• (Khác biệt giữa các bản)
    (s)
    Dòng 52: Dòng 52:
    :::[[to]] [[do]] [[something]] [[on]] [[the]] [[level]]
    :::[[to]] [[do]] [[something]] [[on]] [[the]] [[level]]
    ::làm gì một cách thật thà
    ::làm gì một cách thật thà
    -
    ===== [[to]] [[find]] [[one's]] [[own]] [[level]] =====
    +
    ===== [[to]] [[find]] [[one's]] [[own]] [[level]] =====
    ::tìm được địa vị xứng đáng
    ::tìm được địa vị xứng đáng
    ===== [[to]] [[do]] [[one's]] [[level]] [[best]] =====
    ===== [[to]] [[do]] [[one's]] [[level]] [[best]] =====
    Dòng 59: Dòng 59:
    ::bình tĩnh, điềm đạm
    ::bình tĩnh, điềm đạm
    ===== [[level]] [[pegging]] =====
    ===== [[level]] [[pegging]] =====
    -
    ::sự tiến bộ đồng đều như nhau
    +
    ::sự tiến bộ đồng đều như nhau
    ===== [[to]] [[level]] [[off]] =====
    ===== [[to]] [[level]] [[off]] =====
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng
    Dòng 67: Dòng 67:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    Dòng 78: Dòng 76:
    =====cái chỉ mức=====
    =====cái chỉ mức=====
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    -
    =====thủy bình=====
    +
    =====thủy bình=====
    ::[[cross]] [[level]] [[deviation]]
    ::[[cross]] [[level]] [[deviation]]
    ::sai lệch thủy bình
    ::sai lệch thủy bình
    Dòng 85: Dòng 83:
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====cấp=====
    =====cấp=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=level&x=0&y=0 level] : semiconductorglossary
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=level level] : Foldoc
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====đo cao trình=====
    +
    =====đo cao trình=====
    ::[[hydrostatic]] (al) [[level]]
    ::[[hydrostatic]] (al) [[level]]
    ::máy đo cao trình thủy tĩnh
    ::máy đo cao trình thủy tĩnh
    Dòng 96: Dòng 91:
    ::[[self]] [[leveling]] [[level]]
    ::[[self]] [[leveling]] [[level]]
    ::máy đo cao trình tự động
    ::máy đo cao trình tự động
    -
    =====đường phẳng=====
    +
    =====đường phẳng=====
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[a]] [[horizontal]] [[plane]] [[or]] [[surface]], [[especially]] [[an]] [[imaginary]] [[line]] [[established]] [[as]] [[perpendicular]] [[to]] [[a]] [[plumb]] [[line]].a [[horizontal]] [[plane]] [[or]] [[surface]], [[especially]] [[an]] [[imaginary]] [[line]] [[established]] [[as]] [[perpendicular]] [[to]] [[a]] [[plumb]] [[line]].2. [[any]] [[of]] [[various]] [[instruments]] [[used]] [[to]] [[establish]] [[the]] [[horizontal]] [[or]] [[to]] [[measure]] [[horizontal]] [[distances]].any [[of]] [[various]] [[instruments]] [[used]] [[to]] [[establish]] [[the]] [[horizontal]] [[or]] [[to]] [[measure]] [[horizontal]] [[distances]].
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[a]] [[horizontal]] [[plane]] [[or]] [[surface]], [[especially]] [[an]] [[imaginary]] [[line]] [[established]] [[as]] [[perpendicular]] [[to]] [[a]] [[plumb]] [[line]].a [[horizontal]] [[plane]] [[or]] [[surface]], [[especially]] [[an]] [[imaginary]] [[line]] [[established]] [[as]] [[perpendicular]] [[to]] [[a]] [[plumb]] [[line]].2. [[any]] [[of]] [[various]] [[instruments]] [[used]] [[to]] [[establish]] [[the]] [[horizontal]] [[or]] [[to]] [[measure]] [[horizontal]] [[distances]].any [[of]] [[various]] [[instruments]] [[used]] [[to]] [[establish]] [[the]] [[horizontal]] [[or]] [[to]] [[measure]] [[horizontal]] [[distances]].
    Dòng 102: Dòng 97:
    ''Giải thích VN'': 1. mặt phẳng hoặc bề mặt ngang, đặc biệt là đường ảo đặt vuông góc với dây dọi. 2. một loại công cụ đo lường bất kỳ được dùng để tạo ra đường ngang hoặc đo khoảng cách theo chiều ngang.
    ''Giải thích VN'': 1. mặt phẳng hoặc bề mặt ngang, đặc biệt là đường ảo đặt vuông góc với dây dọi. 2. một loại công cụ đo lường bất kỳ được dùng để tạo ra đường ngang hoặc đo khoảng cách theo chiều ngang.
    -
    =====trình độ=====
    +
    =====trình độ=====
