-
(Khác biệt giữa các bản)(→dịch)
(8 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ʃift</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âmnày đã được bạn hoàn thiện-->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 102: Dòng 95: ::[[to]] [[shift]] [[and]] [[prevaricate]]::[[to]] [[shift]] [[and]] [[prevaricate]]::nói quanh co lẩn tránh::nói quanh co lẩn tránh+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[Shifting]]+ *V-ed: [[Shifted]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====dịch chuyển (tải trọng)=====+ - =====đổihướng(gió)=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự dịch chuyển, sự sang số,sự thay đổi tốc độ, ca, kíp, (v) dịch chuyển, sang số, gạt=====- ==Xây dựng==+ === Giao thông & vận tải===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dịch chuyển (tải trọng)=====- =====ca làm việc=====+ - =====cắt chuyển vị=====+ =====đổi hướng (gió)=====+ === Xây dựng===+ =====ca làm việc=====- =====độ dời ngang=====+ =====cắt chuyển vị=====- =====đội công nhân=====+ =====độ dời ngang=====- =====đội côngtác=====+ =====đội công nhân=====- =====phay (dịch) ngang=====+ =====đội công tác=====- =====sự dịch chuyển=====+ =====phay (dịch) ngang=====+ + =====sự dịch chuyển=====''Giải thích EN'': [[To]] [[change]] [[in]] [[position]], [[rate]], [[status]], [[and]] [[so]] [[on]]; [[specific]] [[uses]] include: [[in]] [[masonry]], [[a]] [[type]] [[of]] [[brick]] [[and]] [[building]] [[stone]] [[layup]] [[wherein]] [[vertical]] [[joints]] [[are]] [[non]]-[[continuous]]. [[Also]], BREAKING JOINT.''Giải thích EN'': [[To]] [[change]] [[in]] [[position]], [[rate]], [[status]], [[and]] [[so]] [[on]]; [[specific]] [[uses]] include: [[in]] [[masonry]], [[a]] [[type]] [[of]] [[brick]] [[and]] [[building]] [[stone]] [[layup]] [[wherein]] [[vertical]] [[joints]] [[are]] [[non]]-[[continuous]]. [[Also]], BREAKING JOINT.''Giải thích VN'': Chỉ sự thay đổi vị trí, tốc độ trạng thái v.v...; thường được sử dụng trong các công trình xây để chỉ một loại gạch và đá chồng lên nhau tại các đường nối dọc không liên tục.''Giải thích VN'': Chỉ sự thay đổi vị trí, tốc độ trạng thái v.v...; thường được sử dụng trong các công trình xây để chỉ một loại gạch và đá chồng lên nhau tại các đường nối dọc không liên tục.+ === Y học===+ =====đổi chỗ, chuyển dịch, sự trao đổi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bập bênh=====- == Y học==+ =====chuyển vị=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====đổi chỗ, chuyển dịch, sự trao đổi=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bập bênh=====+ - + - =====chuyển vị=====+ - =====khuyết tật đúc=====+ =====khuyết tật đúc=====::[[shift]] [[shielding]]::[[shift]] [[shielding]]::khuyết tật (đúc)::khuyết tật (đúc)- =====kíp=====+ =====kíp=====- =====di chuyển=====+ =====di chuyển=====- =====dịch=====+ =====dịch=====::[[accumulator]] [[shift]] [[instruction]]::[[accumulator]] [[shift]] [[instruction]]::lệnh dịch thay tổng::lệnh dịch thay tổngDòng 229: Dòng 223: ::[[Differential]] [[Phase]] - [[Shift]] [[Keying]] (DPSK)::[[Differential]] [[Phase]] - [[Shift]] [[Keying]] (DPSK)::điều chế dịch pha vi sai::điều chế dịch pha vi sai- ::[[Doppler]][[shift]]+ ::Doppler [[shift]]::dịch chuyển Doppler::dịch chuyển Doppler- ::[[Doppler]][[shift]]+ ::Doppler [[shift]]::độ dịch Doppler::độ dịch Doppler- ::[[Doppler]][[shift]]+ ::Doppler [[shift]]::sự dịch chuyển Doppler::sự dịch chuyển