• (đổi hướng từ Relays)
    /´ri:lei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt)
    Ca, kíp (thợ)
    to work in (by) relays
    làm việc theo ca kíp
    Số lượng đồ vật để thay thế
    (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua tiếp sức
    (điện học) Rơle
    frequency relay
    rơle tần số
    electromagnetic type relay
    rơle điện tử
    (rađiô) chương trình tiếp âm
    ( định ngữ) tiếp âm

    Nội động từ

    Làm theo kíp; sắp đặt theo kíp
    (rađiô) tiếp âm
    relay a broadcast
    tiếp âm một buổi truyền thanh
    (điện học) đặt rơle

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Rơle

    Rơle

    Giao thông & vận tải

    rơle (tín hiệu)

    Ô tô

    công tắc rờ le

    Giải thích VN: Là công tắc hoạt động bằng điện.

    Toán & tin

    bộ rơle

    Xây dựng

    ca

    Điện

    kế điện

    Kỹ thuật chung

    chuyển tiếp
    aerial relay mast
    cột chuyển tiếp rađiô
    Alarm Relay Unit (ARU)
    khối chuyển tiếp cảnh báo
    automatic relay
    sự chuyển tiếp tự động
    Bridge Relay Element (BRE)
    phần tử chuyển tiếp cầu
    Cell Relay Function (ATM) (CRF)
    chức năng chuyển tiếp ô
    Cell Relay Service (ATM) (CRS)
    dịch vụ chuyển tiếp ô
    Community Antenna Relay Service (CARS)
    dịch vụ chuyển tiếp theo ăng ten cộng đồng
    Data Relay Satellite (DRS)
    vệ tinh chuyển tiếp dữ liệu
    Dedicated User Port (FrameRelay) (DUP)
    cổng người dùng dành riêng (chuyển tiếp khung)
    Digital Radio Relay System (DRRS)
    hệ thống vô tuyến chuyển tiếp số
    European Data Relay Satellite (EDRS)
    Vệ tinh chuyển tiếp số liệu châu Âu
    fast slaving relay
    sự chuyển tiếp tùy động nhanh
    Frame Relay (FR)
    chuyển tiếp khung
    Frame Relay Access Device (FRAD)
    thiết bị truy nhập chuyển tiếp khung
    Frame Relay Bearer Service (FRBS)
    dịch vụ tải tin của chuyển tiếp khung
    Frame Relay Forum (FRF)
    Diễn đàn chuyển tiếp khung (Frame Relay)
    Frame Relay Service (FRS)
    dịch vụ chuyển tiếp khung
    Frame Relay Switch (FRS)
    chuyển mạch của chuyển tiếp khung
    frame-relay frame
    khung chuyển tiếp khung
    frame-relay frame handler (FRFH)
    bộ xử lý chuyển tiếp khung
    frame-relay network
    mạng chuyển tiếp khung
    frame-relay switch
    chuyển mạch chuyển tiếp khung
    frame-relay switching equipment (FRSE)
    thiết bị chuyển mạch chuyển tiếp khung
    frame-relay terminal equipment (FRTE)
    thiết bị đầu cuối chuyển tiếp khung
