• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====màng=====
    =====màng=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====phim (ảnh)=====
    =====phim (ảnh)=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====lớp=====
    +
    =====lớp=====
    -
    =====lớp mỏng=====
    +
    =====lớp mỏng=====
    -
    =====lớp phủ=====
    +
    =====lớp phủ=====
    -
    =====màng=====
    +
    =====màng=====
    ::[[acetate]] [[film]]
    ::[[acetate]] [[film]]
    ::màng axetat
    ::màng axetat
    Dòng 519: Dòng 517:
    ::màng vẽ kỹ thuật trắng
    ::màng vẽ kỹ thuật trắng
    -
    =====màng bôi trơn=====
    +
    =====màng bôi trơn=====
    -
    =====màng mỏng=====
    +
    =====màng mỏng=====
    ::[[boundary]] [[film]] [[lubrication]]
    ::[[boundary]] [[film]] [[lubrication]]
    ::sự bôi trơn màng mỏng
    ::sự bôi trơn màng mỏng
    Dòng 643: Dòng 641:
    ::màng mỏng dính
    ::màng mỏng dính
    -
    =====phim=====
    +
    =====phim=====
    ::[[air]] [[film]] [[system]]
    ::[[air]] [[film]] [[system]]
    ::hệ quay phim trên không
    ::hệ quay phim trên không
    Dòng 874: Dòng 872:
    ::X-ray [[film]]
    ::X-ray [[film]]
    ::phim tia X
    ::phim tia X
    -
    =====phim ảnh=====
    +
    =====phim ảnh=====
    ::[[bulk]] [[film]]
    ::[[bulk]] [[film]]
    ::phim khối lớn (phim ảnh)
    ::phim khối lớn (phim ảnh)
    Dòng 881: Dòng 879:
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====vỏ=====
    =====vỏ=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=film film] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[blur]] , [[brume]] , [[cloud]] , [[coat]] , [[covering]] , [[dusting]] , [[fabric]] , [[foil]] , [[fold]] , [[gauze]] , [[haze]] , [[haziness]] , [[integument]] , [[layer]] , [[leaf]] , [[membrane]] , [[mistiness]] , [[nebula]] , [[obscuration]] , [[opacity]] , [[partition]] , [[pellicle]] , [[scum ]]* , [[sheet]] , [[skin]] , [[transparency]] , [[veil]] , [[web]] , [[cinema]] , [[dailies]] , [[flick ]]* , [[footage]] , [[motion picture]] , [[moving picture]] , [[photoplay]] , [[picture]] , [[picture show]] , [[rushes]] , [[show]] , [[silent ]]* , [[talkie]]
    -
    =====Coating, skin, coat, membrane, peel, integument, layer,overlay, covering, cover, sheet, dusting, veil, Technicalpellicle: There is a film of grease over everything.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[photograph]] , [[put in the can]] , [[record]] , [[roll]] , [[shoot]] , [[take]] , [[blur]] , [[celluloid]] , [[cine]] , [[cinema]] , [[coating]] , [[deposit]] , [[flick]] , [[footage]] , [[haze]] , [[layer]] , [[mist]] , [[movie]] , [[negative]] , [[pellicle]] , [[scum]] , [[skin]] , [[transparency]] , [[veil]] , [[x-ray]]
    -
    =====Motionpicture, movie, picture; videotape; Colloq flick, pic; video:Why do they show the same films every Christmas?=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    =====Veil,screen, murkiness, blur, smokescreen, haze, mist, haziness,mistiness, cloud, vapour, fog, steam: I could barely make outthe road through the film on the windscreen.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Film over, coat, cover, dim, obscure, fade (away), veil,screen, blur, blear, mist, cloud, glaze,: The pond filmed overwith bacteria. Her eyes filmed with tears.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Photograph, shoot,take, (video)tape: If the director insists, then the scene mustbe filmed again.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A thin coating or covering layer.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Photog. astrip or sheet of plastic or other flexible base coated withlight-sensitive emulsion for exposure in a camera, either asindividual visual representations or as a sequence which formthe illusion of movement when shown in rapid succession.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A arepresentation of a story, episode, etc., on a film, with theillusion of movement. b a story represented in this way. c (inpl.) the cinema industry.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A slight veil or haze etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adimness or morbid growth affecting the eyes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A fine thread orfilament .=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A tr. make a photographic film of (a scene,person, etc.). b tr. (also absol.) make a cinema or televisionfilm of (a book etc.). c intr. be (well or ill) suited forreproduction on film.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. & intr. cover or become coveredwith or as with a film.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    11:55, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /film/

