• (Khác biệt giữa các bản)
    (doanh nghiệp)
    (việc)
    Dòng 513: Dòng 513:
    ::[[money]] [[making]] [[business]]
    ::[[money]] [[making]] [[business]]
    ::việc làm ăn có lãi
    ::việc làm ăn có lãi
    -
    ::[[multibillion]] [[business]]
    +
    ::[[multi]][[billion]] [[business]]
    ::việc làm ăn bạc tỉ
    ::việc làm ăn bạc tỉ
    ::[[multimillion]] [[business]]
    ::[[multimillion]] [[business]]
    Dòng 553: Dòng 553:
    ::[[talk]] [[business]] (to...)
    ::[[talk]] [[business]] (to...)
    ::nói việc làm ăn
    ::nói việc làm ăn
     +
    =====việc làm=====
    =====việc làm=====
    ::[[business]] [[interruption]] [[insurance]]
    ::[[business]] [[interruption]] [[insurance]]

    10:50, ngày 6 tháng 12 năm 2007

    /'biznis/

    Thông dụng

    Cách viết khác biz

    Danh từ

    Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
    to do business with somebody
    buôn bán với ai
    to go into business
    đi vào con đường kinh doanh
    Công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm
    Teacher's business
    Công việc của giáo viên
    to make it one's business to do something
    coi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì
    to get (come) to business
    bắt tay vào công việc
    Quyền
    you have no business to do that
    anh không có quyền làm như vậy
    Việc khó khăn
    what a business it is to meet you!
    gặp anh là cả một việc khó khăn!
    Vấn đề; quá trình diễn biến
    to be sick of the whole business
    chán ngấy với việc này rồi
    Vấn đề trong chương trình nghị sự
    the business of the day
    chương trình nghị sự
    Sự giao dịch
    man of business
    người thay đổi để giao dịch
    (thông tục) phần có tác dụng thực tế (của cái gì)
    Cách diễn xuất trên sân khấu
    to be out of business
    vỡ nợ, phá sản
    business is business
    công việc là công việc, quân pháp bất vị thân
    to do big business
    buôn bán lớn
    to do somebody's business; to do the business for somebody
    giết ai
    Everybody's business is nobody's business
    (tục ngữ) lắm sãi không ai đóng cửa chùa
    go about your business!
    Xem hãy tự lo liệu công việc của anh
    good business!
    (thông tục) rất tốt! tuyệt! cừ thật!
    to mean business
    thực sự có ý định (chứ không nói đùa))
    business as usual
    mọi việc đâu sẽ vào đấy
    the business end of sth
    bộ phận chủ yếu thực hiện chức năng chủ yếu của cái gì
    to get down to business
    bắt tay vào việc cần làm
    to send sb about his business
    tống khứ, đuổi thẳng cánh
    Tình trạng bận rộn

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    việc kinh doanh
    việc buôn bán

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    kinh doanh thương mại

    Nguồn khác

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự kinh doanh

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    công việc
    Business and information Modeling (BIM)
    mô hình hóa thông tin và công việc kinh doanh
    transaction business, action
    công việc kinh doanh
    nghề nghiệp
    ống lót khoan