    FRFH (frame-relay frame handler)
    bộ xử lý chuyển tiếp khung
    FRSE (frame-relay switching equipment)
    chuyển tiếp khung
    FRTE (frame-relay terminal equipment)
    thiết bị đầu cuối chuyển tiếp khung
    geostationary relay station
    trạm chuyển tiếp địa hình
    geostationary relay station
    trạm chuyển tiếp địa tĩnh
    Internet Relay Chat (IRC)
    Chat chuyển tiếp Internet (giao thức "party-line"toàn cầu)
    major relay station
    trạm chuyển tiếp chính
    microwave relay station
    trạm chuyển tiếp vi ba
    minor relay station
    trạm chuyển tiếp phụ
    mobile relay station
    trạm chuyển tiếp di động
    Public Frame Relay Service (PFRS)
    dịch vụ chuyển tiếp khung công cộng
    radio relay line
    đường vô tuyến chuyển tiếp
    radio relay line mast
    cột (của) đường chuyển tiếp rađiô
    radio relay mast
    cột chuyển tiếp rađiô
    Radio Relay Reference Point (RRRP)
    điểm chuẩn của vô tuyến chuyển tiếp
    radio relay system
    hệ chuyển tiếp vô tuyến
    radio relay system
    hệ thống chuyển tiếp vô tuyến
    radio-relay route
    đường chuyển tiếp vệ tinh
    relay arm
    cần chuyển tiếp
    relay broadcast station
    trạm truyền thanh chuyển tiếp
    relay broadcast station
    trạm truyền thông chuyển tiếp
    relay channel
    kênh chuyển tiếp
    Relay Ladder Logic (RLL)
    lôgic chuyển tiếp bậc thang
    relay open system
    hệ thống mở chuyển tiếp
    relay satellite
    vệ tinh chuyển tiếp
    relay station
    đài chuyển tiếp
    relay stud
    đài chuyển tiếp
    relay stud
    trạm chuyển tiếp
    relay system
    hệ chuyển tiếp
    relay transaction
    hệ thống chuyển tiếp
    relay transmitter
    máy phát chuyển tiếp
    relay, hot wire
    giao dịch chuyển tiếp
    SIP Relay Interface (SMDS) (SRI)
    Giao diện chuyển tiếp SIP (SMDS)
    synchronous relay satellite
    vệ tinh chuyển tiếp đồng bộ
    tape-relay station
    trạm chuyển tiếp dùng băng
    television relay
    truyền hình chuyển tiếp
    television relay system
    hệ thống chuyển tiếp truyền hình
    Token Ring Bridge Relay Function (TRBRF)
    chức năng chuyển tiếp cầu của vòng thẻ bài-chức năng cầu nối đa cổng bên trong nhằm liên kết các vòng để hình thành một miền
    Tracking and Data Relay Satellite System (TDRSS)
    hệ thống vệ tinh theo dõi và chuyển tiếp dữ liệu
    trunk relay set
    đường trục chuyển tiếp
    two-frequency radio relay system
    hệ chuyển tiếp vô tuyến hai tần
    kíp
    đặt rơle
    rơle

