-
(Khác biệt giữa các bản)
(16 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ki:p</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Ngo?i d?ng t? .kept===+ === ngoại động từ kept===- =====Gi?,gi? l?i=====+ ===== giữ, giữ lại =====::[[to]] [[keep]] [[something]] [[as]] [[a]] [[souvenir]]::[[to]] [[keep]] [[something]] [[as]] [[a]] [[souvenir]]- ::gi?cái gì coinhu m?t v?t k? ni?m+ :: giữ cái gì coi như một vật kỷ niệm::[[to]] [[keep]] [[hold]] [[of]] [[something]]::[[to]] [[keep]] [[hold]] [[of]] [[something]]- ::n?m gi?cái gì+ :: nắm giữ cái gì- =====Gi? dúng, tuân theo, tuân th?, y theo=====+ ===== giữ, tuân theo, y theo, thi hành, đúng =====::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[promise]] ([[word]])::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[promise]] ([[word]])- ::gi? l?i h?a+ :: giữ lời hứa::[[to]] [[keep]] [[an]] [[appointment]]::[[to]] [[keep]] [[an]] [[appointment]]- ::yh?n+ :: y hẹn::[[to]] [[keep]] [[the]] [[laws]]::[[to]] [[keep]] [[the]] [[laws]]- ::tuânth?pháplu?t+ :: tuân giữ pháp luật- =====Gi?, canh phòng,b?o v?; phùh?=====+ ===== giữ, canh phòng, bảo vệ; phù hộ =====::[[to]] [[keep]] [[the]] [[town]] [[against]] [[the]] [[enemy]]::[[to]] [[keep]] [[the]] [[town]] [[against]] [[the]] [[enemy]]- ::b?o v?thànhph? ch?ng l?i k?thù+ :: bảo vệ thành phố chống lại kẻ thù::[[God]] [[keep]] [[you]]!::[[God]] [[keep]] [[you]]!- ::Chúa phùh?cho anh!+ :: Chúa phù hộ cho anh!::[[to]] [[keep]] [[the]] [[goal]]::[[to]] [[keep]] [[the]] [[goal]]- ::(th? d?c,th?thao)gi?gôn+ :: (thể dục,thể thao) giữ gôn- + ===== giữ gìn, giấu =====- =====Gi?gìn,gi?u=====+ ::[[to]] [[keep]] [[a]] [[secret]]::[[to]] [[keep]] [[a]] [[secret]]- ::gi? m?t di?ubím?t+ :: giữ một điều bí mật::[[to]] [[keep]] [[something]] [[from]] [[somebody]]::[[to]] [[keep]] [[something]] [[from]] [[somebody]]- ::gi?uai cái gì+ :: giấu ai cái gì- =====Gi?gìn (chongan n?p g?ngàng),b?o qu?n;chamsóc, trông nom;qu?nlý=====+ ===== giữ gìn (cho ngăn nắp gọn gàng), bảo quản; chăm sóc, trông nom; quản lý =====::[[to]] [[keep]] [[the]] [[house]] [[for]] [[somebody]]::[[to]] [[keep]] [[the]] [[house]] [[for]] [[somebody]]- ::trông nom nhàc?acho ai+ :: trông nom nhà cửa cho ai::[[to]] [[keep]] [[the]] [[cash]]::[[to]] [[keep]] [[the]] [[cash]]- ::gi?két+ :: giữ két::[[to]] [[keep]] [[a]] [[shop]]::[[to]] [[keep]] [[a]] [[shop]]- ::qu?nlým?t c?a hi?u+ :: quản lý một cửa hiệu- =====Gi?riêng,d?ra,d?riêng ra,d?dành=====+ ===== giữ riêng, để ra, để riêng ra, để dành =====::[[to]] [[keep]] [[something]] [[to]] [[oneself]]::[[to]] [[keep]] [[something]] [[to]] [[oneself]]- ::gi?riêng cái gì cho mình+ :: giữ riêng cái gì cho mình::[[to]] [[keep]] [[something]] [[for]] [[future]] [[time]]::[[to]] [[keep]] [[something]] [[for]] [[future]] [[time]]- ::d?dành cái gì cho mai sau+ :: để dành cái gì cho mai sau- =====Gi? l?i, giamgi?=====+ ===== giữ lại, giam giữ =====::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[in]] [[prison]]::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[in]] [[prison]]- ::giam ai vào tù+ :: giam ai vào tù- + =====((thường) + [[from]]) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh =====- =====( (thu?ng) + from)gi?chokh?i,gi? d?ng,ngan l?i,nh?ntránh=====+ ::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[from]] [[falling]]::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[from]] [[falling]]- ::gi?cho aikh?ingã+ :: giữ cho ai khỏi ngã::[[to]] [[keep]] [[oneself]] [[from]] [[smoking]]::[[to]] [[keep]] [[oneself]] [[from]] [[smoking]]- ::nh?nhútthu?c+ :: nhịn hút thuốc- =====Nuôi, nuôin?ng; bao (gái)=====+ ===== nuôi, nuôi nấng; bao (gái) =====::[[to]] [[keep]] [[a]] [[family]]::[[to]] [[keep]] [[a]] [[family]]- ::nuôin?nggiadình+ :: nuôi nấng gia đình::[[to]] [[keep]] [[bees]]::[[to]] [[keep]] [[bees]]::nuôi ong::nuôi ongDòng 73: Dòng 64: ::gái bao::gái bao- =====(thuong nghi?p) cóthu?ngxuyênd?bán=====+ =====(thương nghiệp) có thường xuyên để bán =====::[[do]] [[they]] [[keep]] [[postcards]] [[here]]?::[[do]] [[they]] [[keep]] [[postcards]] [[here]]?- ::? dây ngu?ita có bánbuu thi?pkhông?+ :: ở đây người ta có bán bưu thiếp không?