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    chức nghiệp
    chức vụ
    công tác
    business consideration
    thù lao công tác
    business travel
    sự đi công tác
    on business
    để phục vụ công tác
    travel on official business
    chuyến đi công tác
    công việc
    business interruption insurance
    bảo hiểm chuyên gián đoạn công việc làm ăn
    business routine
    công việc thường ngày
    commercial business
    công việc thương mại
    consignment business
    công việc gửi bán
    land office business
    công việc làm ăn phát đạt
    miscellaneous business
    công việc linh tinh
    one-man business
    công việc làm ăn độc một người
    outstanding business
    công việc chưa hoàn thành
    resume the business
    bắt đầu lại, khôi phục công việc kinh doanh
    smooth running of business
    sự nhạy đều công việc
    smooth running of business (the...)
    sự chạy đều công việc
    công việc doanh
    công việc kinh doanh
    resume the business
    bắt đầu lại, khôi phục công việc kinh doanh
    công việc phải làm
    cửa hiệu
    mail-order business
    cửa hiệu bán hàng qua thư tín
    doanh nghiệp
    account of business
    tài khoản doanh nghiệp
    ambulatory business
    doanh nghiệp lưu động
    big business
    doanh nghiệp lớn (có tính chất độc quyền)
    big business
    giới đại doanh nghiệp
    Business Application Language
    ngôn ngữ (lập trình) ứng dụng trong doanh nghiệp
    business asset swap
    hoán đổi tài sản doanh nghiệp
    business barometers
    phong vũ biểu doanh nghiệp
    business cost
    phí tổn doanh nghiệp
    business creation
    sự lập doanh nghiệp
    business decision
    quyết định doanh nghiệp
    business department
    phòng doanh nghiệp
    Business Education Council
    Hội đồng Giáo dục Doanh nghiệp (Anh)
    business guide
    chỉ nam doanh nghiệp
    business guild
    đoàn thuế doanh nghiệp
    business guild
    hội doanh nghiệp
    business income
    thu nhập doanh nghiệp
    business income tax
    thuế thu nhập doanh nghiệp
    business items
    hạng mục doanh nghiệp
    business logistics
    hậu cần doanh nghiệp
    business manager
    giám đốc doanh nghiệp
    business manager
    nhà quản lý doanh nghiệp
    business motive
    động cơ doanh nghiệp
    business premises policy
    đơn bảo hiểm cơ ngơi của doanh nghiệp
    business premises policy
    đơn bảo hiểm cơ ngơi doanh nghiệp
    business profit tax
    thuế doanh nghiệp
    business receipt
    thu nhập doanh nghiệp
    business report
    báo cáo doanh nghiệp
    business research
    điều tra tình hình doanh nghiệp
    business results
    thành tích doanh nghiệp
    business risk
    rủi ro doanh nghiệp
    business training
    đào tạo doanh nghiệp
    business training
    huấn luyện doanh nghiệp
    business unit
    đơn vị doanh nghiệp
    business-to-business
    doanh nghiệp tới doanh nghiệp
    business-to-consumer
    doanh nghiệp tới người tiêu dùng
    chart of business
    biểu đồ doanh nghiệp
    corporate business results
    thành tích doanh nghiệp công ty
    cyclical business
    doanh nghiệp theo chu kỳ
    expansion of business
    sự khuếch trương doanh nghiệp
    family business
    doanh nghiệp gia đình
    government business enterprises
    các doanh nghiệp Nhà nước
    healthy business
    doanh nghiệp khoẻ mạnh (về tài chính)
    healthy business
    doanh nghiệp khỏe mạnh (về tài chính)
    horizontal business
    doanh nghiệp hàng ngang
    indirect business tax
    thuế doanh nghiệp gián tiếp
    interruption of business
    đình chỉ doanh nghiệp
    investment banking (securities) business
    doanh nghiệp nghiệp vụ ngân hàng đầu tư
    investment grant to private business
    trợ cấp đầu tư cho doanh nghiệp tư nhân
    items of business
    hạng mục doanh nghiệp
    multibillion business
    doanh nghiệp bạc tỉ
    natural business years
    niên độ doanh nghiệp bình thường
    nature of business
    tính chất doanh nghiệp
    non-business expenditure
    chi tiêu phi doanh nghiệp
    non-business expenditure
    chỉ tiêu phi doanh nghiệp
    one-man business
    doanh nghiệp một người, doanh nghiệp một chủ
    oneman business
    doanh nghiệp một chủ
    oneman business
    doanh nghiệp một người
    private business
    doanh nghiệp tư nhân
    proceeds of business
    số thu doanh nghiệp
    seat of business
    trụ sở doanh nghiệp
    setting up of a business
    sự thành lập doanh nghiệp
    sink money into a new business
    đầu tư tiền vào một doanh nghiệp mới
    Small Business Administration
    cục quản lý các doanh nghiệp nhỏ
    Small business Investment Company
    công ty Đầu tư Doanh nghiệp nhỏ
    statement of business (operation)
    bản báo cáo của doanh nghiệp
    take over a business (to..)
    tiếp tục một doanh nghiệp
    take over business
    tiếp tục một doanh nghiệp
    tax on business
    thuế doanh nghiệp