    Thông dụng

    Danh từ

    Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh...)
    Phim, phim ảnh, phim xi nê

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    màng

    Cơ - Điện tử

    Phim, màng mỏng, phủ màng, tráng thuốc

    Y học

    màng phủ

    Điện lạnh

    phim (ảnh)

    Kỹ thuật chung

    lớp
    lớp mỏng
    lớp phủ
    màng
    acetate film
    màng axetat
    adhesive film
    màng dính
    adhesive film
    màng keo
    air film
    màng không khí
    air film resistance
    sức cản của màng không khí
    air film resistance
    trở lực của màng không khí
    anodized dielectric film
    màng điện môi anot hóa
    barrier film
    màng chắn
    barrier film
    màng chặn
    base film
    màng gốc
    biaxially orientated film
    màng định hướng hai trục
    biological film
    màng sinh học
    biological film of bacteria filter
    màng sinh học của bể biofin
    blank film
    phim (màng) trắng
    blown film
    màng thổi
    boundary film lubrication
    sự bôi trơn màng mỏng
    boundary layer film
    lớp màng biên
    bubble film
    màng bọt
    capacitor film
    màng mỏng tụ điện
    carbon film
    màng cacbon
    carbon film resistor
    điện trở (màng) than
    carbon film resistor
    điện trở màng cacbon
    carbon-film hygrometer element
    phẩn tử ẩm kế màng cacbon
    cast film
    màng đúc
    cellulose acetate film
    màng xenlulo axetat
    cellulose film
    màng xenlulo
    chemical film dielectric
    chất điện môi màng hóa chất
    clear film
    màng trong
    cling film
    màng mỏng dính
    condensate film
    màng ngưng
    condensate film
    mạng phần ngưng
    condensed film
    màng ngưng tụ
    condensing film coefficient
    hệ số (truyền nhiệt) ngưng màng
    condensing film coefficient
    hệ số ngưng màng
    control film
    màng điều khiển
    cooling film
    màng (chất lỏng) lạnh
    cryogenic film
    màng mỏng nhiệt độ thấp
    deep-drawing film
    màng vuốt sâu
    dielectric film
    màng điện môi
    dry film thickness
    độ dày màng khô
    elementary film
    màng sơ cấp
    expanded film
    màng giãn
    expanded film
    màng tản
    extruded film
    màng ép đùn
    falling film evaporator
    giàn bay hơi kiểu màng
    falling film evaporator
    thiết bị bay hơi màng rơi
    falling-film still
    màng tách
    film blowing
    phương pháp thổi màng
    film blowing
    sự thổi màng
    film boiling
    sôi màng
    film boiling
    sự sôi màng
    film boiling heat transfer
    tỏa nhiệt khi sôi màng
    film boiling heat transfer
    trao đổi nhiệt khi sôi màng
    film capacitor
    tụ điện màng mỏng
    film capacitor
    tụ màng mỏng
    film cartoning
    bao gói bằng màng mỏng
    film casting
    sự đúc màng
    film casting
    sự đúc tạo màng
    film chain
    chuỗi màng mỏng
    film coating
    lớp phủ màng mỏng
    film coefficient
    hệ số màng
    film coefficient of heat transfer
    hệ số màng tỏa nhiệt
    film condensation
    ngưng màng
    film condensation
    sự ngưng màng
    film condensation
    sự ngưng tụ màng mỏng
    film cooling
    làm mát bằng ngưng màng
    film crust
    màng cứng
    film crust
    màng rắn
    film distillation
    chưng cất màng mỏng
    film drying
    sấy màng
    film evaporation
    bay hơi màng
    film evaporation
    sôi màng
    film evaporation
    sự sôi màng
    film evaporator
    dàn bay hơi kiểu màng
    film evaporator
    giàn bay hơi kiểu màng
    film extrusion
    sự ép đùn màng
    film floatation
    sự tuyển nổi màng
    film formation
    hình thành lớp màng
    film formation
    sự hình thành lớp màng
    film lubrication
    sự bôi trơn màng
    film of paint
    màng sơn
    film packaging