- + ===== cứ, cứ để cho, bắt phải =====- =====C?,c? d?cho,b?t ph?i=====+ ::[[to]] [[keep]] [[silence]]::[[to]] [[keep]] [[silence]]- ::c?làm thinh+ :: cứ làm thinh::[[to]] [[keep]] [[someone]] [[waiting]]::[[to]] [[keep]] [[someone]] [[waiting]]- ::b?taich? d?i+ :: bắt ai chờ đợi- =====Không r?i,? l?,v?n c?,?trong tìnhtr?ng=====+ ===== không rời, ở lỳ, vẫn cứ, ở trong tình trạng =====::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[room]]::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[room]]- ::không rakh?iphòng (?m...)+ :: không ra khỏi phòng (ốm...)=====Theo==========Theo=====::[[to]] [[keep]] [[a]] [[straight]] [[course]]::[[to]] [[keep]] [[a]] [[straight]] [[course]]- ::theom?tcondu?ng th?ng+ :: theo một con đường thẳng- =====( + at)b?tlàm kiên trì,b?tlàmb?n b?=====+ =====(+ [[at]]) bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ =====::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[at]] [[some]] [[work]]::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[at]] [[some]] [[work]]- ::b?tai làmb?n b? m?tcôngvi?cgì+ :: bắt ai làm bền bỉ một công việc gì- =====Làm(l?...),t? ch?c(l? k? ni?m...)=====+ ===== làm (lễ...), tổ chức (lễ kỷ niện...) =====::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[birthday]]::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[birthday]]- ::t? ch?c k? ni?mngày sinh+ :: tổ chức kỷ niệm ngày sinh- ===N?i d?ng t?===+ === nội động từ===- =====V?n c?,c?,v?n ?tìnhtr?ng ti?p t?c=====+ ===== vẫn cứ, cứ, vẫn ở tình trạng tiếp tục =====::[[the]] [[weather]] [[will]] [[keep]] [[fine]]::[[the]] [[weather]] [[will]] [[keep]] [[fine]]- ::th?i ti?t s? v?n c? d?p+ :: thời tiết sẽ vẫn cứ đẹp::[[to]] [[keep]] [[laughing]]::[[to]] [[keep]] [[laughing]]- ::c? cu?i+ :: cứ cười::[[keep]] [[straight]] [[on]] [[for]] [[two]] [[miles]]::[[keep]] [[straight]] [[on]] [[for]] [[two]] [[miles]]- ::anhhãy c? ti?p t?c di th?nghaid?m du?ng n?a+ :: anh hây cứ tiếp tục đi thẳng hai dặm đường nữa- =====(thôngt?c)?=====+ =====(thông tục) ở =====::[[where]] [[do]] [[you]] [[keep]]?::[[where]] [[do]] [[you]] [[keep]]?- ::anh? dâu?+ :: anh ở đâu?- =====Gi? du?c,d?dànhdu?c(khôngh?ng, khôngth?i...) (d? an...)=====+ ===== để được, giữ được, để dành được (không hỏng, không thổi...) (đồ ăn...) =====::[[these]] [[apples]] [[do]] [[not]] [[keep]]::[[these]] [[apples]] [[do]] [[not]] [[keep]]- ::táo này khôngd? du?c+ :: táo này không để được+ + =====(+ [[to]]) giữ lấy, bám lấy, cứ theo, không rời xa =====- =====( + to) gi? l?y, bám l?y, c? theo, không r?i xa=====::[[to]] [[keep]] [[to]] [[one's]] [[course]]::[[to]] [[keep]] [[to]] [[one's]] [[course]]- ::c? ditheo condu?ng c?amình+ :: cứ đi theo con đường của mình::[[to]] [[keep]] [[to]] [[one's]] [[promise]]::[[to]] [[keep]] [[to]] [[one's]] [[promise]]- ::gi? l?i h?a+ :: giữ lời hứa::[[keep]] [[to]] [[the]] [[right]]::[[keep]] [[to]] [[the]] [[right]]- ::hãy c?theo bênph?imàdi+ :: hây cứ theo bên phải mà đi- =====(nghiabóng) cóth? d? d?y, cóth? d?i d?y=====+ =====(nghĩa bóng) có thể để đấy, có thể đợi đấy =====::[[that]] [[business]] [[can]] [[keep]]::[[that]] [[business]] [[can]] [[keep]]- ::côngvi?c dócóth? c? d? d?y+ :: công việc đó có thể hây cứ để đấy đã- =====( + from,off)r?ixa, tránh xa;nh?n=====+ =====(+ [[from]], [[off]]) rời xa, tránh xa; nhịn =====::[[keep]] [[off]]!::[[keep]] [[off]]!::tránh ra!, xê ra!::tránh ra!, xê ra!::[[keep]] [[off]] [[the]] [[grass]]::[[keep]] [[off]] [[the]] [[grass]]- ::khôngdu?c gi?mlên bãic?+ :: không được giẫm lên bãi cỏ- =====( + at) làm kiên trì, làmb?n b?(côngvi?cgì...)=====+ =====(+ [[at]]) làm kiên trì, làm bền bỉ (công việc gì...) =====::[[to]] [[keep]] [[hard]] [[at]] [[work]] [[for]] [[a]] [[week]]::[[to]] [[keep]] [[hard]] [[at]] [[work]] [[for]] [[a]] [[week]]- ::làmb?n b?trongsu?t m?t tu?n+ :: làm bền bỉ trong suốt một tuần- ::[[to]] [[keep]] [[away]]+ ===Danh từ===- ::d? xa ra, b?t ? xa ra; c?t di+ - ::[[keep]] [[knives]] [[away]] [[from]] [[children]]+ - ::c?t dao cho tr? con kh?i ngh?ch+ - ::[[to]] [[keep]] [[back]]+ - ::gi? l?i+ - =====Làm ch?m l?i; ch?n l?i, c?n l?i, c?m l?i=====+ ===== sự nuôi thân, sự nuôi nấng (gia đình...); cái để nuôi thân, cái để nuôi nấng (gia đình...) =====- ::[[to]] [[keep]] [[back]] [[one's]] [[tears]]+ - ::c?m nu?c m?t+ - + - =====Gi?u không nói ra=====+ - + - =====D?ng ? d?ng sau, ? l?i d?ng sau=====+ - + - =====Tránh xa ra=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[down]]+ - ::c?m l?i, nén l?i, d?n l?i+ - + - =====C?n không cho lên, gi? không cho lên=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[prices]] [[down]]+ - ::gi? giá không cho lên+ - + - =====Không tr? d?y (c? qu?, c? ng?i, c? n?m)=====+ - + - =====(quân s?) n?m ph?c kích=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[from]]+ - ::nh?n, kiêng, nén, nín; t? ki?m ch? du?c+ - + - =====Can't keep from laughing=====+ - + - =====Không nén cu?i du?c=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[in]]+ - ::d?n l?i, nén l?i, ki?m ch?, kìm l?i (s? xúc dông, tình c?m...)