    temporary business
    doanh nghiệp tạm thời
    unified business rate
    suất thuế doanh nghiệp thống nhất
    vertical business combination
    sự hợp nhất doanh nghiệp theo hàng dọc
    wind up a business
    giải thể một doanh nghiệp
    wind up a business (to...)
    giải thể một doanh nghiệp
    doanh nghiệp/ công việc kinh doanh/ vấn đề
    hãng
    business bank
    ngân hàng thương mại
    business firm
    hãng buôn
    business house
    hãng buôn
    business items
    hạng mục doanh nghiệp
    business unit
    cửa hàng
    grocery business
    cửa hàng kinh doanh tạp phẩm
    horizontal business
    doanh nghiệp hàng ngang
    horizontal business
    hãng theo hệ thống ngang
    house of business
    hãng buôn
    investment banking (securities) business
    doanh nghiệp nghiệp vụ ngân hàng đầu tư
    items of business
    hạng mục doanh nghiệp
    mail-order business
    cửa hiệu bán hàng qua thư tín
    mail-order business
    nghề bán hàng qua thư tín
    sell out one's business
    bán (tống) cửa hàng
    sell out one's business [[]] (to...)
    bán (tống) cửa hàng
    special line of business
    ngành mặt hàng chuyên doanh
    vertical business combination
    sự hợp nhất doanh nghiệp theo hàng dọc
    nghiệp vụ
    active conduct of business
    hoạt động nghiệp vụ
    arbitrage business
    nghiệp vụ đầu cơ hối đoái
    business audit
    thẩm tra nghiệp vụ
    business contact
    quan hệ nghiệp vụ
    business cooperation
    hợp tác nghiệp vụ
    business data
    tư liệu nghiệp vụ
    business diary
    nhật ký nghiệp vụ
    business events
    nghiệp vụ xí nghiệp
    business field
    phạm vi nghiệp vụ
    business fund
    quỹ nghiệp vụ
    business of broker
    nghiệp vụ môi giới
    business of producing
    nghiệp vụ sản xuất
    business personnel
    nhân viên nghiệp vụ
    business prospects
    triển vọng nghiệp vụ
    business separation
    sự chia cắt nghiệp vụ
    business solvency
    năng lực trả nợ nghiệp vụ
    business status
    tình hình nghiệp vụ
    charter business
    nghiệp vụ thuê tàu
    export business
    nghiệp vụ xuất khẩu
    investment banking (securities) business
    doanh nghiệp nghiệp vụ ngân hàng đầu tư
    line of business
    phạm vi nghiệp vụ
    main business line
    nghiệp vụ chủ yếu
    money-lending business
    nghiệp vụ cho vay
    ordinary business
    nghiệp vụ thông thường
    overseas business
    nghiệp vụ hải ngoại
    regular business
    nghiệp vụ bình thường
    regular business
    nghiệp vụ bình thường, việc làm ăn ổn định
    securities business agent
    người đại lý nghiệp vụ chứng khoán
    securities fiduciary business
    nghiệp vụ đại lý mua bán chứng khoán
    trust business
    nghiệp vụ tín thác
    nhà kinh doanh
    business men (businessmen)
    các nhà kinh doanh
    sự kiện
    tiện
    business deposit
    tiền gửi thương nghiệp (tiền gửi kinh doanh)
    business practice
    thực tiễn thương nghiệp
    business transaction velocity
    tốc độ lưu thông tiền tệ trong thương mại
    marginal business
    người vay tiền biên tế
    ready money business
    buôn bán tiền mặt
    short time business credit
    tín dụng ngắn hạn tiền mặt
    sink money into a new business
    đầu tư tiền vào một doanh nghiệp mới
    thương điếm
    thương nghiệp
    business ailment
    bệnh thái thương nghiệp
    business application
    ứng dụng thương nghiệp
    business approach
    nghiên cứu thương nghiệp
    business capital
    vốn thương nghiệp
    business college
    học viện thương nghiệp
    business condition
    tình trạng thương nghiệp
    business dealing
    hành vi thương nghiệp
    business deposit
    tiền gửi thương nghiệp (tiền gửi kinh doanh)
    business equipment
    thiết bị thương nghiệp
    business formation
    sự hình thành công thương nghiệp
    business intelligence
    tình báo thương nghiệp
    business material
    tư liệu thương nghiệp
    business movement
    hoạt động thương nghiệp
    business practice
    quán lệ thương nghiệp
    business practice
    thực tiễn thương nghiệp
    business regulation
    điều lệ thương nghiệp
    business speculation
    đầu cơ thương nghiệp
    business survey
    sự khảo sát thương nghiệp
    business tax
    thuế thương nghiệp
    business tenancy
    sự thuê mướn trong thương nghiệp
    business traffic
    vận tải thương nghiệp
    business transfer payments
    sự chi trả chuyển nhượng công thương nghiệp
    index of business
    chỉ số thương nghiệp
    private business
    công thương nghiệp tư doanh
    trách nhiệm
    vấn đề
    việc
    business address
    địa chỉ nơi làm việc
    business day
    ngày làm việc
    business days
    ngày làm việc
    business interruption insurance
    bảo hiểm chuyên gián đoạn công việc làm ăn
    business is dad
    việc buôn bán ế ẩm
    business lunch
    bữa ăn trưa bàn việc làm ăn
    business routine
