• Revision as of 19:24, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´tempritʃə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
    (thông tục) sốt (nhiệt độ cơ thể trên mức bình (thường))

    Cấu trúc từ

    get/have/run a temperature
    lên cơn sốt
    take somebody's temperature
    lấy nhiệt độ cho ai

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nhiệt độ

    Cơ - Điện tử

    Nhiệt độ

    Nhiệt độ

    Cơ khí & công trình

    độ nóng

    Kỹ thuật chung

    nhiệt độ

    Giải thích VN: Số đo nhiệt độ theo một nhiệt giai như nhiệt giai bách phân hay nhiệt giai Fahrenheit.

    abnormal temperature
    nhiệt độ bất thường
    above critical temperature
    nhiệt độ trên tới hạn
    absolute centigrade temperature scale
    thang nhiệt độ tuyệt đối
    absolute centigrade temperature scale
    thanh nhiệt độ bách phân tuyệt đối
    absolute scale (temperature)
    thang (nhiệt độ) tuyệt đối
    absolute temperature
    nhiệt độ nhiệt động
    absolute temperature
    nhiệt độ tuyệt đối
    absolute temperature scale
    thang nhiệt độ tuyệt đối
    absolute zero (temperature)
    điểm không tuyệt đối (nhiệt độ)
    absorbing temperature
    nhiệt độ hấp thụ
    actual process temperature
    nhiệt độ quá trình thực
    actual temperature rise
    sự tăng nhiệt độ thực
    actual temperature rise
    tăng nhiệt độ thực
    adiabatic compression temperature
    nhiệt độ nén đoạn nhiệt
    adiabatic process temperature
    nhiệt độ quá trình đoạn nhiệt
    adiabatic saturation temperature
    nhiệt độ bão hòa đoạn nhiệt
    adiabatic temperature gradient
    građien nhiệt độ đoạn nhiệt
    adiabatic temperature rise
    sự tăng nhiệt độ đoạn nhiệt
    adiabatic temperature rise
    tăng nhiệt độ đoạn nhiệt
    age at room temperature
    lão hóa ở nhiệt độ phòng
    age with increased temperature
    lão hóa khi nhiệt độ tăng
    air charge temperature (ACT)
    nhiệt độ không khí nạp
    air delivery temperature
    nhiêt độ cấp gió
    air delivery temperature
    nhiệt độ gió cấp
    air dry bulb (temperature)
    nhiệt độ nhiệt kế bầu khô
    air stream temperature
    nhiệt độ gió quạt
    air supply temperature
    nhiệt độ gió cấp
    air temperature
    nhiệt độ không khí
    air temperature
    nhiệt độ ngoài trời
    air temperature variation
    thay đổi nhiệt độ không khí
    air wet bulb temperature
    nhiệt độ bầu ướt của không khí
    air-blast temperature
    nhiệt độ gió quạt
    air-stream temperature
    nhiệt độ gió quạt
    allowable temperature
    nhiệt độ cho phép
    ambient air temperature
    nhiệt độ không khí xung quanh
    ambient air temperature
    nhiệt độ môi trường
    ambient air temperature
    nhiệt độ môi trường xung quanh
    ambient temperature
    nhiệt độ môi trường
    ambient temperature
    nhiệt độ xung quanh
    ambient temperature switch
    cảm biến nhiệt độ môi trường
    amplitude of temperature variation
    biên độ dao động nhiệt độ
    annealing temperature
    nhiệt độ (nung) ủ
    annealing temperature
    nhiệt độ 13, 0
    annealing temperature
    nhiệt độ ủ
    annual average temperature
    nhiệt độ trung bình năm
    annual range of temperature
    thang biến động nhiệt độ trong năm
    antenna noise temperature
    nhiệt độ của anten
    antenna noise temperature
    nhiệt độ của dây trời
    antenna temperature
    nhiệt độ anten
    anteroom temperature
    nhiêt độ phòng đệm
    anteroom temperature
    nhiệt độ phòng đệm
    application temperature
    nhiệt độ làm việc
    application temperature
    nhiệt độ vận hành
    arithmetic mean temperature
    nhiệt độ trung bình cộng
    arithmetic mean temperature
    nhiệt độ trung bình số học
    arithmetic mean temperature difference
    độ chênh nhiệt độ trung bình cộng
    arithmetic mean temperature difference
    hiệu nhiệt độ trung bình cộng
    ash softening temperature
    nhiệt độ nóng chảy tro
    ash-fusibility temperature
    nhiệt độ chảy của tro
    ash-fusibility temperature
    nhiệt độ tro chảy
    ash-fusion temperature
    nhiệt độ chảy của tro
    ash-fusion temperature
    nhiệt độ tro chảy
    assumed temperature at the time of erection
    nhiệt độ giả định lúc lắp ráp
    atmospheric temperature
    nhiệt độ bình thường
    atmospheric temperature
    nhiệt độ khí quyển
    atmospheric temperature
    nhiệt độ khí trời
    atmospheric [environmental] temperature
    nhiệt độ môi trường (xung quanh)
    auto-ignition temperature
    nhiệt độ tự bốc cháy
    autogenous ignition temperature
    nhiệt độ tự bốc cháy
    autognition temperature
    nhiệt độ tự bốc cháy
    automatic temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ tự động
    average ambient temperature
    nhiệt độ môi trường trung bình
    average evaporation temperature
    nhiệt độ bay hơi trung bình
    average evaporator temperature
    nhiệt độ bay hơi trung bình
    average storage temperature
    nhiệt độ bảo quản trung bình
    average temperature
    nhiệt độ trung bình
    background noise temperature
    nhiệt độ của nền
    background noise temperature
    nhiệt độ của phông
    bath temperature
    nhiệt độ bể
    bellow critical temperature
    nhiệt độ dưới (điểm) tới hạn
    below critical temperature
    nhiệt độ dưới (điểm) tới hạn
    below-freezing temperature
    nhiệt độ dưới 0 độ C
    black body temperature
    nhiệt độ vật đen
    blackbody temperature
    nhiệt độ chói
    boiler flow temperature
    nhiệt độ nước nồi hơi
    boiler temperature
    nhiệt độ sinh hơi
    boiler temperature meter
    máy đo nhiệt độ nồi hơi
    boiling nitrogen temperature
    nhiệt độ nitơ sôi
    boiling point temperature
    nhiệt độ điểm sôi
    boiling temperature
    nhiệt độ sôi
    bore hole temperature
    nhiệt độ giếng khoan
    bottom hole temperature
    nhiệt độ đáy giếng
    boundary surface temperature
    nhiệt độ bề mặt biên
    Boyle temperature
    nhiệt độ Boyle
    breaking down temperature
    nhiệt độ phân hủy
    brightness temperature
    nhiệt độ chói
    brightness temperature
    nhiệt độ độ sáng
    brightness temperature
    nhiệt độ vật đen
    brine temperature
    nhiệt độ nước muối
    brine temperature control
    khống chế nhiệt độ nước muối
    brine temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ nước muối
    bulb temperature
    nhiệt độ bầu cảm
    carbonizing temperature
    nhiệt độ thấm cacbon
    cargo area temperature
    nhiệt độ buồng hàng hóa
    cargo area temperature
    nhiệt độ khoang hàng hóa
    cargo space temperature
    nhiệt độ buồng hàng hóa
    cargo space temperature
    nhiệt độ khoang hàng hóa
    cargo temperature
    nhiệt độ hàng hóa
    ceiling temperature
    nhiệt độ trần
    celsius temperature
    nhiệt độ celsius nhiệt độ bách phân
    celsius temperature scale
    thang nhiệt độ bách phân
    Celsius temperature scale
    thang nhiệt độ Celsius
    celsius [centigrade] temperature scale
    thang nhiệt độ bách phân
    Celsius [centigrade] temperature scale
    thang nhiệt độ Celsius
    centigrade temperature
    nhiệt độ bách phân
    centigrade temperature scale
    thang nhiệt độ bách phân
    centigrade temperature scale
    thanh nhiệt độ Celsius
    centre temperature
    nhiệt độ trung tâm
    chamber temperature
    nhiệt độ buồng đốt
    change of temperature
    thay đổi nhiệt độ
    changeover temperature
    nhiệt độ chuyển đổi
    chilled-water supply temperature
    nhiệt độ nước lạnh cấp
    chilled-water temperature
    nhiệt độ nước lạnh
    chilling temperature
    nhiệt độ làm lạnh
    cladding temperature limit
    giới hạn nhiệt độ lớp bọc
    close temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ kín
    cloud point temperature
    nhiệt độ (điểm) vẩn đục
    coefficient of temperature
    hệ số nhiệt độ
    coil temperature
    nhiệt độ ống xoắn
    cold air supply temperature
    nhiệt độ có gió lạnh
    cold air supply temperature
    nhiệt độ gió lạnh cấp
    cold-storage temperature
    nhiệt độ bảo quản lạnh
    color temperature
    nhiệt độ màu
    color temperature meter
    máy đo nhiệt độ màu
    colour temperature
    nhiệt độ của màu sắc
    colour temperature
    nhiệt độ màu
    colour temperature
    nhiệt độ theo màu
    colour temperature (ofa light source)
    nhiệt độ màu (của nguồn sáng)
    colour temperature meter
    máy đo nhiệt độ màu
    combustion temperature
    nhiệt độ cháy
    combustion temperature
    nhiệt độ đốt
    comfort temperature
    nhiệt độ tiện nghi
    commodity temperature
    nhiệt độ hàng hóa
    compressor delivery temperature
    nhiệt độ đầu đẩy máy nén
    condensate temperature
    nhiệt độ lỏng ngưng
    condensate temperature
    nhiệt độ phần ngưng
    condensation temperature
    nhiệt độ ngưng tụ
    condensing temperature
    nhiệt độ ngưng
    condensing water inlet temperature
    nhiệt độ nước ngưng vào
    condensing water outlet temperature
    nhiệt độ nước ngưng ra
    congealing temperature
    nhiệt độ kết đông
    congelation temperature
    nhiệt độ kết đông
    constant temperature and humidity