    ::[[designed]] [[level]]
    ::[[designed]] [[level]]
    ::trình độ tính toán
    ::trình độ tính toán
    Dòng 108: Dòng 103:
    ::trình độ chuyên môn hóa
    ::trình độ chuyên môn hóa
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bằng phẳng=====
    +
    =====bằng phẳng=====
    ::[[level]] [[country]]
    ::[[level]] [[country]]
    ::vùng bằng phẳng
    ::vùng bằng phẳng
    -
    =====cân máy=====
    +
    =====cân máy=====
    -
    =====cao trình=====
    +
    =====cao trình=====
    ::[[construction]] [[level]] [[gauge]]
    ::[[construction]] [[level]] [[gauge]]
    ::cao trình xây dựng
    ::cao trình xây dựng
    Dòng 180: Dòng 175:
    ::[[transit]] [[level]]
    ::[[transit]] [[level]]
    ::máy đo cao trình
    ::máy đo cao trình
    -
    =====chia bậc=====
    +
    =====chia bậc=====
    -
    =====cốt=====
    +
    =====cốt=====
    -
    =====nằm ngang=====
    +
    =====nằm ngang=====
    ::[[level]] [[flight]]
    ::[[level]] [[flight]]
    ::sự bay nằm ngang
    ::sự bay nằm ngang
    Dòng 195: Dòng 190:
    ::[[surface]] [[level]]
    ::[[surface]] [[level]]
    ::nivô nằm ngang
    ::nivô nằm ngang
    -
    =====đặt phẳng=====
    +
    =====đặt phẳng=====
    ::[[level]] [[ground]]
    ::[[level]] [[ground]]
    ::vùng đất phẳng
    ::vùng đất phẳng
    -
    =====độ cao=====
    +
    =====độ cao=====
    -
    =====đo thủy chuẩn=====
    +
    =====đo thủy chuẩn=====
    ::[[level]] [[book]]
    ::[[level]] [[book]]
    ::nhật kí đo thủy chuẩn
    ::nhật kí đo thủy chuẩn
    Dòng 211: Dòng 206:
    ::[[line]] [[of]] [[level]]
    ::[[line]] [[of]] [[level]]
    ::đường đo thủy chuẩn
    ::đường đo thủy chuẩn
    -
    =====lò ngang=====
    +
    =====lò ngang=====
    ::[[dip]] [[head]] [[level]]
    ::[[dip]] [[head]] [[level]]
    ::lò ngang chính
    ::lò ngang chính
    -
    =====bậc=====
    +
    =====bậc=====
    -
    =====mặt=====
    +
    =====mặt=====
    -
    =====máy thủy bình=====
    +
    =====máy thủy bình=====
    ::[[automatic]] [[level]]
    ::[[automatic]] [[level]]
    ::máy thủy bình tự động
    ::máy thủy bình tự động
    ::[[Y-level]]
    ::[[Y-level]]
    ::máy thủy bình chữ y (có giá ba chân xách tay)
    ::máy thủy bình chữ y (có giá ba chân xách tay)
    -
    =====máy thủy chuẩn=====
    +
    =====máy thủy chuẩn=====
    ::[[builder]][['s]] [[level]]
    ::[[builder]][['s]] [[level]]
    ::máy thủy chuẩn xây dựng
    ::máy thủy chuẩn xây dựng
    Dòng 235: Dòng 230:
    ::máy thủy chuẩn dạng ống
    ::máy thủy chuẩn dạng ống
    -
    =====mốc cao độ=====
    +
    =====mốc cao độ=====
    -
    =====mức=====
    +
    =====mức=====
    -
    =====mực=====
    +
    =====mực=====
    -
    =====mức độ=====
    +
    =====mức độ=====
    ''Giải thích VN'': Trị số biên độ của sóng,...
    ''Giải thích VN'': Trị số biên độ của sóng,...
    -
    =====mức, mực=====
    +
    =====mức, mực=====
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[parallel]] [[to]] [[the]] [[ground]] [[or]] [[to]] [[some]] [[other]] [[horizontal]] [[surface]]; [[having]] [[a]] [[flat]] [[or]] [[even]] surface.parallel [[to]] [[the]] [[ground]] [[or]] [[to]] [[some]] [[other]] [[horizontal]] [[surface]]; [[having]] [[a]] [[flat]] [[or]] [[even]] surface.2. [[the]] [[horizontal]] [[position]] [[of]] [[something]]; e.g., [[the]] [[height]] [[of]] [[water]] [[in]] [[a]] [[reservoir]].the [[horizontal]] [[position]] [[of]] [[something]]; e.g., [[the]] [[height]] [[of]] [[water]] [[in]] [[a]] [[reservoir]].
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[parallel]] [[to]] [[the]] [[ground]] [[or]] [[to]] [[some]] [[other]] [[horizontal]] [[surface]]; [[having]] [[a]] [[flat]] [[or]] [[even]] surface.parallel [[to]] [[the]] [[ground]] [[or]] [[to]] [[some]] [[other]] [[horizontal]] [[surface]]; [[having]] [[a]] [[flat]] [[or]] [[even]] surface.2. [[the]] [[horizontal]] [[position]] [[of]] [[something]]; e.g., [[the]] [[height]] [[of]] [[water]] [[in]] [[a]] [[reservoir]].the [[horizontal]] [[position]] [[of]] [[something]]; e.g., [[the]] [[height]] [[of]] [[water]] [[in]] [[a]] [[reservoir]].