    công việc thường ngày
    buying in retail business
    việc mua của người bán lẻ
    commercial business
    công việc thương mại
    consignment business
    công việc gửi bán
    consignment business
    việc mua bán ủy thác
    funny business
    việc (giao dịch) bất chính
    futures business
    việc mua bán có kỳ hạn
    land office business
    công việc làm ăn phát đạt
    land office business
    việc làm ăn trôi chảy
    lucrative business
    việc kinh doanh có lãi
    lucrative business
    việc làm ăn sinh lợi
    miscellaneous business
    công việc linh tinh
    money making business
    việc làm ăn có lãi
    multibillion business
    việc làm ăn bạc tỉ
    multimillion business
    việc làm ăn bạc triệu
    non business days
    ngày không làm việc
    non-recurring business
    việc làm ăn không thường xuyên
    one-man business
    công việc làm ăn độc một người
    out of business
    ngoài giờ làm việc
    outstanding business
    công việc chưa hoàn thành
    outstanding business
    việc mua bán chưa ký kết
    profitable business
    việc làm ăn có lời
    profitless business
    việc kinh doanh không có lời
    regular business
    nghiệp vụ bình thường, việc làm ăn ổn định
    regular business
    việc làm ăn cố định
    resume the business
    bắt đầu lại, khôi phục công việc kinh doanh
    retail business
    việc buôn bán lẻ
    retail business
    việc kinh doanh lẻ
    shaky business
    việc kinh doanh suy sụp
    smooth running of business
    sự nhạy đều công việc
    smooth running of business (the...)
    sự chạy đều công việc
    talk business
    nói việc làm ăn
    talk business (to...)
    nói việc làm ăn
    việc làm
    business interruption insurance
    bảo hiểm chuyên gián đoạn công việc làm ăn
    business lunch
    bữa ăn trưa bàn việc làm ăn
    land office business
    công việc làm ăn phát đạt
    land office business
    việc làm ăn trôi chảy
    lucrative business
    việc làm ăn sinh lợi
    money making business
    việc làm ăn có lãi
    multibillion business
    việc làm ăn bạc tỉ
    multimillion business
    việc làm ăn bạc triệu
    non-recurring business
    việc làm ăn không thường xuyên
    one-man business
    công việc làm ăn độc một người
    profitable business
    việc làm ăn có lời
    regular business
    nghiệp vụ bình thường, việc làm ăn ổn định
    regular business
    việc làm ăn cố định
    talk business
    nói việc làm ăn
    talk business (to...)
    nói việc làm ăn
    xí nghiệp
    big business
    đại xí nghiệp
    business automation
    tự động hóa xí nghiệp
    business background
    bối cảnh xí nghiệp
    business budget
    ngân sách xí nghiệp
    business combination
    sáp nhập xí nghiệp
    business combination
    sự nhập chung các xí nghiệp
    business corporation
    tập đoàn xí nghiệp
    business democratization
    dân chủ hóa xí nghiệp
    business environment risk index
    chỉ số rủi ro môi trường xí nghiệp
    business events
    nghiệp vụ xí nghiệp
    business failure
    sự phá sản xí nghiệp
    business farming
    nông nghiệp xí nghiệp hóa
    business finance
    quản lý tài chính xí nghiệp
    business fund
    quỹ xí nghiệp
    business giant
    xí nghiệp khổng lồ
    business group
    tập đoàn xí nghiệp
    business institution
    cơ quan xí nghiệp
    business investment
    đầu tư xí nghiệp
    business location
    địa điểm xí nghiệp
    business management
    quản lý xí nghiệp
    business market
    thị trường xí nghiệp
    business mind
    tinh thần xí nghiệp
    business of good standing
    xí nghiệp có uy tín
    business promotion
    sáng lập xí nghiệp
    Business Round Table
    Hội nghị Bàn tròn Xí nghiệp
    business stability
    sự ổn định xí nghiệp
    business status
    tình hình xí nghiệp
    business tycoon
    ông trùm xí nghiệp
    business wealth
    tài sản xí nghiệp
    census of business
    điều tra xí nghiệp
    integrated of business
    sự sáp nhập xí nghiệp
    marketing for business achievement
    tiếp thị cho sự thành công của xí nghiệp
    mega business
    xí nghiệp khổng lồ
    mega business
    xí nghiệp siêu đại
    merchandizing business
    xí nghiệp thương mại
    nurse a business
    dày công quản lý một xí nghiệp
    office of Business Affairs
    Cục sự vụ Xí nghiệp (của Bộ tài chánh)
    Office of Business Liaison
    Cục liên lạc xí nghiệp (của Bộ Thương Mại)
    one-man business
    xí nghiệp một người (tự đảm trách)
    one-man business
    xí nghiệp độc tư cá nhân
    owner of a business
    chủ xí nghiệp
    post-business society
    xã hội hậu xí nghiệp
    small business (es)
    xí nghiệp nhỏ
    Small business Administration
    Cục Quản lý Xí nghiệp nhỏ
    Small Business Administration
    Cục quản quản lý Xí nghiệp nhỏ
    tax cut for business and enterprise
    giảm thuế cho xí nghiệp
    trust business
    xí nghiệp tín thác