+ - + - =====Gi? không cho ra ngoài; ph?t b?t (h?c sinh) ? l?i sau gi? h?c=====+ - + - =====Gi? cho (ng?n l?a) cháy d?u=====+ - + - =====? trong nhà, không ra ngoài=====+ - + - =====V?n thân thi?n, v?n hoà thu?n (v?i ai)=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[in]] [[with]] [[somebody]]+ - ::v?n thân thi?n v?i ai+ - ::[[to]] [[keep]] [[off]]+ - ::d? cách xa ra, làm cho xa ra+ - + - =====? cách xa ra, tránh ra=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[on]]+ - ::c? v?n ti?p t?c+ - ::[[to]] [[keep]] [[on]] [[reading]]+ - ::c? d?c ti?p+ - + - =====C? d?, c? gi?=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[on]] [[one's]] [[hat]]+ - ::c? d? mu trên d?u (không b? ra)+ - ::[[to]] [[keep]] [[out]]+ - ::không cho vào; không d? cho, không cho phép+ - ::[[to]] [[keep]] [[children]] [[out]] [[of]] [[mischief]]+ - ::không d? cho tr? con ngh?ch tinh+ - + - =====D?ng ngoài, không xen vào, không dính vào; tránh=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[out]] [[of]] [[somebody's]] [[way]]+ - ::tránh ai+ - ::[[to]] [[keep]] [[out]] [[of]] [[quarrel]]+ - ::không xen vào cu?c cãi l?n+ - + - =====To keep together=====+ - + - =====K?t h?p nhau, g?n bó v?i nhau, không r?i nhau=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[under]]+ - ::dè nén, th?ng tr?, b?t quy ph?c; ki?m ch?+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]]+ - ::gi? v?ng, gi? không cho d?, gi? không cho h?, gi? không cho xu?ng; gi? cho t?t, b?o qu?n t?t (máy...)+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[one's]] [[spirits]]+ - ::gi? v?ng tinh th?n+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[prices]]+ - ::gi? giá không cho xu?ng+ - + - =====Duy trì, ti?p t?c, không b?=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[a]] [[correspondence]]+ - ::v?n c? ti?p t?c thu t? qua l?i+ - + - =====B?t th?c dêm, không cho di ng?=====+ - + - =====Gi? v?ng tinh th?n; không gi?m, không h?=====+ - + - =====( + with) theo k?p, ngang hàng v?i, không thua kém=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[with]] [[somebody]]+ - ::theo k?p ai, không thua kém ai+ - ::[[to]] [[keep]] [[abreast]] [[of]] ([[with]])+ - ::theo k?p, không l?c h?u so v?i+ - ::[[to]] [[keep]] [[abreast]] [[with]] [[the]] [[times]]+ - ::theo k?p th?i d?i+ - ::[[to]] [[keep]] [[a]] [[check]] [[on]]+ - Xem [[check]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[clear]] [[of]]+ - ::tránh, tránh xa+ - ::[[to]] [[keep]] [[the]] [[ball]] [[rolling]]+ - ::ti?p t?c câu chuy?n+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[with]] [[the]] [[Joneses]]+ - ::s?ng bon chen dua dòi+ - ::[[to]] [[keep]] [[company]]+ - Xem [[company]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[company]]+ - Xem [[company]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[good]] ([[bad]]) [[company]]+ - Xem [[company]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[countenance]]+ - Xem [[countenance]]+ - + - =====To keep one's own counsel=====+ - Xem [[counsel]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[dark]]+ - ::l?n tr?n, núp tr?n+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[distance]]+ - Xem [[distance]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[doing]] [[something]]+ - ::ti?p t?c làm vi?c gì+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[end]] [[up]]+ - ::không d?u hàng, không nhu?ng b?; gi? v?ng ý ki?n c?a mình+ - ::[[to]] [[keep]] [[an]] [[eye]] [[on]]+ - ::d? m?t vào, theo dõi; trông gi?, canh gi?+ - ::[[to]] [[keep]] [[somebody]] [[going]]+ - ::giúp d? ai v? v?t ch?t (d? cho có th? s?ng du?c, làm an du?c...)