Doppler- ::[[Doppler]][[shift]] [[of]] [[the]] [[transmitted]] [[frequency]]+ ::Doppler [[shift]] [[of]] [[the]] [[transmitted]] [[frequency]]::sự dịch chuyển Doppler của tần số phát::sự dịch chuyển Doppler của tần số phát- ::[[Double]][[Frequency]] [[Shift]] [[Keying]] (DFSK)+ ::Double [[Frequency]] [[Shift]] [[Keying]] (DFSK)::khóa dịch tần kép::khóa dịch tần kép::[[dynamic]] [[shift]] [[register]]::[[dynamic]] [[shift]] [[register]]Dòng 413: Dòng 407: ::QPSK ([[quaternary]]phase [[shift]] [[keying]])::QPSK ([[quaternary]]phase [[shift]] [[keying]])::đánh tín hiệu dịch pha một phần tư::đánh tín hiệu dịch pha một phần tư- ::[[radar]][[Doppler]][[shift]]+ ::[[radar]] Doppler [[shift]]::hiệu ứng chuyển dịch Doppler (phát hiện) vô tuyến::hiệu ứng chuyển dịch Doppler (phát hiện) vô tuyến::[[radial]] [[shift]]::[[radial]] [[shift]]Dòng 500: Dòng 494: ::sự dịch chuyển số không::sự dịch chuyển số không- =====dịch chuyển=====+ =====dịch chuyển=====::[[alphabetic]] [[shift]]::[[alphabetic]] [[shift]]::dịch chuyển chữ cái::dịch chuyển chữ cáiDòng 525: Dòng 519: ::[[cyclic]] [[shift]]::[[cyclic]] [[shift]]::sự dịch chuyển vòng::sự dịch chuyển vòng- ::[[Doppler]][[shift]]+ ::Doppler [[shift]]::dịch chuyển Doppler::dịch chuyển Doppler- ::[[Doppler]][[shift]]+ ::Doppler [[shift]]::sự dịch chuyển Doppler::sự dịch chuyển Doppler- ::[[Doppler]][[shift]] [[of]] [[the]] [[transmitted]] [[frequency]]+ ::Doppler [[shift]] [[of]] [[the]] [[transmitted]] [[frequency]]::sự dịch chuyển Doppler của tần số phát::sự dịch chuyển Doppler của tần số phát::[[ecyclic]] [[shift]]::[[ecyclic]] [[shift]]Dòng 535: Dòng 529: ::end-around [[shift]]::end-around [[shift]]::dịch chuyển vòng::dịch chuyển vòng- ::[[FIGS]]([[figures]]shift)+ ::FIGS ([[figures]]shift)::dịch chuyển hình::dịch chuyển hình::[[figure]] [[shift]]::[[figure]] [[shift]]Dòng 637: Dòng 631: ::[[zero]] [[shift]]::[[zero]] [[shift]]::sự dịch chuyển số không::sự dịch chuyển số không- =====độ chênh lệch=====+ + =====độ chênh lệch=====::[[shift]] [[of]] [[the]] [[magnetic]] [[fluxes]]::[[shift]] [[of]] [[the]] [[magnetic]] [[fluxes]]::độ chênh lệch từ thông::độ chênh lệch từ thông- =====độ dịch chuyển=====+ =====độ dịch chuyển=====::[[Knight]] [[shift]]::[[Knight]] [[shift]]::độ dịch chuyển Knight::độ dịch chuyển KnightDòng 657: Dòng 652: ::[[span]] [[shift]]::[[span]] [[shift]]::độ dịch chuyển tầm đo::độ dịch chuyển tầm đo- =====độ địch tần (vô tuyến vũ trụ)=====+ =====độ địch tần (vô tuyến vũ trụ)=====- =====làm dịch (chuyển)=====+ =====làm dịch (chuyển)=====- =====làm trượt=====+ =====làm trượt=====- =====phay=====+ =====phay=====::[[shift]] [[fault]]::[[shift]] [[fault]]::phay dịch chuyển xiên::phay dịch chuyển xiên- =====sự bập bênh=====+ =====sự bập bênh=====- =====sự chuyển dịch=====+ =====sự chuyển dịch=====::[[binary]] [[shift]]::[[binary]] [[shift]]::sự chuyển dịch nhị phân::sự chuyển dịch nhị phânDòng 679: Dòng 674: ::end-around [[shift]]::end-around [[shift]]::sự chuyển dịch vòng quanh::sự chuyển dịch vòng quanh- =====sự chuyển mạch=====+ =====sự chuyển mạch=====- =====sự di động=====+ =====sự di động=====- =====sự dời chỗ=====+ =====sự dời chỗ=====- =====sự sang số=====+ =====sự sang số=====::[[floor]] [[shift]]::[[floor]] [[shift]]::sự sang số chân::sự sang số chânDòng 692: Dòng 687: ::[[stick]] [[shift]]::[[stick]] [[shift]]::sự sang số bằng cần::sự sang số bằng cần- =====sự thay đổi=====+ =====sự thay đổi=====::[[gear]] [[shift]]::[[gear]] [[shift]]::sự thay đổi tốc độ::sự thay đổi tốc độDòng 699: Dòng 694: ::[[shift]] [[shielding]]::[[shift]] [[shielding]]::sự thay đổi (tốc độ)::sự thay đổi (tốc độ)- =====sang số=====+ =====sang số=====::[[floor]] [[shift]]::[[floor]] [[shift]]::sự sang số chân::sự sang số chânDòng 728: Dòng 723: ::[[stick]] [[shift]]::[[stick]] [[shift]]::sự sang số bằng cần::sự sang số bằng cần+ === Kinh tế ===+ =====ca=====- == Kinh tế ==+ =====ca làm (ngày, đêm...)