    đóng gói màng
    film packaging
    sự đóng gói màng
    film packing
    lớp đệm tạo màng
    film potentiometer
    chiết áp màng
    film pressure
    áp lực nước màng
    film process
    quá trình tạo màng
    film resistor
    điện trở màng mỏng
    film resistor
    điện trở màng
    film ribbon
    băng màng mỏng
    film roofing
    mái dạng màng mỏng
    film rupture
    phá vỡ màng
    film storage
    bộ nhớ bằng màng mỏng
    film strength
    độ bền màng
    film temperature
    nhiệt độ màng
    film thickness
    bề dày màng
    film thickness
    chiều dày lớp màng
    film thickness
    độ dày màng
    film transducer
    bộ chuyển đổi màng mỏng
    film type cooling tower
    tháp làm lạnh kiểu màng
    film type flow
    dòng chảy kiểu màng
    film wrap
    màng mỏng dính
    film wrap
    màng trong suốt
    film-forming
    tạo màng
    film-type cooling tower
    tháp làm nguội nước kiểu màng
    five-layer barrier film
    màng chắn năm lớp
    fixed blood film
    màng mỏng máu cố định
    flexible film
    màng (bằng) nhựa dẻo
    flexible film
    màng (bằng) nhựa mềm
    flexible film
    màng nhựa mềm (dẻo)
    fluid film
    màng lỏng
    glass film
    màng kính
    glass film
    màng thủy tinh
    hardeness (ofpaint film)
    độ cứng màng sơn
    heat-shrinkable film
    màng co vì nhiệt
    helium film
    màng heli
    helium film
    màng Rollin (siêu lỏng)
    ice film
    màng (nước) đá
    ice film
    màng nước đá
    liquid film
    màng lỏng
    lubricating film
    màng bôi trơn
    lubrication film
    màng dầu bôi trơn
    magnetic film
    màng mỏng từ
    magnetic thin film
    màng mỏng từ
    magnetic thin film
    màng mỏng từ tính
    magnetic thin film storage
    bộ nhớ màng mỏng từ
    masking film
    màng che
    metal film
    màng kim loại
    metal film
    mạng mạ kim
    metal film resistor
    điện trở màng kim loại
    metallized film
    màng mạ kim
    metallized film
    màng mạ kim
    method of testing with lacquer film
    phương pháp thử bằng màng sơn
    moisture film
    màng ẩm
    moisture resistant film
    lớp cách màng ẩm
    moisture vapour resistant film
    lớp màng cách ẩm
    moisture vapour resistant film
    lớp màng chịu hơi ẩm
    moisture-resistant film
    lớp màng cách ẩm
    mono-film
    màng đơn
    monomolecular film
    màng một lớp phân tử
    multilayer film
    màng nhiều lớp
    natural oxide film or skin
    lớp màng oxit nhôm
    oil film
    màng dầu
    orientated polypropylene film
    màng polypropylen có định hướng
    oxidation film
    màng ôxi hóa
    paint film
    màng sơn
    PET film
    màng PET
    PET film
    màng polyetylen
    photoconductive film
    màng quang dẫn
    plastic film
    màng chất dẻo
    plastic film
    màng dẻo
    plastic film capacitor
    tụ màng chất dẻo
    plastic film curing
    sự bảo dưỡng (bê tông) bằng màng dẻo
    polyester film
    lớp màng polyester
    polyester film
    lớp màng polyester
    polyethylence film
    lớp màng polyetylen
    polyethylene film
    lớp màng polyethylen
    polyethylene film
    màng polietelen
    polyolefin barrier film
    màng rào polyolefin
    polyvinylcloride chloride film
    màng polyvinyliden clorid
    polyvinylcloride film
    màng polyvinyl clorid
    polyvinylcloride film
    màng polyvinyl clorua
    polyvinylidene chloride film
    màng polyvinyliđen clorua
    protecting film
    màng bảo vệ
    protective film
    màng bảo vệ
    protective film
    màng bọc
    refrigerant film
    màng môi chất lạnh
    resistive thin film
    màng mỏng điện trở
    helium film
    màng heli
    Rollin film
    màng Rollin (siêu lỏng)
    rust film
    màng gỉ
    sensitive film
    phim nhạy, màng nhạy