+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[hair]] [[on]]+ - Xem [[hair]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[head]]+ - Xem [[head]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[late]] [[hours]]+ - Xem [[hour]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[mum]]+ - ::l?ng thinh, nín l?ng; gi? kín, không nói ra+ - + - =====To keep oneself to oneself=====+ - + - =====Không thích giao thi?p; không thích giao du; s?ng tách r?i=====+ - ::[[to]] [[keep]] [[sth]] [[to]] [[oneself]]+ - ::gi? kín di?u gì+ - ::[[to]] [[keep]] [[open]] [[house]]+ - ::ai d?n cung ti?p dãi, r?t hi?u khách+ - ::[[to]] [[keep]] [[pace]] [[with]]+ - Xem [[pace]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[peace]] [[with]]+ - ::gi? quan h? t?t v?i+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[shirt]] [[on]]+ - Xem [[shirt]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[a]] [[stiff]] [[upper]] [[lip]]+ - Xem [[lip]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[tab(s]]) [[on]]+ - Xem [[tab]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[one's]] [[temper]]+ - Xem [[temper]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[good]] [[time]]+ - ::dúng gi? (d?ng h?)+ - + - =====To keep track of=====+ - Xem [[track]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[up]] [[appearances]]+ - Xem [[appearance]]+ - ::[[to]] [[keep]] [[watch]]+ - ::c?nh giác d? phòng+ - ===Danh t?===+ - + - =====S?nuôi thân,s?nuôin?ng(giadình...); cáid?nuôi thân, cáid?nuôin?ng(giadình...)=====+ ::[[to]] [[earn]] [[one's]] [[keep]]::[[to]] [[earn]] [[one's]] [[keep]]- ::ki?m an,ki?mcái nuôi thân+ :: kiếm ăn, kiếm cái nuôi thân+ ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ- =====(t? M?,nghia M?)ngu?i gi?=====+ ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tù, nhà giam- =====(t? M?,nghia M?)nhà tù,nhà giam=====+ ::(sử học) tháp, pháo đài, thành luỹ- =====(s? h?c) tháp, pháo dài, thành lu?=====+ ===Cấu trúc từ===- ::[[for]] [[keeps]]+ =====[[to]] [[keep]] [[away]] =====- ::(thông t?c) thu?ng xuyên; mãi mãi, vinh vi?n+ :: để xa ra, bắt ở xa ra; cất đi- ::[[in]] [[good]] [[keep]]+ - ::trong tình tr?ng t?t+ - ::[[in]] [[low]] [[keep]]+ - ::trong tình tr?ng x?u+ - ==Cơ khí & công trình==+ ===== [[keep]] [[knives]] [[away]] [[from]] [[children]] =====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ :: cất dao đi đừng cho trẻ con nghịch- =====hộp dưới=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[back]] =====+ :: giữ lại+ ::làm chậm lại; chặn lại, cản lại, cầm lại+ ===== [[to]] [[keep]] [[back]] [[one's]] [[tears]] =====+ :: cầm nước mắt- =====nắp ổ trục=====+ ::giấu không nói ra- == Toán & tin ==+ ::đứng ở đằng sau, ở lại đằng sau- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====theo (qui tắc)=====+ - =====theo (quy tắc)=====+ ::tránh xa ra+ ===== [[to]] [[keep]] [[down]] =====+ :: cầm lại, nén lại, dằn lại- == Xây dựng==+ ::cản không cho lên, giữ không cho lên- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====trữ=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===== [[to]] [[keep]] [[prices]] [[down]] =====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ :: giữ giá không cho lên- =====bảo quản=====+ - =====duy trì=====+ ::không trở dậy (cứ quỳ, cứ ngồi, cứ nằm)- =====giá đỡ=====+ ::(quân sự) nằm phục kích+ ===== [[to]] [[keep]] [[from]] =====+ :: nhịn, kiêng, nén, nín; tự kiềm chế được- =====giữ=====+ =====[[Can't]] [[keep]] [[from]] [[laughing]]=====- =====giữchặt=====+ không nén cười được+ ::[[to]] [[keep]] [[in]]+ :: dằn lại, nén lại, kiềm chế, kìm lại (sự xúc đông, tình cảm...)+ ::giữ không cho ra ngoài; phạt bắt (học sinh) ở lại sau giờ học- =====giữgìn=====+ ::giữ cho (ngọn lửa) cháy đều- =====tháp canh=====+ ::ở trong nhà, không ra ngoài+ ::vẫn thân thiện, vẫn hoà thuận (với ai)+ ===== [[to]] [[keep]] [[in]] [[with]] [[somebody]] =====+ :: vẫn thân thiện với ai+ ===== [[to]] [[keep]] [[off]] =====+ :: để cách xa ra, làm cho xa ra+ ::ở cách xa ra, tránh ra+ ===== [[to]] [[keep]] [[on]] =====+ :: cứ vẫn tiếp tục- ''Giải thích EN'':[[A]] [[great]] [[inner]] [[tower]] [[serving]] [[as]] [[the]] [[stronghold]] [[of]] [[a]] [[medieval]] [[castle]]. [[Also]],[[DONJON]].+ ===== [[to]] [[keep]] [[on]] [[reading]] =====+ :: cứ đọc tiếp+ ::cứ để, cứ giữ- ''Giải thích VN'':Một tháp lớn ở bên trong hoạt động như một pháo đài của một lâu đài cổ. Tham khảo:DONJON.