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====ca=====+ - + - =====ca làm (ngày, đêm...)=====+ - + - =====đội=====+ - + - =====sự biến đổi=====+ - + - =====sự di động=====+ - + - =====toán (thợ làm ca)=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=shift shift] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Move, change position; edge, budge, relocate, rearrange,transpose, switch: Shift the picture slightly to the left.Marla shifted over closer to me on the bench. I almost broke myleg because you shifted the chair as I was about to sit on it. 2Usually, shift for (oneself). manage, succeed, make do, lookafter, take care of, get or scrape by or along, fend for(oneself), make it, paddle one's own canoe: Cyril prefers tolive alone and shift for himself.=====+ - + - =====Sell, market, move: Theobject of advertising is to shift merchandise.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Hours, stint, schedule; workforce, relay, crew, cadre,staff, workers, squad, team, corps, group, party, gang: Iprefer to work the morning shift. The night shift comes on at1600. 5 change, movement, switch, transfer, swerve, deflection,veer: Owing to a wind shift, it became impossible to manoeuvreamong the rocks. 6 smock, chemise, muu-muu; caftan or kaftan: Alight cotton shift is the most comfortable thing to wear in suchscorching weather.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.=====+ - + - =====Intr. & tr. change or move or cause to changeor move from one position to another.=====+ - + - =====Tr. remove, esp. witheffort (washing won't shift the stains).=====+ - + - =====Sl. a intr. hurry(we'll have to shift!). b tr. consume (food or drink) hastilyor in bulk. c tr. sell (esp. dubious goods).=====+ - + - =====Intr. contriveor manage as best one can.=====+ - + - =====US a tr. change (gear) in avehicle. b intr. change gear.=====+ - + - =====Intr. (of cargo) get shakenout of place.=====+ - + - =====Intr. archaic be evasive or indirect.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====A the act or an instance of shifting. b the substitution of onething for another; a rotation.=====+ - + - =====A a relay of workers (thenight shift). b the time for which they work (an eight-hourshift).=====+ - + - =====A a device, stratagem, or expedient. b a dodge,trick, or evasion.=====+ - + - =====A a woman's straight unwaisted dress. barchaic a loose-fitting undergarment.=====+ - + - =====A displacement ofspectral lines (see also red shift).=====+ - + - =====(also sound shift) asystematic change in pronunciation as a language evolves.=====+ - + - =====Akey on a keyboard used to switch between lower and upper caseetc.=====+ - =====Bridge a a change of suit in bidding. b US a change ofsuit in play.=====+ =====đội=====- =====The positioning of successive rows of bricks sothat their ends do not coincide.=====+ =====sự biến đổi=====- =====US a a gear lever in amotor vehicle. b a mechanism for this.=====+ =====sự di động=====- =====Shiftable adj. shifter n.