    nhiệt độ và độ ẩm không đổi
    constant temperature water-bath
    bể nước nhiệt độ không đổi
    constant-temperature oven
    lò nhiệt độ không đổi
    constant-temperature region
    vùng nhiệt độ không đổi
    constant-temperature region
    vùng nhiệt độ ổn áp
    constant-temperature region
    vùng nhiệt độ ổn định
    control temperature
    nhiệt độ điều chỉnh
    controllable temperature
    nhiệt độ điều chỉnh được
    controlled temperature
    nhiệt độ được điều chỉnh
    controlled temperature cold store
    kho lạnh điều chỉnh được nhiệt độ
    convolute temperature
    nhiệt độ tan lẫn
    convolute temperature
    nhiệt độ tan lẫn trên
    cool temperature
    nhiệt độ lạnh
    cool temperature display
    tủ trưng bày nhiệt độ lạnh
    cool-air temperature
    nhiệt độ không khí lạnh
    cool-storage temperature
    nhiệt độ bảo quản lạnh
    coolant temperature
    nhiệt độ chất làm lạnh
    coolant temperature
    nhiệt độ chất tải lạnh
    coolant temperature
    nhiệt độ làm mát
    coolant temperature
    nhiệt độ làm nguội
    coolant temperature
    nhiệt độ môi chất lạnh
    cooler temperature
    nhiệt độ dàn lạnh
    cooler temperature
    nhiệt độ giàn lạnh
    cooling air temperature
    nhiệt độ gió lạnh
    cooling coil temperature
    nhiệt độ dàn (ống xoắn) lạnh
    cooling coil temperature
    nhiệt độ giàn (ống xoắn) lạnh
    cooling temperature
    nhiệt độ làm lạnh
    cooling tower water temperature
    nhiệt độ nước tháp giải nhiệt
    correlated colour temperature
    nhiệt độ màu tương quan
    crack-arrest temperature
    nhiệt độ ngừng nứt
    cracking due to temperature
    sự nứt do nhiệt độ thay đổi
    cracking temperature
    nhiệt độ crackinh
    crankcase temperature
    nhiệt độ các te
    crankcase temperature
    nhiệt độ cacte
    critical point temperature
    nhiệt độ ở điểm tới hạn
    critical point temperature
    nhiệt độ ở tới hạn
    critical temperature
    nhiệt độ thực tế
    critical temperature
    nhiệt độ tới hạn
    critical temperature curve
    đường cong nhiệt độ tới hạn
    critical temperature range
    khoảng nhiệt độ tới hạn
    Cruie scale of temperature
    thang nhiệt độ Curie
    Cruie temperature
    nhiệt độ Curie
    cryogenic temperature
    nhiệt độ cryo
    cryogenic temperature
    nhiệt độ lạnh sâu
    cryogenic temperature range
    khoảng nhiệt độ cryo
    cryogenic temperature range
    phạm vi nhiệt độ cryo
    cryopumping temperature
    nhiệt độ bơm cryo
    crystallizing temperature
    nhiệt độ kết tinh
    cure temperature
    nhiệt độ hong khô
    curie temperature
    nhiệt độ curie
    curing temperature
    nhiệt độ bảo dưỡng bêtông
    cut-in temperature
    nhiệt độ đóng mạch
    cut-out temperature
    nhiệt độ ngắt mạch
    cycle temperature
    nhiệt độ chu trình
    cylinder wall temperature
    nhiệt độ vách xylanh
    Daily temperature range degree Celsius (oC)
    Khoảng nhiệt độ C trong ngày
    Dalton' temperature scale
    thang nhiệt độ Dalton
    debye temperature
    nhiệt độ Debye
    decreasing temperature
    nhiệt độ giảm
    deformation temperature
    nhiệt độ biến dạng
    degree of temperature
    độ của nhiệt độ
    delivery temperature
    nhiệt độ đường đẩy
    design temperature
    nhiệt độ thiết kế
    design temperature difference
    hiệu nhiệt độ tính toán
    design temperature split
    hiệu nhiệt độ tính toán
    designed temperature difference [split]
    hiệu nhiệt độ tính toán
    desired temperature
    nhiệt độ cần thiết
    desired temperature
    nhiệt độ định trước
    dew-point temperature
    nhiệt độ điểm sương
    difference (intemperature)
    chênh lệch nhiệt độ
    difference in temperature
    sự chênh lệch nhiệt độ
    discharge temperature
    nhiệt độ đường đẩy
    discharge temperature
    nhiệt độ phóng điện
    discharge temperature
    nhiệt độ xả
    distillation temperature
    nhiệt độ chưng cất
    drawback temperature
    nhiệt độ ram
    dry bulb temperature
    nhiệt độ bầu khô
    dry bulb temperature
    nhiệt độ khô
    Dry bulb temperature (DBT)
    nhiệt độ bầu khô
    dry ice temperature
    nhiệt độ đá khô
    dry-bulb temperature
    nhiệt độ bầu khô
    dry-bulb temperature curve [line]
    đường cong nhiệt độ bầu khô
    drying temperature
    nhiệt độ hong khô
    dual temperature display cabinet
    tủ kính hai nhiệt độ
    dual temperature display case
    tủ kính hai nhiệt độ
    dual temperature display merchandiser
    tủ kính hai nhiệt độ
    dual temperature refrigerated truck
    ô tô làm lạnh hai nhiệt độ
    dual temperature refrigerated van
    ô tô làm lạnh hai nhiệt độ
    earth temperature
    nhiệt độ trái đất
    effective ambient (air) temperature
    nhiệt độ hiệu quả bao quanh
    effective temperature
    nhiệt độ hiệu quả
    effective temperature
    nhiệt độ thực tế
    Effective temperature (ET)
    nhiệt độ hiệu quả
    effective temperature range
    khoảng nhiệt độ hiệu dụng
    effluent air temperature
    nhiệt độ không khí ra
    Einstein temperature
    nhiệt độ Einstein
    electron temperature
    nhiệt độ âm điện tử
    electron temperature
    nhiệt độ electron
    embedded temperature detector
    đầu dò nhiệt độ được nhúng
    empirical temperature
    nhiệt độ theo kinh nghiệm
    empirical temperature
    nhiệt độ thực nghiệm
    end point temperature
    nhiệt độ điểm cuối
    entering temperature difference
    hiệu nhiệt độ tại cửa vào
    entering temperature difference
    sự chênh lệch nhiệt độ vào
    entering water temperature
    nhiệt độ nước vào
    entropy-temperature diagram
    giản đồ entropy-nhiệt độ
    entropy-temperature relationship
    quan hệ entropy-nhiệt độ
    environment temperature
    nhiệt độ môi trường
    environmental temperature
    nhiệt độ môi trường
    equi-viscous temperature
    nhiệt độ đẳng nhớt
    equilibrium temperature
    nhiệt độ cân bằng
    equivalent black body temperature
    nhiệt độ vật đen tương đương
    equivalent temperature
    nhiệt độ tương đương
    equiviscous temperature
    nhiệt độ tạo dẻo tương ứng
    eutectic temperature
    nhiệt độ cùng tinh
    eutectic temperature
    nhiệt độ ơtecti
    evaporating temperature
    nhiệt độ bay hơi
    evaporation temperature
    nhiệt độ bay hơi
    excess temperature
    nhiệt độ quá mức
    excessive temperature
    nhiệt độ thừa
    exhaust gas temperature
    nhiệt độ khí xả
    exhaust gas temperature indicator
    bộ chỉ báo nhiệt độ khí xả
    exhaust temperature warning lamp
    đèn báo nhiệt độ khí xả
    exit temperature
    nhiệt độ tại cửa ra
    expansion temperature
    nhiệt độ dãn nở
    expansion temperature
    nhiệt độ giãn nở
    external surface temperature
    nhiệt độ bề mặt phía ngoài
    external temperature
    nhiệt độ bên ngoài
    extra-low temperature
    nhiệt độ cực thấp
    extra-low temperature
    nhiệt độ siêu thấp
    Fahrenheit temperature
    nhiệt độ Fahrenheit
    Fahrenheit temperature scale
    thang nhiệt độ Fahrenheit
    fast-freezing temperature
    nhiệt độ kết đông nhanh
    filament temperature
    nhiệt độ sợi đốt
    film temperature
    nhiệt độ màng
    filtering temperature
    nhiệt độ lọc
    firing temperature
    nhiệt độ đốt
    firing temperature
    nhiệt độ nung
    fixed temperature
    nhiệt độ cố định
    flame temperature
    nhiệt độ ngọn lửa
    flash temperature
    nhiệt độ bắt cháy
    flash temperature
    nhiệt độ chớp cháy
    floc point temperature
    nhiệt độ điểm đục
    flock point temperature
    nhiệt độ điểm đục
    flock point temperature
    nhiệt độ vẩn đục
    floor temperature
    nhiệt độ (của) sàn
    floor temperature
    nhiệt độ của sàn
    flow line temperature
    nhiệt độ đường ống dẫn
    flow temperature
    nhiệt độ của dòng chảy
    flow temperature
    nhiệt độ dòng chảy
    fluctuations of temperature (wide)
    biên độ của nhiệt độ (lớn)
    flue gas temperature
    nhiệt độ xả khí
    fluid temperature
    nhiệt độ chất lỏng
    forging temperature
    nhiệt độ rèn
    freezer storage temperature
    nhiệt độ bảo quản đông lạnh
    freezer storage temperature
    nhiệt độ kết đông
    freezer temperature
    nhiệt độ kết đông
    freezing point temperature
    nhiệt độ điểm kết đông
    freezing temperature
    nhiệt độ điểm kết đông
    freezing temperature range
    khoảng nhiệt độ kết đông
    frost collecting temperature
    nhiệt độ đóng băng
    frost surface temperature
    nhiệt độ bề mặt đóng băng
    frosting temperature
    nhiệt độ đóng băng
    frosting temperature
    nhiệt độ đóng tuyết
    frozen food temperature
    nhiệt độ thực phẩm đông lạnh
    fusion temperature
    nhiệt độ chảy
    fusion temperature
    nhiệt độ nóng chảy
    gas outlet temperature
    nhiệt độ ống thải khí
    gas temperature
    nhiệt độ của (chất) khí
    gas temperature
    nhiệt độ của chất khí
    gathering temperature
    nhiệt độ thu gom
    Geostationary Experimental Temperature and Moisture Sounder (GETMS)
    mày dò độ ẩm và nhiệt độ thử nghiệm địa tĩnh
    Giaque's temperature scale