+ ===== [[to]] [[keep]] [[on]] [[one's]] [[hat]] =====+ :: cứ để mũ trên đầu (không bỏ ra)+ ===== [[to]] [[keep]] [[out]] =====+ :: không cho vào; không để cho, không cho phép- ==Kinh tế==+ ===== [[to]] [[keep]] [[children]] [[out]] [[of]] [[mischief]] =====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ :: không để cho trẻ con nghịch tinh+ ::đứng ngoài, không xen vào, không dính vào; tránh+ ===== [[to]] [[keep]] [[out]] [[of]] [[somebody's]] [[way]] =====+ ::tránh ai+ ===== [[to]] [[keep]] [[out]] [[of]] [[quarrel]] =====+ :: không xen vào cuộc cãi lộn- =====bảo quản=====+ =====[[To]] [[keep]] [[together]]=====- =====cái ăn=====+ ::kết hợp nhau, gắn bó với nhau, không rời nhau+ ===== [[to]] [[keep]] [[under]] =====+ :: đè nén, thống trị, bắt quy phục; kiềm chế- =====cất giữ=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] =====+ :: giữ vững, giữ không cho đổ, giữ không cho hạ, giữ không cho xuống; giữ cho tốt, bảo quản tốt (máy...)- =====nhu cầu sinh hoạt=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[one's]] [[spirits]] =====+ :: giữ vững tinh thần+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[prices]] =====+ :: giữ giá không cho xuống- =====sinh kế=====+ ::duy trì, tiếp tục, không bỏ+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[a]] [[correspondence]] =====+ :: vẫn cứ tiếp tục thư từ qua lại- === Nguồn khác ===+ ::bắt thức đêm, không cho đi ngủ- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=keep keep]:Corporateinformation+ ::giữ vững tinh thần; không giảm, không hạ- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ::(+ with) theo kịp, ngang hàng với, không thua kém- ===V.===+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[with]] [[somebody]] =====+ :: theo kịp ai, không thua kém ai+ ===== [[to]] [[keep]] [[abreast]] [[of]] ([[with]]) =====+ :: theo kịp, không lạc hậu so với- =====Retain, hold, hangon to,preserve, conserve, have, save,maintain, control:The difficulty is not in making money but inkeeping it.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[abreast]] [[with]] [[the]] [[times]] =====+ :: theo kịp thời đại+ ===== [[to]] [[keep]] [[a]] [[check]] [[on]] =====+ Xem [[check]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[clear]] [[of]] =====+ ::tránh, tránh xa+ ===== [[to]] [[keep]] [[the]] [[ball]] [[rolling]] =====+ ::tiếp tục câu chuyện+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[with]] [[the]] Joneses=====+ ::sống bon chen đua đòi- =====Hold, have, take care or charge of, mind, tend,care for, look after, guard,keepan eye on, watch over,protect, safeguard; maintain, feed, nourish, victual, board,nurture, provide for, provision:Would youkeepthis parcel forme until I return? Theykeepchickens and ducks. 3 accumulate,save(up), amass, hoard (up), husband, retain, preserve, put orstow away:My brother has kept all the toys he ever had.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[company]] =====+ ::Xem [[company]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[somebody]] [[company]] =====+ ::Xem [[company]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[good]] ([[bad]]) [[company]] =====+ ::Xem [[company]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[countenance]] =====+ ::Xem [[countenance]]- =====Maintain, store,preserve:Ikeepwoollen things in a cedarchest.=====+ =====[[To]] [[keep]] [[one's]] [[own]] [[counsel]]=====+ ::Xem [[counsel]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[dark]] =====+ :: lẫn trốn, núp trốn+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[distance]] =====+ ::Xem [[distance]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[doing]] [[something]] =====+ :: tiếp tục làm việc gì- =====Often,keepon or at. continue, carry on, persist(in), persevere (in); prolong, sustain: How did you keep goingafter Elsa'sdeath? She kept at it all night long. Keep onworking till I tell you to stop. 6 keep to, abide by, follow,obey, mind, adhere to, attend to, pay attention to, heed,regard, observe, respect, acknowledge, defer to, accede (to),agree (to): Only a stickler would keep the letter of such alaw.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[end]] [[up]] =====+ :: không đầu hàng, không nhượng bộ; giữ vững ý kiến của mình- =====Stay, remain: Keep off the grass. Keeptothe left.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[an]] [[eye]] [[on]] =====+ :: để mắt vào, theo dõi; trông giữ, canh giữ- =====Support, finance, provide for, subsidize, maintain:He kept amistress in Chelsea.