• (Khác biệt giữa các bản)
    (→hãng)
    Hiện nay (09:16, ngày 20 tháng 8 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (Oxford)
     
    (8 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'fɜ:rm</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    ===Hình thái từ===
    -
    |}
    +
    *V-ing: [[Firming]]
    -
     
    +
    *V-ed: [[firmed]]
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    *PP: [[firmed]]
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    =====Hãng, công ty=====
    =====Hãng, công ty=====
    -
    law firm = hãng luật
    +
    ::[[law]] [[firm]]
     +
    ::hãng luật
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    Dòng 65: Dòng 62:
    =====Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc=====
    =====Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====gần chặt=====
     
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hãng (buôn)=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====gần chặt=====
    -
    =====bền=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) hàng buôn // rắn, bền; ổn định=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bền=====
    -
    =====chắc chắn=====
    +
    =====chắc chắn=====
    -
    =====chặt=====
    +
    =====chặt=====
    ::[[diamond]] [[held]] [[with]] [[firm]] [[grip]],<diamond is held by firm grips> >>kim cương được đính bởi các chấu vững chắc
    ::[[diamond]] [[held]] [[with]] [[firm]] [[grip]],<diamond is held by firm grips> >>kim cương được đính bởi các chấu vững chắc
    ::kim cương nạm chặt
    ::kim cương nạm chặt
    -
    =====cứng=====
    +
    =====cứng=====
    ::[[Firm]] [[Cost]] [[Proposal]] (FCP)
    ::[[Firm]] [[Cost]] [[Proposal]] (FCP)
    ::đề án chi phí cứng
    ::đề án chi phí cứng
    Dòng 96: Dòng 91:
    ::[[firm]] [[wood]]
    ::[[firm]] [[wood]]
    ::gỗ cứng
    ::gỗ cứng
    -
    =====hãng=====
    +
    =====hãng=====
    ::[[contractor's]] [[firm]]
    ::[[contractor's]] [[firm]]
    ::hàng thầu
    ::hàng thầu
    Dòng 109: Dòng 104:
    ::[[security]] [[firm]]
    ::[[security]] [[firm]]
    ::hãng đảm bảo an toàn
    ::hãng đảm bảo an toàn
    -
    =====ổn định=====
    +
    =====ổn định=====
    ::[[firm]] [[discharge]]
    ::[[firm]] [[discharge]]
    ::lưu lượng ổn định
    ::lưu lượng ổn định
    -
    =====rắn=====
    +
    =====rắn=====
    -
    =====vững=====
    +
    =====vững=====
    ::[[firm]] [[bottom]]
    ::[[firm]] [[bottom]]
    ::đáy vững chắc
    ::đáy vững chắc
    ::[[firm]] [[capacity]]
    ::[[firm]] [[capacity]]
    ::khả năng vững chắc
    ::khả năng vững chắc
    -
    =====vững chắc=====
    +
    =====vững chắc=====
    ::[[firm]] [[bottom]]
    ::[[firm]] [[bottom]]
    ::đáy vững chắc
    ::đáy vững chắc
    ::[[firm]] [[capacity]]
    ::[[firm]] [[capacity]]
    ::khả năng vững chắc
    ::khả năng vững chắc
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chặt=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====cứng=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=firm firm] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chặt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cứng=====
    +
    ::[[firm]] [[dough]]
    ::[[firm]] [[dough]]
    ::bột nhào cứng
    ::bột nhào cứng
    -
    =====doanh nghiệp=====
    +
    =====doanh nghiệp=====
    -
    =====hãng=====
    +
    =====hãng=====
    ::[[audit]] [[firm]]
    ::[[audit]] [[firm]]
    ::hàng kiểm toán
    ::hàng kiểm toán
    Dòng 213: Dòng 202:
    ::[[travel]] [[for]] [[a]] [[firm]] (to...)
    ::[[travel]] [[for]] [[a]] [[firm]] (to...)
    ::đi chào hàng cho một công ty
    ::đi chào hàng cho một công ty
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=firm firm] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[close]] , [[close-grained]] , [[compact]] , [[compressed]] , [[concentrated]] , [[concrete]] , [[condensed]] , [[congealed]] , [[dense]] , [[fine-grained]] , [[hard]] , [[hardened]] , [[heavy]] , [[impenetrable]] , [[impermeable]] , [[impervious]] , [[inelastic]] , [[jelled]] , [[nonporous]] , [[refractory]] , [[rigid]] , [[set]] , [[solid]] , [[solidified]] , [[stiff]] , [[sturdy]] , [[substantial]] , [[thick]] , [[tough]] , [[unyielding]] , [[anchored]] , [[bolted]] , [[braced]] , [[cemented]] , [[closed]] , [[durable]] , [[embedded]] , [[fast]] , [[fastened]] , [[fixed]] , [[immobile]] , [[immovable]] , [[motionless]] , [[mounted]] , [[nailed]] , [[petrified]] , [[riveted]] , [[robust]] , [[rooted]] , [[screwed]] , [[secure]] , [[secured]] , [[settled]] , [[soldered]] , [[sound]] , [[spiked]] , [[stationary]] , [[steady]] , [[strong]] , [[taut]] , [[tenacious]] , [[tight]] , [[tightened]] , [[unfluctuating]] , [[unshakable]] , [[welded]] , [[abiding]] , [[adamant]] , [[bent]] , [[bound]] , [[consistent]] , [[constant]] , [[dead