[OE sciftanarrange, divide,etc.,f. Gmc]=====+ =====toán (thợ làm ca)=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[about-face ]]* , [[alteration]] , [[bend]] , [[change]] , [[changeover]] , [[conversion]] , [[deflection]] , [[deviation]] , [[displacement]] , [[double]] , [[fault]] , [[modification]] , [[move]] , [[passage]] , [[permutation]] , [[rearrangement]] , [[removal]] , [[shifting]] , [[substitution]] , [[tack]] , [[transfer]] , [[transference]] , [[transformation]] , [[transit]] , [[translocation]] , [[turn]] , [[variation]] , [[veering]] , [[yaw]] , [[artifice]] , [[contrivance]] , [[craft]] , [[device]] , [[dodge]] , [[equivocation]] , [[evasion]] , [[expediency]] , [[expedient]] , [[gambit]] , [[hoax]] , [[makeshift]] , [[maneuver]] , [[ploy]] , [[recourse]] , [[refuge]] , [[resort]] , [[resource]] , [[ruse]] , [[stopgap ]]* , [[strategy]] , [[substitute]] , [[subterfuge]] , [[wile]] , [[bout]] , [[go]] , [[period]] , [[spell]] , [[stint]] , [[time]] , [[tour]] , [[trick]] , [[working time]] , [[commutation]] , [[exchange]] , [[interchange]] , [[switch]] , [[trade]] , [[transposition]] , [[hitch]] , [[inning]] , [[stretch]] , [[watch]] , [[stopgap]] , [[twist]] , [[dislocation]] , [[disturbance]] , [[movement]] , [[metamorphosis]] , [[mutation]] , [[transfiguration]] , [[translation]] , [[transmogrification]] , [[transmutation]] , [[transubstantiation]] , [[chemise]] , [[lubricity]] , [[metastasis]] , [[stratagem]]+ =====verb=====+ :[[about-face ]]* , [[alter]] , [[blow hot and cold ]]* , [[bottom out]] , [[budge]] , [[change]] , [[change gears]] , [[cook ]]* , [[deviate]] , [[dial back]] , [[dislocate]] , [[displace]] , [[disturb]] , [[do up ]]* , [[drift]] , [[exchange]] , [[fault]] , [[flip-flop ]]* , [[hem and haw ]]* , [[move]] , [[move around]] , [[move over]] , [[rearrange]] , [[recalibrate]] , [[relocate]] , [[remove]] , [[replace]] , [[reposition]] , [[ship]] , [[shuffle]] , [[slip]] , [[stir]] , [[substitute]] , [[swap places]] , [[swerve]] , [[switch over]] , [[tack]] , [[transfer]] , [[transmogrify]] , [[transpose]] , [[turn]] , [[turn around]] , [[turn the corner]] , [[turn the tables]] , [[vacillate]] , [[vary]] , [[veer]] , [[waffle]] , [[yo-yo]] , [[commute]] , [[interchange]] , [[switch]] , [[trade]] , [[shake]] , [[maneuver]] , [[avert]] , [[deflect]] , [[divert]] , [[pivot]] , [[swing]] , [[do]] , [[fare]] , [[fend]] , [[get along]] , [[get by]] , [[muddle through]] , [[arrange]] , [[conversion]] , [[convert]] , [[dispose]] , [[divide]] , [[dodge]] , [[evade]] , [[expedient]] , [[fluctuate]] , [[fluctuation]] , [[group]] , [[intermit]] , [[jump]] , [[metastasize]] , [[palter]] , [[period]] , [[quibble]] , [[quirk]] , [[relay]] , [[spell]] , [[stint]] , [[stratagem]] , [[subterfuge]] , [[swap]] , [[tour]] , [[transition]] , [[trick]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[deactivation]] , [[maintenance]] , [[stagnation]]+ =====verb=====+ :[[deactivate]] , [[remain]] , [[stagnate]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Nội động từ
( (thường) + off) trút bỏ, trút lên
- to shift off the responsibility
- trút bỏ trách nhiệm; trút trách nhiệm (cho ai)
Chuyên ngành
Xây dựng
sự dịch chuyển
Giải thích EN: To change in position, rate, status, and so on; specific uses include: in masonry, a type of brick and building stone layup wherein vertical joints are non-continuous. Also, BREAKING JOINT.