    Dòng 251: Dòng 246:
    ''Giải thích VN'': 1. đường song song với mặt đất hay mặt phẳng nằm ngang; có một bề mặt bằng phẳng hay nhẵn. 2. vị trí theo chiều ngang của một vật; ví dụ như độ cao của nước trong một bể chứa.
    ''Giải thích VN'': 1. đường song song với mặt đất hay mặt phẳng nằm ngang; có một bề mặt bằng phẳng hay nhẵn. 2. vị trí theo chiều ngang của một vật; ví dụ như độ cao của nước trong một bể chứa.
    -
    =====ống bọt nước=====
    +
    =====ống bọt nước=====
    -
    =====ống thăng bằng=====
    +
    =====ống thăng bằng=====
    -
    =====ống thủy=====
    +
    =====ống thủy=====
    ::A-1 [[level]]
    ::A-1 [[level]]
    ::ống thủy A-1 (trắc đạc)
    ::ống thủy A-1 (trắc đạc)
    Dòng 299: Dòng 294:
    ::ống thủy bình
    ::ống thủy bình
    -
    =====ống thủy chuẩn=====
    +
    =====ống thủy chuẩn=====
    -
    =====san bằng=====
    +
    =====san bằng=====
    -
    =====thăng bằng=====
    +
    =====thăng bằng=====
    ::[[balance]] [[level]]
    ::[[balance]] [[level]]
    ::ống thăng bằng
    ::ống thăng bằng
    Dòng 310: Dòng 305:
    =====thành tầng=====
    =====thành tầng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bằng phẳng=====
    +
    =====bằng phẳng=====
    -
    =====bằng=====
    +
    =====bằng=====
    ::level-expenditure [[method]]
    ::level-expenditure [[method]]
    ::phương pháp thăng bằng chi tiêu
    ::phương pháp thăng bằng chi tiêu
    ::low-level [[language]]
    ::low-level [[language]]
    ::cân bằng tiêu chuẩn thấp
    ::cân bằng tiêu chuẩn thấp
    -
    =====bình quân=====
    +
    =====bình quân=====
    ::[[level]] [[premium]]
    ::[[level]] [[premium]]
    ::bình quân phí bảo hiểm
    ::bình quân phí bảo hiểm
    -
    =====ngang bằng (với)=====
    +
    =====ngang bằng (với)=====
    -
    =====san bằng=====
    +
    =====san bằng=====
    -
    =====trình độ=====
    +
    =====trình độ=====
    ::[[control]] [[level]]
    ::[[control]] [[level]]
    ::trình độ quản lý
    ::trình độ quản lý
    Dòng 331: Dòng 326:
    ::[[level]] [[of]] [[production]]
    ::[[level]] [[of]] [[production]]
    ::trình độ sản xuất
    ::trình độ sản xuất
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=level level] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=level&searchtitlesonly=yes level] : bized
    +
    :[[akin]] , [[aligned]] , [[alike]] , [[calm]] , [[commensurate]] , [[common]] , [[comparable]] , [[consistent]] , [[constant]] , [[continuous]] , [[equable]] , [[equivalent]] , [[even]] , [[exact]] , [[flat]] , [[flush]] , [[horizontal]] , [[identical]] , [[in line]] , [[leveled]] , [[like]] , [[lined up]] , [[matched]] , [[matching]] , [[of same height]] , [[on a line]] , [[on a par]] , [[on one plane]] , [[parallel]] , [[plain]] , [[planate]] , [[plane]] , [[planed]] , [[polished]] , [[precise]] , [[proportionate]] , [[regular]] , [[rolled]] , [[same]] , [[stable]] , [[steady]] , [[straight]] , [[trim]] , [[trimmed]] , [[unbroken]] , [[unfluctuating]] , [[uniform]] , [[uninterrupted]] , [[planar]] , [[smooth]] , [[balanced]] , [[equipotential]] , [[impartial]] , [[plumb]] , [[tabular]] , [[unexcited]] , [[well-balanced]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[altitude]] , [[elevation]] , [[floor]] , [[height]] , [[layer]] , [[plain]] , [[plane]] , [[story]] , [[stratum]] , [[surface]] , [[zone]] , [[achievement]] , [[degree]] , [[grade]] , [[stage]] , [[standard]] , [[standing]] , [[status]] , [[peg]] , [[point]] , [[rung]] , [[step]] , [[echelon]] , [[esplanade]] , [[gradation]] , [[horizontality]] , [[plateau]] , [[terrace]] , [[tier]]
    -
