- cảng không đóng băng
- open port
- cảng mở
- open port
- cảng tự do
- optional port
- cảng đến tùy chọn
- optional port
- cảng nhiệm ý
- optional port of discharge
- cảng đến tùy chọn
- optional port of discharge
- cảng dỡ tùy chọn
- outport (outport)
- cảng ngoài
- outport (outport)
- cảng thứ yếu
- outport (outport)
- tiền cảng
- outward port charge
- phí ra cảng
- overside port
- cảng lõng hàng
- overside port
- cảng qua mạn tàu
- overside port
- cảng tàu bốc dỡ (hàng)
- payment of freight at loading port
- sự trả cước tại cảng bốc
- port agent
- đại lý cảng
- port argent
- đại lý cảng
- port authorities
- cơ quan quản lý cảng
- port authorities
- cục cảng vụ
- port authority
- cơ quan quản lý cảng
- port authority
- nhà chức trách cảng
- port B/L
- vận đơn cảng
- port bill of lading
- vận đơn cảng
- port capacity
- dung lượng cảng
- port charges
- cảng phí
- port charges
- phí cảng
- port charges
- thuế cảng
- port charter
- hợp đồng thuê tải đến cảng
- port charter
- hợp đồng thuê tàu đến cảng
- port congestion
- sự nghẽn cảng
- port congestion surcharge
- phụ phí nghẽn cảng
- port facilities
- những tiện nghi cảng
- port facilities
- thiết bị cảng
- port installations
- các thiết bị cảng
- port of arrival
- cảng đến
- port of call
- cảng ghé
- port of call
- cảng tạm dừng (dọc đường)
- port of clearance
- cảng thông quan
- port of coaling
- cảng tàu than
- port of debarkation
- cảng dỡ hàng
- port of delivery
- cảng giao (hàng)
- port of delivery
- cảng giao hàng
- port of departure
- cảng đi
- port of departure
- cảng xuất phát
- port of destination
- cảng đến
- port of destination
- cảng đích
- port of discharge
- cảng dỡ (hàng)
- port of discharge
- cảng dỡ hàng
- port of dispatch
- cảng gởi hàng
- port of dispatch
- cảng gửi hàng
- port of distress
- cảng lánh nạn
- port of distribution
- cảng phân phối
- port of documentation
- cảng đăng ký
- port of embarkation
- cảng bốc
- port of embarkation
- cảng chất hàng
- port of entry
- cảng cửa khẩu
- port of entry
- cảng hải quan
- port of entry
- cảng nhập
- port of entry
- cảng vào
- port of exit
- cảng ra
- port of exit
- cảng xuất
- port of exit
- cảng xuất khẩu
- port of export
- cảng xuất hàng
- port of export
- cảng xuất khẩu
- port of import
- cảng nhập hàng
- port of import
- cảng nhập khẩu
- port of loading
- cảng bốc
- port of loading
- cảng bốc (hàng)
- port of refuge
- cảng lánh nạn
- port of refuge
- cảng tị nạn
- port of refuge
- cảng tránh gió
- port of registry
- cảng đăng ký
- port of registry
- cảng đăng ký (cảng nơi tàu đăng ký)
- port of repair
- cảng sửa chữa (tàu)
- port of route
- cảng dọc đường
- port of sailing
- cảng đi
- port of sailing
- cảng khởi hành
- port of shipment
- cảng bốc (hàng)
- port of shipment
- cảng bốc hàng
- port of transit
- cảng quá cảnh
- port of transshipment
- cảng chuyển vận
- port of transshipment
- cảng đổi tàu
- port of transshipment
- cảng sang tàu
- port of transshipment
- cảng trung chuyển
- port office
- cục cảng vụ
- port office
- phòng cảng vụ
- port risks
- rủi ro trong cảng
- port risks insurance
- bảo hiểm đậu cảng
- port surcharge
- phụ phí cảng (trong trường hợp cảng bị nghẽn)
- port transport industry
- ngành vận tải cảng
- port trust
- cảng tự trị
- port-to-port basis
- điều kiện cảng đến cảng
- quay port
- cảng bến
- safe port
- cảng an toàn
- safe port and always afloat
- cảng an toàn và tàu luôn luôn nổi
- seaport (seaport)
- hải cảng
- seasonal port
- cảng thời vụ
- serial port
- cảng (xếp thành) dọc
- shipping port
- cảng bốc hàng
- shipping port
- cảng gởi hàng
- shipping port
- cảng gửi hàng
- surf port
- cảng trên biển
- terminal port
- cảng chót
- terminal port
- cảng chốt
- tidal port
- cảng thủy triều
- trading port
- cảng thương mại
- trading port
- cảng thương mại, thương cảng
- trading port
- thương cảng
- transit port
- cảng trung chuyển
- treaty port
- cảng theo hiệp ước
- treaty port
- cảng thông thương
- unloading port
- cảng dỡ (hàng)
- unloading port
- cảng dỡ hàng
- unopened port
- cảng không mở
- warehousing port
- cảng trữ kho
- warm water port
- cảng không đóng băng
- way port
- cảng ghé dọc đường
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- anchorage , boatyard , dockage , docks , dockyard , gate , harbor , harborage , haven , landing , piers , refuge , retreat , roads , roadstead , sanctuary , seaport , shelter , wharf , address , air , demeanor , manner , mien , presence , style , bearing , carriage , city , deportment , destination , dock , embrasure , entrance , exit , larboard , mooring , opening , port-hole , portal , porthole , town , transport
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Y Sinh | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