Giải thích VN: Chỉ sự thay đổi vị trí, tốc độ trạng thái v.v...; thường được sử dụng trong các công trình xây để chỉ một loại gạch và đá chồng lên nhau tại các đường nối dọc không liên tục.
Kỹ thuật chung
dịch
- accumulator shift instruction
- lệnh dịch thay tổng
- alphabetic shift
- dịch chuyển chữ cái
- Amplitude Modulation with Phase Shift Keying (AMPSK)
- điều chế biên độ với khóa dịch pha
- Amplitude Shift Keying (ASK)
- đánh tín hiệu dịch biên độ
- arithmetic shift
- dịch chuyển số học
- arithmetic shift
- phép dịch số học
- arithmetic shift
- sự dịch chuyển số học
- ASK (amplitudeshift keying)
- khóa dịch biên độ
- ASK (amplitudeshift keying)
- sự định tín hiệu dịch biên độ
- Audio Frequency Shift Keying (AFSK)
- điều chế dịch tần âm thanh
- audio frequency-shift modulation
- sự điều chế dịch âm tần
- Automatic Frequency Shift Keying (AFSK)
- điều chế dịch tần tự động
- backward lead, backward shift
- sự dịch chuyển ngược
- binary phase shift keying (BPSK)
- đánh tín hiệu dịch pha nhị phân
- Binary Phase-Shift Keying (BPSK)
- khóa dịch pha nhị phân
- binary shift
- dịch chuyển nhị phân
- binary shift
- sự chuyển dịch nhị phân
- BPSK (binaryphase-shift keying)
- khóa dịch pha nhị phân
- brush shift
- sự xê dịch chổi (điện)
- carrier shift
- dịch sóng mang
- carrier shift
- sự chuyển dịch tần số
- case shift
- dịch bậc
- circuit shift
- dịch chuyển mạch
- circular shift
- dịch chuyển vòng
- circular shift
- dịch chuyển vòng quanh
- circular shift
- sự dịch chuyển quay vòng
- Coherent Frequency Shift Keying (CFSK)
- điều chế dịch tần nhất quần
- color shift
- độ dịch màu
- color shift
- sự dịch màu
- colour shift
- độ dịch màu
- colour shift
- sự dịch màu
- Continuous Frequency Shift Keying (CPFSK)
- khóa dịch tần liên tục
- Continuous Phase Shift Keying (CPSK)
- khóa dịch pha liên tục
- CPFSK (continuousphase frequency shift keying)
- sự đánh tín hiệu dịch tần pha liên tục
- CPSK (coherentphase shift keying)
- sự đánh tín hiệu dịch pha phù hợp
- cycle shift
- sự chuyển dịch chu trình
- cyclic shift
- sự chuyển dịch tuần hoàn
- cyclic shift
- sự dịch chuyển quay vòng
- cyclic shift
- sự dịch chuyển tuần hoàn
- cyclic shift
- sự dịch chuyển vòng
- Differential Phase - Shift Keying (DPSK)
- điều chế dịch pha vi sai
- Doppler shift
- dịch chuyển Doppler
- Doppler shift
- độ dịch Doppler
- Doppler shift
- sự dịch chuyển Doppler
- Doppler shift of the transmitted frequency
- sự dịch chuyển Doppler của tần số phát
- Double Frequency Shift Keying (DFSK)
- khóa dịch tần kép
- dynamic shift register
- thanh ghi dịch vụ động
- ecyclic shift
- dịch chuyển vòng
- end-around shift
- dịch chuyển vòng
- end-around shift
- sự chuyển dịch vòng quanh
- fast frequency shift keying
- sự đánh tín hiệu dịch tần nhanh
- FIGS (figuresshift)
- dịch chuyển hình
- Figure - Shift (FS)
- dịch hình
- figure shift
- dịch chuyển hình
- figures shift (FIGS)
- dịch chuyển hình
- frequency shift
- chuyển dịch tần số
- frequency shift
- độ dịch tần
- frequency shift
- sự dịch tần
- frequency shift
- sự dịch tần số
- frequency shift converter
- bộ chuyển đổi dịch tần số
- frequency shift keying
- đánh tín hiệu dịch tần
- frequency shift keying
- điều biến dịch tần số
- frequency shift modulation
- sự biến điệu dịch tần
- frequency shift-FS
- sự dịch chuyển tần số
- frequency-shift compensating
- sự bù dịch tần số
- frequency-shift transmission
- sự truyền dịch tần số
- FSK (frequencyshift keying)