    thang nhiệt độ Giaque
    glass transition temperature
    nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh
    glass transition temperature
    nhiệt độ chuyển pha thủy tinh
    gob temperature
    nhiệt độ tảng thủy tinh
    greatest temperature difference
    độ chênh nhiệt độ tối đa
    hardening temperature
    nhiệt độ đông cứng
    hardening temperature
    nhiệt độ hóa cứng
    hardening temperature
    nhiệt độ tôi
    hazardous temperature
    nhiệt độ nguy hiểm
    heat distortion temperature
    nhiệt độ gây biến dạng nhiệt
    heat distortion temperature
    nhiệt độ gây méo nhiệt
    heat seal temperature
    nhiệt độ hàn nhiệt
    heat source temperature
    nhiệt độ của nguồn nhiệt
    heat source temperature
    nhiệt độ nguồn nhiệt
    heating temperature curve
    đường cong nhiệt độ nung nóng
    high discharge temperature cutout
    rơle nhiệt độ xả cao
    high temperature
    nhiệt độ cao
    high temperature alarm
    báo động nhiệt độ cao
    high temperature resisting refractory concrete
    bê tông chịu lửa ở nhiệt độ cao
    high temperature water
    nước ở nhiệt độ cao
    high-temperature advanced furnace
    lò cải tiến nhiệt độ cao
    high-temperature air
    không khí nhiệt độ cao
    high-temperature alloy
    hợp kim nhiệt độ cao
    high-temperature carbonization
    cacbon hóa nhiệt độ cao
    high-temperature carbonization
    chưng khô nhiệt độ cao
    high-temperature compartment
    buồng nhiệt độ cao
    high-temperature creep
    dão nhiệt độ cao
    high-temperature dipping bath
    thùng ngâm nhiệt độ cao
    high-temperature fuel cell
    pin nhiên liệu nhiệt độ cao
    high-temperature melting
    sự nung nhiệt độ cao
    high-temperature strength
    độ bền nhiệt độ cao
    high-temperature strength test
    thử độ bền nhiệt độ cao
    high-temperature superconducting transformer
    biến áp siêu dẫn nhiệt độ cao
    High-Temperature Superconductivity (HTS)
    tính siêu dẫn nhiệt độ cao
    high-temperature water
    nước nhiệt độ cao
    holding temperature
    nhiệt độ bảo quản
    homogeneous temperature
    nhiệt độ đồng nhất
    homologous temperature
    nhiệt độ tương đồng
    ice formation temperature
    nhiệt độ nước đóng băng
    ice formation temperature
    nhiệt độ tạo thành (nước) đá
    igniting temperature
    nhiệt độ bắt cháy
    igniting temperature
    nhiệt độ bốc lửa
    ignition temperature
    nhiệt độ bắt lửa
    ignition temperature
    nhiệt độ bốc cháy
    ignition temperature
    nhiệt độ cháy
    ignition temperature
    nhiệt độ đánh lửa
    ignition temperature
    nhiệt độ đun nóng
    ignition temperature
    nhiệt độ hút
    ignition temperature
    nhiệt độ khởi cháy
    ignition temperature
    nhiệt độ nạp
    in-transit temperature
    nhiệt độ khi vận chuyển
    increasing temperature
    nhiệt độ tăng
    increasing temperature
    nhiệt độ tăng lên
    increasing temperature
    sự tăng của nhiệt độ
    indoor temperature
    nhiệt độ (trong) phòng
    indoor temperature
    nhiệt độ trong nhà
    indoor temperature
    nhiệt độ trong phòng
    inflammation temperature
    nhiệt độ bốc cháy
    inflammation temperature
    nhiệt độ bốc lửa
    Infrared Temperature Sounder (IRTS)
    bộ dò nhiệt độ bằng tia hồng ngoại
    initial freezing temperature
    nhiệt độ kết đông ban đầu
    initial freezing temperature
    nhiệt độ kết đông đầu tiên
    initial fusion temperature
    nhiệt độ chảy lỏng ban đầu
    initial fusion temperature
    nhiệt độ nóng chảy ban đầu
    initial fusion temperature
    nhiệt độ nóng chảy đầu tiên
    initial temperature
    nhiệt độ ban đầu
    initial water temperature
    nhiệt độ nước ban đầu
    inlet temperature
    nhiệt độ đầu vào
    inlet temperature
    nhiệt độ hút
    inlet temperature
    nhiệt độ ở cửa vào
    inlet temperature
    nhiệt độ xả
    inlet temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ hút
    inlet temperature control
    sự điều chỉnh nhiệt độ hút
    inside temperature
    nhiệt độ bên trong
    inside-outside temperature difference
    độ chênh nhiệt độ trong-ngoài (phòng)
    inside-outside temperature difference
    hiệu nhiệt độ trong-ngoài phòng
    intake temperature
    nhiệt độ hút
    intake temperature
    nhiệt độ khí nạp
    intake temperature
    nhiệt độ ở cửa vào
    intake temperature
    nhiệt độ vào
    integral temperature
    nhiệt độ toàn phần
    interface temperature
    nhiệt độ lớp trung gian
    interior temperature
    nhiệt độ bên trong
    interior temperature
    nhiệt độ trong nhà
    interior [internal] temperature
    nhiệt độ bên trong
    internal temperature
    nhiệt độ bên trong
    international practical temperature scale
    thang nhiệt độ thực tiễn quốc tế
    international temperature scale
    thang nhiệt độ quốc tế
    interstage temperature
    nhiệt độ cấp trung gian
    intrinsic temperature
    nhiệt độ bên trong
    intrinsic temperature
    nhiệt độ nội tại
    intrinsic temperature range
    khoảng nhiệt độ nội tại
    inversion temperature
    nhiệt độ chuyển biến
    inversion temperature
    nhiệt độ chuyển đổi
    inversion temperature
    nhiệt độ đảo
    IR atmospheric temperature sounder
    máy thăm dò nhiệt độ khí quyển
    IR atmospheric temperature sounder
    máy thám trắc nhiệt độ khí quyển
    irradiated temperature
    nhiệt độ không đồng đều
    irregular temperature
    nhiệt độ không đồng đều
    isentropic discharge temperature
    nhiệt độ nén xả đẳng entropy
    jet pipe temperature
    nhiệt độ khí xả
    junction temperature
    nhiệt độ chuyển tiếp
    Kelvin absolute temperature scale
    thang nhiệt độ Kenlvin
    Kelvin absolute temperature scale
    thang nhiệt độ tuyệt đối Kelvin
    Kelvin temperature
    nhiệt độ Kelvin
    Kelvin temperature scale
    thang nhiệt độ Kelvin
    Kelvin temperature scale
    thang nhiệt độ Kenlvin
    Kelvin temperature scale
    thang nhiệt độ tuyệt đối Kelvin
    kinetic temperature
    nhiệt độ động học
    least temperature
    nhiệt độ thấp nhất
    least temperature
    nhiệt độ tối thiểu
    leaving air temperature
    nhiệt độ không khí ra
    leaving temperature control
    khống chế nhiệt độ ra
    leaving water temperature
    nhiệt độ nước ra
    limiting temperature
    nhiệt độ giới hạn
    liquefaction temperature
    nhiệt độ hóa lỏng
    liquid helium temperature
    nhiệt độ heli lỏng
    liquid helium temperature
    nhiệt độ hêli lỏng
    liquid hydrogen temperature
    nhiệt độ hydro lỏng
    liquid hydrogen temperature
    nhiệt độ hyđro lỏng
    liquid nitrogen temperature
    nhiệt độ nitơ lỏng
    load temperature
    nhiệt độ hàng hóa
    load temperature
    nhiệt độ hàng tải
    load [commodity] temperature
    nhiệt độ hàng hóa
    log mean temperature difference
    chênh lệch nhiệt độ trung bình lôgarit
    log-mean temperature difference
    hiệu nhiệt độ trung bình loga
    logarithmic mean temperature difference
    độ chênh nhiệt độ trung bình lôgarit
    logarithmic mean temperature difference
    hiệu nhiệt độ trung bình loga
    low ambient temperature conditions
    điều kiện nhiệt độ xung quanh thấp
    low refrigerating temperature
    nhiệt độ làm lạnh thấp
    low storage temperature
    nhiệt độ bảo quản thấp
    low suction temperature cutout
    rơle (bảo vệ) nhiệt độ đường hút
    low temperature
    nhiệt độ thấp
    low temperature fouling
    đóng muội do nhiệt độ thấp
    low temperature torque
    mômen xoắn ở nhiệt độ thấp
    low temperature toughness
    độ bền nhiệt độ thấp
    low-boiling temperature
    nhiệt độ sôi thấp
    low-temperature acoustics
    âm học nhiệt độ thấp
    low-temperature area
    vùng nhiệt độ thấp
    low-temperature area [region]
    vùng nhiệt độ thấp
    low-temperature battery
    dàn ở nhiệt độ thấp
    low-temperature battery
    ắcqui nhiệt độ thấp
    low-temperature cabinet
    quầy nhiệt độ thấp
    low-temperature carboniza-tion
    cacbon hóa nhiệt độ thấp
    low-temperature carboniza-tion
    chưng khô nhiệt độ thấp
    low-temperature carbonization
    quá trình cacbon hóa ở nhiệt độ thấp
    low-temperature cascade system
    tầng hầm (ở) nhiệt độ thấp
    low-temperature case
    quầy có nhiệt độ thấp
    low-temperature case
    trường hợp nhiệt độ thấp
    low-temperature chamber
    buồng (ở) nhiệt độ thấp
    low-temperature charaterstics
    đặc trưng nhiệt độ thấp
    low-temperature chest
    hòm nhiệt độ thấp
    low-temperature circuit
    sơ đồ nhiệt độ thấp
    low-temperature compartment
    khoang nhiệt độ thấp
    low-temperature condenser chamber
    giàn lạnh ở nhiệt độ thấp
    low-temperature cooler
    dàn ở nhiệt độ thấp
    low-temperature cooler
    quầy nhiệt độ thấp
    low-temperature counter
    quầy có nhiệt độ thấp
    low-temperature dehydration
    sấy ở nhiệt độ thấp
    low-temperature distillation
    cất ở nhiệt độ thấp
    low-temperature engine
    máy ở nhiệt độ thấp
    low-temperature engineering
    kỹ thuật nhiệt độ thấp
    low-temperature engineering
    máy ở nhiệt độ thấp