    Giải thích VN: Là một công tắc do một tín hiệu điện kích hoạt. Bộ tiếp sóng cho phép điều khiển một tín hiệu khác mà không cần định tuyến tín hiệu kia đến trạm điều khiển, và nó cũng cho phép một tín hiệu có dòng điện tương đối thấp (tín hiệu được dùng để kích hoạt rờ le) điều khiển một tín hiệu có dòng điện cao hơn.

    4 PDT relay
    rơle 4 PDT
    4 PDT relay
    rơle hai ngả bốn cực
    4 PST relay
    rơle 4 PST
    4 PST relay
    rơle một ngả bốn cực
    ABS relay valve
    van rơle ABS
    AC armature relay
    rơle AC
    AC armature relay
    rơle phần ứng AC
    AC relay
    rơle AC
    AC relay
    rơle phần ứng AC
    accelerating relay
    rơle khởi động
    accelerating relay
    rơle tăng tốc
    acceleration relay
    rơle khởi động
    active power relay
    rơle công suất hữu công
    active power relay
    rơle công suất tác dụng
    air relay
    rơle không khí
    alarm relay
    rơle báo động
    all-or-nothing relay
    rơle ngưỡng
    alternating current relay
    rơle (dùng điện) xoay chiều
    ancillary protection relay
    rơle bảo vệ phụ
    annunciator relay
    rơle chỉ báo
    attracted-armature relay
    rơle phần ứng bị hút
    automatic relay
    rơle tự động
    automatic selective control relay
    rơle điều khiển chọn lọc tự động
    auxiliary and indicating relay
    rơle phụ có chỉ thị
    auxiliary relay
    rơle phụ
    backup relay
    rơle dự phòng
    balanced relay
    rơle cân bằng
    battery change-over relay
    rơle đổi acquy
    biased relay
    rơle định thiên
    bistable relay
    rơle hai trạng thái
    bistable relay
    rơle hai vị trí
    bistable relay
    rơle lưỡng ổn
    bistable relay
    rơle trạng thái ổn định
    Buchholz relay
    rơle Buchholz
    buchholz relay
    rơle hơi
    buchholz relay
    rơle khí
    bus bar protection relay
    rơle bảo vệ thanh cái
    busy relay
    rơle báo bận
    cage relay
    rơle thang máy
    capacitance relay
    rơle điện dung
    center stable relay
    rơle ổn định ở tâm
    centre stable relay
    rơle ổn định ở tâm
    change-over relay
    rơle chuyển đổi
    change-over relay
    rơle thay đổi
    checking relay
    rơle kiểm tra
    clock relay
    rơle định thời
    clock relay
    rơle đồng hồ
    closing relay
    rơle đóng mạch
    coaxial relay
    rơle đồng trục
    command relay
    rơle phát lệnh
    control relay
    rơle điều khiển
    cored relay
    rơle cần kín
    counting relay
    rơle đếm
    current balance relay
    rơle cân bằng dòng
    current balance relay
    rơle cân dòng điện
    current comparison protection relay
    rơle bảo vệ (kiểu) so dòng
    current difference (protection) relay
    rơle (bảo vệ so) lệch dòng
    current overload (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) quá dòng
    current relay
    rơle dòng
    current relay
    rơle dòng (điện)
    current relay
    rơle dòng điện
    cutoff relay
    rơle cắt mạch
    cutoff relay
    rơle ngắt
    DC relay
    rơle DC
    DC relay
    rơle dòng một chiều
    dead machine relay
    rơle cắt khi máy dừng
    decoding relay
    rơle giải mã
    defrost switch [relay]
    rơle thời gian phá băng
    delay mode relay
    rơle chế độ trì hoãn
    delay relay
    rơle tác dụng chậm
    delay relay
    rơle trễ
    delay relay
    rơle trì hoãn
    delayed relay
    rơle trễ
    detecting relay
    rơle đo lường
    detecting relay
    rơle phát hiện
    differential protection relay
    rơle bảo vệ so lệch
    differential protection relay
    rơle bảo vệ vi sai
    differential relay
    rơle so lệch
    differential relay
    rơle vi sai
    digital relay
    rơle (hiện) số
    DIP relay
    rơle DIP
    dipper relay
    rơle nhận chìm
    direct current relay
    rơle (dùng điện) một chiều
    direct-current relay
    rơle DC
    direct-current relay
    rơle dòng một chiều
    directional over-current relay