- sự đánh tín hiệu dịch tần số
- Gaussian Minimum Shift Keying (GMSK)
- Khóa dịch cực tiểu Gauxơ
- Gaussian Minimum Shift Keying Frequency Modulation (GMSK-FM)
- Khóa dịch cực tiểu Gauxơ-điều tần
- gravitational red shift
- dịch chuyển đỏ do hấp dẫn
- incremental frequency shift
- sự dịch tần số tăng
- isotope shift
- dịch chuyển (do) đồng vị
- Knight shift
- độ dịch chuyển Knight
- Lamb shift
- dịch chuyển Lamb
- Lamb shift
- độ dịch chuyển Lamb
- language shift
- sự dịch chuyển ngôn ngữ
- left shift
- dịch chuyển về bên trái
- left shift
- dịch trái
- left shift (bitwise, arithmetic)
- dịch trái
- left-shift operator
- toán tử dịch trái
- letter shift
- sự dịch chuyển chữ
- letter shift
- sự dịch mẫu tự
- Letter-Shift (LS)
- chuyển dịch chữ
- level shift
- sự dịch chuyển mức
- level shift
- sự dịch mức
- Linear Feedback Shift Register (LFSR)
- bộ ghi dịch hồi tiếp tuyến tính
- logic shift
- phép dịch logic
- logic shift
- sự dịch chuyển logic
- logical shift
- dịch chuyển lôgic
- logical shift
- độ dịch chuyển lôgic
- logical shift
- phép dịch logic
- logical shift
- sự dịch chuyển logic
- logical shift left
- độ dịch chuyển lôgic trái
- logical shift left
- sự dịch chuyển logic trái
- logical shift right
- độ dịch chuyển lôgic phải
- logical shift right
- sự dịch chuyển logic phải
- longitudinal shift
- sự dịch dọc
- magnetic shift register
- bộ ghi dịch từ
- magnetic shift register
- thanh ghi dịch chuyển từ
- mode shift
- dịch chuyển kiểu
- narrow band phase shift keying (NBPSK)
- đánh tín hiệu dịch pha dải hẹp
- NBPSK (narrowband phase shift keying)
- đánh tín hiệu dịch pha dải hẹp
- non-locking shift character
- ký tự dịch chuyển không khóa
- Offset-Quadrature Phase-Shift Keying (O-QPSK)
- điều chế dịch pha cầu phương bù
- palette shift
- sự dịch bảng màu
- perihelion shift
- dịch chuyển (của) điểm cận nhật
- permanent threshold shift
- sự dịch chuyển nguỡng thưòng trực
- phase shift
- dịch chuyển pha
- phase shift
- độ dịch chuyển pha
- phase shift
- độ dịch pha
- phase shift
- sự dịch chuyển pha
- phase shift
- sự dịch pha
- phase shift control
- sự điều khiển dịch chuyển pha
- phase shift keying
- đánh tín hiệu dịch pha
- phase shift keying
- điều biến dịch pha
- phase shift keying
- sự đánh tín hiệu dịch pha
- phase shift microphone
- micrô dịch chuyển pha
- phase-shift
- dịch pha
- phase-shift bridge
- cầu dịch pha
- phase-shift capacitor
- tụ điện dịch pha
- phase-shift circuit
- mạch dịch pha
- phase-shift control
- sự điều khiển dịch pha
- phase-shift discriminator
- bộ phân biệt dịch pha
- phase-shift distortion
- méo dịch pha
- phase-shift keying
- sự điều biến dịch pha
- phase-shift keying (PSK)
- sự đánh tín hiệu dịch pha
- phase-shift network
- mạng dịch pha
- phase-shift oscillator
- bộ dao động dịch pha
- picture shift
- sự dịch chuyển ảnh
- picture shift
- sự xê dịch tần số
- pitch shift
- dịch độ cao âm thanh
- PSK (phase-shift keying)
- sự đánh tín hiệu dịch pha
- QPSK (quaternaryphase shift keying)
- đánh tín hiệu dịch pha một phần tư
- radar Doppler shift
- hiệu ứng chuyển dịch Doppler (phát hiện) vô tuyến
- radial shift
- sự dịch chuyển hướng tâm
- red-shift
- hiện tượng dịch chuyển về phía đỏ
- right shift
- sự dịch phải
- right shift (bitwise, arithmetic)
- dịch phải
- right-shift operator
- toán tử dịch phải
- ring shift
- độ dịch chuyển vòng
- shift (vs)
- dịch chuyển
- Shift Arithmetic Right (SAR)
- dịch số học bên phải
- shift arithmetic unit
- bộ số học dịch chuyển