    low-temperature field
    phạm vi nhiệt độ thấp
    low-temperature field
    vùng nhiệt độ thấp
    low-temperature fraction [fractionation process]
    sự tinh cất ở nhiệt độ thấp
    low-temperature fractionation process
    tinh cất ở nhiệt độ thấp
    low-temperature gas scrubbing
    lọc khí ở nhiệt độ thấp
    low-temperature gas separation
    tách khí ở nhiệt độ thấp
    low-temperature gas separation plant
    trạm tách khí ở nhiệt độ thấp
    low-temperature gas separation system
    trạm tách khí ở nhiệt độ thấp
    low-temperature heat pump refrigerator
    tủ lạnh bơm nhiệt độ thấp
    low-temperature heat pump refrigerator
    tủ lạnh bơm nhiệt nhiệt độ thấp
    low-temperature heat pump system
    bộ thu nhiệt thải nhiệt độ thấp
    low-temperature heat pump system
    hệ (thống) bơm nhiệt độ thấp
    low-temperature heat source
    nguồn nhiệt ở nhiệt độ thấp
    low-temperature hygrometry
    phép đo độ ẩm nhiệt độ thấp
    low-temperature performance
    tính năng nhiệt độ thấp
    low-temperature physics
    vật lý nhiệt độ thấp
    low-temperature process
    quá trình nhiệt độ thấp
    low-temperature radiation
    bức xạ nhiệt độ thấp
    low-temperature range
    khoảng nhiệt độ thấp
    low-temperature range
    phạm vi nhiệt độ thấp
    low-temperature range
    vùng nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating arrangement
    hệ (thống) lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating arrangement
    thiết bị lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating arrangement [plant
    hệ thống lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating plant
    hệ (thống) lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating plant
    thiết bị lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating system
    hệ (thống) lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerating system
    thiết bị lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature refrigerator
    tủ lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature region
    vùng nhiệt độ thấp
    low-temperature scale
    thang nhiệt độ thấp
    low-temperature section
    khu vực nhiệt độ thấp
    low-temperature separation
    tách chất ở nhiệt độ thấp
    low-temperature shock
    sốc nhiệt độ thấp
    low-temperature side
    phía nhiệt độ thấp
    low-temperature space
    không gian nhiệt độ thấp
    low-temperature steam
    hơi ở nhiệt độ thấp
    low-temperature storage vessel
    bình chứa ở nhiệt độ thấp
    low-temperature structure
    cấu trúc nhiệt độ thấp
    low-temperature system [plant
    hệ thống lạnh nhiệt độ thấp
    low-temperature tank
    bồn chứa nhiệt độ thấp
    low-temperature tar
    guđron nhiệt độ thấp
    low-temperature techniques
    kỹ thuật nhiệt độ thấp
    low-temperature technology
    công nghệ nhiệt độ thấp
    low-temperature terminology
    thuật ngữ nhiệt độ thấp
    low-temperature test
    sự thử nhiệt độ thấp
    low-temperature test cabinet
    tủ thử nghiệm nhiệt độ thấp
    low-temperature thermometer
    nhiệt kế nhiệt độ thấp
    low-temperature thermostat
    rơle nhiệt độ thấp
    low-temperature thermostat
    thermostat nhiệt độ thấp
    low-temperature trailer
    rơmoóc nhiệt độ thấp
    low-temperature window
    cửa sổ nhiệt độ thấp
    low-temperature zone
    vùng nhiệt độ thấp
    lower annealing temperature
    nhiệt độ ủ thấp
    lower temperature limit
    giới hạn nhiệt độ dưới
    lowering of temperature
    giảm nhiệt độ
    lowering of temperature
    sự hạ thấp nhiệt độ
    luminance temperature
    nhiệt độ sáng chói
    luminescence temperature
    nhiệt độ phát sáng
    magnetic transition temperature
    nhiệt độ chuyển tiếp từ tính
    maintained temperature
    nhiệt độ được duy trì
    maintained temperature
    nhiệt độ được khống chế
    maturing temperature
    nhiệt độ chín
    maturing temperature
    nhiệt độ thành thục
    maximum absolute temperature
    nhiệt độ cao nhất tuyệt đối
    maximum monthly average temperature
    nhiệt độ trung bình tháng cao nhất
    maximum temperature difference
    độ chênh nhiệt độ tối đa
    maximum temperature difference
    hiệu nhiệt độ tối đa
    mean radiant temperature
    nhiệt độ bức xạ trung bình
    mean temperature difference
    chênh lệch nhiệt độ trung bình
    mean temperature difference
    độ chênh nhiệt độ trung bình
    mean temperature difference
    nhiệt độ trung bình
    mean temperature difference
    hiệu nhiệt độ trung bình
    mean temperature difference
    sự khác nhau về nhiệt độ trung bình
    measured temperature
    nhiệt độ đo được
    measuring junction temperature
    nhiệt độ mối nối đo
    medium low temperature
    nhiệt độ trung bình thấp
    medium temperature
    nhiệt độ trung bình
    medium temperature tar
    guđron nhiệt độ trung bình
    medium-temperature refrigerated case
    quầy lạnh nhiệt độ trung bình
    melting temperature
    nhiệt độ chảy
    melting temperature
    nhiệt độ nóng chảy
    minimum monthly average temperature
    nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất
    minimum temperature
    nhiệt độ thấp
    minimum temperature
    nhiệt độ thấp nhất
    minimum temperature
    nhiệt độ tối thấp
    minimum temperature
    nhiệt độ tối thiểu
    minimum temperature difference
    độ chênh nhiệt độ nhỏ nhất
    mix temperature
    nhiệt độ hỗn hợp (kem)
    mixing temperature
    nhiệt độ trộn
    mixture temperature
    nhiệt độ hỗn hợp
    moderate temperature
    nhiệt độ trung bình
    moderate temperature
    nhiệt độ vừa phải
    moisture and temperature detector
    máy dò độ ẩm và nhiệt độ
    monochromatic temperature scale
    thang nhiệt độ đơn sắc
    monthly average temperature
    nhiệt độ trung bình
    multipoint temperature recorder
    máy ghi nhiệt độ nhiều điểm
    Neel temperature
    nhiệt độ Neel
    negative absolute temperature
    nhiệt độ tuyệt đối âm
    negative temperature
    nhiệt độ âm
    negative temperature coefficient
    hệ số nhiệt độ âm
    negative temperature coefficient thermistor
    tecmisto có hệ số nhiệt độ âm
    neutral temperature
    nhiệt độ trung hòa
    noise equivalent temperature difference
    hiệu nhiệt độ tương đương tạp nhiễu
    noise temperature
    nhiệt độ tạp âm
    noise temperature
    nhiệt độ tạp nhiễu
    noise temperature
    nhiệt độ tiếng ồn
    nominal temperature
    nhiệt độ danh định
    nonsteady temperature
    nhiệt độ không ổn định
    normal boiling temperature
    nhiệt độ điểm sôi bình thường
    normal temperature
    nhiệt độ bình thường
    normal temperature
    nhiệt độ chuẩn
    offset temperature
    nhiệt độ dịch vị
    offset temperature
    sự chênh lệch nhiệt độ
    oil surface temperature
    nhiệt độ bề mặt dầu
    oil temperature cutout
    rơle bảo vệ nhiệt độ dầu
    oil temperature indicator
    bộ chỉ thị nhiệt độ dầu
    oil temperature indicator
    dầu dò nhiệt độ dầu
    oil temperature regulator
    bộ điều tiết nhiệt độ dầu
    on-process temperature
    nhiệt độ làm việc
    one-process temperature
    nhiệt độ làm việc
    operating temperature
    nhiệt độ điều
    operating temperature
    nhiệt độ hoạt động
    operating temperature
    nhiệt độ làm việc
    operating temperature
    nhiệt độ vận hành
    operating temperature range
    khoảng nhiệt độ làm việc
    operational noise temperature
    nhiệt độ của vận hành
    operational temperature
    nhiệt độ làm việc
    operational temperature
    nhiệt độ vận hành
    optimum temperature
    nhiệt độ tối ưu
    ordering temperature
    nhiệt độ trật tự
    outdoor air temperature
    nhiệt độ không khí bên ngoài
    outdoor or outside temperature gauge (otg)
    dụng cụ đo nhiệt độ ngoài trời
    outdoor temperature
    nhiệt độ ngoài trời
    outlet air temperature
    nhiệt độ không khí ra
    outlet temperature
    nhiệt độ đầu ra
    outlet temperature
    nhiệt độ tại cửa ra
    outlet temperature
    nhiệt độ tiêu chuẩn
    outlet temperature control
    khống chế nhiệt độ ra
    outlet temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ ra
    outlet water temperature
    nhiệt độ nước ra
    outside air temperature
    nhiệt độ không khí bên ngoài
    outside surface temperature
    nhiệt độ bề mặt phía ngoài
    outside temperature
    nhiệt độ bên ngoài
    overhead temperature
    nhiệt độ phần cất ngọn
    overheating temperature
    nhiệt độ nung quá
    overheating temperature
    nhiệt độ thừa
    particulate ignition temperature
    nhiệt độ cháy hạt
    perfect gas scale of temperature
    thang nhiệt độ của khí lý tưởng
    period at maximum temperature
    thời kỳ nhiệt độ cao nhất
    phase-transition temperature
    nhiệt độ chuyển pha
    positive temperature
    nhiệt độ dương
    positive temperature coefficient
    hệ số nhiệt độ dương
    positive temperature coefficient thermistor
    tecmisto có hệ số nhiệt độ dương
    potential temperature
    nhiệt độ tiềm năng
    pour point temperature
    nhiệt độ rót
    power density with respect to temperature