set on]] , [[determined]] , [[enduring]] , [[established]] , [[exact]] , [[explicit]] , [[flat]] , [[going]] , [[hang tough ]]* , [[inflexible]] , [[intent]] , [[never-failing]] , [[obdurate]] , [[persevering]] , [[persistent]] , [[prevailing]] , [[resolute]] , [[resolved]] , [[specific]] , [[stable]] , [[stand pat ]]* , [[stated]] , [[staunch]] , [[steadfast]] , [[stipulated]] , [[strict]] , [[sure]] , [[true]] , [[unbending]] , [[unchangeable]] , [[undeviating]] , [[unflinching]] , [[unqualified]] , [[unshaken]] , [[unwavering]] , [[incompressible]] , [[uncompromising]] , [[decided]] , [[allegiant]] , [[liege]] , [[loyal]] , [[certain]] , [[clinging]] , [[adamantine]] , [[essential]] , [[incompliant]] , [[ineradicable]] , [[inexpugnable]] , [[inherent]] , [[insoluble]] , [[invincible]] , [[preemptory]] , [[stanch]] , [[substantive]] , [[sustained]] , [[unassailable]] , [[unflattering]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=firm&searchtitlesonly=yes firm] : bized
    +
    :[[association]] , [[bunch]] , [[company]] , [[concern]] , [[conglomerate]] , [[corporation]] , [[crew]] , [[crowd]] , [[enterprise]] , [[gang]] , [[house]] , [[megacorp]] , [[mob]] , [[multinational]] , [[organization]] , [[outfit]] , [[partnership]] , [[ring]] , [[business]] , [[establishment]] , [[adamant]] , [[adhesiveness]] , [[anchored]] , [[backboned]] , [[certain]] , [[compact]] , [[confirm]] , [[consistency]] , [[consistent]] , [[constant]] , [[decided]] , [[definite]] , [[dense]] , [[determination]] , [[determined]] , [[durable]] , [[established]] , [[exact]] , [[faithful]] , [[fastened]] , [[fixed]] , [[hard]] , [[hearty]] , [[immovable]] , [[inelastic]] , [[inflexible]] , [[intent]] , [[iron]] , [[loyal]] , [[persistence]] , [[resolute]] , [[resolution]] , [[rigid]] , [[secured]] , [[set]] , [[settled]] , [[solid]] , [[solidarity]] , [[solidity]] , [[sound]] , [[stable]] , [[staunch]] , [[steadfast]] , [[steady]] , [[stiff]] , [[stout]] , [[strict]] , [[strong]] , [[sturdy]] , [[substantial]] , [[sure]] , [[tenacity]] , [[tight]] , [[unmoved]] , [[unshaken]] , [[unwavering]] , [[unyielding]] , [[vertebration]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====adjective=====
    -
    ===Adj.===
    +
    :[[flexible]] , [[loose]] , [[slack]] , [[soft]] , [[supple]] , [[weak]] , [[yielding]] , [[moving]] , [[unsettled]] , [[unstable]] , [[wavering]] , [[alterable]] , [[changeable]] , [[indefinite]] , [[irresolute]] , [[facile]] , [[flaccid]] , [[inconstant]] , [[lax]] , [[vacillating]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    =====Compact, solid, dense, compressed, condensed,concentrated, rigid, stiff, hard, unyielding, inflexible,inelastic: I prefer a firm mattress.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Stable, fixed, fast,secure, steady, solid, stationary, anchored, moored, unmovable,immovable: This pole is firmer than that one.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Steady,strong, sturdy, tight, unwavering, unshakable or unshakeable,unswerving: What we need is a firm hand at the controls.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Resolute, determined, dogged, definite, resolved, positive,decisive, decided, set on or upon, steadfast, constant,unflinching, staunch, unshaken, unshakeable or unshakable,immovable, inflexible, rigid, unwavering, undeviating,unchanging, unchangeable, obstinate, obdurate, stubborn, strict,unyielding, unbending, unalterable: Father was firm about mynot staying out past midnight.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Often firm up. consolidate, establish, settle (down),solidify, resolve, determine, set up: We firmed up the terms ofthe contract. Sugar prices firmed today.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Company, organization, corporation, limited company,public limited company, plc, partnership, proprietorship,business, enterprise, concern, house, conglomerate,multinational (company), cartel, Colloq outfit; US jargon CIA,Central Intelligence Agency: He works for a firm in the City.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /'fɜ:rm/