    =====Even, smooth, plane, uniform, plain, flat, flush,straight, true: The plaster is not level enough to apply thewallpaper.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[equalize]] , [[equate]] , [[even]] , [[even off]] , [[even out]] , [[flatten]] , [[flush]] , [[grade]] , [[lay]] , [[make equal]] , [[make flat]] , [[mow]] , [[plane]] , [[press]] , [[roll]] , [[smooth]] , [[smoothen]] , [[straighten]] , [[surface]] , [[bring down]] , [[bulldoze ]]* , [[devastate]] , [[down ]]* , [[drop]] , [[fell]] , [[floor]] , [[ground]] , [[knock down]] , [[knock over]] , [[lay low]] , [[mow ]]* , [[pull down]] , [[raze]] , [[ruin]] , [[tear down]] , [[waste ]]* , [[wreck]] , [[be above-board]] , [[be frank]] , [[be on the up and up]] , [[be open]] , [[be straight]] , [[be straightforward]] , [[be up-front]] , [[come clean ]]* , [[come to terms]] , [[keep nothing back]] , [[talk straight]] , [[tell the truth]] , [[address]] , [[beam]] , [[cast]] , [[focus]] , [[incline]] , [[point]] , [[slant]] , [[train]] , [[turn]] , [[zero in on]] , [[flat]] , [[demolish]] , [[dismantle]] , [[dynamite]] , [[pulverize]] , [[cut down]] , [[down]] , [[prostrate]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[square]] , [[direct]] , [[head]] , [[set]] , [[zero in]] , [[aboveboard]] , [[adapt]] , [[adjust]] , [[aligned]] , [[balanced]] , [[consistent]] , [[degree]] , [[equal]] , [[horizontal]] , [[layer]] , [[matched]] , [[overthrow]] , [[parallel]] , [[position]] , [[proportionate]] , [[rank]] , [[reduce]] , [[same]] , [[stage]] , [[steady]] , [[story]] , [[stratum]] , [[tier]] , [[true]] , [[uniform]]
    -
    =====Horizontal; prone, supine: Make sure the playingfield is level. Try to keep the body level when doing thisexercise. 3 uniform, constant, steady, consistent, invariable,unvarying, unalterable, unchanging, unfluctuating; very: I didmy level best to warn him, but he wouldn't listen.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Parallel,even, equal, equivalent, consistent: The top floor of my houseis level with the roof of the one across the street. The problemarises because wages are not level with inflation. 5 up (on),informed (about or on), up to date (on or with), au fait (with),au courant (with): He does his best to keep level with what isgoing on in the world.=====
    +
    :[[ragged]] , [[uneven]] , [[concave]] , [[convex]] , [[undulating uneven]] , [[warped]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Even, tied, equal, neck and neck: Thescores are level. So at half-time, it's level pegging betweenArsenal and Liverpool. 7 See level-headed, below.=====
    +
    :[[jag]] , [[rough up]] , [[build]] , [[construct]] , [[deceive]] , [[lie]] , [[point away]] , [[turn]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Level off, even, smooth (out), flatten (out): Theconcrete is levelled by dragging a straight-edge over it.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Destroy, demolish, raze, lay waste, devastate, knock down, teardown, pull down, wreck, bulldoze: The building was levelled ina matter of minutes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aim, point, draw a bead, direct, train,focus: He levelled his gun at her and she screamed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Levelwith. be or play fair with, be honest or straight with, be openor frank or straightforward with, Colloq be upfront with: I amgoing to level with you - I find you very difficult to workwith.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Plane, horizontal, elevation, height; altitude: Thewindows are at the same level.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Floor, storey: On whichlevel is Mr Stone's office?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Plane, position, status,standing, rank, stage: She functions at a higher level, bothadministratively and intellectually.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====On the level. straight,straightforward, honest, direct, sincere, square, open,above-board, Colloq upfront, on the up and up, USstraight-shooting: You haven't been on the level with me aboutyour plans for the company.