    shrink-film
    màng co
    shrink-film
    màng co vì nhiệt
    shrink-film with perforated overlap
    màng co có lớp phủ đục lỗ
    shrinkable film
    màng (có khả năng) co ngót
    shrinkable film
    màng co ngót được
    silicon film
    màng silic
    skin film
    màng mặt ngoài
    soap film
    màng xà phòng
    stretch film
    màng căng
    stretch film
    màng kéo căng
    superconducting film
    màng siêu dẫn
    superconducting thin film
    màng mỏng siêu dẫn
    surface protection film
    màng bảo vệ của mặt
    TFEL (thinfilm electroluminescence)
    hiện tượng điện phát quang màng mỏng
    TFT (thin-film transistor)
    tranzito màng mỏng
    thick film
    màng dày
    thick film
    phim dày, màng dày
    thick film capacitor
    tụ màng dày
    thick film conductor
    dây dẫn màng dày
    thick film device
    dụng cụ màng dày
    thick film hybrid circuit
    mạch lai màng dày
    thick film hybrid circuit substrate
    đế mạch lai màng dày
    thick film lubrication
    sự bôi trơn màng dày
    thick film material
    vật liệu màng dày
    thick film resistor
    điện trở màng dày
    thick-film circuit
    mạch màng dày
    thin film
    màng mỏng
    thin film capacitor
    tụ màng mỏng
    thin film conductor
    màng dẫn điện mỏng
    thin film electroluminescence (TFEL)
    sự điện phát quang màng mỏng
    thin film hybrid circuit
    mạch lai màng mỏng
    thin film hybrid circuit substrate
    đế mạch lai màng mỏng
    thin film material
    vật liệu màng mỏng
    thin film optical waveguide
    ống dẫn sáng màng mỏng
    thin film resistor
    điện trở màng mỏng
    thin film rust preventive
    lớp màng mỏng bảo vệ
    thin film transistor
    tranzito màng mỏng
    Thin Film Transistor (TFT)
    tranzito màng mỏng
    thin film waveguide
    ống dẫn sóng màng mỏng
    thin-film
    phim mỏng, màng mỏng
    thin-film amplifier
    bộ khuếch đại màng mỏng
    thin-film cell
    pin màng mỏng
    thin-film circuit
    mạch màng mỏng
    thin-film cryotron
    cryotron màng mỏng
    thin-film diode
    đi-ốt màng mỏng
    Thin-Film Electroluminescent (TFEL)
    hiệu ứng điện quang màng mỏng
    thin-film ferrite coil
    cuộn dây ferit màng mỏng
    thin-film head
    đầu màng mỏng
    thin-film integrated circuit
    IC màng mỏng
    thin-film integrated circuit
    mạch tích hợp màng mỏng
    thin-film memory
    bộ nhớ màng mỏng
    thin-film microcircuit
    vi mạch màng mỏng
    thin-film microelectronics
    điện tử học màng mỏng
    thin-film semiconductor
    bán dẫn màng mỏng
    thin-film solar cell
    mặt trời màng mỏng
    thin-film storage
    bộ nhớ màng mỏng
    thin-film technique
    kỹ thuật màng mỏng
    thin-film transistor
    tranzito màng mỏng
    thin-film transistor (TFT)
    tranzito màng mỏng
    Timken film strength
    độ bền màng dầu Timken
    tin film memory
    bộ nhớ màng mỏng
    transistor for film circuits
    tranzito cho mạch màng mỏng
    translucent film
    màng trong mờ
    transparent film
    màng mỏng dính
    transparent film
    màng trong suốt
    vacuum film transport system
    hệ vận chuyển màng trong chân không
    vapour-resistant film
    màng không thấm hơi
    vapour-resistant film
    màng kín hơi
    vesicular film
    màng bọc
    water film
    màng nước
    water film surface
    bề mặt màng nước
    white drawing film
    màng vẽ kỹ thuật trắng
    màng bôi trơn
    màng mỏng
    boundary film lubrication
    sự bôi trơn màng mỏng
    capacitor film
    màng mỏng tụ điện
    cling film
    màng mỏng dính
    cryogenic film
    màng mỏng nhiệt độ thấp
    film capacitor
    tụ điện màng mỏng
    film capacitor
    tụ màng mỏng
    film cartoning
    bao gói bằng màng mỏng