    mật độ công suất (tương) ứng với nhiệt độ
    precision low-temperature thermometry
    đo nhiệt chính xác ở nhiệt độ thấp
    precooling temperature
    nhiệt độ làm lạnh trước
    precooling water temperature
    nhiệt độ nước làm lạnh trước
    predetermined temperature
    nhiệt độ định trước
    predetermined temperature
    nhiệt độ xác định trước
    predetermined temperature difference
    độ chênh nhiệt độ cho trước
    preferred rail laying temperature
    nhiệt độ đặt ray tối ưu
    preselected temperature
    nhiệt độ định trước
    preselected temperature
    nhiệt độ xác định trước
    preserving temperature
    nhiệt độ bảo quản
    preset temperature
    nhiệt độ đặt trước
    pressure volume temperature law (relationship)
    quan hệ áp suất-thể tích-nhiệt độ
    pressure-temperature control
    điều chỉnh áp suất-nhiệt độ
    pressure-temperature relationship
    quan hệ áp suất-nhiệt độ
    pressure-temperature saturation point
    điểm bão hòa áp suất-nhiệt độ
    primary air temperature
    nhiệt độ không khí sơ cấp
    produce internal temperature
    nhiệt độ bên trong sản phẩm
    produce internal temperature
    nhiệt độ tâm sản phẩm
    product internal temperature
    nhiệt độ bên trong sản phẩm
    product internal temperature
    nhiệt độ tâm sản phẩm
    product temperature
    nhiệt độ sản phẩm
    pseudo-critical temperature
    nhiệt độ giả tới hạn
    quick-freezing temperature
    nhiệt độ kết đông nhanh
    radiant temperature
    nhiệt độ bức xạ
    radiation temperature
    nhiệt độ bức xạ
    rail temperature
    nhiệt độ ray
    range of rolling temperature
    biên độ nhiệt độ cán (thép)
    range of temperature
    khoảng nhiệt độ
    range of temperature
    thang nhiệt độ
    Rankine temperature scale
    thang nhiệt độ Rankine
    rapid change of temperature
    thay đổi nhiệt độ nhanh
    rate of change of temperature
    tốc độ thay đổi nhiệt độ
    rated temperature of tap sewage waters
    nhiệt độ tính toán của vòi nước thải
    reactivation temperature
    nhiệt độ tái sinh
    reaumur temperature scale
    thang nhiệt độ Reaumur
    receiver noise temperature
    nhiệt độ của máy thu
    receiving system noise temperature
    nhiệt độ của hệ thống thu nhận
    reclaim water temperature
    nhiệt độ nước xử lý lại
    recommended temperature
    nhiệt độ khuyên dùng
    recommended temperature
    nhiệt độ yêu cầu
    reduced temperature
    nhiệt độ bị giảm
    reduced temperature
    nhiệt độ quy đổi
    reduced temperature
    nhiệt độ rút gọn
    reference junction temperature
    nhiệt độ mối hàn so sánh
    reference temperature
    nhiệt độ chuẩn
    reference temperature
    nhiệt độ chuẩn gốc
    reference temperature
    nhiệt độ gốc
    reference temperature
    nhiệt độ gốc (mốc)
    reference temperature
    nhiệt độ kết tinh lại
    reference temperature
    nhiệt độ mốc
    reference temperature
    nhiệt độ quy chiếu
    refining temperature
    nhiệt độ rung
    refrigerant temperature
    nhiệt độ môi chất lạnh
    refrigerant vapour temperature
    nhiệt độ hơi môi chất lạnh
    refrigerated storage temperature
    nhiệt độ bảo quản lạnh
    refrigerated temperature
    nhiệt độ làm lạnh
    refrigerating temperature
    nhiệt độ làm lạnh
    refrigerator temperature
    nhiệt độ tủ lạnh
    remote temperature control
    khống chế nhiệt độ từ xa
    remote temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ từ xa
    remote temperature control
    sự điều chỉnh (khống chế) nhiệt độ từ xa
    remote temperature control system
    hệ (thống) điều chỉnh nhiệt độ từ xa
    remote temperature controller
    rơle nhiệt độ đặt xa
    remote temperature gage
    máy đo nhiệt độ từ xa
    remote temperature gauge
    máy đo nhiệt độ từ xa
    resistance temperature detector
    bộ dò nhiệt độ điện trở
    Resistance Temperature Detector (RTD)
    bộ dò nhiệt độ điện trở
    resistance-temperature coefficient
    hệ số điện trở-nhiệt độ
    return water temperature
    nhiệt độ nước hồi
    return water temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ nước hồi
    rigid temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ chính xác
    rise in temperature
    sự nhiệt độ dâng cao
    rise in temperature
    sự tăng nhiệt độ
    roasting temperature
    nhiệt độ làm việc
    roasting temperature
    nhiệt độ nung
    roasting temperature
    nhiệt độ thiêu
    roasting temperature
    nhiệt độ vận hành
    room air temperature
    nhiệt độ không khí trong phòng
    room operating temperature
    nhiệt độ làm việc trong phòng
    room temperature
    nhiệt độ (trong) phòng
    room temperature
    nhiệt độ buồng máy
    room temperature
    nhiệt độ phòng
    room temperature
    nhiệt độ trong phòng
    Room Temperature (RT)
    nhiệt độ trong phòng
    room temperature curve
    đường cong nhiệt độ phòng
    room-height air temperature gradient
    đường dốc nhiệt độ phòng
    running temperature
    nhiệt độ chạy máy
    running temperature
    nhiệt độ vận hành
    safe ironing temperature
    nhiệt độ là an toàn
    saturated suction temperature
    nhiệt độ hút bão hòa
    saturated temperature
    nhiệt độ hơi bão hòa
    saturated vapour temperature
    nhiệt độ hơi bão hòa
    saturation temperature
    nhiệt độ bão hòa
    saturation temperature
    nhiệt độ bay hơi
    saturation temperature drop
    sự sụt nhiệt độ bão hòa
    saturation temperature drop
    sụt nhiệt độ bão hòa
    sea surface temperature
    nhiệt độ bề mặt nước biển
    Sea Surface Temperature (SST)
    nhiệt độ mặt nuớc biển
    sea temperature
    nhiệt độ nước biển
    secondary air temperature
    nhiệt độ không khí thứ cấp
    self-compensation of temperature deformations
    sự tự bù biến dạng nhiệt độ
    self-ignition temperature
    nhiệt độ tự bốc cháy
    sensitive to change in temperature
    nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ
    service temperature
    nhiệt độ làm việc
    service temperature
    nhiệt độ vận hành
    set-point temperature
    nhiệt độ xác định trước
    setting temperature
    nhiệt độ đông kết
    sky noise temperature
    nhiệt độ của bầu trời
    sky noise temperature
    nhiệt độ tiếng ồn trời (vô tuyến vũ trụ)
    softening temperature
    nhiệt độ hóa mềm
    soil temperature
    nhiệt độ đất
    soil temperature
    nhiệt độ nền đất
    sol-air temperature
    nhiệt độ xon khí
    space temperature
    nhiệt độ trong nhà
    space-time temperature field
    trường nhiệt độ không thời gian
    spatial temperature difference
    hiệu nhiệt độ không gian
    specified temperature
    nhiệt độ xác định
    speed range temperature
    nhiệt độ chế độ máy
    spontaneous ignition temperature
    nhiệt độ tự bốc cháy
    spot noise temperature
    nhiệt độ tạp âm
    stagnation temperature
    nhiệt độ trì trệ
    standard reference temperature
    nhiệt độ quy định tiêu chuẩn
    standard temperature
    nhiệt độ chuẩn
    standard temperature
    nhiệt độ quy chiếu
    standard temperature
    nhiệt độ tiêu chuẩn
    standard temperature and pressure
    nhiệt độ và áp lực tiêu chuẩn
    standard temperature and pressure
    nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn
    standard temperature and pressure
    áp suất và nhiệt độ tiêu chuẩn
    Standard temperature and pressure (STP)
    nhiệt độ và áp lực tiêu chuẩn
    standard temperature and pressure (STP)
    nhiệt độ và áp suât tiêu chuẩn
    steady product temperature
    nhiệt độ sản phẩm ổn định
    steady-state temperature
    nhiệt độ (trạng thái) ổn định
    storage compartment temperature
    nhiệt độ ngăn bảo quản
    storage temperature
    nhiệt độ bảo quản
    sub-zero temperature
    nhiệt độ dưới 0 độ F (-17, 8 độ C)
    subambient temperature
    nhiệt độ tiểu môi trường
    subcritical temperature
    nhiệt độ dưới (điểm) tới hạn
    subcritical temperature
    nhiệt độ dưới tới hạn
    subfreezing temperature
    nhiệt độ dưới điểm băng
    subfreezing temperature
    nhiệt độ dưới điểm băng (dưới 00C)
    subilation temperature
    nhiệt độ thăng hoa
    sublimation temperature
    nhiệt độ thăng hoa
    subzero temperature
    nhiệt độ dưới 0 độ F (-17, 8 độ C)
    suction gas temperature
    nhiệt độ ga hút
    suction gas temperature
    nhiệt độ hơi hút
    suction gas temperature
    nhiệt độ hơi hút (gas hút)
    suction gas temperature curve
    đường cong nhiệt độ hơi hút
    suction line temperature
    nhiệt độ đường hút
    suction temperature
    nhiệt độ hút
    super - low temperature
    nhiệt độ cực thấp
    superheat temperature
    nhiệt độ quá nhiệt
    superlow temperature
    nhiệt độ cực (rất) thấp
    superlow temperature
    nhiệt độ siêu thấp
    supply air temperature
    nhiệt độ gió cấp
    supply air temperature
    nhiệt độ không khí cấp
    supply water temperature
    nhiệt độ (nước) cung cấp
    supply water temperature
    nhiệt độ nước (cung) cấp
    surface temperature
    nhiệt độ bề mặt
    surface temperature
    nhiệt độ trên bề mặt
    surrounding air temperature
    nhiệt độ không khí xung quanh