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N., adj., & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A horizontal line or plane.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A heightor value reached, a position on a real or imaginary scale (eyelevel; sugar level in the blood; danger level).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A social,moral, or intellectual standard.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A plane of rank or authority(discussions at Cabinet level).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A an instrument giving a lineparallel to the plane of the horizon for testing whether thingsare horizontal. b Surveying an instrument for giving ahorizontal line of sight.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A more or less level surface.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aflat tract of land.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Having a flat and even surface;not bumpy.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Horizontal; perpendicular to the plumb-line.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by with) a on the same horizontal plane assomething else. b having equality with something else. c (of aspoonful etc.) with the contents flat with the brim.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Even,uniform, equable, or well-balanced in quality, style, temper,judgement, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a race) having the leading competitorsclose together.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V. (levelled, levelling; US leveled,leveling) 1 tr. make level, even, or uniform.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (oftenfoll. by to (or with) the ground, in the dust) raze or demolish.3 tr. (also absol.) aim (a missile or gun).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (also absol.;foll. by at, against) direct (an accusation, criticism, orsatire).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. abolish (distinctions).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (usu. foll. bywith) sl. be frank or honest.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. place on the same level.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. (also absol.) Surveying ascertain differences in the heightof (land).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of aliquid) reach the same height in receptacles or regions whichcommunicate with each other. level crossing Brit. a crossingof a railway and a road, or two railways, at the same level.level down bring down to a standard. levelling-screw a screwfor adjusting parts of a machine etc. to an exact level. leveloff make or become level or smooth. level out make or becomelevel, remove differences from. level pegging Brit. equalityof scores or achievements. level up bring up to a standard. onthe level colloq. adv. honestly, without deception.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.honest, truthful. on a level with 1 in the same horizontalplane as.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Equal with.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Levelly adv. levelness n. [ME f.OF livel ult. f. L libella dimin. of libra scales, balance]=====[[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    10:51, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /'levl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ống bọt nước, ống thuỷ
    Mức, mực; mặt
    the level of the sea
    mặt biển
    (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức
    education level
    trình độ học vấn
    on a level with
    ngang hàng với, bằng
    to rise to a higher level
    tiến lên một trình độ, cao hơn
    to establish diplomatic relations at ambassadorial level
    thiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ

    Tính từ

    Phẳng, bằng
    level ground
    đất bằng, mặt đất bằng phẳng
    Cân bằng đều, ngang bằng; ngang tài ngang sức
    a very level race
    một cuộc chạy đua ngang tài ngang sức

    Ngoại động từ

    San phẳng, san bằng
    to level the ground
    san bằng mặt đất
    to level down
    hạ thấp xuống cho bằng
    to level to (with) the ground; to level in the dust
    san bằng, phá bằng
    Làm cho bằng nhau, làm cho bình đẳng, làm cho như nhau
    Chĩa, nhắm (súng, lời buộc tội, lời đả kích...)
    to level a gun at (against) somebody
    chĩa súng vào ai
    to level criticisms at (against) somebody
    chĩa lời phê bình vào ai, nhắm ai mà phê bình

    Cấu trúc từ

    on the level
    (thông tục) thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được
    to do something on the level
    làm gì một cách thật thà
    to find one's own level
    tìm được địa vị xứng đáng
    to do one's level best
    nổ lực, làm hết sức mình
    to have a level head
    bình tĩnh, điềm đạm
    level pegging
    sự tiến bộ đồng đều như nhau
    to level off
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng
    (hàng không) bay là là mặt đất (trước khi hạ cánh
    to level with sb
    thẳng thắn trao đổi ý kiến với ai

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Mức, cái chỉ mức, ống bọt nước, nivô, (adj)ngang, phẳng, phẳng, (v) san phẳng, san bằng

    Cơ khí & công trình

    cái chỉ mức

    Giao thông & vận tải

    thủy bình
    cross level deviation
    sai lệch thủy bình
    level board
    thước đo thủy bình

    Toán & tin

    cấp

    Xây dựng

    đo cao trình
    hydrostatic (al) level
    máy đo cao trình thủy tĩnh
    precise level rod
    thước đo cao trình chính xác
    self leveling level
    máy đo cao trình tự động
    đường phẳng

    Giải thích EN: 1. a horizontal plane or surface, especially an imaginary line established as perpendicular to a plumb line.a horizontal plane or surface, especially an imaginary line established as perpendicular to a plumb line.2. any of various instruments used to establish the horizontal or to measure horizontal distances.any of various instruments used to establish the horizontal or to measure horizontal distances.

    Giải thích VN: 1. mặt phẳng hoặc bề mặt ngang, đặc biệt là đường ảo đặt vuông góc với dây dọi. 2. một loại công cụ đo lường bất kỳ được dùng để tạo ra đường ngang hoặc đo khoảng cách theo chiều ngang.

    trình độ
    designed level
    trình độ tính toán
    specialization level
    trình độ chuyên môn hóa