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[somebody]] [[going]] =====+ :: giúp đỡ ai về vật chất (để cho có thể sống được, làm ăn được...)+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[hair]] [[on]] =====+ ::Xem [[hair]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[head]] =====+ ::Xem [[head]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[late]] [[hours]] =====+ ::Xem [[hour]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[mum]] =====+ :: lặng thinh, nín lặng; giữ kín, không nói ra- =====Confine, detain; imprison, incarcerate,jail or Brit also gaol: The police have kept him overnight.=====+ =====[[To]] [[keep]] [[oneself ]] [[to]] [[oneself]]=====- =====Celebrate, observe, solemnize, memorialize, commemorate:Wealways kept Easter at my mother'shousein the country.=====+ ::không thích giao thiệp; không thích giao du; sống tách rời+ ===== [[to]] [[keep]] [[sth]] [[to]] [[oneself]] =====+ ::giữ kín điều gì+ ===== [[to]] [[keep]] [[open]] [[house]] =====+ :: ai đến cũng tiếp đãi, rất hiếu khách- =====Last, be preserved, survive, stand up, stay fresh:Eggs keeplonger in the refrigerator.=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[pace]] [[with]] =====+ ::Xem [[pace]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[peace]] [[with]] =====+ :: giữ quan hệ tốt với- =====Harbour, maintain, safeguard,keepdark:Can youkeep asecret?=====+ ===== [[to]] [[keep]] [[one's]] [[shirt]] [[on]] =====+ ::Xem [[shirt]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[a]] [[stiff]] [[upper]] [[lip]] =====+ ::Xem [[lip]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[tab]](s) [[on]] =====+ ::Xem [[tab]]- =====Keep from. prevent, keepor hold back, restrain, (hold in) check, restrict, prohibit,forbid, inhibit, disallow, block, obstruct, deny, curb, deter,discourage: How can Ikeepmy plants from dying while I'm away?14 keep in. a keep or hold back, repress, suppress, stifle,smother, muzzle, bottle up, withhold, conceal, hide, shroud,mask, camouflage:She keeps in her true feelings. He couldhardly keep in the tears. b confine, shut in or up, coop up,detain; fence in:Keith thought the teacher kept him in afterschool because she liked him.=====+ =====[[to]] [[keep]] [[one's]] [[temper]] =====+ ::Xem [[temper]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[good]] [[time]] =====+ :: đúng giờ (đồng hồ)- =====N.=====+ =====To keep track of=====+ ::Xem [[track]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[up]] [[appearances]] =====+ ::Xem [[appearance]]+ ===== [[to]] [[keep]] [[watch]] =====+ :: cảnh giác đề phòng- =====Upkeep, maintenance, support, room and board,subsistence, food, sustenance, living:He works hard to earnhiskeep.=====+ ===== [[for]] [[keeps]] =====+ :: (thông tục) thường xuyên; mãi mãi, vĩnh viễn+ ===== [[in]] [[good]] [[keep]] =====+ :: trong tình trạng tốt- =====Donjon, tower, dungeon: He was imprisonedinthekeep of the castle for twenty years.=====+ ===== [[in]] [[low]] [[keep]] =====+ :: trong tình trạng xấu+ ===hình thái từ===+ * past : [[kept]]+ * PP : [[kept]]- ==Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===V. & n.===+ - =====V. (past and past part. kept) 1 tr. have continuouscharge of; retain possession of.=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====hộp dưới=====- =====Tr.(foll. by for)retain orreserve for a future occasion or time(will keep it fortomorrow).=====+ =====nắp ổ trục=====+ ===Toán & tin===+ =====giữ; theo (quy tắc); tiến hành (công việc)=====- =====Tr. & intr. retain or remain in a specifiedcondition, position, course, etc. (keep cool; keep off thegrass; keep them happy).=====+ ::[[keep]] [[on]]+ ::tiếp tục+ === Xây dựng===+ =====trữ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bảo quản=====- =====Tr. put or store in a regular place(knives are kept in this drawer).=====+ =====duy trì=====- =====Tr. (foll. by from) causeto avoid or abstain from something (will keep you from going toofast).=====+ =====giá đỡ=====- =====Tr. detain; cause to be late (what kept you?).=====+ =====giữ=====- =====Tr.a observe or pay due regard to (a law, custom, etc.) (keep one'sword). b honour or fulfil (a commitment, undertaking, etc.). crespect the commitment implied by (a secret etc.). d actfittingly on the occasion of (keep the sabbath).=====+ =====giữ chặt=====- =====Tr. own andlook after (animals) for amusement or profit (keeps bees).