    Nguồn khác

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Duty, function, occupation, calling, vocation, trade,profession, work, province, area, subject, topic, concern,affair, responsibility, role, charge, obligation: Her businessis supplying models for fashion shows. Mind your own businessand don't be such a Nosy Parker. 2 matter, job, task, subject,question, problem, issue, point, affair: Gentlemen, let us callthe meeting to order and attend to the business at hand. 3dealing, transaction; trade, commerce, traffic: We've neverdone any business with that company.
    Concern, establishment,organization, company, firm, house, enterprise; corporation,partnership, proprietorship: Rodney wants to sell the businessand retire to Spain.

    Oxford

    N.

    One's regular occupation, profession, or trade.
    A thingthat is one's concern.
    A a task or duty. b a reason forcoming (what is your business?).
    Serious work or activity(get down to business).
    Derog. a an affair, a matter (sickof the whole business). b a structure (a lath-and-plasterbusiness).
    A thing or series of things needing to be dealtwith (the business of the day).
    Buying and selling; trade(good stroke of business).
    A commercial house or firm.
    Theatr. action on stage.
    A difficult matter (what a businessit is!; made a great business of it).
    Intending to (we are not in the business of surrendering). likenobody's business colloq. extraordinarily. make it one'sbusiness to undertake to. mind one's own business not meddle.on business with a definite purpose, esp. one relating to one'sregular occupation. send a person about his or her businessdismiss a person; send a person away. [OE bisignis (as BUSY,-NESS)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X