    Kỹ thuật chung

    bằng phẳng
    level country
    vùng bằng phẳng
    cân máy
    cao trình
    construction level gauge
    cao trình xây dựng
    crest level
    cao trình đỉnh đập
    crown level
    cao trình đỉnh đập
    dam erect level
    cao trình đỉnh đập
    dam level
    cao trình đỉnh đập
    datum level
    cao trình không
    deck level
    cao trình sàn cầu
    difference (inlevel)
    chênh lệch cao trình
    exceptional water level
    cao trình mực nước đặc biệt
    finish ground level
    cao trình đất hoàn thiện
    finished ground level
    cao trình đất hoàn thiện
    freezing level in soil
    cao trình đóng băng dưới đất
    grade level
    cao trình mặt đất
    ground level
    cao trình (mặt) đất
    ground level
    cao trình mặt đất
    groundwater level
    cao trình mực nước ngầm
    hydrostatic (al) level
    máy đo cao trình thủy tĩnh
    level (verb)
    lấy cao trình
    level difference
    hiệu số cao trình
    level mark
    mặt chuẩn cao trình
    level mark
    mốc cao trình
    precise level rod
    thước đo cao trình chính xác
    reduced level
    cao trình sau khi đào (lấy theo cao trình chuẩn)
    reference level
    cao trình thông
    river bed level
    cao trình mực nước lòng sông
    sea level
    cao trình mặt biển
    sea level in storms
    cao trình mặt biển trong cơn bão
    self leveling level
    máy đo cao trình tự động
    single-level road junction
    ngã ba đường cùng cao trình
    theodolite level
    máy đo cao trình
    three-level lock
    âu 3 cao trình
    top level
    cao trình mặt trên
    transit level
    máy đo cao trình
    chia bậc
    cốt
    nằm ngang
    level flight
    sự bay nằm ngang
    level line
    đường nằm ngang
    level seam
    vỉa nằm ngang
    level track
    đoạn đường sắt nằm ngang
    surface level
    nivô nằm ngang
    đặt phẳng
    level ground
    vùng đất phẳng
    độ cao
    đo thủy chuẩn
    level book
    nhật kí đo thủy chuẩn
    level error
    sai số (đo) thủy chuẩn
    level line
    đường đo thủy chuẩn
    line level
    đường đo thủy chuẩn
    line of level
    đường đo thủy chuẩn
    lò ngang
    dip head level
    lò ngang chính
    bậc
    mặt
    máy thủy bình
    automatic level
    máy thủy bình tự động
    Y-level
    máy thủy bình chữ y (có giá ba chân xách tay)
    máy thủy chuẩn
    builder's level
    máy thủy chuẩn xây dựng
    level theodolite
    máy thủy chuẩn kinh vĩ
    level theodolite
    máy thủy chuẩn teođolit
    precise level
    máy thủy chuẩn chính xác
    tubular level
    máy thủy chuẩn dạng ống
    mốc cao độ
    mức
    mực
    mức độ

    Giải thích VN: Trị số biên độ của sóng,...

    mức, mực

    Giải thích EN: 1. parallel to the ground or to some other horizontal surface; having a flat or even surface.parallel to the ground or to some other horizontal surface; having a flat or even surface.2. the horizontal position of something; e.g., the height of water in a reservoir.the horizontal position of something; e.g., the height of water in a reservoir.

    Giải thích VN: 1. đường song song với mặt đất hay mặt phẳng nằm ngang; có một bề mặt bằng phẳng hay nhẵn. 2. vị trí theo chiều ngang của một vật; ví dụ như độ cao của nước trong một bể chứa.

    ống bọt nước
    ống thăng bằng
    ống thủy
    A-1 level
    ống thủy A-1 (trắc đạc)
    Abney level
    ống thủy Abney
    bull's eye level
    ống thủy tròn
    circular level
    ống thủy tròn
    cylindrical level
    ống thủy dài
    cylindrical level
    ống thủy hình trụ
    level gauge
    ống thủy chuẩn
    level tube axis
    trục ống thủy
    level-tube axis
    trục ống thủy tinh
    mason's level
    ống thủy của thợ xây
    midpoint of level
    điểm giữa ống thủy
    refrigerant level indicator
    ống thủy môi chất lạnh
    reversible level tube
    ống thủy đổi chiều
    spirit-level
    ống thủy tinh
    surveyor's level
    ống thủy trắc địa
    surveyor's level
    ống thủy trắc địa mỏ
    suspended level viscometer
    nhớt kế ống thủy treo
    to mount a level
    cân ống thủy
    tubular level
    ống thủy tinh trụ
    universal level
    ống thủy tròn
    water level
    ống thủy bình
    ống thủy chuẩn
    san bằng
    thăng bằng
    balance level
    ống thăng bằng
    level out
    lấy thăng bằng
    thành tầng

    Kinh tế

    bằng phẳng
    bằng
    level-expenditure method
    phương pháp thăng bằng chi tiêu
    low-level language
    cân bằng tiêu chuẩn thấp
    bình quân
    level premium
    bình quân phí bảo hiểm
    ngang bằng (với)
    san bằng
    trình độ
    control level
    trình độ quản lý
    cultural level
    trình độ văn hóa
    level of production
    trình độ sản xuất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X