    switch, box temperature
    công tắc nhiệt độ
    system noise temperature
    nhiệt độ của hệ thống
    temperature adjuster
    bộ khống chế nhiệt độ
    temperature adjuster
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature adjuster
    rơle nhiệt độ
    temperature adjustment
    khống chế nhiệt độ
    temperature adjustment
    điều chỉnh nhiệt độ
    temperature amplitude
    biên độ nhiệt độ
    temperature balance
    cân bằng nhiệt độ
    temperature balance
    sự bù nhiệt độ
    temperature balance
    sự cân bằng nhiệt độ
    temperature bar
    cốt thép cấu tạo (để chịu nhiệt độ)
    temperature bath
    bình điều nhiệt độ
    temperature bath
    bình nhiệt độ
    temperature behaviour
    biến diễn của nhiệt độ
    temperature change
    sự biến đổi nhiệt độ
    temperature change
    thay đổi nhiệt độ
    temperature chart
    đồ thị nhiệt độ
    temperature classification
    sự phân loại nhiệt độ
    temperature coefficient
    hệ số nhiệt độ
    temperature coefficient of capacitance
    hệ số nhiệt độ của điện dung
    temperature coefficient of resistance
    hệ số nhiệt độ của điện trở
    temperature colour indicator
    bộ chỉ báo màu nhiệt độ
    temperature colour scale
    thang màu nhiệt độ
    temperature compensation
    sự bù nhiệt độ
    temperature compensation
    sự cân bằng nhiệt độ
    temperature compensation plate
    tấm bù nhiệt độ
    temperature conditions
    các điều kiện nhiệt độ
    temperature control
    khống chế nhiệt độ
    temperature control
    điều chỉnh nhiệt độ
    temperature control
    điều khiển nhiệt độ
    temperature control
    duy trì nhiệt độ
    temperature control
    sự điều chỉnh nhiệt độ
    temperature control
    sự hiệu chỉnh nhiệt độ
    temperature control
    sự khống chế nhiệt độ
    temperature control apparatus
    bộ khống chế nhiệt độ
    temperature control apparatus
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature control apparatus
    rơle nhiệt độ
    temperature control device
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature control element
    van điều khiển nhiệt độ nhớt
    temperature control equipment
    thiết bị khống chế nhiệt độ
    temperature controlled container
    côngtenơ được điều chỉnh nhiệt độ
    temperature controlled container
    côngtenơ được khống chế (điều chỉnh) nhiệt độ
    temperature controlled container
    côngtenơ được khống chế nhiệt độ
    temperature controlled system
    hệ (thống) được điều chỉnh nhiệt độ
    temperature controlled system
    hệ (thống) được khống chế nhiệt độ
    temperature controller
    bộ khống chế (điều chỉnh) nhiệt độ
    temperature controller
    bộ khống chế nhiệt độ
    temperature controller
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature controller
    bộ điều khiển nhiệt độ
    temperature controller
    máy điều chỉnh nhiệt độ
    temperature controller
    rơle nhiệt độ
    temperature correction
    điều chỉnh nhiệt độ
    temperature crack
    vết nứt do nhiệt độ
    temperature cracking
    sự nứt do nhiệt độ
    temperature curve
    đường cong nhiệt độ
    temperature curve
    đường nhiệt độ
    temperature cycle
    chu trình nhiệt độ
    temperature decrease
    giảm nhiệt độ
    temperature decrease
    sự giảm nhiệt độ
    temperature deformation
    biến dạng do nhiệt độ
    temperature dependence
    phụ thuộc nhiệt độ
    temperature dependence
    sự phụ thuộc nhiệt độ
    temperature depression
    giảm nhiệt độ
    temperature detecting device
    bộ cảm biến nhiệt độ
    temperature detecting device
    đầu cảm biến nhiệt độ
    temperature difference
    độ chênh nhiệt độ
    temperature difference
    gradien nhiệt độ
    temperature difference
    hiệu nhiệt độ
    temperature difference (differential)
    độ chênh nhiệt độ
    temperature difference (differential)
    hiệu nhiệt độ
    temperature differential
    độ chênh nhiệt độ
    temperature differential
    hiệu nhiệt độ
    temperature distribution
    phân bố nhiệt độ
    temperature distribution
    sự phân bố nhiệt độ
    temperature disturbance
    dao động nhiệt độ
    temperature disturbance
    rối loạn nhiệt độ
    temperature disturbance
    sự rối loạn nhiệt độ
    temperature drop
    sự giảm nhiệt độ
    temperature drop
    sự tụt do nhiệt độ
    temperature drop
    sụt nhiệt độ
    temperature effect
    hiệu ứng nhiệt độ
    temperature effect
    ảnh hưởng của nhiệt độ
    temperature endurance
    khả năng chịu nhiệt độ
    temperature equalization
    bù nhiệt độ
    temperature equalization
    làm cân bằng nhiệt độ
    temperature equalizing
    sự bù nhiệt độ
    temperature equalizing
    sự cân bằng nhiệt độ
    temperature equilibrium
    sự quân bình nhiệt độ
    temperature factor
    hệ số nhiệt độ
    temperature fluctuation
    dao động của nhiệt độ
    temperature fluctuation
    sự sai lệch (dao động) nhiệt độ
    temperature function
    hàm nhiệt độ
    temperature funtuation
    dao động nhiệt độ
    temperature funtuation
    sai lệch nhiệt độ
    temperature gardient
    gardient nhiệt độ
    temperature gradient
    chênh lệch nhiệt độ
    temperature gradient
    gradien nhiệt độ
    temperature gradient
    građien nhiệt độ
    temperature gradient
    građiên nhiệt độ
    temperature gradient
    gradient nhiệt độ
    temperature head
    độ chênh lệch nhiệt độ
    temperature head
    hiệu nhiệt độ
    temperature head
    áp lực nhiệt độ
    temperature in degrees Celsius
    nhiệt độ bách phân
    temperature increase
    gia tăng nhiệt độ
    temperature index
    chỉ số nhiệt độ
    temperature indicating colour
    màu chỉ nhiệt độ
    temperature indication
    sự chỉ báo nhiệt độ
    temperature indicator
    cái chỉ nhiệt độ
    temperature inertia
    quán tính nhiệt độ
    temperature influence
    ảnh hưởng (của) nhiệt độ
    temperature influence
    tác động (của) nhiệt độ
    temperature inversion
    sự đảo ngược nhiệt độ
    temperature inversion
    sự đảo nhiệt độ
    temperature joint
    khe nhiệt độ
    temperature jump
    bước nhảy nhiệt độ
    temperature jump
    bước tăng nhiệt độ
    temperature lag
    độ trễ nhiệt độ
    temperature level
    mức nhiệt độ
    temperature lift
    nâng nhiệt độ
    temperature lift
    gia tăng nhiệt độ
    temperature limit
    giới hạn nhiệt độ
    temperature line
    đường cong nhiệt độ
    temperature load
    tải trọng do nhiệt độ
    temperature log
    biểu đồ nhiệt độ
    temperature logging
    quá trình carota nhiệt độ
    temperature logging
    quá trình log nhiệt độ
    temperature measurement
    đo nhiệt độ
    temperature measurement
    sự đo nhiệt độ
    temperature measuring device
    dụng cụ đo nhiệt độ
    temperature measuring instrument
    khí cụ đo nhiệt độ
    temperature measuring instrument
    dụng cụ đo nhiệt độ
    temperature monitor
    bộ giám sát nhiệt độ
    temperature monitor
    bộ theo dõi nhiệt độ
    temperature of boundary layer
    nhiệt độ lớp biên
    temperature of brittleness
    nhiệt độ giòn
    temperature of contact
    nhiệt độ tiếp xúc
    temperature of cooling limit
    giới hạn nhiệt độ làm lạnh
    temperature of cooling medium
    nhiệt độ chất làm lạnh
    temperature of cooling medium
    nhiệt độ môi chất lạnh
    temperature of deflection under load
    nhiệt độ biến dạng chịu tải khí thử
    temperature of mixing
    nhiệt độ trộn
    temperature of setting
    nhiệt độ đông kết bê tông
    temperature of setting
    nhiệt độ đông kết xi măng
    temperature of touchable surfaces
    nhiệt độ bề mặt dễ tiếp xúc (của máy)
    temperature overlap
    phủ chờm nhiệt độ
    temperature overlap
    sự phủ chờm nhiệt độ
    temperature probe
    đầu dò nhiệt độ
    temperature profile
    biên dạng nhiệt độ
    temperature profile
    biến dạng nhiệt độ
    temperature profile
    profil nhiệt độ
    temperature profile
    profin nhiệt độ
    temperature pulldown
    hạ nhiệt độ
    temperature pulldown
    sự hạ nhiệt độ
    temperature pulldown rate
    tốc độ giảm nhiệt độ
    temperature pulldown rate
    tỷ lệ giảm nhiệt độ
    temperature pulldown rate
    tỷ lệ (tốc độ) giảm nhiệt độ
    temperature range
    cấp nhiệt độ
    temperature range
    khoảng nhiệt độ
    temperature range
    gam nhiệt độ
    temperature range
    giới hạn nhiệt độ
    temperature range
    phạm vi nhiệt độ
    temperature ratio
    tỷ số nhiệt độ
    temperature recorder
    bộ ghi nhiệt độ
    temperature recorder
    đồng hồ đo nhiệt độ
    temperature recorder
    dụng cụ ghi nhiệt độ
    temperature recorder
    máy ghi nhiệt độ
    temperature reduction
    giảm nhiệt độ
    temperature reduction
    sự giảm nhiệt độ
    temperature regulating
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature regulating
    máy khống chế nhiệt độ
    temperature regulating
    rơle nhiệt độ
    temperature regulation
    khống chế nhiệt độ
    temperature regulation
    điều chỉnh nhiệt độ
    temperature regulator
    máy điều chỉnh nhiệt độ
    temperature relief valve
    van an toàn nhiệt độ