    Hình thái từ

    Thông dụng

    Danh từ

    Hãng, công ty
    law firm
    hãng luật

    Tính từ

    Chắc, rắn chắc
    firm muscles
    bắp thịt rắn chắc
    Vững chắc; bền vững
    a firm foundation
    nền tảng vững chắc
    Nhất định, không thay đổi
    firm prices
    giá nhất định
    Mạnh mẽ
    a firm voice
    giọng nói chắc nịch
    Kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
    firm measures
    biện pháp kiên quyết
    a firm faith
    lòng tin sắt đá
    a firm position (stand)
    lập trường kiến định
    Trung thành, trung kiên
    as firm as rock
    vững như bàn thạch
    to be on the firm ground
    tin chắc
    to take a firm hold of something
    nắm chắc cái gì

    Phó từ

    Vững, vững vàng
    to stand firm
    đứng vững
    to hold firm to one's beliefs
    giữ vững niềm tin

    Ngoại động từ

    Làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
    Nén (đất)
    Cắm chặt (cây) xuống đất

    Nội động từ

    Trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    gần chặt

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) hàng buôn // rắn, bền; ổn định

    Kỹ thuật chung

    bền
    chắc chắn
    chặt
    diamond held with firm grip,<diamond is held by firm grips> >>kim cương được đính bởi các chấu vững chắc
    kim cương nạm chặt
    cứng
    Firm Cost Proposal (FCP)
    đề án chi phí cứng
    Firm Fixed Price (FFP)
    giá cứng cố định
    firm formation
    tầng đá cứng
    firm ground
    đất cứng
    firm handle
    cảm giác cứng
    firm wood
    gỗ cứng
    hãng
    contractor's firm
    hàng thầu
    firm capacity
    lực lượng của một hãng
    firm capacity
    tiềm lực của một hãng
    multiproduct firm
    hãng đa sản phẩm
    representative firm
    hãng đại diện
    security firm
    hãng đảm bảo an toàn
    ổn định
    firm discharge
    lưu lượng ổn định
    rắn
    vững
    firm bottom
    đáy vững chắc
    firm capacity
    khả năng vững chắc
    vững chắc
    firm bottom
    đáy vững chắc
    firm capacity
    khả năng vững chắc

    Kinh tế

    chặt
    cứng
    firm dough
    bột nhào cứng
    doanh nghiệp
    hãng
    audit firm
    hàng kiểm toán
    audit firm
    hãng kiểm toán
    behavioural theory of the firm
    thuyết cách cư xử của hãng
    brokerage firm
    hãng môi giới
    business firm
    hãng buôn
    competences of firm
    năng lực của hãng
    employees of a firm
    nhân viên của một hãng
    employees of a firm (the...)
    nhân viên của một hãng
    expansion of the firm
    sự bành trướng của hãng
    export firm
    hãng buôn xuất khẩu
    failed firm
    hãng buôn phá sản
    firm name
    tên hãng
    firm style
    tên hãng
    flexible firm
    hãng linh hoạt
    foreign firm
    hãng buôn nước ngoài
    forwarding firm
    hãng đại lý giao nhận (hàng hóa)
    fulfilment firm
    hãng thực hiện
    import firm
    hãng (buôn) nhập khẩu
    long firm
    hãng lừa
    long firm
    hãng buôn lừa đảo
    mail-order firm
    công ty bán hàng qua bưu điện
    mail-order firm
    công ty bán hàng qua đường bưu điện
    member firm
    hãng thành viên
    mercantile firm
    hãng buôn
    monopoly firm
    hãng độc quyền
    multi-product firm
    hãng đa sản phẩm
    non-member firm
    hãng phi thành viên
    opponent firm (s)
    hãng đối địch
    papers of a firm
    sổ sách giấy tờ của một hãng, công ty
    reliable firm
    hãng tin cậy
    representative firm
    hãng tiêu biểu
    small firm effect
    hiệu ứng hãng nhỏ
    subcontracting firm
    hãng chuyên nhận thầu lại
    substantial firm
    hãng buôn giàu có
    travel for a firm
    đi chào hàng cho một công ty
    travel for a firm (to...)
    đại diện cho một hãng buôn
    travel for a firm (to...)
    đi chào hàng cho một công ty

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X