- shift character
- ký tự dịch chuyển
- shift control
- sự điều khiển dịch chuyển
- shift control character
- ký tự điều khiển dịch chuyển
- shift current
- dòng điện chuyển dịch
- shift fault
- đứt gãy dịch chuyển xiên
- shift fault
- phay dịch chuyển xiên
- shift function
- chức năng dịch chuyển
- shift group
- nhóm dịch chuyển
- shift instruction
- lệch dịch
- shift instruction
- lệnh dịch chuyển
- shift lock
- khóa dịch chuyển (trên máy đánh chữ)
- Shift Logical Left (SHL)
- dịch lôgic bên trái
- Shift Logical Right (SHR)
- dịch lôgic bên phải
- shift operator
- phép dịch
- shift out (SO)
- sự dịch chuyển ra
- shift register
- bộ ghi dịch
- shift register
- dịch thanh ghi
- shift register
- thanh ghi dịch
- Shift Register (SR)
- bộ ghi dịch
- Shift Register generator (SRG)
- bộ tạo chức năng ghi dịch
- Shift-In (SI)
- đưa vào, dịch vào
- shift-in character
- kí tự dịch vào
- Shift-Out (SO)
- dịch ra từ thanh ghi
- shift-out character
- kí tự dịch chuyển ra
- shift-out character
- kí tự dịch ra
- shift-out character
- dịch trái
- shift-right
- dịch phải
- signal frequency shift
- sự dịch tần số tín hiệu
- single shift
- chuyển dịch đơn
- span shift
- độ dịch chuyển tầm đo
- temporary threshold shift
- sự dịch chuyển ngưỡng thời gian
- threshold shift
- sự dịch chuyển ngưỡng
- zero shift
- sự dịch chuyển số không
dịch chuyển
- alphabetic shift
- dịch chuyển chữ cái
- arithmetic shift
- dịch chuyển số học
- arithmetic shift
- sự dịch chuyển số học
- backward lead, backward shift
- sự dịch chuyển ngược
- binary shift
- dịch chuyển nhị phân
- circuit shift
- dịch chuyển mạch
- circular shift
- dịch chuyển vòng
- circular shift
- dịch chuyển vòng quanh
- circular shift
- sự dịch chuyển quay vòng
- cyclic shift
- sự dịch chuyển quay vòng
- cyclic shift
- sự dịch chuyển tuần hoàn
- cyclic shift
- sự dịch chuyển vòng
- Doppler shift
- dịch chuyển Doppler
- Doppler shift
- sự dịch chuyển Doppler
- Doppler shift of the transmitted frequency
- sự dịch chuyển Doppler của tần số phát
- ecyclic shift
- dịch chuyển vòng
- end-around shift
- dịch chuyển vòng
- FIGS (figuresshift)
- dịch chuyển hình
- figure shift
- dịch chuyển hình
- figures shift (FIGS)
- dịch chuyển hình
- frequency shift-FS
- sự dịch chuyển tần số
- gravitational red shift
- dịch chuyển đỏ do hấp dẫn
- isotope shift
- dịch chuyển (do) đồng vị
- Knight shift
- độ dịch chuyển Knight
- Lamb shift
- dịch chuyển Lamb
- Lamb shift
- độ dịch chuyển Lamb
- language shift
- sự dịch chuyển ngôn ngữ
- left shift
- dịch chuyển về bên trái
- letter shift
- sự dịch chuyển chữ
- level shift
- sự dịch chuyển mức
- logic shift
- sự dịch chuyển logic
- logical shift
- dịch chuyển lôgic
- logical shift
- độ dịch chuyển lôgic
- logical shift
- sự dịch chuyển logic
- logical shift left
- độ dịch chuyển lôgic trái
- logical shift left
- sự dịch chuyển logic trái
- logical shift right
- độ dịch chuyển lôgic phải
- logical shift right
- sự dịch chuyển logic phải
- magnetic shift register
- thanh ghi dịch chuyển từ
- mode shift
- dịch chuyển kiểu
- non-locking shift character
- ký tự dịch chuyển không khóa
- perihelion shift
- dịch chuyển (của) điểm cận nhật
- permanent threshold shift
- sự dịch chuyển nguỡng thưòng trực
- phase shift
- dịch chuyển pha
- phase shift
- độ dịch chuyển pha
- phase shift
- sự dịch chuyển pha
- phase shift control
- sự điều khiển dịch chuyển pha
- phase shift microphone
- micrô dịch chuyển pha
- picture shift