    temperature requirement
    nhiệt độ yêu cầu
    temperature response
    đường đặc trưng nhiệt độ
    temperature responsive bulb
    bầu đáp ứng nhiệt độ
    temperature responsive bulb
    bầu nhạy nhiệt độ
    temperature responsive condenser
    giàn ngưng nhạy nhiệt độ
    temperature responsive control
    điều chỉnh nhạy nhiệt độ
    temperature responsive element
    phần tử cảm biến nhiệt độ
    temperature responsive element
    phần tử nhạy nhiệt độ
    temperature rise
    sự nhiệt độ gia tăng
    temperature rise
    sự tăng nhiệt độ
    temperature rise
    tăng nhiệt độ
    temperature sensing bellows
    hộp xếp (cảm) biến nhiệt độ
    temperature sensing bellows
    hộp xếp cảm (biến) nhiệt độ
    temperature sensing bulb
    bầu cảm (biến) nhiệt độ
    temperature sensing device
    dụng cụ cảm biến nhiệt độ
    temperature sensor
    bộ cảm biến nhiệt độ
    temperature sensor
    đầu cảm nhiệt độ
    temperature sensor
    dụng cụ cảm biến nhiệt độ
    temperature setting
    đặt nhiệt độ
    temperature setting
    sự đặt nhiệt độ
    temperature shrinkage
    sự co ngót nhiệt độ
    temperature sounding
    sự thám trắc nhiệt độ
    temperature split
    độ chênh lệch nhiệt độ
    temperature split
    hiệu nhiệt độ
    temperature stabilization
    sự ổn định nhiệt độ
    temperature strain
    biến dạng do nhiệt độ
    temperature strain
    biến dạng nhiệt độ
    temperature stratification
    phân tầng nhiệt độ
    temperature stratification
    sự phân tầng nhiệt độ
    temperature stress
    ứng suất do nhiệt độ
    temperature stresses
    ứng suất do nhiệt độ
    temperature tolerance
    dung sai nhiệt độ
    temperature transducer
    máy biến đổi nhiệt độ
    temperature transducer
    thiết bị chuyển đổi nhiệt độ
    temperature value
    van nhiệt độ
    temperature variation
    sự biến động nhiệt độ
    temperature variation
    sự thay đổi nhiệt độ
    temperature variation
    thay đổi nhiệt độ
    temperature wave
    sóng nhiệt độ
    temperature well logging
    kỹ thuật carota nhiệt độ giếng khoan
    temperature well logging
    kỹ thuật log nhiệt độ giếng khoan
    temperature zone
    vùng nhiệt độ
    Temperature, Adjusted rail
    nhiệt độ ray được điều chỉnh
    Temperature, Rail
    nhiệt độ ray
    Temperature, Rail neutral
    nhiệt độ trung hòa của ray
    temperature-coefficient
    hệ số nhiệt độ
    temperature-compensated Zener diode
    đi-ốt Zener bù nhiệt độ
    temperature-compensating
    tụ bù nhiệt độ
    temperature-dependent
    phụ thuộc nhiệt độ
    temperature-dependent resistor
    điện trở phụ thuộc nhiệt độ
    temperature-entropy diagram
    đồ thị nhiệt độ-entropy
    temperature-entropy diagram
    đồ thị nhiệt độ-entropy (T-s)
    temperature-entropy relationship
    mối quan hệ nhiệt độ - entropy
    temperature-indicating paint
    sơn chỉ thị nhiệt độ
    temperature-operated control (thermosensitiveswitch
    bộ khống chế (điều chỉnh) tác động theo nhiệt độ
    temperature-operated control (thermosensitiveswitch
    công tắc hoạt động theo nhiệt độ
    temperature-operated control (thermosensitiveswitch
    rơle nhiệt độ
    temperature-operated controller
    rơle nhiệt độ
    temperature-sensitive
    cảm biến nhiệt độ
    temperature-sensitive
    nhạy (cảm) nhiệt độ
    temperature-sensitive
    nhạy cảm nhiệt độ
    temperature-sensitive element
    phần tử nhạy nhiệt độ
    temperature-sensitive switch
    rơle nhiệt độ
    temperature-stable
    ổn định nhiệt độ
    temperature-time relationship
    quan hệ nhiệt độ-thời gian
    tempering temperature
    nhiệt độ ram
    terminal compression temperature
    nhiệt độ cuối tầm (quá trình) nén
    terminal compression temperature
    nhiệt độ cuối tầm nén
    terminal compression temperature
    nhiệt độ quá trình nén
    terminal discharge temperature
    nhiệt độ cuối quá trình đẩy
    test of change of temperature
    thử nghiệm thay đổi nhiệt độ
    test temperature
    nhiệt độ thí nghiệm
    thawing water temperature
    nhiệt độ nước tan giá
    theoretical flame temperature
    nhiệt độ ngọn lửa lý thuyết
    thermal noise temperature
    nhiệt độ của nhiệt
    thermodynamic temperature
    nhiệt độ nhiệt động
    thermodynamic temperature
    nhiệt độ tuyệt đối
    thermodynamic temperature scale
    thang nhiệt độ nhiệt động
    thorium high temperature reactor
    lò phản ứng thori nhiệt độ cao
    threshold reaction temperature
    ngưỡng nhiệt độ phản ứng
    threshold reaction temperature
    nhiệt độ phản ứng ngưỡng
    total radiation temperature
    nhiệt độ bức xạ toàn phần
    total temperature differential
    độ chênh nhiệt độ tổng
    total temperature differential
    hiệu nhiệt độ tổng
    transfer-line temperature
    nhiệt độ chuyển (sang) tháp (chưng cất)
    transformation temperature
    nhiệt độ (của) biến đổi
    transformation temperature
    nhiệt độ biến
    transformation temperature
    nhiệt độ chuyển hóa
    transient temperature
    nhiệt độ chuyển tiếp
    transient temperature
    nhiệt độ không ổn định
    transit temperature
    nhiệt độ khi vận chuyển
    transition temperature
    nhiệt độ chuyển (pha)
    transition temperature
    nhiệt độ chuyển đổi
    transition temperature
    nhiệt độ chuyển tiếp
    translation temperature
    nhiệt độ tịnh tiến (của chuyển động phân tử)
    transport under controlled temperature
    vận tải ở nhiệt độ ổn định
    true temperature
    nhiệt độ thực
    turbine entry temperature
    nhiệt độ (hơi, khí) vào tuabin
    turbine gas temperature
    nhiệt độ khí tuabin
    two-temperature brine plant
    hệ (thống) lạnh nước muối hai nhiệt độ
    two-temperature brine system
    hệ (thống) lạnh nước muối hai nhiệt độ
    UHT (ultrahightemperature
    nhiệt độ siêu cao
    ultrahigh temperature (UHT)
    nhiệt độ siêu cao
    ultralow temperature
    nhiệt độ siêu thấp
    ultralow temperature system
    hệ (thống) nhiệt độ siêu lạnh
    uniform temperature distribution
    phân phối nhiệt độ đều đặn
    upper annealing temperature
    nhiệt độ ủ trên
    upper convolute temperature
    nhiệt độ tan lẫn
    upper convolute temperature
    nhiệt độ tan lẫn trên
    upper critical solution temperature
    nhiệt độ hòa tan tới hạn trên
    upper critical solution temperature
    nhiệt độ tan lẫn tới hạn trên
    upper critical solution temperature
    nhiệt độ tan lẫn trên
    vaporization temperature
    nhiệt độ bốc hơi
    vaporizing temperature
    nhiệt độ bay hơi
    vaporizing temperature
    nhiệt độ sôi
    vapour inlet temperature
    nhiệt độ hơi vào
    vapour outlet temperature
    nhiệt độ hơi ra
    vapour temperature
    nhiệt độ hơi
    vapour-pressure temperature relationship
    quan hệ nhiệt độ-áp suất hơi
    variation of temperature
    biến đổi nhiệt độ
    varying temperature
    nhiệt độ thay đổi
    very low temperature
    nhiệt độ cực thấp
    very low temperature
    nhiệt độ siêu thấp
    very low temperature ship
    tàu lạnh (vận tải biển) nhiệt độ rất thấp
    very low temperature ship
    tàu thủy lạnh nhiệt độ rất thấp
    vibrational temperature
    nhiệt độ dao động (của chuyển động phân tử)
    vicat softening temperature
    nhiệt độ hóa mềm Vicat
    viscosity temperature chart
    bản đồ độ nhớt nhiệt độ
    viscosity temperature coefficient
    bản đồ độ nhớt-nhiệt độ
    volatilization temperature
    nhiệt độ bay hơi
    wall temperature
    nhiệt độ thành bình
    wall temperature
    nhiệt độ tường
    warm-end temperature
    nhiệt độ đầu nóng
    waste-gas temperature
    nhiệt độ khí xả
    water leaving temperature
    nhiệt độ nước ra
    water temperature in feed pipe
    nhiệt độ nước cấp trong đường ống
    water temperature split
    độ chênh nhiệt độ nước
    water temperature split
    hiệu nhiệt độ
    water temperature split
    hiệu nhiệt độ nước
    water-supply temperature
    nhiệt độ cấp nước
    water-supply temperature
    nhiệt độ nước cấp
    wellhead temperature
    nhiệt độ miệng giếng
    wet bulb temperature
    nhiệt độ ẩm
    wet bulb temperature
    nhiệt độ ẩm, bầu ướt
    wet bulb temperature
    nhiệt độ bầu ướt
    wet-bulb temperature
    nhiệt độ (nhiệt kế) bầu ướt
    wet-bulb temperature curve
    đường cong nhiệt độ bầu ướt
    wet-bulb temperature curve
    đường cong nhiệt độ bầu ướt (của nhiệt kế)
    wet-bulb temperature sensor
    đầu cảm nhiệt độ nhiệt kế (bầu) ướt
    working temperature
    nhiệt độ làm việc
    working temperature
    nhiệt độ làm việc (của máy)
    working temperature
    nhiệt độ vận hành
    yearly average temperature
    nhiệt độ trung bình năm
    yield temperature
    nhiệt độ chảy (mỡ đặc)
    yield temperature
    nhiệt độ nóng chảy
    zero temperature
    nhiệt độ không (0 đô F=-17, 8 độC)
    zero temperature
    nhiệt độ không (00F =-17, 80C)
    zero temperature freezing cabinet
    tủ kết đông ở nhiệt độ không (-17, 8 độ C)
    zero temperature freezing cabinet
    tủ kết đông ở nhiệt độ không (-17, 8oC)
    zero, absolute, of temperature
    nhiệt độ không tuyệt đối