    film chain
    chuỗi màng mỏng
    film coating
    lớp phủ màng mỏng
    film condensation
    sự ngưng tụ màng mỏng
    film distillation
    chưng cất màng mỏng
    film resistor
    điện trở màng mỏng
    film ribbon
    băng màng mỏng
    film roofing
    mái dạng màng mỏng
    film storage
    bộ nhớ bằng màng mỏng
    film transducer
    bộ chuyển đổi màng mỏng
    film wrap
    màng mỏng dính
    fixed blood film
    màng mỏng máu cố định
    magnetic film
    màng mỏng từ
    magnetic thin film
    màng mỏng từ
    magnetic thin film
    màng mỏng từ tính
    magnetic thin film storage
    bộ nhớ màng mỏng từ
    resistive thin film
    màng mỏng điện trở
    superconducting thin film
    màng mỏng siêu dẫn
    TFEL (thinfilm electroluminescence)
    hiện tượng điện phát quang màng mỏng
    TFT (thin-film transistor)
    tranzito màng mỏng
    thin film capacitor
    tụ màng mỏng
    thin film electroluminescence (TFEL)
    sự điện phát quang màng mỏng
    thin film hybrid circuit
    mạch lai màng mỏng
    thin film hybrid circuit substrate
    đế mạch lai màng mỏng
    thin film material
    vật liệu màng mỏng
    thin film optical waveguide
    ống dẫn sáng màng mỏng
    thin film resistor
    điện trở màng mỏng
    thin film rust preventive
    lớp màng mỏng bảo vệ
    thin film transistor
    tranzito màng mỏng
    Thin Film Transistor (TFT)
    tranzito màng mỏng
    thin film waveguide
    ống dẫn sóng màng mỏng
    thin-film
    phim mỏng, màng mỏng
    thin-film amplifier
    bộ khuếch đại màng mỏng
    thin-film cell
    pin màng mỏng
    thin-film circuit
    mạch màng mỏng
    thin-film cryotron
    cryotron màng mỏng
    thin-film diode
    đi-ốt màng mỏng
    Thin-Film Electroluminescent (TFEL)
    hiệu ứng điện quang màng mỏng
    thin-film ferrite coil
    cuộn dây ferit màng mỏng
    thin-film head
    đầu màng mỏng
    thin-film integrated circuit
    IC màng mỏng
    thin-film integrated circuit
    mạch tích hợp màng mỏng
    thin-film memory
    bộ nhớ màng mỏng
    thin-film microcircuit
    vi mạch màng mỏng
    thin-film microelectronics
    điện tử học màng mỏng
    thin-film semiconductor
    bán dẫn màng mỏng
    thin-film solar cell
    mặt trời màng mỏng
    thin-film storage
    bộ nhớ màng mỏng
    thin-film technique
    kỹ thuật màng mỏng
    thin-film transistor
    tranzito màng mỏng
    thin-film transistor (TFT)
    tranzito màng mỏng
    tin film memory
    bộ nhớ màng mỏng
    transistor for film circuits
    tranzito cho mạch màng mỏng
    transparent film
    màng mỏng dính
    phim
    air film system
    hệ quay phim trên không
    anamorphic film
    phim chiếu sai
    bitewing film
    phim cánh cắn
    blank film
    phim (màng) trắng
    bulk film
    phim khối lớn (phim ảnh)
    bulk film loader
    máy nạp phim hàng loạt
    colour film
    phim màu
    colour film recording
    sự ghi trên phim màu
    colour reversal film
    phim đảo màu
    colour reversal film
    phim kiểu đảo màu
    colour reversal film
    phim màu nghịch chuyển được
    continuous film scanner
    máy quét phim liên tục
    continuously moving film
    phim di động liên tục
    cryogenic film
    phim nhiệt độ thấp
    cut film
    phim tấm
    cut film
    phim tờ
    density of a film
    mật độ phim (ảnh)
    diazotype film
    phim kiểu điazo
    direct duplicating film
    phim sao trực tiếp
    document film
    phim tài liệu
    drawing film
    phim vẽ
    film advance crank
    tay quay dịch chuyển phim
    film backing
    lớp đệm phim
    film badge
    liều lượng kế dùng phim
    film base
    nền phim
    film chain
    chuỗi phim
    film clip
    kẹp phim
    film container
    hòm đựng phim
    film container
    hộp đựng phim