- sự dịch chuyển ảnh
- radial shift
- sự dịch chuyển hướng tâm
- red-shift
- hiện tượng dịch chuyển về phía đỏ
- ring shift
- độ dịch chuyển vòng
- shift arithmetic unit
- bộ số học dịch chuyển
- shift character
- ký tự dịch chuyển
- shift control
- sự điều khiển dịch chuyển
- shift control character
- ký tự điều khiển dịch chuyển
- shift fault
- đứt gãy dịch chuyển xiên
- shift fault
- phay dịch chuyển xiên
- shift function
- chức năng dịch chuyển
- shift group
- nhóm dịch chuyển
- shift instruction
- lệnh dịch chuyển
- shift lock
- khóa dịch chuyển (trên máy đánh chữ)
- shift out (SO)
- sự dịch chuyển ra
- shift-out character
- kí tự dịch chuyển ra
- span shift
- độ dịch chuyển tầm đo
- temporary threshold shift
- sự dịch chuyển ngưỡng thời gian
- threshold shift
- sự dịch chuyển ngưỡng
- zero shift
- sự dịch chuyển số không
sang số
- floor shift
- sự sang số chân
- floor shift
- sự sang số ở sàn
- gear shift
- cấu sang số
- gear shift
- cấu sang số truyền động
- gear shift lever
- cần sang số (xe hơi)
- gear shift lever fulcrum ball
- quả gối cần sang số
- gear shift lever knob
- cần sang số
- shift (er) fork
- cần sang số
- shift fork
- cần sang số (điều khiển bánh răng)
- shift interlock
- khóa càng sang số
- shift shielding
- sự sang số
- shift up
- sang số (nhanh hơn)
- shift up
- sang số (nhanh)
- stick shift
- sự sang số bằng cần
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- about-face * , alteration , bend , change , changeover , conversion , deflection , deviation , displacement , double , fault , modification , move , passage , permutation , rearrangement , removal , shifting , substitution , tack , transfer , transference , transformation , transit , translocation , turn , variation , veering , yaw , artifice , contrivance , craft , device , dodge , equivocation , evasion , expediency , expedient , gambit , hoax , makeshift , maneuver , ploy , recourse , refuge , resort , resource , ruse , stopgap * , strategy , substitute , subterfuge , wile , bout , go , period , spell , stint , time , tour , trick , working time , commutation , exchange , interchange , switch , trade , transposition , hitch , inning , stretch , watch , stopgap , twist , dislocation , disturbance , movement , metamorphosis , mutation , transfiguration , translation , transmogrification , transmutation , transubstantiation , chemise , lubricity , metastasis , stratagem
verb
- about-face * , alter , blow hot and cold * , bottom out , budge , change , change gears , cook * , deviate , dial back , dislocate , displace , disturb , do up * , drift , exchange , fault , flip-flop * , hem and haw * , move , move around , move over , rearrange , recalibrate , relocate , remove , replace , reposition , ship , shuffle , slip , stir , substitute , swap places , swerve , switch over , tack , transfer , transmogrify , transpose , turn , turn around , turn the corner , turn the tables , vacillate , vary , veer , waffle , yo-yo , commute , interchange , switch , trade , shake , maneuver , avert , deflect , divert , pivot , swing , do , fare , fend , get along , get by , muddle through , arrange , conversion , convert , dispose , divide , dodge , evade , expedient , fluctuate , fluctuation , group , intermit , jump , metastasize , palter , period , quibble , quirk , relay , spell , stint , stratagem , subterfuge , swap , tour , transition , trick
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