    Kinh tế

    nhiệt độ
    ambient temperature
    nhiệt độ môi trường xung quanh
    automatic temperature control
    sự điều chỉnh tự động nhiệt độ
    baking temperature
    nhiệt độ nướng
    churning temperature
    nhiệt độ khuấy trộn sữa
    convergence temperature
    nhiệt độ hội tụ của máy đo điểm sương
    discharge temperature
    nhiệt độ nạp vào
    eutectic temperature
    nhiệt độ ơtetic
    evaporating temperature
    nhiệt độ bốc hơi
    evaporating temperature
    nhiệt độ cô đặc
    fermentor set temperature
    nhiệt độ lên men trong thùng
    freezing temperature
    nhiệt độ ướp lạnh
    gelatinization temperature
    nhiệt độ đông kết
    gelatinization temperature
    nhiệt độ hồ hóa
    high-temperature pasteurization
    sự thanh trùng ở nhiệt độ cao
    kiln temperature
    nhiệt độ lò sấy
    latent zone temperature storage
    bảo quản ở nhiệt độ đới ủ
    low temperature fat melting
    sự nấu chảy mỡ ở nhiệt độ thấp
    low-temperature pasteurization
    sự thanh trùng ở nhiệt độ thấp
    low-temperature rendering
    sự nấu mỡ ở nhiệt độ thấp
    low-temperature storage
    sự bảo quản ở nhiệt độ thấp
    mashing temperature
    nhiệt độ bắt đầu đường hóa
    pasteurizing temperature
    nhiệt độ tiệt trùng
    pitching temperature
    nhiệt độ dịch quả khi cho men
    renneting temperature
    nhiệt độ đông đặc (sữa)
    rigid temperature control
    chế độ kiểm tra nhiệt độ chặt chẽ
    saccharification temperature
    nhiệt độ đường hóa
    saturation temperature
    nhiệt độ bão hòa
    saturation temperature
    nhiệt độ hơi bão hòa
    shrinkage temperature
    nhiệt độ co ngót (băng bao gói)
    smoking temperature
    nhiệt độ hun khói
    storage temperature
    nhiệt độ bảo quản
    superheat temperature
    nhiệt độ quá nhiệt
    temperature controller
    bộ điều chỉnh nhiệt độ
    temperature equilibrium
    nhiệt độ cân bằng
    temperature range
    dải nhiệt độ
    temperature range
    phạm vi nhiệt độ
    temperature-time combination
    sự phối hợp giữa nhiệt độ và thời gian
    temperature-time relationship
    sự quan hệ về nhiệt độ và thời gian
    vaporizing temperature
    nhiệt độ bay hơi
    vaporizing temperature
    nhiệt độ cô đặc
    volatilization temperature
    nhiệt độ bay hơi

    Oxford

    N.
    The degree or intensity of heat of a body in relation toothers, esp. as shown by a thermometer or perceived by touchetc.
    Med. the degree of internal heat of the body.
    Colloq.a body temperature above the normal (have a temperature).

    =====Thedegree of excitement in a discussion etc.=====

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X