=====+ =====giữ gìn=====- =====Tr. a provide for the sustenance of (a person, family, etc.).b (foll. by in) maintain (a person) with a supply of.=====+ =====tháp canh=====- =====Tr.carry on; manage (a shop,business, etc.).=====+ ''Giải thích EN'': [[A]] [[great]] [[inner]] [[tower]] [[serving]] [[as]] [[the]] [[stronghold]] [[of]] [[a]] [[medieval]] [[castle]]. [[Also]], DONJON.- =====A tr. maintain(accounts, a diary, etc.) by making the requisite entries. btr. maintain (a house) in proper order.=====+ ''Giải thích VN'': Một tháp lớn ở bên trong hoạt động như một pháo đài của một lâu đài cổ. Tham khảo : DONJON.- + === Kinh tế ===- =====Tr. have (acommodity) regularly on sale (do you keep buttons?).=====+ =====bảo quản=====- + - =====Tr.guard or protect (a person or place, a goal in football, etc.).14 tr. preserve in being; continue to have (keep order).=====+ - + - =====Intr. (foll. by verbal noun) continue or do repeatedly orhabitually (why do you keep saying that?).=====+ - + - =====Tr. continue tofollow (a way or course).=====+ - + - =====Intr. a (esp. of perishablecommodities) remain in good condition. b (of news orinformation etc.) admit of being withheld for a time.=====+ - + - =====Tr.remain in (one's bed, room, house, etc.).=====+ - + - =====Tr. retain one'splace in (a seat or saddle, one's ground, etc.) againstopposition or difficulty.=====+ - + - =====Tr. maintain (a person) in returnfor sexual favours (a kept woman).=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Maintenance or theessentials for this (esp. food) (hardly earn your keep).=====+ - + - =====Charge or control (is in your keep).=====+ - + - =====Hist. a tower orstronghold.=====+ - + - =====Prevent from beingnear. keep back 1 remain or keep at a distance.=====+ - + - =====Retard theprogress of.=====+ - + - =====Conceal; decline to disclose.=====+ - + - =====Retain,withhold (kept back œ50). keep one's balance 1 remain stable;avoid falling.=====+ - + - =====Retain one's composure.keep down 1 hold insubjection.=====+ - + - =====Keep low in amount.=====+ - + - =====Lie low; stay hidden.=====+ - + - =====Manage not to vomit (food eaten). keep one's feet manage not tofall. keep-fit regular exercises to promote personal fitnessand health. keep one's hair on see HAIR. keep one's hand insee HAND. keep in 1 confine or restrain (one's feelings etc.).2 remain or confine indoors.=====+ - + - =====Keep (a fire) burning. keep inwith remain on good terms with. keep off 1 stay or cause tostay away from.=====+ - + - =====Ward off; avert.=====+ - + - =====Abstain from.=====+ - + - =====Avoid (asubject) (let's keep off religion). keep on 1 continue to dosomething; do continually (kept on laughing).=====+ - + - =====Continue to useor employ.=====+ - + - =====(foll. by at) pester or harass. keep out 1 keepor remain outside.=====+ - + - =====Exclude. keep state 1 maintain one'sdignity.=====+ - + - =====Be difficult of access. keep to 1 adhere to (acourse, schedule, etc.).=====+ - + - =====Observe (a promise).=====+ - + - =====Confineoneself to. keep to oneself 1 avoid contact with others.=====+ - + - =====Refuse to disclose or share. keep together remain or keep inharmony. keep track of see TRACK(1). keep under hold insubjection. keep up 1 maintain (progress etc.).=====+ - =====Prevent(prices, one's spirits, etc.) from sinking.=====+ =====cái ăn=====- =====Keep in repair,in an efficient or proper state, etc.=====+ =====cất giữ=====- =====Carry on (acorrespondence etc.).=====+ =====nhu cầu sinh hoạt=====- =====Prevent (a person) from goingtobed,esp. when late.=====+ =====sinh kế=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[accumulate]] , [[amass]] , [[cache]] , [[care for]] , [[carry]] , [[conduct]] , [[conserve]] , [[control]] , [[deal in]] , [[deposit]] , [[detain]] , [[direct]] , [[enjoy]] , [[garner]] , [[grasp]] , [[grip]] , [[have]] , [[heap]] , [[hold back]] , [[manage]] , [[own]] , [[pile]] , [[place]] , [[possess]] , [[preserve]] , [[put]] , [[put up]] , [[reserve]] , [[retain]] , [[save]] , [[season]] , [[stack]] , [[stock]] , [[store]] , [[trade in]] , [[withhold]] , [[administer]] , [[attend]] , [[board]] , [[carry on]] , [[command]] , [[continue]] , [[defend]] , [[endure]] , [[feed]] , [[foster]] , [[guard]] , [[look after]] , [[maintain]] , [[mind]] , [[minister