    rơle quá dòng có hướng
    directional power relay
    rơle công suất có hướng
    directional relay
    rơle có hướng
    directional relay
    rơle định hướng
    disconnect relay
    rơle ngắt
    discriminating relay
    rơle chọn lọc
    discriminating relay
    rơle phân biệt
    distance (protection) relay
    rơle (bảo vệ) khoảng cách
    distance relay
    rơle khoảng cách
    double-armature relay
    rơle phần ứng kép
    double-pole single-throw relay
    rơle DPST
    DPST relay
    rơle DPST
    dry reed relay
    rơle lưỡi gà khô
    dual-coil latching relay
    rơle chốt hai cuộn dây
    dynamometer relay
    rơle điện động
    dynamometer relay
    rơle kiểu động lực
    electric relay
    rơle điện
    electric relay
    rơle dòng điện
    electrical relay
    rơle điện
    electrical relay
    rơle dòng điện
    electrodynamic relay
    rơle điện động
    electromagnetic relay
    rơle điện từ
    electromagnetic type relay
    rơle (kiểu) điện từ
    electromechanical relay
    rơle điện cơ
    electron relay
    rơle điện tử
    electronic relay Tale
    rơle điện tử Tale
    electrostatic relay
    rơle tĩnh điện
    electrothermal relay
    rơle điện nhiệt
    electrothermal relay
    rơle nhiệt điện
    elevator photoelectronic relay
    rơle quang điện thang máy
    fast slaving relay
    rơle tùy động nhanh
    fast-acting relay
    rơle tác dụng nhanh
    field relay
    rơle chống mất kích từ
    flat relay
    rơle dạng tấm
    flux-diversion relay
    rơle từ thông đổi hướng
    frame relay
    rơle mành
    frequency relay
    rơle tần số
    gas and pressure-actuated protective relay
    rơle Buchholz
    gas pressure relay
    rơle áp suất khí
    gas relay
    rơle áp lực khí
    gas relay
    rơle hơi
    gas relay
    rơle khí
    gas-filled relay
    rơle chứa khí
    general-purpose relay
    rơle đa năng
    generator protection relay
    rơle bảo vệ máy phát
    ground protection relay
    rơle bảo vệ chạm đất
    guard relay
    rơle bảo vệ
    guarding relay
    rơle bảo vệ
    hermetically sealed relay
    rơle che kín
    high impedance differential relay
    rơle so lệch trở kháng cao
    high speed tripping relay
    rơle cắt máy (ngắt) tốc độ nhanh
    high-speed relay
    rơle tốc độ cao
    hold relay
    rơle cố định
    homing relay
    rơle trở về
    hot-wire relay
    rơle dây nhiệt
    hybrid relay
    rơle lai
    ice detector relay
    rơle phát hiện băng
    impedance relay
    rơle trở kháng
    impedance relay
    rơle trở kháng (tổng trở)
    impulse relay
    rơle xung
    incomplete sequence relay
    rơle thứ tự thiếu
    indicating flag relay
    rơle chỉ báo kiểu con bài
    indicating relay
    rơle chỉ thị
    indicating relay
    rơle tín hiệu
    induction disk relay
    rơle đĩa cảm ứng
    induction relay
    rơle cảm ứng
    inductive relay
    rơle cảm ứng
    instantaneous overcurrent relay
    rơle quá dòng tức thời
    instantaneous relay
    rơle tác động tức thời
    instantaneous relay
    rơle tức thời
    instrument-type relay
    rơle cảm biến
    instrument-type relay
    rơle kiểu dụng cụ đo
    instrument-type relay
    rơle kiểu máy đo
    interlock relay
    rơle khóa liên động
    interlock relay
    rơle tự khóa
    interlocking relay
    rơle khóa liên động
    interlocking relay
    rơle tự khóa
    intermediate relay
    rơle trung gian
    interturn-fault relay
    rơle báo hiệu chập vòng
    inverse time relay
    rơle thời gian nghịch đảo
    keyer relay
    rơle khóa điện báo
    keyer relay
    rơle manip
    latch-in relay
    rơle chốt
    latch-in relay
    rơle khóa
    latching relay
    rơle cài chốt
    latching relay
    rơle chốt
    level control relay
    rơle điều chỉnh mức (lỏng)
    light relay
    quang rơle
    light relay
    rơle ánh sáng
    light relay
    rơle quang điện
    light relay