    film converter
    máy biến cố phim
    film dosimeter
    liều lượng kế dùng phim
    film drive
    thiết bị kéo phim
    film dryer
    bộ sấy phim
    film examining
    máy xem phim
    film holder
    giá giữ phim
    film leader
    bộ đầu ghi trên phim
    film library
    kho (lưu trữ) phim
    film mounting
    sự lắp phim
    film of drawings
    sự chụp phim các bản vẽ
    film of textual documents
    sự chụp phim văn bản
    film optical scanning device for input to computers
    thiết bị quét phim để nhập vào máy tính
    film optical-sensing device
    thiết bị cảm biến quay phim
    film pick-up
    sự quay phim
    film rack
    thanh răng kéo phim
    film reader
    bộ đọc phim
    film reader
    máy đọc phim
    film recorder
    bộ ghi phim
    film recorder
    máy ghi phim
    film reel
    cuộn phim
    film rewind handle
    tay quay quấn lại phim
    film scanner
    bộ phân tích phim
    film scanner
    bộ quét phim
    film scanning
    sự quét phim
    film shrinkage
    sự co phim
    film speed
    độ nhạy của phim
    film studio
    studio phim
    film transfer
    sự chuyển đạt phim
    film transfer
    sự sao từ phim
    film transmitter
    máy phát phim (truyền hình)
    film transport crank
    tay quay dịch chuyển phim
    film transport lever
    cần dịch chuyển phim
    film transport sprocket
    ống rãnh móc dịch chuyển phim
    film transport system
    hệ (thống) kéo phim
    film type indicator
    đèn báo loại phim
    infrared film
    phim hồng ngoại
    machine film viewer
    máy xem phim
    magnetic film
    phim từ
    magnetic film file
    tệp tin trên phim từ
    magnetic film memory
    bộ nhớ phim từ
    magnetic thin film
    phim từ
    magnetic thin film storage
    bộ lưu trữ bằng phim từ
    magnetic thin film storage
    bộ nhớ phim từ
    magnetic-recording film
    phim ghi từ tính
    miniature film
    phim cỡ nhỏ (35 mm)
    monochrome film
    phim trắng đen
    movie film
    phim điện ảnh
    negative diazotype film
    phim điazo âm bản
    negative film
    phim âm bản
    overexposed film
    phim lộ sáng quá mức
    photographic film
    phim ảnh
    photosensitive film
    phim ảnh
    photosensitive film
    phim nhạy quang
    picture film
    phim ảnh
    plastic film
    phim bằng chất dẻo
    positive film
    phim dương bản
    rapid film advance lever
    cần đẩy phim nhanh
    rapid film advance lever
    cần gạt phim nhanh
    reversal film
    phim âm bản
    reversal film
    phim đảo chiều
    reversal-type color film
    phim đảo màu
    reversal-type color film
    phim kiểu đảo màu
    roll film
    phim cuộn
    safety film
    phim an toàn
    sensitive film
    phim bắt sáng
    sensitive film
    phim nhạy, màng nhạy
    sheet film
    phim tấm
    sound film
    phim nói
    sound magnetic film
    phim thâu thanh
    sound megetic film
    phim thâu thanh
    static on film
    tĩnh điện trên phim
    stretch wrapping film
    phim quấn căng
    substandard film
    phim khô hẹp
    television film scanner
    máy quét phim truyền hình
    test film
    phim thử nghiệm (chuẩn gốc)
    thick film
    phim dày, màng dày
    Thin Film Transistor
    tranzito phim mỏng (TFT)
    Thin Film Transistor (TFT)
    tranzito phim mỏng (TFT)
    thin-film
    phim mỏng, màng mỏng
    transparent film
    phim trong
    transparent film
    phim trong suốt
    tripack film
    phim ba lớp
    unexposed film
    phim chưa lộ sáng
    video film
    phim video
    wide film
    phim khổ rộng
    X-ray film
    phim tia X
    phim ảnh
    bulk film
    phim khối lớn (phim ảnh)
    density of a film
    mật độ phim (ảnh)

    Kinh tế

    vỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X