to]] , [[nourish]] , [[nurture]] , [[operate]] , [[ordain]] , [[protect]] , [[provision]] , [[run]] , [[safeguard]] , [[shelter]] , [[shield]] , [[subsidize]] , [[support]] , [[sustain]] , [[victual]] , [[watch over]] , [[arrest]] , [[avert]] , [[block]] , [[check]] , [[constrain]] , [[curb]] , [[delay]] , [[deter]] , [[hamper]] , [[hamstring]] , [[hinder]] , [[impede]] , [[inhibit]] , [[limit]] , [[obstruct]] , [[restrain]] , [[retard]] , [[shackle]] , [[stall]] , [[stop]] , [[adhere to]] , [[bless]] , [[celebrate]] , [[comply with]] , [[consecrate]] , [[fulfill]] , [[hold]] , [[honor]] , [[laud]] , [[obey]] , [[observe]] , [[perform]] , [[praise]] , [[regard]] , [[respect]] , [[ritualize]] , [[sanctify]] , [[solemnize]] , [[keep back]] , [[provide for]] , [[last]] , [[stay with]] , [[bit]] , [[brake]] , [[bridle]] , [[hold down]] , [[hold in]] , [[pull in]] , [[rein]] , [[abstain]] , [[forbear]] , [[hold off]] , [[lay aside]] , [[lay away]] , [[lay by]] , [[lay in]] , [[lay up]] , [[put by]] , [[salt away]] , [[set by]] , [[discharge]] , [[do]] , [[execute]] , [[exercise]] , [[implement]] , [[abide by]] , [[adhere]] , [[carry out]] , [[comply]] , [[conform]] , [[commemorate]]+ =====phrasal verb=====+ :[[hold back]] , [[keep]] , [[reserve]] , [[retain]] , [[withhold]] , [[bit]] , [[brake]] , [[bridle]] , [[check]] , [[constrain]] , [[curb]] , [[hold]] , [[hold down]] , [[hold in]] , [[inhibit]] , [[pull in]] , [[rein]] , [[beat off]] , [[fend]] , [[repel]] , [[repulse]] , [[ward off]] , [[carry on]] , [[go on]] , [[hang on]] , [[persevere]] , [[persist]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[consume]] , [[disperse]] , [[give]] , [[give up]] , [[hand over]] , [[let go]] , [[release]] , [[abandon]] , [[ignore]] , [[neglect]] , [[let happen]] , [[dishonor]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]]- =====(often foll. by with) manage not to fallbehind. keep up with the Joneses strive to compete sociallywith one's neighbours. keep one's word see WORD.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
ngoại động từ kept
((thường) + from) giữ cho khỏi, giữ đứng, ngăn lại, nhịn tránh
(+ at) bắt làm kiên trì, bắt làm bền bỉ
nội động từ
Cấu trúc từ
to keep prices down
- giữ giá không cho lên
- không trở dậy (cứ quỳ, cứ ngồi, cứ nằm)
- (quân sự) nằm phục kích
Can't keep from laughing
không nén cười được
- giữ cho (ngọn lửa) cháy đều
- ở trong nhà, không ra ngoài
- vẫn thân thiện, vẫn hoà thuận (với ai)
to keep children out of mischief
- không để cho trẻ con nghịch tinh
- đứng ngoài, không xen vào, không dính vào; tránh
to keep up
- giữ vững, giữ không cho đổ, giữ không cho hạ, giữ không cho xuống; giữ cho tốt, bảo quản tốt (máy...)
to keep up a correspondence
- vẫn cứ tiếp tục thư từ qua lại
- bắt thức đêm, không cho đi ngủ
- giữ vững tinh thần; không giảm, không hạ
- (+ with) theo kịp, ngang hàng với, không thua kém
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- accumulate , amass , cache , care for , carry , conduct , conserve , control , deal in , deposit , detain , direct , enjoy , garner , grasp , grip , have , heap , hold back , manage , own , pile , place , possess , preserve , put , put up , reserve , retain , save , season , stack , stock , store , trade in , withhold , administer , attend , board , carry on , command , continue , defend , endure , feed , foster , guard , look after , maintain , mind , minister to , nourish , nurture , operate , ordain , protect , provision , run , safeguard , shelter , shield , subsidize , support , sustain , victual , watch over , arrest , avert , block , check , constrain , curb , delay , deter , hamper , hamstring , hinder , impede , inhibit , limit , obstruct , restrain , retard , shackle , stall , stop , adhere to , bless , celebrate , comply with , consecrate , fulfill , hold , honor , laud , obey , observe , perform , praise , regard , respect , ritualize , sanctify , solemnize , keep back , provide for , last , stay with , bit , brake , bridle , hold down , hold in , pull in , rein , abstain , forbear , hold off , lay aside , lay away , lay by , lay in , lay up , put by , salt away , set by , discharge , do , execute , exercise , implement , abide by , adhere , carry out , comply , conform , commemorate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