    rơle quang kích
    limit value relay
    rơle giá trị giới hạn
    line protection relay
    rơle bảo vệ đường dây
    line relay
    rơle dòng
    line relay
    rơle đường dây
    link relay
    rơle liên kết
    link relay
    rơle tuyến truyền
    liquid pressure relay
    rơle áp suất chất lỏng
    lock-up relay
    rơle khóa liên động
    locking-out relay
    rơle khóa liên động
    loop relay
    rơle đường dây
    low voltage relay
    rơle điện áp thấp
    low-voltage relay
    rơle điện thấp
    machine protection relay
    rơle bảo vệ máy
    magnetic amplifier relay
    rơle khuếch đại từ
    magnetic latching relay
    rơle chốt từ tính
    magnetic overload relay
    rơle quá tải từ
    magnetic overload relay
    rơle quá tải từ tính
    magnetic relay
    rơle từ
    magnetic switch (relay)
    rơle có từ tính
    marginal relay
    rơle biên
    master fail relay
    rơle chính kiểm soát hư hỏng
    maximum voltage relay
    rơle điện áp cực đại
    measuring relay
    rơle cảm biến
    measuring relay
    rơle đo lường
    measuring relay
    rơle kiểu dụng cụ đo
    measuring relay
    rơle phát hiện
    mechanically interlocked relay
    rơle liên khóa cơ khí
    mercury relay
    rơle thủy ngân
    mercury-wetted reed relay
    rơle cọng từ thủy ngân
    mercury-wetted relay
    rơle cọng từ thủy ngân
    mercury-wetted relay
    rơle thủy ngân
    mercury-wetted relay
    rơle tiếp xúc thủy ngân
    meter-type relay
    rơle cảm biến
    meter-type relay
    rơle điện kế
    meter-type relay
    rơle đo lường
    meter-type relay
    rơle kiểu điện kế
    meter-type relay
    rơle kiểu dụng cụ đo
    meter-type relay
    rơle kiểu máy đo
    microprocessor-based relay
    rơle vi xử lý
    miniature relay
    rơle loại nhỏ
    miniature relay
    rơle tý hon
    minimum current relay
    rơle dòng điện cực tiểu
    minimum power relay
    rơle công suất nhỏ nhất
    monitoring relay
    rơle giám sát
    monostable relay
    rơle đơn ổn
    moving coil relay
    rơle có cuộn dây động
    moving coil relay
    rơle có cuộn dòng
    multi-function protection relay
    rơle bảo vệ đa năng
    multiple contact relay
    rơle nhiều tiếp điểm
    multiposition relay
    rơle nhiều vị trí
    multiposition relay
    rơle tác dụng từng nấc
    negative-phase-sequence relay
    rơle thứ tự pha âm
    negative-phase-sequence relay
    rơle thứ tự pha ngược
    network master relay
    rơle chính của mạng điện
    network phasing relay
    rơle định pha của mạng điện
    network protection relay
    rơle bảo vệ lưới điện
    network relay
    rơle mạng
    neutral polar relay
    rơle cực trung tính
    neutral relay
    rơle không phân cực
    neutral relay
    rơle trung hòa
    neutral relay
    rơle trung tính
    non-contact relay
    rơle không tiếp điểm
    non-polarized relay
    rơle không phân cực
    nonpolarized relay
    rơle trung hòa
    nonpolarized relay
    rơle trung tính
    numerical relay
    rơle số
    off-delay relay
    rơle ngắt trễ
    on-delay relay
    rơle tạo trễ
    open-phase relay
    rơle pha hở
    operate relay
    rơle vận hành
    optical relay
    rơle quang
    optically-coupled solid state relay
    rơle mạch rắn ghép quang
    out-of-step protective relay
    rơle bảo vệ lệch đồng bộ
    over excitation relay
    rơle quá kích từ
    over-fluxing relay
    rơle quá từ thông
    over-undervoltage relay
    rơle quá áp-sụt áp
    overcurrent (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) quá dòng
    overcurrent relay
    rơle quá dòng diện
    overload (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) quá tải
    overload relay
    rơle quá tải
    overvoltage (protection) relay
    rơle (bảo vệ) quá áp
    overvoltage relay
    rơle quá điện áp
    percentage differential relay
    rơle vi sai phần trăm
    permanent magnet relay
    rơle nam châm vĩnh cửu
    phase balance relay
    rơle bù pha
    phase balance relay
    rơle cân bằng pha
    phase comparison protection relay
    rơle bảo vệ (kiểu) so pha
    phase sequence voltage relay
    rơle điện áp thứ tự pha
    phase undervoltage relay
    rơle non áp pha
    phase-balance current relay
    rơle dòng cân bằng pha
    phase-rotation relay
    rơle thứ tự pha
    phase-rotation relay
    rơle trình tự pha
    phase-rotation relay
    rơle xoay pha
    phase-sequence relay
    rơle thứ tự pha
    phase-sequence relay
    rơle trình tự pha
    phase-sequence relay
    rơle xoay pha
    photocoupled solid-state relay
    rơle mạch rắn ghép quang
    photoelectric relay
    rơle quang điện
    photoelectrically operated relay
    rơle vận hành quang điện
    phototube relay
    rơle quang điện
    pilot relay
    rơle kiểm tra
    plug-in relay
    rơle cắm vào
    plunger relay
    rơle có lõi hút
    point control relay for the normal position
    rơle điều khiển trạng thái định vị của ghi
    point control relay for the reverse position
    rơle điều khiển trạng thái phản vị của ghi
    polar relay
    rơle có cực
    polar relay
    rơle cực
    polar relay
    rơle hữu cực
    polar relay
    rơle phân cực
    polarity relay
    rơle phân cực
    polarized relay
    rơle có cực
    polarized relay
    rơle cực hóa
    polarized relay
    rơle phân cực
    positive-phase-sequence relay
    rơle thứ tự pha thuận
    power directional relay
    rơle công suất có hướng
    power directional relay
    rơle định hướng công suất
    power relay
    rơle công suất
    power-direction relay
    rơle công suất có hướng
    power-direction relay
    rơle hướng công suất
    power-factor relay
    rơle hệ số công suất
    primary relay
    rơle sơ cấp
    protection relay
    rơle bảo vệ
    protective relay
    rơle bảo vệ
    pulse relay
    rơle xung
    quick-operating relay
    rơle tác động nhanh
    rate-of-rise relay
    rơle mức tăng
    reactance relay
    rơle điện kháng
    reclosing relay
    rơle đóng lại
    reclosing relay
    rơle tự đóng
    rectifier bridge relay
    rơle cầu chỉnh lưu
    reed contact relay
    rơle tiếp điểm cộng từ
    reed relay
    rơle cần
    reed relay
    rơle cọng từ
    reed relay
    rơle lưỡi gà
    reed relay crosspoint
    giao điểm của rơle cọng từ
    reed relay electronic exchange
    tổng đài rơle cọng từ điện tử
    reed relay switch
    công tắc rơle cọng từ
    reed relay switching network
    mạng chuyển mạch rơle cọng từ (viễn thông)
    reed relay system
    hệ rơle cọng từ
    reed relay system
    hệ rơle lưỡi gà
    regulating relay
    rơle điều chỉnh
    relay amplifier
    bộ khuếch đại (kiểu) rơle
    relay amplifier
    bộ khuếch đại rơle
    relay and control cubicle
    tủ điều khiển và rơle
    relay arm
    cần rơle
    relay armature
    phần ứng rơle
    relay board
    bảng rơle
    relay board
    tủ rơle
    relay calculator
    máy tính rơle
    relay case
    vỏ rơle
    relay connection
    liên kết rơle
    relay connection
    mạch có rơle
    relay contact
    công tắc rơle
    relay control system
    hệ thống điều khiển bằng rơle
    relay core
    lõi rơle
    relay designs
    các kiểu rơle
    relay for releasing the switch locking
    rơle mở khóa ghi bị khóa
    relay hum
    tiếng ù rơle
    relay magnet
    nam châm rơle
    relay potential
    rơle điện thế
    relay protection
    bảo vệ rơle
    relay rack
    giàn rơle
    relay selector
    bộ chọn rơle
    relay set
    bộ rơle
    relay spring
    lò xo rơle
    relay switching system
    hệ điện chuyển mạch rơle
    relay transaction
    hệ thống rơle
    relay transmitter
    rơle vô tuyến điện
    relay winding
    cuộn dây rơle
    relay with hysteresis
    rơle trễ
    relay, hot wire
    rơle dây nóng
    relay, magnetic
    rơle dây nóng
    relay, magnetic
    rơle từ tính
    relay, overload
    rơle quá mức
    relay, overload
    rơle từ tính
    relay, potential
    rơle quá mức
    relay-operated
    rơle điện thế
    release relay
    rơle nhả
    remote control relay
    rơle điều khiển từ xa
    reserve cut-in relay
    rơle cắt dự phòng
    residual voltage relay
    rơle điện áp dư
    resonant-reed relay
    rơle cộng từ cộng hưởng
    resonant-reed relay
    rơle lưỡi gà cộng hưởng
    reverse current relay
    rơle dòng điện ngược
    reverse phase relay
    rơle đảo pha
    reverse relay
    rơle dòng (điện) ngược
    reverse-current relay
    rơle dòng (điện) ngược
    reverse-phase relay
    rơle ngược pha
    reverse-power relay
    rơle công suất ngược
    rotary stepping relay
    rơle bước
    rotary stepping relay
    rơle bước quay
    route locking relay
    rơle khóa đường chạy
    safety relay
    rơle an toàn
    safety relay
    rơle bảo vệ
    safety solid state relay
    rơle an toàn điện tử
    sealed relay
    rơle cặp chì
    sealed relay
    rơle hàn kín
    secondary relay
    rơle thứ cấp
    selector relay
    rơle bộ chọn
    self-resetting relay
    rơle tự đặt lại
    self-resetting relay
    rơle tự thiết lập lại
    semi-conductive relay
    rơle bán dẫn
    semiconductor relay
    rơle bán dẫn
    sensing relay
    rơle cảm biến
    sensing relay
    rơle đo lường
    sensing relay
    rơle kiểu máy đo
    sensitive relay
    rơle nhạy
    sequence relay
    rơle tuần tự
    series relay
    rơle nối tiếp
    set of relay for alarm signaling device
    bộ rơle phát hệ thống tín hiệu báo động
    shaft current relay
    rơle dòng điện trục
    short-circuit relay
    rơle bảo vệ ngắn mạch
    signal relay
    rơle tín hiệu
    signalling relay
    rơle an toàn
    signalling relay
    rơle tín hiệu
    single coil latching relay
    rơle chốt một cuộn dây
    single coil latching relay
    rơle xung đơn cuộn
    single throw relay
    rơle một vị trí
    slave relay
    rơle phụ thuộc
    slave relay
    rơle thụ động
    slow acting relay
    rơle tác động muộn
    slow operate relay
    rơle tác dụng chậm
    slow-acting relay
    rơle hoạt động chậm
    slow-acting relay
    rơle tác dụng chậm
    slow-acting relay
    rơle trì hoãn
    slow-operate relay
    rơle hoạt động chậm
    slow-operate relay
    rơle tác dụng chậm
    slow-operate relay role
    rơle hoạt động chậm
    slow-release relay
    rơle nhả chậm
    solar relay
    rơle slenoit
    solder-pot relay
    rơle kiểu bình máy hàn
    solder-pot relay
    rơle nhiệt kiểu hàn
    solenoid relay
    rơle solenoit
    solid state relay
    rơle mạch rắn
    Solid State Relay (SSR)
    rơle bán dẫn
    solid-state relay
    rơle bán dẫn
    SPST relay
    rơle SPST
    starting relay
    rơle khởi động
    static analog relay
    rơle tương tự kiểu tĩnh
    static relay
    rơle tĩnh
    stepping relay
    rơle bước
    stepping relay
    rơle bước nhảy
    stepping relay
    rơle bước nhẩy
    stepping relay
    rơle bước quay
    stepping relay
    rơle nhiều vị trí
    stepping relay
    rơle tác dụng từng nấc
    storage relay
    rơle nhớ
    subminiature relay
    rơle cực nhỏ
    supersensitive relay
    rơle siêu chạy
    supersensitive relay
    rơle siêu nhạy
    switch relay
    rơle chuyển mạch
    switching-through relay
    rơle chuyển xuyên
    symmetrical protective relay
    rơle bảo vệ đối xứng
    symmetrical relay
    rơle đối xứng
    synchro-check relay
    rơle kiểm tra đồng bộ
    synchronizing relay
    rơle đồng bộ hóa
    tachometric relay
    rơle đo tốc độ
    telephone relay
    rơle điện thoại
    thermal overload relay
    rơle nhiệt bảo vệ quá tải
    thermal overload relay
    rơle quá tải nhiệt
    thermal relay
    rơle nhiệt
    thermionic relay
    rơle electron nhiệt
    thermionic relay
    rơle nhiệt điện tử
    thermocouple relay
    rơle nhiệt ngẫu
    three-step relay
    rơle ba nấc
    time delay relay
    rơle có mạch trễ
    time delay relay
    rơle có tác dụng chặn
    time delay relay
    rơle tác dụng chậm
    time delay relay
    rơle trễ thời gian
    time lag relay
    rơle tác dụng chậm
    time lag relay
    rơle trễ thời gian
    time lag relay
    rơle trì hoãn
    time relay
    rơle thời gian
    time-current relay
    rơle dòng thời gian
    time-delay closing relay
    rơle đóng chậm
    time-delay opening relay
    rơle mở tác động trễ
    time-delay relay
    rơle thời trễ
    time-delay relay
    rơle trễ thời gian
    time-delay relay
    rơle trì hoãn
    time-delay starting relay
    rơle khởi động chậm
    time-delay stop relay
    rơle dừng tác động trễ
    time-lag relay
    rơle định thời
    time-lag relay
    rơle thời gian
    time-locking relay
    rơle khóa theo thời gian
    time-overcurrent relay
    rơle quá dòng thời gian
    timing relay
    rơle định thời
    timing relay
    rơle đồng bộ
    timing relay
    rơle thời gian
    track relay
    rơle dọc đường ray
    transformer thermal relay
    rơle nhiệt của biến áp
    transient earth-fault relay
    rơle (báo) chạm đất quá độ
    trigger relay
    rơle khởi động
    trigger relay
    rơle trigơ
    trip relay
    rơle ngắt máy
    tripping relay
    rơle ngắt
    tripping relay
    rơle ngắt máy
    tuned relay
    rơle được điều hưởng
    two-element relay
    rơle hai phần tử
    two-stage relay
    rơle hai tầng
    under-frequency relay
    rơle sụt tần
    under-frequency relay
    rơle tần số thấp
    under-power relay
    rơle kém công suất
    undercurrent (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) sụt dòng
    undercurrent relay
    rơle dòng non
    undercurrent relay
    rơle dòng yếu
    underload (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) sụt tải
    underload relay
    rơle dưới gánh
    underload relay
    rơle dưới mức
    undervoltage (protection) relay
    rơle (bảo vệ chống) sụt áp
    undervoltage relay
    rơle điện áp thấp
    unit sequence start relay
    rơle khởi động thứ tự máy
    vacuum relay
    rơle chân không
    vane relay
    rơle đĩa động
    vane relay
    rơle hình đĩa
    vane-type relay
    rơle kiểu có bánh cánh
    variable relay
    rơle biến đổi
    voltage balance relay
    rơle cân bằng điện áp
    voltage directional relay
    rơle điện áp có hướng
    voltage relay
    rơle điện áp
    voltage-regulating relay
    rơle điều chỉnh điện áp
    wet-reed relay
    rơle lưỡi gà ướt
    wiper-closing relay
    rơle nối mạch chổi
    working current relay
    rơle dòng làm việc
    working current relay
    rơle hoạt động
    zero phase-sequence relay
    rơle thứ tự không
    zero sequence power relay
    rơle công suất thứ tự không
    rơle điện
    capacitance relay
    rơle điện dung
    dynamometer relay
    rơle điện động
    electrodynamic relay
    rơle điện động
    electromagnetic relay
    rơle điện từ
    electromechanical relay
    rơle điện cơ
    electron relay
    rơle điện tử
    electronic relay Tale
    rơle điện tử Tale
    electrothermal relay
    rơle điện nhiệt
    low voltage relay
    rơle điện áp thấp
    low-voltage relay
    rơle điện thấp
    maximum voltage relay
    rơle điện áp cực đại
    meter-type relay
    rơle điện kế
    phase sequence voltage relay
    rơle điện áp thứ tự pha
    reactance relay
    rơle điện kháng
    relay potential
    rơle điện thế
    relay-operated
    rơle điện thế
    residual voltage relay
    rơle điện áp dư
    telephone relay
    rơle điện thoại
    undervoltage relay
    rơle điện áp thấp
    voltage directional relay
    rơle điện áp có hướng
    voltage relay
    rơle điện áp
    rơle tự động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    check , hold on , keep

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X